ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
TRƯỜNG
ĐHSP TDTT TP. HỒ CHÍ MINH
ĐHSP TDTT TP. HỒ CHÍ MINH
ĐHSP TDTT TP. HỒ CHÍ MINH
2
THỜI KHOÁ BIỂU CÁC KHÓA CHÍNH QUY NĂM HỌC 2022 - 2023 THỜI KHOÁ BIỂU CÁC KHÓA CHÍNH QUY NĂM HỌC 2022 - 2023 THỜI KHOÁ BIỂU CÁC KHÓA CHÍNH QUY NĂM HỌC 2022 - 2023
3
TUẦN 01 - TỪ NGÀY 05/9/2022 ĐẾN 10/9/2022TUẦN 01 - TỪ NGÀY 05/9/2022 ĐẾN 10/9/2022TUẦN 01 - TỪ NGÀY 05/9/2022 ĐẾN 10/9/2022
4
5
KhóaLớpThứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảy
6
1+23+45+67+89+1011+121+23+45+67+89+1011+121+23+45+67+89+1011+121+23+45+67+89+1011+121+23+45+67+89+1011+121+23+45+67+89+1011+12
7
ĐẠI HỌC14ALT BB
GĐ7
TL TDTT
GĐ7
QV
Sân 1
SH TDTT
GĐ7
BBLT QV
GĐ7
TL TDTT
GĐ7
QV
Sân 1
SH TDTT
GĐ7
BBBBQV
Sân 1
8
14BQV
Sân 1
BBQV
Sân 1
BBBBQV
Sân 1
9
14CQV
Sân 1
BBQV
Sân 1
BBQV
Sân 1
BB
10
14DLT BB
GĐ7
QV
Sân 1
TL TDTT
GĐ7
BBSH TDTT
GĐ7
LT QV
GĐ7
QV
Sân 1
TL TDTT
GĐ7
BBSH TDTT
GĐ7
BBQV
Sân 1
11
14EQV
Sân 1
BBQV
Sân 1
BBBBQV
Sân 1
12
14GQV
Sân 1
BBQV
Sân 1
BBQV
Sân 1
BB
13
15ALT BR
GĐ9
BR
T.đường
LT CTĐ
GĐ8
TLLT &SP
GĐ9
DDHĐ & DDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ9
BR
T.đường
SL TDTT
GĐ8
TLLT &SP
GĐ9
CTĐDDHĐ & DDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ9
BR
T.đường
SL TDTT
GĐ8
14
15BBR
T.đường
BR
T.đường
CTĐBR
T.đường
15
15CLT BR
GĐ9
BR
T.đường
LT CTĐ
GĐ8
TLLT &SP
GĐ9
DDHĐ & DDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ9
BR
T.đường
SL TDTT
GĐ8
TLLT &SP
GĐ9
CTĐDDHĐ & DDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ9
BR
T.đường
SL TDTT
GĐ8
16
15DBR
T.đường
BR
T.đường
CTĐBR
T.đường
17
15EBR
T.đường
LT CTĐ
GĐ8
LT BR
GĐ9
DDHĐ & DDTT
GĐ8
TLLT &SP
GĐ9
BR
T.đường
SL TDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ1
DDHĐ & DDTT
GĐ8
TLLT &SP
GĐ9
CTĐBR
T.đường
SL TDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ1
18
15FBR
T.đường
CTĐBR
T.đường
BR
T.đường
19
15GLT CTĐ
GĐ8
LT BR
GĐ9
DDHĐ & DDTT
GĐ8
TLLT &SP
GĐ9
BR
T.đường
SL TDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ1
CTĐDDHĐ & DDTT
GĐ8
TLLT &SP
GĐ9
BR
T.đường
SL TDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ1
BR
T.đường
20
15HBR
T.đường
CTĐLSĐ
GĐ1
BR
T.đường
LSĐ
GĐ1
BR
T.đường
21
15ILT CTĐ
GĐ8
LT BR
GĐ9
DDHĐ & DDTT
GĐ8
BR
T.đường
TLLT &SP
GĐ9
SL TDTT
GĐ8
CTĐLSĐ
GĐ1
DDHĐ & DDTT
GĐ8
BR
T.đường
TLLT &SP
GĐ9
SL TDTT
GĐ8
LSĐ
GĐ1
BR
T.đường
22
15JBR
T.đường
CTĐBR
T.đường
BR
T.đường
23
16ATLHĐC
GĐ1
AV2
GĐ3
TTK
GĐ2

