| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU ĐẠI CƯƠNG HK1, NĂM HỌC 2025 - 2026 (CHÍNH THỨC) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHÓA 2023, 2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Khoá sinh viên | STT | Mã học phần | Tên môn học | Nhóm/Lớp | Tổng tiết | Mã lớp | Ngành | Sĩ số đã đăng ký | số lượng dự kiến tối đa | Phòng | Thứ | Tiết học | Bắt đầu | Kết thúc | Danh sách giảng viên | Số điện thoại | Email GV (email đuôi @hcmussh.edu.vn để truy cập hệ thống | Tên trợ giảng (nếu có) | SĐT trợ giảng | Email trợ giảng | Ghi chú | CV hỗ trợ trong năm học | |||||||||||
5 | 2024 | 1 | 2510DAI005L01 | Thống kê cho khoa học xã hội | 1 | 30 | 24615 | Công tác xã hội | 10 | 60 | C2-03 | 7 | 6-9 | 18/10/2025 | 06/12/2025 | |||||||||||||||||||
6 | 2024 | 2 | 2510DAI005L02 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 24620 | Hàn Quốc học | 52 | 100 | A1-15 | 3 | 1-5 | 14/10/2025 | 18/11/2025 | |||||||||||||||||||
7 | 2024 | 3 | 2510DAI005L03 | Thống kê cho khoa học xã hội | 3 | 30 | 24620 | Hàn Quốc học | 100 | 120 | C2-11 | 3 | 1-5 | 14/10/2025 | 18/11/2025 | |||||||||||||||||||
8 | 2024 | 4 | 2510DAI005L04 | Thống kê cho khoa học xã hội | 4 | 30 | 24604 | Lịch sử | 26 | 30 | B4-404 | 4 | 6-9 | 20/08/2025 | 08/10/2025 | |||||||||||||||||||
9 | 2024 | 5 | 2510DAI005L05 | Thống kê cho khoa học xã hội | 5 | 30 | 24708 | NV Italia | 28 | 60 | C2-21 | 2 | 1-5 | 18/08/2025 | 29/09/2025 | |||||||||||||||||||
10 | 2024 | 6 | 2510DAI005L06 | Thống kê cho khoa học xã hội | 6 | 30 | 24705 | NV Đức | 40 | 60 | C2-25 | 2 | 1-5 | 18/08/2025 | 29/09/2025 | |||||||||||||||||||
11 | 2023 | 7 | 2510DAI005L12 | Thống kê cho khoa học xã hội | 12 | 30 | 23704 | NV Trung Quốc | 17 | 60 | C2-41 | 5 | 6-9 | 16/10/2025 | 04/12/2025 | |||||||||||||||||||
12 | 2024 | 10 | 2510DAI006L02 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 24627 | Việt Nam học | 41 | 100 | C2-01 | 4 | 6-9 | 20/08/2025 | 08/10/2025 | |||||||||||||||||||
13 | 2024 | 11 | 2510DAI006L03 | Môi trường và phát triển | 3 | 30 | 24619 | Nhật Bản học | 99 | 150 | C2-01 | 7 | 6-9 | 18/10/2025 | 06/12/2025 | |||||||||||||||||||
14 | 2024 | 12 | 2510DAI006L14 | Môi trường và phát triển | 14 | 30 | 24704 | NV Trung Quốc | 62 | 130 | C1-01 | 7 | 1-5 | 18/10/2025 | 22/11/2025 | |||||||||||||||||||
15 | 2024 | 13 | 2510DAI006L15 | Môi trường và phát triển | 15 | 30 | 24704 | NV Trung Quốc | 98 | 98 | C1-04 | 7 | 1-5 | 18/10/2025 | 22/11/2025 | |||||||||||||||||||
16 | 2024 | 16 | 2510DAI013L01 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 1 | 30 | 24701 | Ngôn ngữ Anh | 93 | 130 | C2-11 | 6 | 1-5 | 22/08/2025 | 26/09/2025 | |||||||||||||||||||
17 | 2024 | 17 | 2510DAI013L02 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 2 | 30 | 24701 | Ngôn ngữ Anh | 115 | 130 | A1-41 | 6 | 6-9 | 22/08/2025 | 10/10/2025 | |||||||||||||||||||
18 | 2024 | 18 | 2510DAI013L03 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 3 | 30 | 24620 | Hàn Quốc học | 70 | 100 | A1-41 | 3 | 1-5 | 19/08/2025 | 30/09/2025 | |||||||||||||||||||
