ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTU
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 1Số tín chỉ:2
Mã học phần:
191032079
6
Ghi chú:
7
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
9
10
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
11
Bằng sốBằng chữ
12
12621231091Trần HảiAnhQL26.3412/29/2025D806103060'7,5
13
22722245553Nguyễn Đức AnhQT27.0912/29/2025D806103060'7,9
14
32722246719Nguyễn Quỳnh Anh KT27.0412/29/2025D806103060'7,7
15
42724300001Nguyễn TrungHiếuYK29.0412/29/2025D806103060'5,0
16
52722220643Đỗ NgọcLâmLH27.0212/29/2025D806103060'7,5
17
62722210390Đặng ThuỳLinhKI27.0112/29/2025D806103060'8,6
18
72722226059Đỗ MaiLinhKT27.2312/29/2025D806103060'7,7
19
82722246529Nguyễn HoàngLongTC27.0512/29/2025D806103060'8,3
20
92925300010Bùi ThanhMaiĐG29.0212/29/2025D806103060'5,7
21
102722225494Nguyễn GiangNamTM27.0412/29/2025D806103060'5,7
22
112722215577Phạm ĐứcNghĩaKS27.0112/29/2025D806103060'7,2
23
122722225888
Nguyễn Thị Thanh
TâmKT27.2212/29/2025D806103060'7,8
24
132722215923Nguyễn LamTrườngLH27.0412/29/2025D806103060'6,5
25
142621231192Phùng Thị ThanhTuyềnQL26.3012/29/2025D806103060'7,4
26
152722221064Tô Hồng UyênTM27.0912/29/2025D806103060'8,6
27
162723300051Nguyễn Long TC27.0912/29/2025D806103060'7,9
28
13025111547Phạm Võ Ngọc AnAR30.0112/29/2025D60273060'6,5
29
23025128398Lê Đức AnhAR30.0112/29/2025D60273060'7,0
30
33025126608Ngô Tiến AnhAR30.0112/29/2025D60273060'8,1
31
43025126575Trần Thị Trâm AnhAR30.0112/29/2025D60273060'8,8
32
53025130895Nguyễn Ngọc BíchAR30.0112/29/2025D60273060'8,5
33
63025127008Nguyễn An BìnhAR30.0112/29/2025D60273060'8,8
34
73025115294Lê Ngọc HảiĐăngAR30.0112/29/2025D60273060'0,0Bỏ học
35
83025101715Hoàng Minh ĐứcAR30.0112/29/2025D60273060'8,1
36
93025135490Nguyễn Ngọc ĐứcAR30.0112/29/2025D60273060'8,2
37
103025105945Phan Tùng DươngAR30.0112/29/2025D60273060'8,4
38
113025109402Đào Công DuyAR30.0112/29/2025D60273060'6,8
39
123025102605Đỗ Khánh DuyAR30.0112/29/2025D60273060'8,1
40
133025122378Đoàn Ngọc DuyAR30.0112/29/2025D60273060'6,9
41
143025117203Trịnh Khánh DuyAR30.0112/29/2025D60273060'8,7
42
153025122331Hoàng Minh HiếuAR30.0112/29/2025D60273060'8,9
43
163025110010Phí Minh HiếuAR30.0112/29/2025D60273060'7,2
44
173025103242Phạm Huy HoàngAR30.0112/29/2025D60273060'8,5
45
183025115122Nguyễn Tuấn HưngAR30.0112/29/2025D60273060'8,3
46
193025107891Nguyễn Quang HuyAR30.0112/29/2025D60273060'8,8
47
203025118925Nguyễn Xuân KhánhAR30.0112/29/2025D60273060'8,4
48
213025113718Vũ Hải KiệtAR30.0112/29/2025D60273060'6,5
49
223025101887Hàn Ngọc LâmAR30.0112/29/2025D60273060'8,5
50
233025106080Nguyễn Thu LanAR30.0112/29/2025D60273060'8,6
51
243025115897Lê Hoàng LongAR30.0112/29/2025D60273060'8,6
52
13025117660Phạm Thị Khánh MinhAR30.0112/29/2025D60283060'8,4
53
23025118773Nguyễn Hoàng PhúcAR30.0112/29/2025D60283060'8,8
54
