| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 8/22/2025 | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Ghi chú | Tên học phần | Số tín chỉ | Loại | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm học phần | SV ký nhận | |||||||||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | Khoa | Mã HP | Khóa | Ngành | Mã DL | Hình thức thi | Ngày thi | h | h | |||||||||||||||
9 | 1 | 2823230029 | Ngô Ngọc Nhi | YK28.03 | Giải phẫu bệnh | 3 | TL | D501 | 17h30 | 90' | 6,20 | Y khoa | 191203071 | 28 | YK | YK1203071 | TNM | 22/8/2025 | Nhi | |||||||
10 | 2 | 2722245210 | Lê Thị Tâm | .KT27.18 | Kế toán số | 4 | NĐ | D501 | 17h30 | 120' | 8,70 | Kế toán | 211074042 | 27 | KT | KT1074042 | TNM | 22/8/2025 | Tâm | |||||||
11 | 3 | 2722235711 | Nguyễn Gia Linh | .KT27.20 | Kế toán số | 4 | KĐT | Kế toán | 211074042 | 27 | KT | KT1074042 | TNM | 22/8/2025 | Linh | |||||||||||
12 | 4 | 2722213031 | Nguyễn Thị Thùy Dương | .KT27.21 | Kế toán số | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 9,00 | Kế toán | 211074042 | 27 | KT | KT1074042 | TNM | 22/8/2025 | Dương | |||||||
13 | 5 | 2722241296 | Kiều Bích Ngọc | KI27.01 | Kế toán số | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 8,18 | Kế toán | 211074042 | 27 | KI | KI1074042 | TNM | 22/8/2025 | Ngọc | |||||||
14 | 6 | 2722246186 | Nguyễn Thùy Dương | KT27.03 | Kế toán số | 4 | L1 | D501 | 17h30 | 120' | 8,50 | Kế toán | 211074042 | 27 | KT | KT1074042 | TNM | 22/8/2025 | Dương | |||||||
15 | 7 | 19140306 | Nguyễn Thị Như Ngọc | .KT26.04 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 8,00 | QLKD | 191122007 | 26 | KT | KT1122007 | TNM | 22/8/2025 | Ngọc | |||||||
16 | 8 | 2520210457 | Hoàng Tùng Lâm | .TC25.04 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 7,00 | QLKD | 191122007 | 25 | TC | TC1122007 | TNM | 22/8/2025 | Lâm | |||||||
17 | 9 | 2722212848 | Nguyễn Thị Thu Thủy | KI27.02 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 7,00 | QLKD | 191122007 | 27 | KI | KI1122007 | TNM | 22/8/2025 | Thủy | |||||||
18 | 10 | 2823230144 | Trần Thị Triệu Vy | KT28.02 | Khoa học quản lý | 2 | KĐT | QLKD | 191122007 | 28 | KT | KT1122007 | TNM | 22/8/2025 | Vy | |||||||||||
19 | 11 | 2823152179 | Vũ Huy Hoàng | KT28.26 | Khoa học quản lý | 2 | KĐT | QLKD | 191122007 | 28 | KT | KT1122007 | TNM | 22/8/2025 | Hoàng | |||||||||||
20 | 12 | 2823111872 | Hoàng Thị Thu Phương | KT28.30 | Khoa học quản lý | 2 | KĐT | QLKD | 191122007 | 28 | KT | KT1122007 | TNM | 22/8/2025 | Phương | |||||||||||
21 | 13 | 2823246148 | Phạm Văn Duy | QK28.01 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 6,00 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Duy | |||||||
22 | 14 | 2823211837 | Trần Danh Kiên | QK28.02 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 8,40 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Kiên | |||||||
23 | 15 | 2823151254 | Nguyễn Thị Hương Lý | QK28.02 | Khoa học quản lý | 2 | NĐ | D504 | 19h30 | 60' | 7,90 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Lý | |||||||
24 | 16 | 2823230704 | Đặng Đình Quyền | QK28.02 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 8,25 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Quyền | |||||||
25 | 17 | 2823231168 | Nguyễn Huyền Diệu | QK28.03 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 6,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Diệu | |||||||
26 | 18 | 2823230053 | Nguyễn Tấn Dũng | QK28.03 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 6,00 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Dũng | |||||||
27 | 19 | 2823152220 | Hoàng Phương Linh | QK28.03 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 6,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Linh | |||||||
28 | 20 | 2823151291 | Nguyễn Thị Phương Thảo | QK28.04 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 8,00 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Thảo | |||||||
29 | 21 | 2823152929 | Nguyễn Thị Thu Trang | QK28.04 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 7,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Trang | |||||||
30 | 22 | 2823235483 | Xa Thị Thảo Vân | QK28.04 | Khoa học quản lý | 2 | NĐ | D504 | 19h30 | 60' | 6,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Vân | |||||||
31 | 23 | 2823230677 | Đinh Ngọc Khánh Vy | QK28.04 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 7,00 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Vy | |||||||
32 | 24 | 2823151192 | Nguyễn Ngọc Ánh | QK28.05 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 8,00 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Ánh | |||||||
33 | 25 | 2823151209 | Nguyễn Ngọc Đạt | QK28.05 | Khoa học quản lý | 2 | NĐ | D504 | 19h30 | 60' | 6,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Đạt | |||||||
34 | 26 | 2823245740 | Vũ Mạnh Dũng | QK28.05 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 6,00 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Dũng | |||||||
35 | 27 | 2823151251 | Nguyễn Minh Long | QK28.06 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 6,00 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Long | |||||||
36 | 28 | 2823230529 | Lại Thị Hồng Nhung | QK28.06 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 5,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Nhung | |||||||