19 | 2024 | 19 | 2510DAI013L04 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 4 | 30 | 24620 | Hàn Quốc học | 69 | 100 | C2-11 | 3 | 1-5 | 19/08/2025 | 30/09/2025 | |||||||||||||||||||
20 | 2024 | 20 | 2510DAI013L05 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 5 | 30 | 24627 | Việt Nam học | 30 | 60 | C2-42 | 4 | 6-9 | 15/10/2025 | 03/12/2025 | |||||||||||||||||||
21 | 2024 | 21 | 2510DAI013L06 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 6 | 30 | 24611 | Đông phương học | 53 | 120 | C2-11 | 5 | 6-9 | 16/10/2025 | 04/12/2025 | |||||||||||||||||||
22 | 2023 | 24 | 2510DAI014L01 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 1 | 30 | 23702, 23707 | NV Nga, NV TBN | 31 | 80 | A1-42 | 6 | 1-5 | 22/08/2025 | 26/09/2025 | |||||||||||||||||||
23 | 2024 | 25 | 2510DAI014L02 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 2 | 30 | 24701 | Ngôn ngữ Anh | 47 | 100 | C2-11 | 6 | 1-5 | 24/10/2025 | 28/11/2025 | |||||||||||||||||||
24 | 2024 | 26 | 2510DAI014L03 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 30 | 24701 | Ngôn ngữ Anh | 72 | 100 | C1-11 | 6 | 6-9 | 17/10/2025 | 05/12/2025 | |||||||||||||||||||
25 | 2024 | 27 | 2510DAI014L04 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 4 | 30 | 24703 | NV Pháp | 71 | 100 | A1-25 | 6 | 1-5 | 24/10/2025 | 28/11/2025 | |||||||||||||||||||
26 | 2024 | 28 | 2510DAI015L01 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 1 | 30 | 24701 | Ngôn ngữ Anh | 106 | 120 | C1-13 | 2 | 6-9 | 18/08/2025 | 13/10/2025 | |||||||||||||||||||
27 | 2024 | 29 | 2510DAI015L02 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 2 | 30 | 24701 | Ngôn ngữ Anh | 103 | 120 | A1-41 | 7 | 6-9 | 23/08/2025 | 18/10/2025 | |||||||||||||||||||
28 | 2024 | 30 | 2510DAI015L03 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 3 | 30 | 24615 | Công tác xã hội | 67 | 100 | C1-13 | 3 | 6-9 | 19/08/2025 | 07/10/2025 | |||||||||||||||||||
29 | 2024 | 31 | 2510DAI015L04 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 4 | 30 | 24611 | Đông phương học | 52 | 120 | A1-41 | 5 | 6-9 | 21/08/2025 | 09/10/2025 | |||||||||||||||||||
30 | 2024 | 32 | 2510DAI015L05 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 5 | 30 | 24611 | Đông phương học | 120 | 120 | C2-11 | 5 | 6-9 | 21/08/2025 | 09/10/2025 | |||||||||||||||||||
31 | 2024 | 33 | 2510DAI015L06 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 6 | 30 | 24612, 24626 | Giáo dục, TLH giáo dục | 84 | 100 | A1-41 | 4 | 6-9 | 20/08/2025 | 08/10/2025 | |||||||||||||||||||
32 | 2024 | 34 | 2510DAI015L07 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 7 | 30 | 24703 | NV Pháp | 72 | 100 | A1-41 | 6 | 1-5 | 22/08/2025 | 26/09/2025 | |||||||||||||||||||
33 | 2024 | 35 | 2510DAI015L19 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 19 | 30 | 24608 | Địa lý | 79 | 100 | A1-13 | 6 | 6-9 | 17/10/2025 | 05/12/2025 | |||||||||||||||||||