33025108230Đinh Anh Hiếu PhươngAR30.0112/29/2025D60283060'8,4
55
43025101036Chu Hoàng SơnAR30.0112/29/2025D60283060'7,3
56
53025123068
Nguyễn Văn Quốc
TrườngAR30.0112/29/2025D60283060'8,0
57
63025108942Phùng Minh TuyếtAR30.0112/29/2025D60283060'8,4
58
73025102464Đào Xuân Thiều AR30.0112/29/2025D60283060'8,4
59
83025124178
Nguyễn Phúc Bảo
AnDD30.0112/29/2025D60283060'6,3
60
93025103889Ngô Thị Ngọc AnhDD30.0112/29/2025D60283060'8,5
61
103025120855Nguyễn Duy ChiếnDD30.0112/29/2025D60283060'8,1
62
113025130305Phạm Văn CôngDD30.0112/29/2025D60283060'8,6
63
123025130052Phạm Anh CườngDD30.0112/29/2025D60283060'8,4
64
133025128109Đỗ Anh ĐứcDD30.0112/29/2025D60283060'8,8
65
143025123376Ngô Trí HiếuDD30.0112/29/2025D60283060'8,5
66
153025135548Trịnh Đình HiếuDD30.0112/29/2025D60283060'7,8
67
163025105210Phạm Đình HòaDD30.0112/29/2025D60283060'8,4
68
173025116332Lỗ Huy HoàngDD30.0112/29/2025D60283060'9,0
69
183025127995Nguyễn Quang HuyDD30.0112/29/2025D60283060'8,7
70
193025106871Phạm Trung KiênDD30.0112/29/2025D60283060'7,6
71
203025111315Tạ Ngọc LinhDD30.0112/29/2025D60283060'8,6
72
213025122410Vũ DuyLinhDD30.0112/29/2025D60283060'9,3
73
223025120153Đỗ Đức MạnhDD30.0112/29/2025D60283060'8,0
74
233025115453Phạm Văn MạnhDD30.0112/29/2025D60283060'8,1
75
243025131746Nguyễn Bảo MinhDD30.0112/29/2025D60283060'7,7
76
13025119906Nguyễn Đức MinhDD30.0112/29/2025D60293060'8,1
77
23025108257Lưu Thành NamDD30.0112/29/2025D60293060'8,5
78
33025109153Trần Văn NamDD30.0112/29/2025D60293060'8,4
79
43025114502
Nguyễn Hữu Long
NhậtDD30.0112/29/2025D60293060'8,8
80
53025117430Đào Đăng QuânDD30.0112/29/2025D60293060'8,0
81
63025106718Phạm Thế QuânDD30.0112/29/2025D60293060'8,6
82
73025111334Nguyễn Quốc TháiDD30.0112/29/2025D60293060'7,7
83
83025117852Nguyễn Đức ThắngDD30.0112/29/2025D60293060'7,9
84
93025106858Nguyễn Minh ThuậnDD30.0112/29/2025D60293060'9,0
85
103025126895Đặng Thế ThườngDD30.0112/29/2025D60293060'7,8
86
113025120181Nguyễn Đức ToànDD30.0112/29/2025D60293060'8,3
87
123025134267Đoàn TrắcTrườngDD30.0112/29/2025D60293060'0,0Bỏ học
88
133025106613Trần Văn TrườngDD30.0112/29/2025D60293060'8,3
89
143025135677Nguyễn ThếVinhDD30.0112/29/2025D60293060'6,6
90
153025126044Vũ Phương AnhDD30.0212/29/2025D60293060'6,8
91
163025107134Nguyễn Công DânDD30.0212/29/2025D60293060'8,0
92
173025127039Phạm Viết ĐạtDD30.0212/29/2025D60293060'0,0KĐT
93
183025127121Lương Văn ĐứcDD30.0212/29/2025D60293060'7,4
94
193025125931Cao Trí DũngDD30.0212/29/2025D60293060'7,6
95
203025111131Đinh Tiến DũngDD30.0212/29/2025D60293060'7,2
96
213025131387Bùi Bá DuyDD30.0212/29/2025D60293060'6,7
97
223025106219Phạm Mạnh HiểnDD30.0212/29/2025D60293060'8,1
98
233025118481Nguyễn Tuấn HiệpDD30.0212/29/2025D60293060'0,0KĐT
99
243025107597Tiêu Công HợiDD30.0212/29/2025D60293060'7,5
100
13025124301Phạm Quốc HưngDD30.0212/29/2025D602103060'7,2