| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
2 | 1 | Trung tâm Giáo dục thể chất | KARA112330 | Không thủ đạo | 1 | 242KARA112330_20 | KARA112330_20 | Lý thuyết | 1 | Thứ 7,tiết 9-10,tuần 21-38,05SVD8 | 4572 | Nguyễn Thanh Bình | ||||||||||||||
3 | 2 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 242FOOT112330_13 | FOOT112330_13 | Lý thuyết | 3 | Thứ 3,tiết 9-10,tuần 21-38,05SVD12 | 9844 | Trần Mạnh Hùng | ||||||||||||||
4 | 3 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 242FOOT112330_15 | FOOT112330_15 | Lý thuyết | 3 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,05SVD7 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | ||||||||||||||
5 | 4 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 242FOOT112330_18 | FOOT112330_18 | Lý thuyết | 4 | Thứ 5,tiết 11-12,tuần 21-38,05SVD7 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | ||||||||||||||
6 | 5 | Trung tâm Giáo dục thể chất | KARA112330 | Không thủ đạo | 1 | 242KARA112330_25 | KARA112330_25 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 21-38,05SVD6 | 0555 | Đỗ Hoàng Long | ||||||||||||||
7 | 6 | Trung tâm Giáo dục thể chất | TENN112330 | Quần vợt | 1 | 242TENN112330_10 | TENN112330_10 | Lý thuyết | 4 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 21-38,05SVD2 | 9152 | Nguyễn Đức Thành | ||||||||||||||
8 | 7 | Trung tâm Giáo dục thể chất | VOLL112330 | Bóng chuyền | 1 | 242VOLL112330_12 | VOLL112330_12 | Lý thuyết | 5 | Thứ 2,tiết 9-10,tuần 21-38,05SVD3 | 4106 | Trần Phong Vinh | ||||||||||||||
9 | 8 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 242FOOT112330_14 | FOOT112330_14 | Lý thuyết | 5 | Thứ 5,tiết 9-10,tuần 21-38,05SVD12 | 9844 | Trần Mạnh Hùng | ||||||||||||||
10 | 9 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 242FOOT112330_16 | FOOT112330_16 | Lý thuyết | 5 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 21-38,05SVD7 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | ||||||||||||||
11 | 10 | Trung tâm Giáo dục thể chất | KARA112330 | Không thủ đạo | 1 | 242KARA112330_19 | KARA112330_19 | Lý thuyết | 5 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 21-38,05SVD8 | 4572 | Nguyễn Thanh Bình | ||||||||||||||
12 | 11 | Trung tâm Giáo dục thể chất | TENN112330 | Quần vợt | 1 | 242TENN112330_06 | TENN112330_06 | Lý thuyết | 6 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,05SVD7 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | ||||||||||||||
13 | 12 | Trung tâm Giáo dục thể chất | KARA112330 | Không thủ đạo | 1 | 242KARA112330_16 | KARA112330_16 | Lý thuyết | 7 | Thứ 5,tiết 9-10,tuần 21-38,05SVD8 | 4572 | Nguyễn Thanh Bình | ||||||||||||||
14 | 13 | Trung tâm Giáo dục thể chất | TENN112330 | Quần vợt | 1 | 242TENN112330_08 | TENN112330_08 | Lý thuyết | 7 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,05SVD2 | 9152 | Nguyễn Đức Thành | ||||||||||||||
15 | 14 | Trung tâm Giáo dục thể chất | TENN112330 | Quần vợt | 1 | 242TENN112330_13 | TENN112330_13 | Lý thuyết | 7 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,05SVD2 | 9152 | Nguyễn Đức Thành | ||||||||||||||
16 | 15 | Trung tâm Giáo dục thể chất | VOLL112330 | Bóng chuyền | 1 | 242VOLL112330_11 | VOLL112330_11 | Lý thuyết | 8 | Thứ 6,tiết 3-4,tuần 21-38,05SVD3 | 4106 | Trần Phong Vinh | ||||||||||||||
17 | 16 | Trung tâm Giáo dục thể chất | VOLL112330 | Bóng chuyền | 1 | 242VOLL112330_13 | VOLL112330_13 | Lý thuyết | 8 | Thứ 6,tiết 9-10,tuần 21-38,05SVD3 | 4106 | Trần Phong Vinh | ||||||||||||||
18 | 17 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS140026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 1 | 4 | 242ENCS140026_18 | ENCS140026_18 | Lý thuyết | 2 | Thứ 6,tiết 8-11,tuần 21-38,A2-006 | 0548 | Phạm Thị Kim Ánh | ||||||||||||||
19 | 18 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS140026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 1 | 4 | 242ENCS140026_19 | ENCS140026_19 | Lý thuyết | 5 | Thứ 6,tiết 8-11,tuần 21-38,A2-002 | 0222 | Trương Thị Hoa | ||||||||||||||
20 | 19 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 242ENCS240026_14 | ENCS240026_14 | Lý thuyết | 6 | Thứ 5,tiết 8-11,tuần 21-38,A2-003 | 0222 | Trương Thị Hoa | ||||||||||||||
21 | 20 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 242ENCS240026_12 | ENCS240026_12 | Lý thuyết | 9 | Thứ 2,tiết 8-11,tuần 21-38,A2-001 | 9840 | Đặng Thị Loan | ||||||||||||||
22 | 21 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_14 | LLCT220514_14 | Lý thuyết | 10 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 21-38,B303 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||
