| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MSSV | Họ và tên | Lớp | Khoa | Ghế ngồi | Đợt trao | Đã bố trí chỗ ngồi ở trên | ||||||||||||||||||
2 | Update | 19/04/2026 7:30:26 | ||||||||||||||||||||||||
3 | Tuyên dương Cán bộ, viên chức, giảng viên trẻ tiêu biểu | |||||||||||||||||||||||||
4 | 1 | CBT | Nguyễn Minh Nghĩa | Chuyên viên phòng Dữ liệu và CNTT | B15 | 1 | ||||||||||||||||||||
5 | 2 | Phạm Thị Thảo Xuyên | Chuyên viên phòng Thanh tra - Pháp chế - Đảm bảo chất lượng | B14 | ||||||||||||||||||||||
6 | 3 | Trần Ngọc Diễm Minh | Chuyên viên phòng Công tác Sinh viên | B13 | ||||||||||||||||||||||
7 | 4 | Lê Thanh Trọng | Giảng viên khoa Công nghệ Phần mềm | B12 | ||||||||||||||||||||||
8 | 5 | Trương Quốc Dũng | Chuyên viên phòng Công tác Sinh viên | B11 | ||||||||||||||||||||||
9 | 6 | Nguyễn Thanh Nam | Chuyên viên phòng Dữ liệu và CNTT | B10 | ||||||||||||||||||||||
10 | Tập thể tiên tiến làm theo lời Bác | |||||||||||||||||||||||||
11 | 7 | 19522445 | Trần Bùi Nhật Trường (Đại diện nhận) | Khoa Mạng máy tính và Truyền thông | C15 | 2 | ||||||||||||||||||||
12 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Cán bộ Đoàn | |||||||||||||||||||||||||
13 | 8 | 19521173 | Đoàn Long An | CNTT2019 | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin | C14 | 3 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | 19520368 | Nguyễn Khánh An | MMCL2019.1 | Mạng máy tính và Truyền thông | C13 | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 18520872 | Lê Võ Đình Kha | HTCL2018.1 | Hệ thống Thông tin | C12 | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 18520385 | Huỳnh Ngọc Trân | KHCL2018.1 | Khoa học Máy tính | C11 | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | 19522445 | Trần Bùi Nhật Trường | ATTT2019 | Mạng máy tính và Truyền thông | C10 | ||||||||||||||||||||
18 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Cán bộ Hội | |||||||||||||||||||||||||
19 | 14 | 18521068 | Trần Bình Luật | CNCL2018.2 | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin | C9 | 4 | |||||||||||||||||||
20 | 15 | 17520378 | Nguyễn Văn Dũng | MTCL2017.2 | Kỹ thuật Máy tính | C8 | ||||||||||||||||||||
21 | 16 | 19520097 | Hà Minh Hùng | ATTT2019 | Mạng máy tính và Truyền thông | C7 | ||||||||||||||||||||
22 | 17 | 18520908 | Trần Quốc Khánh | KHDL2018 | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin | C6 | ||||||||||||||||||||
23 | 18 | 18520019 | Lê Thị Mỹ Diệu | HTTT2018 | Hệ thống Thông tin | C5 | ||||||||||||||||||||
24 | 19 | 19520218 | Nguyễn Minh Phú | KHTN2019 | Khoa học Máy tính | C4 | ||||||||||||||||||||
25 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Học tập - Sáng tạo - Nghiên cứu khoa học | |||||||||||||||||||||||||
26 | 22 | 18520658 | Đinh Duyên Bảo Duy | KHCL2018.1 | Khoa học Máy tính | C3 | 5 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | 17520731 | Bùi Thị Ngọc Mai | CNTT2017 | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin | C2 | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 19521366 | Bùi Cao Doanh | KHMT2019 | Khoa học Máy tính | C1 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 18521489 | Nguyễn Văn Tiến | KHTN2018 | Khoa học Máy tính | D15 | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 17520634 | Trần Vĩnh Khiêm | CTTT2017 | Hệ thống Thông tin | D14 | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 18520158 | Pham Xuân Thiên | KHMT2018 | Khoa học Máy tính | D13 | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 18520760 | Hồ Đặng Thanh Hồ | KHMT2018 | Khoa học Máy tính | D12 | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 19520524 | Phan Vỹ Hào | ATTN2019 | Mạng máy tính và Truyền thông | D11 | ||||||||||||||||||||