34 | 2024 | 36 | 2510DAI016L01 | Lịch sử văn minh thế giới | 1 | 45 | 24621, 24810 | Thông tin thư viện, QLTT | 34 | 100 | C1-11 | 5 | 6-9 | 21/08/2025 | 06/11/2025 | |||||||||||||||||||
35 | 2024 | 37 | 2510DAI016L02 | Lịch sử văn minh thế giới | 2 | 45 | 24627 | Việt Nam học | 32 | 100 | C2-11 | 7 | 6-9 | 23/08/2025 | 15/11/2025 | |||||||||||||||||||
36 | 2024 | 38 | 2510DAI016L03 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 45 | 24623, 24624 | Lưu trữ, QTVP | 114 | 140 | C1-11 | 4 | 1-5 | 20/08/2025 | 15/10/2025 | |||||||||||||||||||
37 | 2024 | 40 | 2510DAI016L05 | Lịch sử văn minh thế giới | 5 | 45 | 24707 | NV TBN | 54 | 100 | C2-22 | 4 | 6-9 | 20/08/2025 | 05/11/2025 | |||||||||||||||||||
38 | 2024 | 41 | 2510DAI016L06 | Lịch sử văn minh thế giới | 6 | 45 | 24618 | Du lịch | 109 | 140 | C1-11 | 2 | 1-5 | 18/08/2025 | 20/10/2025 | |||||||||||||||||||
39 | 2024 | 42 | 2510DAI017L01 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | 1 | 45 | 24607, 24629 | Triết học, Quốc tế học | 57 | 100 | C2-11 | 5 | 1-5 | 21/08/2025 | 16/10/2025 | |||||||||||||||||||
40 | 2024 | 47 | 2510DAI018L02 | Hán văn cơ bản | 2 | 45 | 24604 | Lịch sử | 69 | 100 | C1-14 | 6 | 1-5 | 22/08/2025 | 17/10/2025 | |||||||||||||||||||
41 | 2024 | 51 | 2510DAI020L04 | Logic học đại cương | 4 | 45 | 24614 | Văn hóa học | 79 | 150 | C1-11 | 7 | 6-9 | 23/08/2025 | 15/11/2025 | |||||||||||||||||||
42 | 2023 | 53 | 2510DAI020L07 | Logic học đại cương | 7 | 45 | 23614 | Văn hóa học | 36 | 60 | C2-46 | 2 | 1-5 | 18/08/2025 | 20/10/2025 | |||||||||||||||||||
43 | 2024 | 56 | 2510DAI021L03 | Xã hội học đại cương | 3 | 30 | 24611 | Đông phương học | 20 | 60 | C1-22 | 2 | 6-9 | 20/10/2025 | 08/12/2025 | |||||||||||||||||||
44 | 2024 | 61 | 2510DAI022L02 | Tâm lý học đại cương | 2 | 30 | 24603 | Báo chí | 110 | 120 | C1-01 | 6 | 6-9 | 17/10/2025 | 05/12/2025 | |||||||||||||||||||
45 | 2024 | 62 | 2510DAI022L03 | Tâm lý học đại cương | 3 | 30 | 24627 | Việt Nam học | 100 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 2024 | 64 | 2510DAI022L05 | Tâm lý học đại cương | 5 | 30 | 24611 | Đông phương học | 125 | 150 | A1-41 | 2 | 6-9 | 18/08/2025 | 13/10/2025 | |||||||||||||||||||
47 | 2024 | 65 | 2510DAI022L06 | Tâm lý học đại cương | 6 | 30 | 24703 | NV Pháp | 31 | 80 | A1-45 | 6 | 6-9 | 22/08/2025 | 10/10/2025 | |||||||||||||||||||
48 | 2024 | 69 | 2510DAI023L02 | Nhân học đại cương | 2 | 30 | 24616 | Tâm lý học | 91 | 150 | C1-11 | 4 | 6-9 | 20/08/2025 | 08/10/2025 | |||||||||||||||||||
49 | 2024 | 75 | 2510DAI023L08 | Nhân học đại cương | 8 | 30 | 24601, 24628 | Văn học, Nghệ thuật học | 20 | 120 | A1-45 | 5 | 1-5 | 21/08/2025 | 25/09/2025 | |||||||||||||||||||
50 | 2024 | 76 | 2510DAI024L01 | Pháp luật đại cương | 1 | 45 | 24629 | Quốc tế học | 55 | 100 | C1-34 | 6 | 6-9 | 22/08/2025 | 07/11/2025 | |||||||||||||||||||
51 | 2024 | 77 | 2510DAI024L02 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | 24626 | TLH giáo dục | 49 | 100 | C1-13 | 3 | 1-5 | 19/08/2025 | 21/10/2025 | |||||||||||||||||||