23 | 22 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_11 | LLCT220514_11 | Lý thuyết | 11 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,A2-202 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||
24 | 23 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_15 | LLCT220514_15 | Lý thuyết | 12 | Thứ 4,tiết 3-4,tuần 21-38,B303 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||
25 | 24 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_01 | LLCT220514_01 | Lý thuyết | 14 | Thứ 4,tiết 5-6,tuần 21-38,V202 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||
26 | 25 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_02 | LLCT220514_02 | Lý thuyết | 18 | Thứ 4,tiết 8-9,tuần 21-38,V402 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||
27 | 26 | Chính trị và Luật | Luật | PSYC120939 | Tâm lý học | 2 | 242PSYC120939_02 | PSYC120939_02 | Lý thuyết | 9 | Thứ 6,tiết 8-9,tuần 21-38,A3-402 | 0559 | Dương Thị Kim Oanh | |||||||||||||
28 | 27 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_19 | LLCT120405_19 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 10-11,tuần 21-38,V401 | 6337 | Đỗ Thị Thùy Trang | |||||||||||||
29 | 28 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_23 | LLCT120405_23 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 21-38,V501 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
30 | 29 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_26 | LLCT120405_26 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 21-38,V401 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
31 | 30 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_29 | LLCT120405_29 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 5-6,tuần 21-38,V501 | 6338 | Nguyễn Ngọc Võ Khoa | |||||||||||||
32 | 31 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_07 | LLCT120405_07 | Lý thuyết | 2 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 21-38,V303 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
33 | 32 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_28 | LLCT120405_28 | Lý thuyết | 3 | Thứ 4,tiết 11-12,tuần 21-38,V402 | 6482 | Hà Huyền Hoài Vân | |||||||||||||
34 | 33 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_06 | LLCT120405_06 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 10-11,tuần 21-38,V303 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
35 | 34 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_20 | LLCT120405_20 | Lý thuyết | 4 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 21-38,V401 | 6337 | Đỗ Thị Thùy Trang | |||||||||||||
36 | 35 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_27 | LLCT120405_27 | Lý thuyết | 4 | Thứ 4,tiết 9-10,tuần 21-38,V201 | 6482 | Hà Huyền Hoài Vân | |||||||||||||
37 | 36 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_05 | LLCT120405_05 | Lý thuyết | 6 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 21-38,V401 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
38 | 37 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_21 | LLCT120405_21 | Lý thuyết | 6 | Thứ 7,tiết 3-4,tuần 21-38,A2-201 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
39 | 38 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_22 | LLCT120405_22 | Lý thuyết | 7 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 21-38,A2-201 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
40 | 39 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_25 | LLCT120405_25 | Lý thuyết | 7 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,V402 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
41 | 40 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_09 | LLCT120405_09 | Lý thuyết | 8 | Thứ 6,tiết 8-9,tuần 21-38,V201 | 6949 | Nguyễn Khoa Huy | |||||||||||||
42 | 41 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_02 | LLCT120405_02 | Lý thuyết | 9 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 21-38,A210 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
43 | 42 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_04 | LLCT120405_04 | Lý thuyết | 9 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,V401 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
44 | 43 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_08 | LLCT120405_08 | Lý thuyết | 9 | Thứ 3,tiết 5-6,tuần 21-38,V202 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
45 | 44 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_18 | LLCT120405_18 | Lý thuyết | 9 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,A210 | 6094 | Trần Thị Phương | |||||||||||||