34 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Văn hóa - Văn nghệ - Thể dục thể thao | |||||||||||||||||||||||||
35 | 30 | 18520691 | Nguyễn Thị Hà | KHMT2018 | Khoa học Máy tính | D10 | 6 | |||||||||||||||||||
36 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Hoạt động vì cộng đồng | |||||||||||||||||||||||||
37 | 32 | 19522253 | Phạm Đức Thể | KHDL2019 | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin | D9 | ||||||||||||||||||||
38 | 33 | 18521155 | Lê Thị Hồng Ngọc | MMTT2018 | Mạng máy tính và Truyền thông | D8 | ||||||||||||||||||||
39 | 34 | 19522180 | Trương Thế Tấn | KHMT2019 | Khoa học Máy tính | D7 | ||||||||||||||||||||
40 | 35 | 19522064 | Nguyễn Thị Mai Phương | KHDL2019 | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin | D6 | ||||||||||||||||||||
41 | 36 | 18520732 | Bùi Minh Hiếu | CNTT2018 | Khoa học và Kỹ thuật thông tin | D5 | ||||||||||||||||||||
42 | 37 | 18521504 | Đinh Thanh Toàn | KHMT2018 | Khoa học Máy tính | D4 | ||||||||||||||||||||
43 | 38 | 19521731 | Nguyễn Đại Kỳ | KHMT2019 | Khoa học Máy tính | D3 | ||||||||||||||||||||
44 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Vượt khó | |||||||||||||||||||||||||
45 | 39 | 16521023 | Trần Minh Sang | D2 | ||||||||||||||||||||||
46 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Hoạt động hội nhập | |||||||||||||||||||||||||
47 | 40 | 18520133 | Nguyễn Dương Trúc Phương | KHMT2018 | Khoa học Máy tính | F15 | 7 | |||||||||||||||||||
48 | 41 | 18520350 | Lê Hoàng Minh Sơn | KTPM2018 | Công nghệ Phần mềm | E15 | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 18521611 | Hồ Đăng Tuệ | KHMT2018 | Khoa học Máy tính | E14 | ||||||||||||||||||||
50 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Thành tích đặc biệt | |||||||||||||||||||||||||
51 | 44 | 17521164 | Nguyễn Thị Thục Trinh | TMĐT2017 | Hệ thống Thông tin | E13 | ||||||||||||||||||||
52 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác - Lĩnh vực Cán bộ trẻ - Giảng viên trẻ | |||||||||||||||||||||||||
53 | 45 | CBT | Nguyễn Minh Nghĩa | Chuyên viên phòng Dữ liệu và CNTT | Đã bố trí ở trên | |||||||||||||||||||||
54 | 46 | Phạm Thị Thảo Xuyên | Chuyên viên phòng Thanh tra - Pháp chế - Đảm bảo chất lượng | |||||||||||||||||||||||
55 | 47 | Trần Ngọc Diễm Minh | Chuyên viên phòng Công tác Sinh viên | |||||||||||||||||||||||
56 | 48 | Lê Thanh Trọng | Giảng viên khoa Công nghệ Phần mềm | |||||||||||||||||||||||
57 | 49 | Trương Quốc Dũng | Chuyên viên phòng Công tác Sinh viên | |||||||||||||||||||||||
58 | 50 | Nguyễn Thanh Nam | Chuyên viên phòng Dữ liệu và CNTT | |||||||||||||||||||||||
59 | Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác tiêu biểu | |||||||||||||||||||||||||
60 | 51 | 17520988 | Nguyễn Hồng Sơn | Mạng máy tính và Truyền thông | Cán bộ Đoàn | E12 | 8 | |||||||||||||||||||
61 | 52 | 18520180 | Võ Thành Trung | Công nghệ Phần mềm | Cán bộ Hội | E11 | ||||||||||||||||||||
62 | 53 | 17520944 | Đặng Hồng Quang | Mạng máy tính và Truyền thông | Học tập – sáng tạo – nghiên cứu khoa học | E10 | ||||||||||||||||||||
63 | 54 | 18521021 | Đinh Phạm Thiên Long | Kỹ thuật Máy tính | Hoạt động vì cộng đồng | E09 | ||||||||||||||||||||