52 | 2024 | 78 | 2510DAI024L03 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 24612, 24625 | Giáo dục, Quản lý giáo dục | 85 | 100 | C1-13 | 2 | 1-5 | 18/08/2025 | 20/10/2025 | |||||||||||||||||||
53 | 2024 | 79 | 2510DAI024L05 | Pháp luật đại cương | 5 | 45 | 24619 | Nhật Bản học | 96 | 130 | C2-11 | 2 | 6-9 | 18/08/2025 | 10/11/2025 | |||||||||||||||||||
54 | 2024 | 80 | 2510DAI024L06 | Pháp luật đại cương | 6 | 45 | 24602 | Ngôn ngữ học | 88 | 100 | C2-11 | 4 | 1-5 | 20/08/2025 | 15/10/2025 | |||||||||||||||||||
55 | 2024 | 83 | 2510DAI025L03 | Mỹ học đại cương | 3 | 30 | 24609 | Xã hội học | 27 | 60 | B4-102 | 6 | 6-9 | 22/08/2025 | 10/10/2025 | |||||||||||||||||||
56 | 2024 | 88 | 2510DAI026L04 | Kinh tế học đại cương | 4 | 30 | 24617 | Đô thị học | 84 | 100 | A1-41 | 4 | 1-5 | 20/08/2025 | 24/09/2025 | |||||||||||||||||||
57 | 2024 | 89 | 2510DAI026L05 | Kinh tế học đại cương | 5 | 30 | 24621, 24810 | Thông tin thư viện, QLTT | 34 | 150 | C1-11 | 6 | 1-5 | 22/08/2025 | 26/09/2025 | |||||||||||||||||||
58 | 2024 | 90 | 2510DAI026L06 | Kinh tế học đại cương | 6 | 30 | 24611 | Đông phương học | 94 | 100 | A1-13 | 2 | 1-5 | 20/10/2025 | 24/11/2025 | |||||||||||||||||||
59 | 2024 | 91 | 2510DAI026L07 | Kinh tế học đại cương | 7 | 30 | 24611 | Đông phương học | 97 | 120 | C1-14 | 2 | 1-5 | 20/10/2025 | 24/11/2025 | |||||||||||||||||||
60 | 2024 | 92 | 2510DAI028L01 | Chính trị học đại cương | 1 | 30 | 24603 | Báo chí | 109 | 120 | C1-11 | 6 | 6-9 | 22/08/2025 | 10/10/2025 | |||||||||||||||||||
61 | 2024 | 94 | 2510DAI028L03 | Chính trị học đại cương | 3 | 30 | 24604, 24607 | Lịch sử, Triết học | 79 | 100 | C1-14 | 4 | 6-9 | 15/10/2025 | 03/12/2025 | |||||||||||||||||||
62 | 2024 | 97 | 2510DAI028L06 | Chính trị học đại cương | 6 | 30 | 24707 | NV TBN | 54 | 100 | A1-25 | 6 | 6-9 | 17/10/2025 | 21/11/2025 | |||||||||||||||||||
63 | 2024 | 98 | 2510DAI028L07 | Chính trị học đại cương | 7 | 30 | 24609 | Xã hội học | 62 | 100 | A1-24 | 3 | 6-9 | 14/10/2025 | 02/12/2025 | |||||||||||||||||||
64 | 2024 | 99 | 2510DAI028L08 | Chính trị học đại cương | 8 | 30 | 24609 | Xã hội học | 17 | 60 | C2-02 | 7 | 1-5 | 18/10/2025 | 22/11/2025 | |||||||||||||||||||
65 | 2024 | 103 | 2510DAI029L04 | Tôn giáo học đại cương | 4 | 30 | 24609 | Xã hội học | 28 | 100 | C1-24 | 3 | 6-9 | 19/08/2025 | 07/10/2025 | |||||||||||||||||||
66 | 2024 | 105 | 2510DAI031L01 | Xác suất thống kê | 1 | 45 | 24810 | Thông tin thư viện | 32 | 60 | B4-201 | 4 | 6-9 | 20/08/2025 | 05/11/2025 | |||||||||||||||||||
67 | 2024 | 106 | 2510DAI031L02 | Xác suất thống kê | 2 | 45 | 24609 | Xã hội học | 32 | 50 | B4-104 | 5 | 6-9 | 21/08/2025 | 06/11/2025 | |||||||||||||||||||
68 | 2024 | 108 | 2510DAI033L02 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 45 | 24620 | Hàn Quốc học | 60 | 65 | P3-05 | 6 | 6-9 | 22/08/2025 | 07/11/2025 | |||||||||||||||||||
69 | 2024 | 109 | 2510DAI033L03 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | 45 | 24620 | Hàn Quốc học | 100 | 120 | C2-11 | 6 | 6-9 | 22/08/2025 | 07/11/2025 | |||||||||||||||||||