46 | 45 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120205 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 242LLCT1202052_19 | LLCT120205_19 | Lý thuyết | 16 | Thứ 7,tiết 11-12,tuần 21-38,V201 | 5023 | Hồ Ngọc Khương | |||||||||||||
47 | 46 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_45 | LLCT120314_45 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 21-38,V303 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||
48 | 47 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_49 | LLCT120314_49UTExMC | Lý thuyết | 0 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
49 | 48 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_53 | LLCT120314_53UTExMC | Lý thuyết | 0 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
50 | 49 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_54 | LLCT120314_54UTExMC | Lý thuyết | 0 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
51 | 50 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_34 | LLCT120314_34 | Lý thuyết | 1 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,V402 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
52 | 51 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_44 | LLCT120314_44 | Lý thuyết | 1 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,V303 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||
53 | 52 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_35 | LLCT120314_35 | Lý thuyết | 2 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 21-38,V401 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
54 | 53 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_55 | LLCT120314_55UTExMC | Lý thuyết | 2 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
55 | 54 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_48 | LLCT120314_48UTExMC | Lý thuyết | 6 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
56 | 55 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_42 | LLCT120314_42 | Lý thuyết | 7 | Thứ 5,tiết 3-4,tuần 21-38,B305 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
57 | 56 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_50 | LLCT120314_50UTExMC | Lý thuyết | 10 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
58 | 57 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_51 | LLCT120314_51UTExMC | Lý thuyết | 10 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
59 | 58 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 242IVNC320905_13 | IVNC320905_13 | Lý thuyết | 241281A, 241281B, 241281C | 11 | Thứ 4,tiết 8-9,tuần 21-38,A4-202 | 0300 | Phạm Thị Hằng | ||||||||||||
60 | 59 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_39 | LLCT120314_39 | Lý thuyết | 11 | Thứ 5,tiết 9-10,tuần 21-38,A2-202 | 1286 | Trương Thị Mỹ Châu | |||||||||||||
61 | 60 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | SARO331429E | Software architectures for robotics and AI | 3 | 242SARO331429E_01 | SARO331429E_01 | Lý thuyết | 0 | Thứ 7,tiết 1-3,tuần 21-38,E1-101 | 4017 | Cái Việt Anh Dũng | |||||||||||||
62 | 61 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | PNHY330529 | Công nghệ thuỷ lực và khí nén | 3 | 242PNHY330529_05 | PNHY330529_05 | Lý thuyết | 22138 | 3 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 21-38,E1-405 | 2180 | Nguyễn Ngọc Phương | ||||||||||||
63 | 62 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO330329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO330329_11 | AUCO330329_11 | Lý thuyết | 221452C, 221454A, 221454C | 3 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 21-38,A107 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
64 | 63 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | INRO331129 | Robot công nghiệp | 3 | 242INRO331129_01 | INRO331129_01 | Lý thuyết | 22129A | 4 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 21-38,A2-005 | 5051 | Trần Minh Thiên | ||||||||||||
65 | 64 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | PNHY230529 | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 242PNHY230529_02 | PNHY230529_02 | Lý thuyết | 22104A, 22104B, 221451A, 221451B, 221451C | 6 | Thứ 7,tiết 7-9,tuần 21-38,E4-101 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||
66 | 65 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO330329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO330329_08 | AUCO330329_08 | Lý thuyết | 221451A, 221451B, 221451C | 6 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 21-38,E4-101 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
67 | 66 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO330329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO330329_09 | AUCO330329_09 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221454B | 7 | Thứ 5,tiết 4-6,tuần 21-38,A2-502 | 0181 | Nguyễn Phong Lưu | ||||||||||||
