| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | O | P | Q | R | S | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH XÉT CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP DÀNH CHO SINH VIÊN VƯỢT KHÓ HỌC TẬP | ||||||||||||||||||||||
5 | KHÓA 45K - HỆ CHÍNH QUY, HỌC KỲ II NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||
6 | KHÓA 46K, 47K, 48K - HỆ CHÍNH QUY, HỌC KỲ I NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||
7 | (Kèm theo Quyết định số: /QĐ-ĐHKT, ngày tháng 04 năm 2023 của Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng) | ||||||||||||||||||||||
8 | TT | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Mã sinh viên | Lớp | Điểm học tập | Điểm rèn luyện | Hoàn cảnh gia đình | Tình trạng của cha/mẹ sinh viên | Số tiền (ĐVT: Đồng) | Ghi chú | |||||||||||
9 | 1. Khoa Kinh doanh Quốc tế | ||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Đặng Thị Thùy | Trinh | 09/10/2001 | 191121601455 | 45K01.4 | 3,00 | 81 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
11 | 2 | Hồ Thị Như | Ý | 26/04/2001 | 191121601244 | 45K01.2 | 3,67 | 90 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
12 | 3 | Phan Thị Tường | My | 25/11/2001 | 191121601116 | 45K01.1 | 2,67 | 84 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
13 | 4 | Vi Thị Như | Quỳnh | 05/01/2001 | 191121601342 | 45K01.3 | 3,00 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
14 | 5 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 11/10/2001 | 191121601120 | 45K01.1 | 2,50 | 88 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
15 | 6 | Phạm Thị Ngọc | Chi | 03/03/2001 | 191121601203 | 45K01.3 | 3,60 | 90 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
16 | 7 | Võ Thị Phương | Thanh | 21/08/2001 | 191121601346 | 45K01.3 | 2,88 | 86 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
17 | 8 | Nguyễn Thị Tố | Uyên | 25/10/2001 | 191121601459 | 45K01.4 | 2,75 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
18 | 9 | Đoàn Thị Thu | Hà | 12/10/2001 | 191121601206 | 45K01.2 | 4,00 | 88 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
19 | 10 | Đàm Thị Thu | Thủy | 01/01/2001 | 191121601136 | 45K01.1 | 3,67 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
20 | 11 | Dương Thị Cẩm | Gấm | 26/01/2001 | 191121601411 | 45K01.4 | 3,43 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
21 | 12 | Nguyễn Thị Diễm | Ny | 27/06/2001 | 191121601322 | 45K01.3 | 3,25 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
22 | 13 | Nguyễn Hoàng | Trâm | 11/01/2001 | 191121601353 | 45K01.3 | 3,00 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
23 | 14 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 30/08/2001 | 191121601302 | 45K01.3 | 2,71 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
24 | 15 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | 20/10/2001 | 191121601104 | 45K01.1 | 2,50 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
25 | 16 | Trần Thị Thu | Thảo | 13/04/2001 | 191121601348 | 45K01.3 | 2,76 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
26 | 17 | Nguyễn Thị Diễm | Phúc | 03/11/2002 | 201121601647 | 46K01.6 | 3,30 | 80 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
27 | 18 | Hoàng Lê Bảo | Châu | 29/07/2002 | 201121601407 | 46K01.4 | 3,29 | 84 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
28 | 19 | Trần Nhật | Hà | 19/04/2002 | 201121601614 | 46K01.6 | 3,00 | 78 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
29 | 20 | Lưu Thị Kiều | Duyên | 16/09/2002 | 201121601415 | 46K01.4 | 2,71 | 80 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
30 | 21 | Nguyễn Thị Bích | Ty | 05/09/2002 | 201121601765 | 46K01.7 | 3,25 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
31 | 22 | Hoàng Thị Hồng | Nhung | 05/03/2002 | 201121601645 | 46K01.6 | 3,43 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
32 | 23 | Lý Diễm | Quỳnh | 22/04/2002 | 201121601445 | 46K01.4 | 2,83 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
33 | 24 | Thái Lê Thu | Thảo | 21/01/2002 | 201121601746 | 46K01.7 | 2,65 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
34 | 25 | Thái Lê Phương | Thảo | 21/01/2002 | 201121601747 | 46K01.7 | 2,65 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