70 | 2024 | 112 | 2510DAI033L10 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 10 | 45 | 24704 | NV Trung Quốc | 45 | 60 | C2-42 | 3 | 1-5 | 19/08/2025 | 21/10/2025 | |||||||||||||||||||
71 | 2024 | 114 | 2510DAI047L01 | Triết học Mác - Lênin | 1 | 45 | 24619 | Nhật Bản học | 95 | 130 | C2-01 | 2 | 1-5 | 18/08/2025 | 20/10/2025 | |||||||||||||||||||
72 | 2024 | 115 | 2510DAI048L05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 5 | 30 | 24704 | NV Trung Quốc | 60 | 100 | A1-41 | 7 | 1-5 | 23/08/2025 | 04/10/2025 | |||||||||||||||||||
73 | 2024 | 116 | 2510DAI048L06 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 6 | 30 | 24704 | NV Trung Quốc | 99 | 100 | A1-42 | 7 | 1-5 | 23/08/2025 | 04/10/2025 | |||||||||||||||||||
74 | 2023 | 117 | 2510DAI048L07 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 7 | 30 | 23704 | NV Trung Quốc | 82 | 100 | A1-23 | 7 | 6-9 | 18/10/2025 | 06/12/2025 | |||||||||||||||||||
75 | 2024 | 119 | 2510DAI049L01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 1 | 30 | 24606 | Nhân học | 54 | 100 | A1-25 | 7 | 1-5 | 18/10/2025 | 22/11/2025 | |||||||||||||||||||
76 | 2024 | 120 | 2510DAI049L02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 24810 | Thông tin thư viện | 43 | 100 | C1-31 | 6 | 1-5 | 24/10/2025 | 28/11/2025 | |||||||||||||||||||
77 | 2024 | 121 | 2510DAI049L03 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 3 | 30 | 24629 | Quốc tế học | 54 | 100 | A1-22 | 2 | 6-9 | 20/10/2025 | 01/12/2025 | |||||||||||||||||||
78 | 2024 | 122 | 2510DAI049L04 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 4 | 30 | 24702, 24705 | NV Nga, NV Đức | 70 | 100 | C1-13 | 6 | 6-9 | 22/08/2025 | 10/10/2025 | |||||||||||||||||||
79 | 2023 | 124 | 2510DAI050L02 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 23619 | Nhật Bản học | 77 | 150 | A1-31 | 5 | 6-9 | 21/08/2025 | 09/10/2025 | |||||||||||||||||||
80 | 2024 | 125 | 2510DAI050L03 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 3 | 30 | 24601, 24628 | Văn học, Nghệ thuật học | 94 | 120 | A1-11 | 3 | 1-5 | 14/10/2025 | 18/11/2025 | |||||||||||||||||||
81 | 2024 | 126 | 2510DAI050L04 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 4 | 30 | 24601, 24628 | Văn học, Nghệ thuật học | 87 | 100 | A1-23 | 3 | 1-5 | 14/10/2025 | 18/11/2025 | |||||||||||||||||||
82 | 2024 | 127 | 2510DAI050L05 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 5 | 30 | 24616 | Tâm lý học | 108 | 150 | C1-11 | 7 | 1-5 | 18/10/2025 | 22/11/2025 | |||||||||||||||||||
83 | 2024 | 128 | 2510DAI050L06 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6 | 30 | 24603 | Báo chí | 120 | 130 | C1-01 | 4 | 1-5 | 15/10/2025 | 19/11/2025 | |||||||||||||||||||
84 | 2024 | 129 | 2510DAI050L07 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 7 | 30 | 24605 | Truyền thông ĐPT | 83 | 100 | A1-11 | 7 | 6-9 | 18/10/2025 | 06/12/2025 | |||||||||||||||||||
85 | 2024 | 130 | 2510DAI050L08 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 8 | 30 | 24615 | Công tác xã hội | 69 | 100 | A1-13 | 5 | 6-9 | 16/10/2025 | 04/12/2025 | |||||||||||||||||||
