ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
기본 영어구들 Những câu cơ bản
2
1yesvâng/có
3
2no아니요không
4
3maybe or perhaps아마도có lẽ
5
4please제발làm ơn
6
5thanks감사합니다cảm ơn
7
6thank you감사합니다cảm ơn anh/chị
8
7thanks very much대단히 감사합니다cảm ơn rất nhiều
9
8thank you very much대단히 감사합니다cảm ơn anh/chị rất nhiều
10
9you're welcome천만에요không có gì
11
10don't mention it언급하지 마세요không có gì
12
11not at all전혀 아닙니다không có gì
13
14
Saying hello and goodbye - 인사말 하기 Chào hỏi và chào tạm biệt
15
1hi안녕(매우 약식)chào (khá thân mật)
16
2hello안녕하세요xin chào
17
3good morning좋은 아침(정오 전에 사용)chào buổi sáng (dùng trước buổi trưa)
18
4good afternoon좋은 오후 (정오와 오후 6시 사이에 사용)chào buổi chiều (dùng từ trưa đến 6 giờ chiều)
19
5good evening좋은 저녁 (오후 6시 이후에 사용)chào buổi tối (dùng sau 6 giờ tối)
20
6bye잘가tạm biệt
21
7goodbye잘 가세요tạm biệt
22
8goodnight좋은 밤 되세요chúc ngủ ngon
23
9see you!다시 봐요!hẹn gặp lại!
24
10see you soon!곧 다시 봐요!hẹn sớm gặp lại!
25
11see you later!나중에 다시 봐요!hẹn gặp lại sau!
26
12have a nice day!좋은 하루 되세요!chúc một ngày tốt lành!
27
13have a good weekend!좋은 주말 되세요!chúc cuối tuần vui vẻ!
28
29
Getting someone's attention and apologising - 누군가의 주의를 집중시키는 말과 사과의 말 Thu hút sự chú ý và xin lỗi ai đó
30
1excuse me실례합니다 (누군가의 주의를 집중시킬 때, 누군가를 지나칠 때 또는 사과 할 때 쓰일수 있습니다)xin lỗi (dùng để thu hút sự chú ý của ai đó, bước qua ai đó, hoặc để xin lỗi)
31
2sorry미안합니다xin lỗi
32
3no problem별거 아닙니다không sao
33
4it's OK or that's OK괜찮습니다không sao
34
5don't worry about it염려하지 마세요anh/chị đừng lo về việc đó
35
36
Making yourself understood - 자신의 의사 표현하기 Để người khác hiểu mình khi nói tiếng Anh
37
1do you speak English?당신은 영어를 하십니까?anh/chị có nói tiếng Anh không?
38
2I don't speak English저는 영어를 하지 못합니다tôi không nói tiếng Anh
39
3I don't speak much English저는 영어를 잘 하지 못합니다tôi không nói được nhiều tiếng Anh đâu
40
4I only speak very little English저는 영어를 아주 조금만 합니다tôi chỉ nói được một chút xíu tiếng Anh thôi
41
5I speak a little English저는 영어를 조금합니다tôi nói được một ít tiếng Anh thôi
42
6please speak more slowly좀 더 천천히 말씀해 주십시요anh/chị nói chậm hơn được không?
43
7please write it down그것을 종이에 써 주십시요anh/chị viết vào giấy được không?
44
8could you please repeat that?그것을 반복해 주시겠어요?anh/chị có thể nhắc lại được không?
45
9I understand알겠습니다tôi hiểu rồi
46
10I don't understand이해를 하지 못했습니다tôi không hiểu
47
48
Other basic phrases - 다른 기본 영어구들 Những câu cơ bản khác
49
1I know알고 있습니다tôi biết
50
2I don't know모릅니다tôi không biết
51
3excuse me, where's the toilet?실례합니다. 화장실이 어디입니까?xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
52
4excuse me, where's the Gents?실례합니다. 남자 화장실이 어디입니까?xin lỗi, nhà vệ sinh nam ở đâu?
53
5excuse me, where's the Ladies?실례합니다. 여자 화장실이 어디입니까?xin lỗi, nhà vệ sinh nữ ở đâu?
54
55
Things you might see - 여러분이 볼 수도 있는 것들 Những dòng chữ bạn có thể gặp
56
1Entrance입구Lối vào
57
2Exit출구Lối ra
58
3Emergency exit비상구Lối thoát hiểm
59
4Push밀다Đẩy vào
60
5Pull당기다Kéo ra
61
6Toilets화장실Nhà vệ sinh
62
7WC화장실Nhà vệ sinh
63
8Gentlemen (자주 Gents로 생략 표기됨)신사 화장실Nhà vệ sinh nam
64
9Ladies숙녀 화장실Nhà vệ sinh nữ
65
10Vacant비어 있슴Không có người
66
11Occupied or Engaged사용 중인Có người
67
12Out of order고장임Hỏng
68
13No smoking금연Không hút thuốc
69
14Private사적인 공간Khu vực riêng
70
15No entry출입 금지Miễn vào
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100