| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 18 từ 02/11/2024 - 08/12/2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (02/12) | Thứ 3 (03/12) | Thứ 4 (04/12) | Thứ 5 (05/12) | Thứ 6 (06/12) | Thứ 7 (07/12) | CN (08/12) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Thực tập Lâm sàng Sản phụ khoa 4 tuần cả ngày thứ 6,7,CN từ ngày 11/11/2024 đến 08/12/2024 | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Ôn thi Sức khoẻ sinh sản - dự kiến Tuần 19 | |||||||||||||||||||||||
7 | C | TH - Sức khoẻ sinh sản - 4/10 - BM Sản - PTH | TH - Sức khoẻ sinh sản -5/10 - BM Sản - PTH | Bệnh chuyên khoa - 4/8 - Bs Tạ Ngọc - E 2.1 | TH - Sức khoẻ sinh sản - 6/10 - BM Sản - PTH | Ôn thi Sức khoẻ trẻ em - dự kiến Tuần 20 | ||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Lâm sàng Bệnh học Người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 6 tuần buổi sáng - từ ngày 25/11/24 - 05/01/25 | |||||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học NL2 - 5/11 - BM Nội - ONL | N1 - Bệnh học NL2 - 6/11 - BM Nội - T 4.4 | N2 - Bệnh học NL2 - 6/11 - BM Nội - T 4.4 | 13h30 Thi NNCN - PMT5 | |||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 - T19 | Lâm sàng Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần cả ngày thứ 7, CN - từ ngày 11/11/24 - 22/12/24 | ||||||||||||||||||||||
11 | T | |||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 11/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 12/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
13 | C | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường- T 6.3 | Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 -YHCS- PTHGP | Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 -YHCS- PTH GP | ||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường- T 6.3 | Chính trị - 12/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
15 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 1/8 -YHCS- PTHGP | Ngoại ngữ cơ bản - 8/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 -YHCS- PTH GP | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS- T 6.2 | |||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Tiếng Anh CB - 8/10- Cô Quyên - ONL | Tiếng Anh CB - 10/10- Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||||
17 | T | Tiếng Anh CB - 6/10- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 5/10 - YHCS - ONL | Tiếng Anh CB - 7/10- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 5/10 - YHCS - ONL | Tiếng Anh CB - 9/10- Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | T | Tiếng Anh CB - 36/40- Cô Quyên - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - ONL | Tiếng Anh CB - 37/40- Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K10 | S | Ôn thi CS sức khỏe cá nhân và gia đình | |||||||||||||||||||||||
21 | T | CS sức khỏe cá nhân và gia đình 11/11- BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi NNCN dự kiến tuần 19 | |||||||||||||||||||||||
23 | T | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 2/18- ThS Khánh - ONL | Điều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 3/8- BMĐD- ONL | |||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15A | S | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - E 1.1 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 6/14 - ThS Tô Tuấn - E 1.1 | Ôn thi CS SK Lão Khoa - dự kiến Tuần 19 | |||||||||||||||||||||
25 | C | Dự Hội nghị Tầng 7 | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN -Dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15B | S | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - E 1.1 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 6/14 - ThS Tô Tuấn - E 2.1 | Ôn thi CS SK Lão Khoa - dự kiến Tuần 19 | |||||||||||||||||||||
27 | C | Dự Hội nghị Tầng 7 | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN -Dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15C | S | Ôn thi CS SK Lão Khoa - dự kiến Tuần 19 | |||||||||||||||||||||||
29 | C | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - E 1.1 | Dự Hội nghị Tầng 7 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 6/14 - ThS Tô Tuấn - E 1.1 | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN -Dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||
30 | CĐK16A | S | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 5/12 - BM Nội - ONL | Ôn thi NNCN - dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 5/12 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
33 | C | Ôn thi NNCN - dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16C | S | ||||||||||||||||||||||||
35 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 5/12 - BM Nội -ONL | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16D | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/12 - BM Nội - ONL | Tiếng Nhật CN - 13/14 - Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CN - 14/14 - Cô Yên - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
37 | C | |||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 15/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
39 | C | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ĐDCS 1 - 1/4 - BMĐD - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17B | S | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường- T 6.3 | ĐDCS 1 - 1/4 - BMĐD - E 2.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 12/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||
41 | C | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 13/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
42 | CĐK17C | S | ĐDCS 1 - 1/4 - BMĐD - E 2.1 | Tin học - 11/25 - KHCB - PM | ||||||||||||||||||||||
43 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 15/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 12/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17D | S | ĐDCS 1 - 1/4 - BMĐD - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
45 | C | Chính trị - 12/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
46 | CĐK17E | S | Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2 | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường- T 6.3 | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - E 2.2 | ĐDCS 1 - 1/4 - BMĐD - E 2.1 | ||||||||||||||||||||
47 | C | Tiếng Nhật CB - 23/40- Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CB - 24/40- Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CB - 25/40- Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CB - 26/40- Cô Yên - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
48 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
49 | T | ĐDCS 1 - 1/4 - BMĐD - ONL | ĐDCS 1 - 2/4 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||||||
50 | PHCN K2 | S | Y học dân tộc và dưỡng sinh - 3/4 - ThS Thi - E 2.2 | Y học dân tộc và dưỡng sinh - 4/4 - ThS Thi - E 2.2 | Xếp thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN | |||||||||||||||||||||
51 | C | Dự Hội nghị Tầng 7 | 14h30 - Thi Ngôn ngữ trị liệu - PM T5 | Ôn thi PHCN dựa vào CĐ - Dự kiến Tuần 19 | ||||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3A | S | NNCN - 7/15 - Cô Hương- E 3.2 | NNCN - 8/15 - Cô Hương- E 3.2 | Ôn thi Bệnh học - dự kiến Tuần 19 | |||||||||||||||||||||
53 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 7/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 7/20- ThS Thi - PTH | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 8/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 8/20- ThS Thi - PTH | |||||||||||||||||||||
54 | PHCN K 3BCD TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
