ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa Triết học & KHXH
2
DANH SÁCH THI LẠI MÔNTRIẾT HỌC MAC LENIN VÀ TRIẾT ĐKTN
3
THI NGÀY: THÁNG 05/2024
4
STTMÃ SVHỌTÊNLỚPGhi chúMÔNPHÒNGNGÀY THIGIỜPHÚTĐIỂM K.TRA
5
6
118101493Nguyễn Kim AnhYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
7
218100213Hoàng Tấn ĐứcYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
8
318111663Phạm Chí HiếuYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
9
418108154Đặng Thành LongYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
10
518116098Nguyễn Hữu Hải LongYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
11
618100505Nguyễn Tuấn Hải LongYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
12
718116237Lưu Thị Khánh LyYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
13
818104338Nguyễn Thị Trà MyYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
14
918900010Vatthana Phaunla PhonYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
15
1018900009Aphieo PuephaeYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
16
1118900005Kone SaephaneYK23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
17
1218900048Soun Thone
Sankhamzub
YK23.02L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
18
1318900007LatsavongSinouanYK23.02L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
19
1418108895Tạ Thị Mai TrangYK23.02L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
20
1518900004SingnamvongViphavalinYK23.02L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
21
1618100920Phạm Quang AnhYK23.03L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
22
1718101055Nguyễn Tùng DươngYK23.03L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
23
1818100970Phạm HùngDươngYK23.03L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
24
1918900046Sisu Vanh
Khampasang
YK23.04L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
25
2017112612Hoàng Tiến Công MinhYK22.02L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
26
2117114826Tạ AnhPhươngRM23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
27
2217114854Phạm Quốc HuyRM23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
28
2318101372Lê TrọngTấnRM23.01L2Triết ĐKTNB20413.05.20241930
29
118107003Đặng Xuân MinhKO23.01L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
30
218118067Phan Thanh ToạiKO23.01L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
31
318117515Lê Văn ThắngDO23.02L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
32
418113484Nguyễn Quốc BảoKO23.04L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
33
518113802Bùi Thành ĐạtKO23.01L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
34
618117748Phạm Văn ThiệnKO23.04L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
35
718116630Đinh Quốc NghĩaKO23.04L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
36
815130019Lương Tiến ĐạtTH20.01L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
37
917105580Trần Tuấn KiệtUD22.08L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
38
1017104721Vũ Đức PhongKM22.01L2Triết ĐKTNB20414.05.20241930
39
12722230796Nguyễn Thu TM27.15-BS
L2(Học BS cùng ngành RM)
Triết họcD70419.05.20241507,7
40
22722230738Hoàng Thị MaiTM27.15-BS
L2(Học BS cùng ngành RM)
Triết họcD70419.05.20241506,2
41
32722212688Tô Thị NgọcDungTM27.15-BS
L2(Học BS cùng ngành RM)
Triết họcD70419.05.20241506,4
42
42823250736Nguyễn ViếtNamRM28.02L2Triết họcD70419.05.20241507,4
43
52621216030Phạm VănThịnhQL27.10-BS
L2(Học BS cùng ngành RM)
Triết họcD70419.05.20241507,1
44
62823250753Nguyễn MinhHiếuRM28.04L2Triết họcD70419.05.20241506,9
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100