35 | 26 | Hà Mai | Anh | 13/02/2002 | 201121601704 | 46K01.7 | 2,50 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
36 | 27 | Lê Ngọc | Ánh | 03/08/2002 | 201121601406 | 46K01.4 | 2,50 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
37 | 28 | Phan Thị Thu | Phương | 27/05/2002 | 201121601543 | 46K01.5 | 2,47 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
38 | 29 | Lê Trịnh Thị | Thành | 15/08/2002 | 201121601554 | 46K01.5 | 2,30 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
39 | 30 | Trần Thị Ngọc | Anh | 08/08/2002 | 201121601607 | 46K01.6 | 3,50 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
40 | 31 | Lê Thị | Thương | 13/03/2002 | 201121601558 | 46K01.5 | 2,95 | 89 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
41 | 32 | Lê Thị Hồng | Dung | 02/11/2002 | 201121601411 | 46K01.4 | 2,29 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
42 | 33 | Trần Thị | Thêm | 19/03/2002 | 201121601331 | 46K01.3 | 3,70 | 91 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
43 | 34 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | 27/04/2002 | 201121601110 | 46K01.1 | 3,42 | 96 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
44 | 35 | Lưu Thị | Yến | 01/01/2002 | 201121601144 | 46K01.1 | 2,68 | 80 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
45 | 36 | Nguyễn Thị Tú | Tài | 01/02/2002 | 201121601742 | 46K01.7 | 2,24 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
46 | 37 | Nguyễn Thị | Cúc | 04/10/2002 | 201121601509 | 46K01.5 | 3,40 | 93 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
47 | 38 | Lê Thị | Tú | 05/09/2002 | 201121601566 | 46K01.5 | 3,33 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
48 | 39 | Tôn Nữ Thanh | Trang | 09/06/2002 | 201121601661 | 46K01.6 | 3,30 | 93 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
49 | 40 | Nguyễn Thị | Thắng | 10/02/2002 | 201121601553 | 46K01.5 | 3,18 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
50 | 41 | Quảng Thị Hồng | Nhung | 09/10/2002 | 201121601228 | 46K01.2 | 3,15 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
51 | 42 | Phạm Thị Mỹ | Như | 01/01/2002 | 201121601642 | 46K01.6 | 3,15 | 78 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
52 | 43 | Hoàng Võ Trang | Nhung | 20/01/2002 | 201121601537 | 46K01.5 | 3,14 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
53 | 44 | Trần Thị | Dung | 22/04/2002 | 201121601707 | 46K01.7 | 3,00 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
54 | 45 | Phạm Thị | Tỵ | 28/01/2002 | 201121601463 | 46K01.4 | 3,00 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
55 | 46 | Võ Thị Tú | Quyên | 15/03/2002 | 201121601740 | 46K01.7 | 3,00 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
56 | 47 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 16/05/2002 | 201121601223 | 46K01.2 | 3,00 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
57 | 48 | Phạm Thị | Ánh | 06/04/2002 | 201121601611 | 46K01.6 | 2,86 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
58 | 49 | Trần Lê Kim | Khánh | 20/11/2002 | 201121601624 | 46K01.6 | 2,83 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
59 | 50 | Nguyễn Ngọc Hương | Quyên | 26/08/2002 | 201121601545 | 46K01.5 | 2,50 | 92 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
60 | 51 | Võ Thị Thùy | Dương | 01/01/2002 | 201121601710 | 46K01.7 | 2,50 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
61 | 52 | Trần Võ Quỳnh | Như | 06/03/2003 | 211121601535 | 47K01.5 | 3,42 | 85 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
62 | 53 | Hoàng Ái | Phụng | 02/01/2003 | 211121601539 | 47K01.5 | 3,63 | 89 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
63 | 54 | Phạm Ngọc | Phú | 06/10/2003 | 211121601638 | 47K01.6 | 3,62 | 94 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
64 | 55 | Nguyễn Thị Hồng | Lĩnh | 05/01/2003 | 211121601721 | 47K01.7 | 3,84 | 92 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
65 | 56 | Lê Thị Như | Quỳnh | 27/09/2003 | 211121601543 | 47K01.5 | 3,16 | 86 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
66 | 57 | Dương Thị Ngọc | Trâm | 06/06/2003 | 211121601237 | 47K01.2 | 4,00 | 97 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
67 | 58 | Đinh Thị Hoàng | Oanh | 30/06/2003 | 211121601226 | 47K01.2 | 3,72 | 90 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
