ABCDEFHIJKMNOPRSTUVWXYZAA
1
BẢNG KÝ QUỸ SẢN PHẨM GIAO DỊCH
2
Tỷ giá USD
3
26000
4
5
6
7
Cập nhật 17/09/2026
8
STTNhómMã HĐSở giao dịchTên hàng hóaGiá trị thực hợp đồng Ký quỹ tối thiểu MXV Vốn khuyến nghịMức ký quỹ ban đầuBước giáBiến động 1 giá Phí giao dịchKỳ hạnThời gian giao dịch MÙA HÈMã kỳ hạn
9
Triệu VNĐTriệu VNĐTriệu VNĐUSDGiá HHTK Giao dịch (USD)VNĐCÁCH TÍNH: LÃI / LỖ = (GIÁ BÁN - GIÁ MUA) * BIẾN ĐỘNG 1 GIÁ1 : F

2 : G

3 : H

4 : J

5 : K

6 : M

7 : N

8 : Q

9 : U

10 : V

11 : X

12 : Z
10
1Nông sảnZMECBOTKhô Đậu Tương8115316020460.1100700.0001, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 12Phiên 1: 7h - 19h45
Phiên 2: 20h30 - 1h20 (hôm sau)
11
2ZLECBOTDầu Đậu Tương8567221627720.01600700.0001, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 12
12
3ZSECBOTĐậu Tương1.3108826533960.2550700.0001, 3, 5, 7, 8, 9, 11
13
4ZCECBOTNgô5433610813860.2550700.0003, 5, 7, 9, 12
14
5ZWACBOTLúa Mỳ6817021127060.2550700.0003, 5, 7, 9, 12
15
6XBCBOTĐậu Tương Mini26218536790.12510600.0001, 3, 5, 7, 8, 9, 11
16
7XCCBOTNgô Mini1097222770.12510600.0003, 5, 7, 9, 12
17
8XWCBOTLúa Mỳ Mini13714425410.12510600.0003, 5, 7, 9, 12
18
9 KWECBOTLúa mỳ Kanas6826920626400.2550700.0003, 5, 7, 9, 12
20
11Kim loạiSIECOMEXBạc4.9331.1093327426480.0055000700.0001, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 1205:00 - 04:00 (hôm sau)
21
12MQICOMEXBạc mini2.4665611683215740.01252500600.000
22
13SILCOMEXBạc Micro98722266585300.0051000600.000
23
14CPECOMEXĐồng2.9364121236158400.000525000700.00012 THÁNG LIÊN TIẾP
24
15MQCCOMEXĐồng Mini1.46720661879200.00212500600.000
25
16MHGCOMEXĐồng Micro2944112415840.00052500400.000
26
17ALICOMEXNhôm2.03417251566000.2525700.000
27
18PLENYMEXBạch kim 1.755278833106750.150700.0001, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12
28
19FEFSGXQuặng sắt268319311880.05100700.00012 THÁNG LIÊN TIẾPPhiên 1: 06:25 – 19:00
Phiên 2: 19:15 – 04:15
29
26Nguyên liệu công nghiệpKCEICE USCà phê Arabica2.8585201559199840.05375700.0003, 5, 7, 9, 1215:15 - 0:30 (hôm sau)
30
27LRCICE EUCà phê Robusta8921173524514110700.0001, 3, 5,7, 9, 1115:00 - 23:30
31
28ZFTSGXCao su TSR 202433711014130.150700.00012 THÁNG LIÊN TIẾP06:55 – 17:00
32
29SBEICE USĐường 114803811514790.011120700.0003, 5, 7, 1014:30 - 0:00
33
30QWICE EUĐường trắng6156419224650.150700.0003, 5, 8, 10, 1214:45 – 0:00
34
31CCEICE USCa cao2.17429187211180110700.0003, 5, 7, 9, 1215:45 - 00:30
35
32CTEICE USBông Sợi8537321928120.01500700.0003, 5, 7, 10, 128:00 - 01:20 (hôm sau)
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101