64 | 55 | 17520721 | Nguyễn Thành Luân | Khoa học & Kỹ thuật Thông tin | Hoạt động hội nhập | E08 | ||||||||||||||||||||
65 | Tuyên dương sinh viên 5 tốt cấp trường | |||||||||||||||||||||||||
66 | 56 | 18520013 | Trương Bá Cường | KTPM2018 | Công nghệ Phần mềm | E7 | 9 | |||||||||||||||||||
67 | 57 | 18520314 | Trần Tuấn Minh | KTPM2018 | Công nghệ Phần mềm | E6 | ||||||||||||||||||||
68 | 58 | 18520360 | Nguyễn Chí Thành | PMCL2018.1 | Công nghệ Phần mềm | E5 | ||||||||||||||||||||
69 | 59 | 19520317 | Huỳnh Quang Trung | KTPM2019 | Công nghệ Phần mềm | E4 | ||||||||||||||||||||
70 | 60 | 19521868 | Dương Hoài Nam | KTPM2019 | Công nghệ Phần mềm | E3 | ||||||||||||||||||||
71 | 61 | 19521880 | Nguyễn Thanh Nga | PMCL2019.2 | Công nghệ Phần mềm | E2 | ||||||||||||||||||||
72 | 62 | 19521973 | Huỳnh Thị Minh Nhực | KTPM2019 | Công nghệ Phần mềm | E1 | ||||||||||||||||||||
73 | 63 | 19522494 | Nguyễn Dương Tùng | PMCL19.3 | Công nghệ Phần mềm | D1 | ||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 64 | 17520241 | Nguyễn Lan Anh | HTTT2017 | Hệ thống Thông tin | F14 | 10 | |||||||||||||||||||
76 | 65 | 17521273 | Nguyễn Hoàng Vũ | TMĐT2017 | Hệ thống Thông tin | F13 | ||||||||||||||||||||
77 | 66 | 18520784 | Trần Đức Hoàng | HTTT2018 | Hệ thống Thông tin | F12 | ||||||||||||||||||||
78 | 67 | 18520872 | Lê Võ Đình Kha | HTCL2018.1 | Hệ thống Thông tin | |||||||||||||||||||||
79 | 68 | 18521078 | Nguyễn Ngọc Trúc Ly | TMĐT2018 | Hệ thống Thông tin | F11 | ||||||||||||||||||||
80 | 69 | 18521325 | Đỗ Thị Thảo Quỳnh | HTTT2018 | Hệ thống Thông tin | F10 | ||||||||||||||||||||
81 | 70 | 19520022 | Phạm Ngọc Cẩm | TMDT2019 | Hệ thống Thông tin | F9 | ||||||||||||||||||||
82 | 71 | 19520113 | Tạ Quang Huy | HTCL2019.1 | Hệ thống Thông tin | F8 | ||||||||||||||||||||
83 | 72 | 19520174 | Nguyễn Thị Hằng Nga | TMĐT2019 | Hệ thống Thông tin | F7 | ||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | 73 | 19520838 | Hoàng Đình Phú | HTTT2019 | Hệ thống Thông tin | F6 | 11 | |||||||||||||||||||
86 | 74 | 19521037 | Lương Thị Thùy Trang | CTTT2019.1 | Hệ thống Thông tin | F5 | ||||||||||||||||||||
87 | 75 | 19521580 | Phạm Quốc Duy Hưng | TMĐT2019 | Hệ thống Thông tin | F4 | ||||||||||||||||||||
88 | 76 | 19521885 | Mai Thị Hà Ngân | TMĐT2019 | Hệ thống Thông tin | F3 | ||||||||||||||||||||
89 | 77 | 19521923 | Trần Nguyễn Hạnh Nguyên | HTCL2019.2 | Hệ thống Thông tin | F2 | ||||||||||||||||||||
90 | 78 | 19522103 | Từ Văn Quang | TMĐT 2019 | Hệ thống Thông tin | F1 | ||||||||||||||||||||
91 | 79 | 19522130 | Chu Xuân Sơn | HTCL2019 | Hệ thống Thông tin | G15 | ||||||||||||||||||||
92 | 80 | 19522221 | Đinh Công Thành | HTTT2019 | Hệ thống Thông tin | G14 | ||||||||||||||||||||
93 | 81 | 19522556 | Phạm Thị Như Ý | TMCL2019 | Hệ thống Thông tin | G13 | ||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 82 | 17520357 | Lê Huỳnh Đức | CNTT2017 | Khoa học & Kỹ thuật thông tin | G12 | 12 | |||||||||||||||||||
96 | 83 | 17520731 | Bùi Thị Ngọc Mai | CNTT2017 | Khoa học & Kỹ thuật thông tin | |||||||||||||||||||||
97 | 84 | 18520328 | Trần Ngọc Yến Nhi | CNTT2018 | Khoa học & Kỹ thuật thông tin | G11 | ||||||||||||||||||||
98 | 85 | 18520596 | Nguyễn Thị Bích Diễm | CNTT2018 | Khoa học & Kỹ thuật thông tin | G10 | ||||||||||||||||||||
99 | 86 | 18520641 | Võ Thành Trung Dũng | KHDL2018 | Khoa học & Kỹ thuật thông tin | G9 | ||||||||||||||||||||
100 | 87 | 18520709 | Nguyễn Ngọc Hân | CNTT2018 | Khoa học & Kỹ thuật thông tin | G8 | ||||||||||||||||||||