68 | 59 | Nguyễn Thị Hải | Chuyền | 25/10/2003 | 211121601504 | 47K01.5 | 3,59 | 89 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
69 | 60 | Nguyễn Thị Thanh | Hằng | 15/12/2003 | 211121601109 | 47K01.1 | 3,44 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
70 | 61 | Trương Thị Bích | Thảo | 23/05/2003 | 211121601134 | 47K01.1 | 3,31 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
71 | 62 | Nguyễn Ngân | Hà | 02/07/2003 | 211121601709 | 47K01.7 | 3,18 | 92 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
72 | 63 | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | 27/10/2003 | 211121601120 | 47K01.1 | 3,16 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
73 | 64 | Phan Yến | Hương | 26/05/2003 | 211121601516 | 47K01.5 | 3,06 | 94 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
74 | 65 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 10/02/2003 | 211121601611 | 47K01.6 | 3,03 | 96 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
75 | 66 | Nguyễn Thị Trúc | Quỳnh | 19/11/2004 | 221121601330 | 48K01.3 | 4,00 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
76 | 67 | Đinh Thị Hồng | Phượng | 24/01/2004 | 221121601534 | 48K01.5 | 3,15 | 80 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
77 | 68 | Phạm Mai | Thi | 17/10/2004 | 221121601543 | 48K01.5 | 3,26 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
78 | 2. Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||||
79 | 1 | Vũ Thị | Lan | 19/02/2001 | 191121317123 | 45K17 | 3,36 | 92 | Mức 1 | 3.125.000 | |||||||||||||
80 | 2 | Phạm Thị | Thảo | 15/09/2001 | 191121325138 | 45K25.1 | 3,33 | 86 | Mức 1 | 4.125.000 | |||||||||||||
81 | 3 | Đỗ Thùy | Anh | 21/08/2001 | 191121302102 | 45K02.1 | 2,91 | 85 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
82 | 4 | Phạm Mai | Thảo | 16/08/2001 | 191121302338 | 45K02.3 | 3,54 | 96 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
83 | 5 | Trịnh Thị Khánh | Ly | 24/09/2001 | 191121302219 | 45K02.2 | 3,25 | 87 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
84 | 6 | Trần Thị | Từ | 20/02/2001 | 191121317154 | 45K17 | 3,57 | 80 | Mức 2 | 1.562.500 | |||||||||||||
85 | 7 | Nguyễn Quang | Thành | 21/10/2001 | 191121317157 | 45K17 | 3,29 | 84 | Mức 2 | 1.562.500 | |||||||||||||
86 | 8 | Đinh Hữu | Quang | 03/10/2000 | 191121302333 | 45K02.3 | 2,36 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
87 | 9 | Nguyễn Thị Diễm | Chi | 22/04/2001 | 191121325205 | 45K25.2 | 3,00 | 96 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
88 | 10 | Phạm Thị Kiều | Diễm | 30/04/2001 | 191121325207 | 45K25.2 | 2,67 | 90 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
89 | 11 | Lê Thị Bích | Ngọc | 01/04/2001 | 191121302431 | 45K02.4 | 2,00 | 88 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
90 | 12 | Nguyễn Thị | Vân | 11/10/2001 | 191121302455 | 45K02.4 | 3,63 | 88 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
91 | 13 | Lê Thị Hiền | Vy | 08/06/2001 | 191121317174 | 45K17 | 3,47 | 86 | Mức 2 | 1.562.500 | |||||||||||||
92 | 14 | Nguyễn Thị | Đào | 14/06/2001 | 191121317115 | 45K17 | 3,47 | 84 | Mức 2 | 1.562.500 | |||||||||||||
93 | 15 | Cao Nguyệt | Hà | 26/04/2001 | 191121302412 | 45K02.4 | 3,40 | 89 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
94 | 16 | Lê Thị Bích | Phượng | 11/05/2001 | 191121302441 | 45K02.4 | 3,25 | 88 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
95 | 17 | Diệp Thị Tuyết | Ly | 21/01/2001 | 191121325241 | 45K25.2 | 3,25 | 82 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
96 | 18 | Phan Nguyễn Hương | Mơ | 20/03/2001 | 191121302327 | 45K02.3 | 3,21 | 87 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
97 | 19 | Ngô Ngọc | Nhi | 24/10/2001 | 191121302436 | 45K02.4 | 3,00 | 89 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
98 | 20 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 23/05/2001 | 191121302303 | 45K02.3 | 3,00 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
99 | 21 | Nguyễn Thị Tân | Tài | 10/10/2001 | 191121302444 | 45K02.4 | 2,75 | 89 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
100 | 22 | Lê Thị | Lan | 23/01/2001 | 191121302213 | 45K02.2 | 2,38 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||