55 | C | Vận động trị liệu - 6/14 - ONL - ThS Minh | Vận động trị liệu - 7/14 - ONL - ThS Minh | Vận động trị liệu - 8/14 - ONL - ThS Minh | ||||||||||||||||||||||
56 | PHCN K3E TTH | S | Tin học - 9/25 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
57 | C | Vận động trị liệu - 6/14 - ONL - ThS Minh | Vận động trị liệu - 7/14 - ONL - ThS Minh | Vận động trị liệu - 8/14 - ONL - ThS Minh | ||||||||||||||||||||||
58 | T | Tin học - 7/25 - KHCB - ONL | Tin học - 8/25 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
59 | PHCN K4 | S | Chính trị - 18/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 19/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 19/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 20/40- Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||
60 | C | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - YHCS - T 6.2 | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
61 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | NNCB - 6/10 - Cô Hương - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 7/14 - YHCS - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 4/14 - BMĐD- ONL | |||||||||||||||||||||
62 | C | Tin học - 3/22 - KHCB - ONL | NNCB - 7/10 - Cô Hương - ONL | Tâm lý người bệnh -Y đức - 3/8 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
63 | T | Từ phân tử đến tế bào - 6/14 - YHCS - ONL | Chính trị - 3/22-ThS Len - ONL | |||||||||||||||||||||||
64 | CĐ XN K10 | S | Chính trị - 18/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 19/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 19/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 20/40- Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||
65 | C | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 2.2 | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - ThS Hường - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
66 | CĐ XN K9 | S | LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 30/09/2024- 08/12/2024 (10 tuần buổi sáng) | |||||||||||||||||||||||
67 | C | Dự Hội nghị Tầng 7 | ||||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9B | S | NCKH - 11/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 2/8- BCDL- T 6.2 | NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 3/8- BCDL- T 6.2 | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 9/10- BCDL - PTH | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||
69 | C | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 9/10- BCDL - PTH | Dự Hội nghị Tầng 7 | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 10/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
70 | CĐK9C | S | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 10/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 10/10- BCDL - PTH | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 10/10- BCDL - PTH | NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||
71 | C | GMP - 2/8- BCDL- T 6.2 | NCKH - 11/14 - KHCB- PMT5 | Dự Hội nghị Tầng 7 | GMP - 3/8- BCDL- T 4.4 | |||||||||||||||||||||
72 | CĐK9D | S | GMP - 2/8- BCDL- T 6.2 | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 10/10- BCDL - PTH | NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 10/10- BCDL - PTH | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||
73 | C | NCKH - 11/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 3/8- BCDL- T 6.3 | Dự Hội nghị Tầng 7 | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 10/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
74 | CĐK9E | S | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 10/10- BCDL - PTH | NCKH - 11/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 2/8- BCDL- T 6.2 | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 10/10- BCDL - PTH | GMP - 3/8- BCDL- T 6.2 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||
75 | C | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 10/10- BCDL - PTH | Dự Hội nghị Tầng 7 | NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10A | S | N1 - TH Hóa Sinh - 1/10- YHCS - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 12/20 - BCDL - PTH | N1 - TH - Dược liệu- 4/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
77 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 1/10- YHCS - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 13/20 - BCDL - PTH | 13h30 Thi Bệnh học - PMT5 | N2 - TH - Dược liệu- 4/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH - Dược liệu- 4/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 12/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 1/10- YHCS - PTH | N1 - TH - Hóa phân tích- 11/20 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||
79 | C | N2 - TH - Dược liệu- 4/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 1/10- YHCS - PTH | 14h00 Thi Bệnh học - PMT5 | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 13/20 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10C | S | N2 - TH - Dược liệu- 4/10 - BCDL - PTH | N1 - TH - Dược liệu- 4/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 12/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 1/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
81 | C | 13h30 Thi Bệnh học - PMT5 | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 13/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 1/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K10D | S | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 12/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 1/10- YHCS - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 1/10- YHCS- PTH | N1 - TH - Dược liệu- 4/10 - BCDL - PTH | 7h00 Thi Bệnh học - PMT5 | |||||||||||||||||||
83 | C | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 13/20 - BCDL - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 4/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K11A | S | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - ThS Hường - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
85 | C | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 2.2 | NNCB - 15/40- Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11B | S | NNCB - 19/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 20/40- Cô Quyên - E 1.1 | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - ThS Hường - T 6.3 | |||||||||||||||||||||
87 | C | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 13/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
89 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 12/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - ThS Hường - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
90 | CĐ Dược K11D | S | ||||||||||||||||||||||||
91 | T | Từ phân tử đến tế bào - 3/8 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
92 | Cao đẳng Dược K9A | S | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
93 | T | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 10/12 - ONL | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 11/12 - ONL | |||||||||||||||||||||||
94 | Cao đẳng Dược K9F | S | ||||||||||||||||||||||||
95 | T | Bào chế - 5/8 - BCDL - ONL | Bào chế - 6/8 - BCDL - ONL | |||||||||||||||||||||||
96 | CĐ Dược K10 E | S | ||||||||||||||||||||||||
97 | T | Bệnh học - 5/11 - BM Nội - ONL | 18h - Thi Vi sinh - KT - T 4.1 | Bệnh học - 6/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | ||||||||||||||||||||||||
99 | T | TH Hóa học - 5/10- HDDL- PTH | TH Hóa học - 6/10- HDDL- PTH | |||||||||||||||||||||||
100 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Kiểm nghiệm | |||||||||||||||||||||||