37 | 29 | 2823151266 | Ngô Bích Ngọc | QK28.07 | Khoa học quản lý | 2 | NĐ | D504 | 19h30 | 60' | 8,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Ngọc | |||||||
38 | 30 | 2823151246 | Trần Ngọc Linh | QK28.09 | Khoa học quản lý | 2 | NĐ | D504 | 19h30 | 60' | 7,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Linh | |||||||
39 | 31 | 2823151242 | Nguyễn Thị Khánh Linh | QK28.09 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 7,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Linh | |||||||
40 | 32 | 2823151261 | Bùi Hương Ngân | QK28.09 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 7,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Ngân | |||||||
41 | 33 | 2823156021 | Lê Quang Nghị | QK28.09 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 6,00 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Nghị | |||||||
42 | 34 | 2823230899 | Vũ Thị Thu Hòa | QK28.10 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 7,50 | QLKD | 191122007 | 28 | QK | QK1122007 | TNM | 22/8/2025 | Hòa | |||||||
43 | 35 | 2621230562 | Nguyễn Đình Dương | TM26.05 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 5,00 | QLKD | 191122007 | 26 | TM | TM1122007 | TNM | 22/8/2025 | Dương | |||||||
44 | 36 | 2621225032 | Phạm Thành Khôi | TV26.03 | Khoa học quản lý | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 7,50 | QLKD | 191122007 | 26 | TV | TV1122007 | TNM | 22/8/2025 | Khôi | |||||||
45 | 37 | 2924204812 | Phạm Minh Khởi | AR29.01 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | AR | AR1092038 | TNM | 22/8/2025 | Khởi | |||||||||||
46 | 38 | 2924116141 | Lương Thị Ngọc Hoa | LK29.01 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 5,70 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Hoa | |||||||
47 | 39 | 2924127678 | Cao Hạ Thiên Yến Nhi | LK29.01 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 2,00 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Nhi | |||||||
48 | 40 | 2924121438 | Nguyễn Trọng Đô | LK29.02 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Đô | |||||||||||
49 | 41 | 2924130072 | Lộc Tuấn Nguyên | LK29.02 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Nguyên | |||||||||||
50 | 42 | 2924113053 | Tô Châu Anh | LK29.05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Anh | |||||||||||
51 | 43 | 2924101623 | Hà Gia Minh | LK29.05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 5,50 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Minh | |||||||
52 | 44 | 2924103202 | Hoàng Thị Ngọc Minh | LK29.05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 5,80 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Minh | |||||||
53 | 45 | 2924109093 | Lê Bá Ngọc | LK29.05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Ngọc | |||||||||||
54 | 46 | 2924131388 | Trần Phương Linh | LK29.06 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Linh | |||||||||||
55 | 47 | 2924127213 | Bùi Thùy Trang | LK29.06 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Trang | |||||||||||
56 | 48 | 2823156956 | Phan Quang Minh | LK29.08 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 7,80 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Minh | |||||||
57 | 49 | 2924100783 | Đỗ Đình Dũng | LK29.09 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 5,70 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Dũng | |||||||
58 | 50 | 2924120503 | Trương Đức Lộc | LK29.09 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 3,70 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Lộc | |||||||
59 | 51 | 2924108075 | Nguyễn Minh Hiếu | LK29.10 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 6,10 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Hiếu | |||||||
60 | 52 | 2924108706 | Nguyễn Bá Đức | LK29.12 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 5,20 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Đức | |||||||
61 | 53 | 2924104174 | Phạm Thùy Dương | LK29.12 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 5,10 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Dương | |||||||
62 | 54 | 2924129012 | Lê Duy Khánh | LK29.12 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 8,00 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Khánh | |||||||
63 | 55 | 2924202046 | Phương Quỳnh Trang | LK29.12 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 7,40 | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Trang | |||||||
64 | 56 | 2924115534 | Hồ Đăng Huy | LK29.13 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | LK | LK1092038 | TNM | 22/8/2025 | Huy | |||||||||||
65 | 57 | 2924102978 | Ngô Mạnh Cường | MT29.01 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 8,30 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Cường | |||||||
66 | 58 | 2924104786 | Chu Văn Đức | MT29.02 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,80 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Đức | |||||||
67 | 59 | 2924117271 | Phạm Hoàng Mai | MT29.02 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,30 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Mai | |||||||
68 | 60 | 2924111100 | Đinh Hữu Phong | MT29.02 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 8,30 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Phong | |||||||
69 | 61 | 2924112983 | Phạm Minh Tiến | MT29.02 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Tiến | |||||||
70 | 62 | 2924131888 | Trương Thuỳ Anh | MT29.03 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 8,30 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Anh | |||||||