Sân 2
LT BC
GĐ1
LT BĐ
GĐ1
BC
Sân 1
TLHĐC
GĐ1
AV2
GĐ3
TTK
GĐ2
24
16BAV2
GĐ3

Sân 2
AV2
GĐ3
BC
Sân 1
25
16CAV2
GĐ3

Sân 2
AV2
GĐ3
BC
Sân 1
26
16DAV2
GĐ3
TLHĐC
GĐ1

Sân 2
TTK
GĐ2
LT BC
GĐ1
BC
Sân 1
LT BĐ
GĐ1
AV2
GĐ3
TLHĐC
GĐ1
TTK
GĐ2
27
16EAV2
GĐ3

Sân 2
AV2
GĐ3
BC
Sân 1
28
16GAV2
GĐ3

Sân 2
AV2
GĐ3
BC
Sân 1
29
ĐẠI HỌC17A
30
17B
31
17C
32
17D
33
17E
34
17G
35
36
- Xem TKB tại website của trường - www.upes.edu.vn
- Xem TKB tại website của trường - www.upes.edu.vn
- Xem TKB tại website của trường - www.upes.edu.vn
38
*** GHI CHÚ CÁC TỪ VIẾT TẮT:*** GHI CHÚ CÁC TỪ VIẾT TẮT:*** GHI CHÚ CÁC TỪ VIẾT TẮT:
39
TL TDTTTâm lý thể dục thể thaoSL TDTTSinh lý thể dục thể thaoQLNNQuản lý Nhà nướcBóng đáCVCờ vuaAV1Anh văn 1
40
BBBóng bànLLPPTTTHLý luận phương pháp thể thao trường họcQL TDTTQuản lý thể dục thể thaoĐLTTĐo lường thể thaoGPGiải phẫuANVĐÂm nhạc vũ đạo
41
QVQuần vợtTLLT&SPTâm lý lứa tuổi và sư phạmBLBơi lộiCNXHKHChủ nghĩa xã hội khoa họcVSH TDTTVệ sinh học thể dục thể thaoĐK&PP2Điền kinh và phương pháp 2
42
TTCSThể thao chuyên sâuBRBóng rổYH TDTTY học thể dục thể thaoTTHCMTư tưởng Hồ Chí MinhĐK&PP 1Điền kinh & phương pháp 1CLCầu lông
43
SH TDTTSinh hóa thể dục thể thaoTDNLThể dục nhào lộnVõ TaekwondoGDHĐCGiáo dục học đại cươngTD&PPThể dục và phương phápTCVĐTrò chơi vận động
44
SC TDTTSinh cơ thể dục thể thaoDDHĐ&DDTTDinh dưỡng học đường và dinh dưỡng thể thaoTLHĐCTâm lý học đại cươngLL&PP GDTCLý luận và phương pháp giáo dục thể chấtTRIẾTTriết họcTHTin học
45
HPTTTNHọc phần thay thế tốt nghiệpTDĐDThể dục đồng diễnAV2Anh văn 2NCKH TDTTNghiên cứu khoa học thể dục thể thaoKTCTMLKinh tế chính trị Mác - LêninĐCĐá cầu
46
CTĐCông tác độiLSĐLịch sử ĐảngTTKToán thống kêPLĐCPháp luật đại cương
47
BNBóng némGTSPGiao tiếp sư phạmBCBóng chuyềnTDNĐThể dục nhịp điệu
48
PHÒNG ĐÀO TẠO
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101