86 | 2024 | 131 | 2510DAI050L09 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 9 | 30 | 24627 | Việt Nam học | 46 | 100 | A1-24 | 6 | 1-5 | 17/10/2025 | 21/11/2025 | |||||||||||||||||||
87 | 2024 | 132 | 2510DAI050L10 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 10 | 30 | 24611 | Đông phương học | 109 | 120 | C2-11 | 4 | 1-5 | 22/10/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||
88 | 2024 | 133 | 2510DAI050L11 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 11 | 30 | 24625, 24626 | Quản lý giáo dục, TLH giáo dục | 88 | 100 | C2-01 | 6 | 6-9 | 17/10/2025 | 05/12/2025 | |||||||||||||||||||
89 | 2024 | 134 | 2510DAI050L12 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 12 | 30 | 24612 | Giáo dục | 53 | 100 | A1-22 | 6 | 1-5 | 17/10/2025 | 21/11/2025 | |||||||||||||||||||
90 | 2024 | 135 | 2510DAI050L13 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 13 | 30 | 24623, 24624 | Lưu trữ, QTVP | 116 | 140 | C2-01 | 5 | 6-9 | 16/10/2025 | 04/12/2025 | |||||||||||||||||||
91 | 2024 | 136 | 2510DAI050L14 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 14 | 30 | 24707, 24708 | NV TBN, NV Italia | 92 | 100 | A1-21 | 7 | 1-5 | 18/10/2025 | 22/11/2025 | |||||||||||||||||||
92 | 2024 | 137 | 2510DAI050L15 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 15 | 30 | 24614 | Văn hóa học | 70 | 100 | C2-01 | 7 | 1-5 | 18/10/2025 | 22/11/2025 | |||||||||||||||||||
93 | 2024 | 138 | 2510DAI050L16 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 16 | 30 | 24609 | Xã hội học | 91 | 100 | A1-14 | 2 | 1-5 | 20/10/2025 | 24/11/2025 | |||||||||||||||||||
94 | 2024 | 139 | 2510DAI050L17 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 17 | 30 | 24609 | Xã hội học | 18 | 100 | A1-23 | 2 | 1-5 | 20/10/2025 | 24/11/2025 | |||||||||||||||||||
95 | 2024 | 140 | 2510DAI050L18 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 18 | 30 | 24618 | Du lịch | 110 | 140 | A1-11 | 6 | 6-9 | 17/10/2025 | 05/12/2025 | |||||||||||||||||||
96 | 2024 | 141 | 2510DAI050L19 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 19 | 30 | 24602 | Ngôn ngữ học | 87 | 100 | A1-23 | 2 | 6-9 | 13/10/2025 | 01/12/2025 | |||||||||||||||||||
97 | 2024 | 142 | 2510DAI050L20 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 20 | 30 | 24611 | Đông phương học | 88 | 100 | A1-13 | 4 | 1-5 | 22/10/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||
98 | 2024 | 143 | 2510DAI051L01 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1 | 30 | 24616 | Tâm lý học | 100 | 100 | C1-11 | 7 | 1-5 | 23/08/2025 | 04/10/2025 | |||||||||||||||||||
99 | 2024 | 144 | 2510DAI051L02 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 24603 | Báo chí | 118 | 130 | A1-31 | 4 | 1-5 | 20/08/2025 | 24/09/2025 | |||||||||||||||||||
100 | 2024 | 145 | 2510DAI051L03 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | 30 | 24605 | Truyền thông ĐPT | 82 | 100 | A1-31 | 7 | 6-9 | 23/08/2025 | 11/10/2025 | |||||||||||||||||||