| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH ĐĂNG KÝ LỄ TỐT NGHIỆP KHOA SH&MT NGÀY 21/4/2026 QUA CỔNG PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MSSV | HoTen | Lop | Nganh | BẰNG TỐT NGHIỆP | THAM GIA KHOA | |||||||||||||||||||
4 | 1 | 2031200121 | Đỗ Minh Trí | 11DHQLMT1 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
5 | 2 | 2009210069 | Trương Gia Linh | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
6 | 3 | 2009210650 | Nguyễn Nam | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
7 | 4 | 2009210065 | Cao Thị Thanh Ngân | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
8 | 5 | 2009211222 | Lê Nhật Thành | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
9 | 6 | 2031210216 | Đoàn Thành Đạt | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
10 | 7 | 2031210112 | Lê Kim Ngân | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
11 | 8 | 2031219613 | Nguyễn Ngọc Huy | 12DHQLMT03 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
12 | 9 | 2031219615 | Lê Kim Huyền | 12DHQLMT03 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
13 | 10 | 2031219636 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 12DHQLMT03 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
14 | 11 | 2031219640 | Võ Lâm Tiến Phát | 12DHQLMT03 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
15 | 12 | 2008210165 | Lê Phúc Hậu | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | ||||||||||||||||||||
16 | 13 | 2008210126 | Phan Thị Trúc Linh | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
17 | 14 | 2008215457 | Trần Thị Khánh Linh | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
18 | 15 | 2008210353 | Phan Tấn Lộc | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | ||||||||||||||||||||
19 | 16 | 2008215489 | Lê Ngọc Nhung | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
20 | 17 | 2008215521 | Nguyễn Ngọc Đan Thanh | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
21 | 18 | 2008210278 | Nguyễn Thị Minh Thư | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
22 | 19 | 2008210186 | Nguyễn Ngọc Mỹ Trúc | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
23 | 20 | 2008210166 | Phan Phượng Thanh | 12DHSH02 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
24 | 21 | 2008210122 | Nguyễn Thiên Ân | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | ||||||||||||||||||||
25 | 22 | 2008210086 | Hà Phạm Kim Ngân | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | ||||||||||||||||||||
26 | 23 | 2008215496 | Nguyễn Hữu Nin | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
27 | 24 | 2008215525 | Trần Thị Ngọc Thảo | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
28 | 25 | 2008210247 | Trương Quốc Trí | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
29 | 26 | 2008215575 | Lê Nguyễn Khánh Vy | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
30 | 27 | 2008210181 | Nguyễn Thị Tường Vy | 12DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
31 | 28 | 2031220129 | Nguyễn Thị Lan Anh | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
32 | 29 | 2031220651 | Nguyễn Phương Dung | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
33 | 30 | 2031221210 | Đỗ Nguyễn Thúy Hằng | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
34 | 31 | 2031221957 | Đỗ Cao Minh Kha | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
35 | 32 | 2031222051 | Ngô Vân Khánh | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
36 | 33 | 2031222681 | Trần Thị Diễm My | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
37 | 34 | 2031223730 | Võ Nguyễn Hoàng Phúc | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
38 | 35 | 2031224047 | Nguyễn Thế Quyền | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
39 | 36 | 2031224048 | Trương Thị Ngọc Quyền | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
40 | 37 | 2031224702 | Nguyễn Tống Đại Thành | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
41 | 38 | 2031224614 | Lê Thị Ánh Tuyết | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
42 | 39 | 2031225954 | Lê Thảo Vy | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
43 | 40 | 2031226114 | Phạm Thị Bảo Yến | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
44 | 41 | 2031220901 | Nguyễn Hữu Đạt | 13DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
45 | 42 | 2031226303 | Nguyễn Phúc Quỳnh Hương | 13DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
46 | 43 | 2031224016 | Nguyễn Thị Minh Quyên | 13DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
47 | 44 | 2031226322 | Huỳnh Nguyễn Ngọc Sâm | 13DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