71 | 63 | 2924112402 | Nguyễn Hoài Anh | MT29.04 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,20 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Anh | |||||||
72 | 64 | 2924116728 | Bùi Đức Trung | MT29.04 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,30 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Trung | |||||||
73 | 65 | 2924131895 | Phạm Ngọc Quân | MT29.05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,40 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Quân | |||||||
74 | 66 | 2924204714 | Hoàng Lê Đức Nguyên | MT29.07 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kinh tế | 191092038 | 29 | MT | MT1092038 | TNM | 22/8/2025 | Nguyên | |||||||
75 | 67 | 2924104047 | Nguyễn Xuân Tùng | NH29.02 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | NH | NH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Tùng | |||||||||||
76 | 68 | 2924130394 | Nguyễn Thị Anh | NH29.08 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | NH | NH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Anh | |||||||||||
77 | 69 | 2924122305 | Đào Minh Đức | NH29.08 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | NH | NH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Đức | |||||||||||
78 | 70 | 2924117402 | Nguyễn Thúy Hậu | NH29.08 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 29 | NH | NH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Hậu | |||||||||||
79 | 71 | 2722246204 | Lê Quang Đại | NS27.04 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 8,30 | Kinh tế | 191092038 | 27 | NS | NS1092038 | TNM | 22/8/2025 | Đại | |||||||
80 | 72 | 2924204837 | Phạm Tuấn Anh | RM29.03 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 6,50 | Kinh tế | 191092038 | 29 | RM | RM1092038 | TNM | 22/8/2025 | Anh | |||||||
81 | 73 | 2924124655 | Vũ Đức Minh | RM29.03 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 7,00 | Kinh tế | 191092038 | 29 | RM | RM1092038 | TNM | 22/8/2025 | Minh | |||||||
82 | 74 | 2924131871 | Nguyễn Thạch Lan Nhi | RM29.03 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 7,80 | Kinh tế | 191092038 | 29 | RM | RM1092038 | TNM | 22/8/2025 | Nhi | |||||||
83 | 75 | 2924100701 | Trần Bình Phương | RM29.03 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 8,30 | Kinh tế | 191092038 | 29 | RM | RM1092038 | TNM | 22/8/2025 | Phương | |||||||
84 | 76 | 2924131809 | Hoàng Minh Quang | RM29.03 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 18h30 | 60' | 8,30 | Kinh tế | 191092038 | 29 | RM | RM1092038 | TNM | 22/8/2025 | Quang | |||||||
85 | 77 | 2621221118 | Hoàng Thảo Nguyên | TA26.03 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,50 | Kinh tế | 191092038 | 26 | TA | TA1092038 | TNM | 22/8/2025 | Nguyên | |||||||
86 | 78 | 19130537 | Cao Thanh Hùng | TA26.06 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,60 | Kinh tế | 191092038 | 26 | TA | TA1092038 | TNM | 22/8/2025 | Hùng | |||||||
87 | 79 | 2823231450 | Hàn Duyên Nam | TH28.05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,30 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Nam | |||||||
88 | 80 | 2722240592 | Trương Văn Thưởng | TH28.05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 6,00 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Thưởng | |||||||
89 | 81 | 2823156756 | Nguyễn Sơn Thủy | TH28.06 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,50 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Thủy | |||||||
90 | 82 | 2823230453 | Lê Hồng Khiêm | TH28.07 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,50 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Khiêm | |||||||
91 | 83 | 2823215034 | Nguyễn Quốc Đạt | TH28.08 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,10 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Đạt | |||||||
92 | 84 | 2823215556 | Phạm Quang Hợp | TH28.15 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 8,00 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Hợp | |||||||
93 | 85 | 2823156683 | Vũ Khắc Như | TH28.15 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | NĐ | D503 | 17h30 | 60' | 7,90 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Như | |||||||
94 | 86 | 2823230021 | Lê Vương Quốc Anh | TH28.20 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Anh | |||||||||||
95 | 87 | 2823156552 | Vũ Minh Hạnh | TH28.20 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,10 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Hạnh | |||||||
96 | 88 | 2823156562 | Nguyễn Văn Hiếu | TH28.22 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Hiếu | |||||||||||
97 | 89 | 2823230326 | Hoàng Trọng Thành | TH28.22 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 9,00 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Thành | |||||||
98 | 90 | 2823235258 | Lý Hải Hậu | TH28.23 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,50 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Hậu | |||||||
99 | 91 | 2823235038 | Chu Duy Anh | TH28.29 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | TL | D503 | 17h30 | 60' | 7,40 | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Anh | |||||||
100 | 92 | 2823230010 | Nguyễn Đình Quốc Khánh | TH28.29 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | KĐT | Kinh tế | 191092038 | 28 | TH | TH1092038 | TNM | 22/8/2025 | Khánh | |||||||||||