68 | 67 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO330329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO330329_10 | AUCO330329_10 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 8 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,E4-102 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
69 | 68 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | PNHY230529 | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 242PNHY230529_03 | PNHY230529_03 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 17 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 21-38,A2-502 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||
70 | 69 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | OPTE322925 | Tối ưu hóa trong kỹ thuật | 2 | 242OPTE322925_02 | OPTE322925_02 | Lý thuyết | 231432B, 231433A, 231433B | 8 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 26-35,E4-102 | 1043 | Nguyễn Tiến Dũng | ||||||||||||
71 | 70 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | DEIP331225 | Thiết kế sản phẩm công nghiệp | 3 | 242DEIP331225_06 | DEIP331225_06 | Lý thuyết | 22138, 221451A, 221451B, 221451C | 12 | Thứ 7,tiết 1-4,tuần 21-38,E4-101 | 0493 | Nguyễn Phi Trung | ||||||||||||
72 | 71 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FMMT320825 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 2 | 242FMMT320825_02 | FMMT320825_02 | Lý thuyết | 231452B, 231452C, 231453A, 231453B | 15 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,E1-503 | 1037 | Nguyễn Hoài Nam | ||||||||||||
73 | 72 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | MAIS331726 | Hệ thống thông tin quản lý | 3 | 242MAIS331726_01 | MAIS331726_01 | Lý thuyết | 22104A, 22104B | 3 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 21-38,E4-104 | 9730 | Tạ Nguyễn Minh Đức | ||||||||||||
74 | 73 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | FALA321626 | Thiết kế vị trí và mặt bằng phân xưởng | 3 | 242FALA321626_01 | FALA321626_01 | Lý thuyết | 22104A, 22104B | 4 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 21-38,E4-102 | 0493 | Nguyễn Phi Trung | ||||||||||||
75 | 74 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Hàn và CN kim loại | MASE231230 | Vật liệu kỹ thuật | 3 | 242MASE231230_01 | MASE231230_01 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 3-5,tuần 21-38,E4-103 | 0135 | Phạm Thị Hồng Nga | |||||||||||||
76 | 75 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | MQMA331326 | Quản Trị Sản Xuất Và Chất Lượng | 3 | 242MQMA331326_01 | MQMA331326_01 | Lý thuyết | 221451A, 221451B, 221451C | 5 | Thứ 6,tiết 8-10,tuần 21-38,E4-104 | 6356 | Nguyễn Hữu Thọ | ||||||||||||
77 | 76 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | MQMA331326 | Quản Trị Sản Xuất Và Chất Lượng | 3 | 242MQMA331326_02 | MQMA331326_02 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221454B | 11 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,B311 | 6356 | Nguyễn Hữu Thọ | ||||||||||||
78 | 77 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | PTPA321632 | Nguyên lý tự động hóa quá trình nhiệt | 2 | 242PTPA321632_01 | PTPA321632_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 4 | Thứ 6,tiết 10-11,tuần 21-38,A309 | 1241 | Lại Hoài Nam | ||||||||||||
79 | 78 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 242PHEQ220332_05 | PHEQ220332_05 | Lý thuyết | 231541B, 231541C, 231542A, 231542B | 8 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 21-38,A303 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | ||||||||||||
80 | 79 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 242PHEQ220332_04 | PHEQ220332_04 | Lý thuyết | 231454A, 231454B, 231454C, 231541A | 9 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 21-38,A303 | 6212 | Trần Thanh Tình | ||||||||||||
81 | 80 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | STRT321732 | Chuyên đề Lạnh | 2 | 242STRT321732_02 | STRT321732_02 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 13 | Thứ 7,tiết 4-5,tuần 21-38,A108 | 6139 | Võ Kim Hằng | ||||||||||||
82 | 81 | Cơ Khí Động Lực | Điện tử ô tô | AMIC330133 | Vi điều khiển ứng dụng | 3 | 242AMIC330133_04 | AMIC330133_04 | Lý thuyết | 231451A | 6 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,A206 | 9990 | Nguyễn Trọng Thức | ||||||||||||
83 | 82 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | STHT322034 | Chuyên đề năng lượng Nhiệt | 2 | 242STHT322034_02 | STHT322034_02 | Lý thuyết | 231542A, 231542B | 4 | Thứ 3,tiết 5-6,tuần 21-38,A103 | 0347 | Lê Bá Tân | ||||||||||||