48 | 45 | 2031226419 | Trần Nguyễn Anh Thư | 13DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
49 | 46 | 2031224527 | Đinh Đức Tuấn | 13DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
50 | 47 | 2008220132 | Lý Ngọc Xuân Anh | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
51 | 48 | 2008221822 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
52 | 49 | 2008221859 | Phạm Nguyễn Thu Hường | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
53 | 50 | 2008222206 | Huỳnh Nhựt Lâm | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
54 | 51 | 2008222883 | Võ Thị Kim Ngân | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
55 | 52 | 2008223011 | Nguyễn Huỳnh Đông Nghi | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
56 | 53 | 2008223066 | Chung Thị Lan Ngọc | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
57 | 54 | 2008223156 | Nguyễn Thị Kim Nguyên | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
58 | 55 | 2008223317 | Nguyễn Phạm Thu Nhi | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
59 | 56 | 2008223515 | Phan Hoàng Khánh Như | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
60 | 57 | 2008224937 | Nguyễn Đức Thịnh | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
61 | 58 | 2008224998 | Nguyễn Thị Minh Thơ | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
62 | 59 | 2008225182 | Nguyễn Thị Minh Thư | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
63 | 60 | 2008225164 | Trịnh Anh Thư | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
64 | 61 | 2008225104 | Phan Võ Thanh Thủy | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
65 | 62 | 2008225761 | Ngô Bảo Uyên | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
66 | 63 | 2008220099 | Nguyễn Phạm Quốc Anh | 13DHSH02_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
67 | 64 | 2008220969 | Phan Văn Đệ | 13DHSH02_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
68 | 65 | 2008220835 | Hoàng Thị Thuỳ Dương | 13DHSH02_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
69 | 66 | 2008222081 | Trần Tuấn Khiêm | 13DHSH02_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
70 | 67 | 2008225817 | Huỳnh Võ Trúc Vi | 13DHSH02_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
71 | 68 | 2008220017 | Nguyễn Minh An | 13DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
72 | 69 | 2008220308 | Trần Gia Bảo | 13DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
73 | 70 | 2008221270 | Huỳnh Phạm Ngọc Hân | 13DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
74 | 71 | 2008223072 | Lê Thị Hồng Ngọc | 13DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
75 | 72 | 2008223407 | Hồ Trần Thảo Nhi | 13DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
76 | 73 | 2008224045 | Lê Thị Kim Quyền | 13DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
77 | 74 | 2008224784 | Lương Thị Phương Thảo | 13DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
78 | 75 | 2008224566 | Nguyễn Mạnh Tùng | 13DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
79 | 76 | 2008206835 | Đinh Thị Mỹ Duyên | 11DHSH1_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
80 | 77 | 2008200093 | Phạm Thị Bích Hạnh | 11DHSH2 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | ||||||||||||||||||||
81 | 78 | 2031210434 | Nguyễn Lê Hải Yến | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
82 | 79 | 2031210431 | Lưu Quang Vinh | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
83 | 80 | 2031211302 | Dương Bảo Tín | 12DHQLMT03 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
84 | 81 | 2008210351 | Nguyễn Thị Nữ Châu | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
85 | 82 | 2008215555 | Lê Tấn Trực | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | Kỹ sư | Có tham gia | |||||||||||||||||||
86 | 83 | 2008210140 | Phan Gia Khiêm | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
87 | 84 | 2008210289 | Lâm Khải Luân | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
88 | 85 | 2031220419 | Nguyễn Thị Mộng Cầm | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
89 | 86 | 2031226219 | Nguyễn Hồng Phát | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
90 | 87 | 2031223913 | Lê Minh Quang | 13DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
91 | 88 | 2008222207 | Nguyễn Ngô Quý Lâm | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | Có tham gia | |||||||||||||||||||
92 | 89 | 2008225986 | Đinh Thanh Vy | 13DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
93 | 90 | 2008221767 | Nguyễn Thị Như Huỳnh | 13DHSH02_CN | Công nghệ sinh học | Cử nhân | ||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||