84 | 83 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | STHT322034 | Chuyên đề năng lượng Nhiệt | 2 | 242STHT322034_01 | STHT322034_01 | Lý thuyết | 231541A, 231541B, 231541C | 6 | Thứ 4,tiết 4-5,tuần 21-38,A110 | 0347 | Lê Bá Tân | ||||||||||||
85 | 84 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | ESMS322334 | Mô hình hoá và mô phỏng hệ thống năng lượng | 2 | 242ESMS322334_01 | ESMS322334_01 | Lý thuyết | 22154A, 22154B, 22154C | 9 | Thứ 6,tiết 8-9,tuần 21-38,A309 | 5039 | Nguyễn Văn Trung | ||||||||||||
86 | 85 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | SHWM321810 | Quản lý chất thải rắn và nguy hại | 2 | 242SHWM321810_01 | SHWM321810_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 4 | Thứ 4,tiết 11-12,tuần 21-38,A105 | 0268 | Nguyễn Hà Trang | ||||||||||||
87 | 86 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | APCT332310 | Kỹ thuật xử lý khí thải | 3 | 242APCT332310_02 | APCT332310_02 | Lý thuyết | 22135A, 22135B | 5 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A4-401 | 1213 | Hoàng Thị Tuyết Nhung | ||||||||||||
88 | 87 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | WWTR331910 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | 242WWTR331910_01 | WWTR331910_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 5 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 21-38,A310 | 4121 | Nguyễn Mỹ Linh | ||||||||||||
89 | 88 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | ENEC230410 | Hóa kỹ thuật môi trường | 3 | 242ENEC230410_01 | ENEC230410_01 | Lý thuyết | 23130A, 23130B, 23130C | 9 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,A310 | 4753 | Nguyễn Duy Đạt | ||||||||||||
90 | 89 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | SWTR331610 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | 242SWTR331610_01 | SWTR331610_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A | 9 | Thứ 5,tiết 10-12,tuần 21-38,E1-404 | 1219 | Trần Thị Kim Anh | ||||||||||||
91 | 90 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | ENAC220310 | Hóa phân tích môi trường | 2 | 242ENAC220310_01 | ENAC220310_01 | Lý thuyết | 23130A, 23130B, 23130C | 13 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 30-35,A304 | 4753 | Nguyễn Duy Đạt | ||||||||||||
92 | 91 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | ADPL331379 | Ngôn ngữ lập trình tiên tiến | 3 | 242ADPL331379_02 | ADPL331379_02 | Lý thuyết | 21110ST2A, 21110ST2B, 21110ST2C | 4 | Thứ 6,tiết 7-10,tuần 21-38,E1-501 | 6491 | Vũ Đình Bảo | ||||||||||||
93 | 92 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | CLCO432779 | Điện toán đám mây | 3 | 242CLCO432779_02 | CLCO432779_02 | Lý thuyết | 22133A, 22133B | 6 | Thứ 2,tiết 2-5,tuần 21-38,C502 | 3952 | Huỳnh Xuân Phụng | ||||||||||||
94 | 93 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | ADMP431879 | Lập trình di động nâng cao | 3 | 242ADMP431879_05 | ADMP431879_05 | Lý thuyết | 21110ST2A, 21110ST2B, 21110ST2C | 6 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 21-38,A110 | 5030 | Nguyễn Thủy An | ||||||||||||
95 | 94 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | ADPL331379 | Ngôn ngữ lập trình tiên tiến | 3 | 242ADPL331379_01 | ADPL331379_01 | Lý thuyết | 21110ST1A, 21110ST1B, 21110ST1C | 7 | Thứ 7,tiết 1-4,tuần 21-38,B304 | 6491 | Vũ Đình Bảo | ||||||||||||
96 | 95 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | RELE431685 | Học tăng cường | 3 | 242RELE431685_02 | RELE431685_02 | Lý thuyết | 21110AI | 1 | Thứ 5,tiết 7-10,tuần 21-38,A205 | 6352 | Lê Minh Tân | ||||||||||||
97 | 96 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | WEDE330484 | Thiết kế web | 3 | 242WEDE330484_03 | WEDE330484_03 | Lý thuyết | 23124A, 23124B | 6 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 21-38,A206 | 6479 | Phan Thị Thể | ||||||||||||
98 | 97 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | NLPR431585 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 3 | 242NLPR431585_02 | NLPR431585_02 | Lý thuyết | 21110AI | 7 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 21-38,A204 | 7084 | Phan Thị Huyền Trang | ||||||||||||
99 | 98 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | INPY131685 | Nhập môn lập trình Python | 3 | 242INPY131685_04 | INPY131685_04 | Lý thuyết | 221452C, 221454C | 5 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 21-38,A122 | 6452 | Trần Quang Khải | ||||||||||||
100 | 99 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | INPY131685 | Nhập môn lập trình Python | 3 | 242INPY131685_02 | INPY131685_02 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221454B | 7 | Thứ 6,tiết 1-4,tuần 21-38,A2-302 | 6452 | Trần Quang Khải |