ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 3 TỪ NGÀY 14/08/2023 ĐẾN NGÀY 20/08/2023TUẦN LỄ THỨ: 4 TỪ NGÀY 21/08/2023 ĐẾN NGÀY 26/08/2023
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY21/8/202322/8/202323/8/202324/8/202325/8/202326/8/202327/8/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCK20
1Động cơ đốt trongNN ThiệnKT thủy lực & KNN QuậnCN CAD/CAM/CNCBT KiênTT CKĐC 2BT KiênKT lập trình PLCĐM Đức
18
2Động cơ đốt trongG206KT thủy lực & KNG206CN CAD/CAM/CNCG206TT CKĐC 2XưởngKT lập trình PLCG206
19
SÁNG3Đồ gá trên MCCTV ThùyTự động hóa QTSXTT TùngCác PP gia công đặc biệtNV PhốiTT CKĐC 2Pháp luật ĐCGiảng đường 1
20
4Đồ gá trên MCCG206Tự động hóa QTSXG206Các PP gia công đặc biệtG206TT CKĐC 2Pháp luật ĐC
21
5(HPTC4)TT CKĐC 2
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK21
1Dao động kỹ thuậtTV ThùyCN chế tạo phôiNH LĩnhTư tưởng HCM(TTĐ2)CN CTM 1TQ DũngĐồ họa kỹ thuậtĐM Tiến
28
2Dao động kỹ thuậtG108CN chế tạo phôiG108Tư tưởng HCMGiảng đường 1CN CTM 1G108Đồ họa kỹ thuậtG108
29
SÁNG3Thiết kế máy 2ĐM TiếnThủy khí và máy TKN QuậnTư tưởng HCM(TTĐ3)CN CTM 1Đồ họa kỹ thuật
30
4Thiết kế máy 2G108Thủy khí và máy TKG108Tư tưởng HCMGiảng đường 1
31
5
32
1NL&DC cắtTQ DũngTư tưởng HCM(TTĐ4)
33
2NL&DC cắtG108Tư tưởng HCMGiảng đường 1
34
CHIỀU3Tư tưởng HCM(TTĐ1)
35
4Tư tưởng HCMGiảng đường 1
36
5
37
DCK 221GDTC 3L.P. ĐảoKinh tế chính trịKTD4 Đại sốB.T.H. PhươngTiếng Anh 3AD 1- P. A207Tiếng Anh 3AD 2- P. A207
38
2GDTC 3Giảng đường 3Đại sốG107Tiếng Anh 3AD 4- P. A208Tiếng Anh 3AD 3- P. A208
39
SÁNG3Kỹ thuật an toànNV TrúcKinh tế chính trịKTD5Đại số
40
4Kỹ thuật an toànG107Giảng đường 3
41
5
42
1Kinh tế chính trịKTD2 Tiếng Anh 3AD 5Nguyên lý máyNV PhốiPhương pháp tínhP.B. TrìnhKỹ thuật điệnTTA Duyên
43
2Giảng đường 3Tiếng Anh 3P. A208Nguyên lý máyG107Phương pháp tínhG107Kỹ thuật điệnG107
44
CHIỀU3Kinh tế chính trịKTD3Kinh tế chính trịKTD1Nguyên lý máySBVL 1HNV ChíKỹ thuật điện
45
4Giảng đường 3Giảng đường 1SBVL 1G207
46
5
47
DCĐ19
1
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCĐ20
1Kỹ thuật an toànNV TrúcKỹ thuật chế tạo máyTQ DũngRobot CNPV Anh
58
2Kỹ thuật an toànG304Kỹ thuật chế tạo máyG304Robot CNG304
59
SÁNG3CN CAD/CAM/CNCBT KiênKỹ thuật chế tạo máyRobot CNPháp luật ĐCGiảng đường 1
60
4CN CAD/CAM/CNCG304Pháp luật ĐC
61
5
62
1Thiết kế HT CĐTTT TùngĐồ án KT VĐK & GNTBNVPV AnhCơ sở và ứng dụng IoTĐM Đức
63
2Thiết kế HT CĐTG304Đồ án KT VĐK & GNTBNVĐM ĐứcCơ sở và ứng dụng IoTG304
64
CHIỀU3Thiết kế HT CĐTĐồ án KT VĐK & GNTBNVG304
65
4Đồ án KT VĐK & GNTBNV
66
5
67
DCĐ21
1Truyền động cơ khíNH LĩnhĐồ họa kỹ thuậtTV ThùyTư tưởng HCM(TTĐ2)Điện tử ứng dụngLT SĩKỹ thuật lập trìnhVĐ Lân
68
2Truyền động cơ khíG305Đồ họa kỹ thuậtG305Tư tưởng HCMGiảng đường 1Điện tử ứng dụngG305Kỹ thuật lập trìnhG305
69
SÁNG3Truyền động cơ khíĐồ họa kỹ thuậtTư tưởng HCM(TTĐ3)KT thủy lực &KNĐM Đức
70
4Truyền động cơ khíTư tưởng HCMGiảng đường 1KT thủy lực &KNG305
71
5
72
1Tư tưởng HCM(TTĐ4)Kỹ thuật sốLT Sĩ
73
2Tư tưởng HCMGiảng đường 1Kỹ thuật sốG305
74
CHIỀU3Tư tưởng HCM(TTĐ1)Phương pháp tínhP.B. Trình
75
4Tư tưởng HCMGiảng đường 1Phương pháp tínhG305
76
5
77
DCĐ 221Đại sốB.T.H. PhươngKinh tế chính trịKTD4 Sức bền vật liệuHNV ChíTiếng Anh 3AD 1- P. A207Tiếng Anh 3AD 2- P. A207
78
2Đại sốG404Giảng đường 3Sức bền vật liệuG404Tiếng Anh 3AD 4- P. A208Tiếng Anh 3AD 3- P. A208
79
SÁNG3Đại sốKinh tế chính trịKTD5Sức bền vật liệuVẽ cơ khí NH LĩnhThủy khí và MTKĐM Đức
80
4Giảng đường 3Vẽ cơ khí G404Thủy khí và MTKG404
81
5
82
1Kinh tế chính trịKTD2 Tiếng Anh 3AD 5Kỹ thuật điện tửTTA DuyênDung sai & KTĐBT Kiên
83
2Giảng đường 3Tiếng Anh 3P. A208Kỹ thuật điện tửG404Dung sai & KTĐG404
84
CHIỀU3Kinh tế chính trịKTD3Kinh tế chính trịKTD1GDTC 3N.N. CangKỹ thuật điện tửDung sai & KTĐ
85
4Giảng đường 3Giảng đường 1GDTC 3ghép DQK 22
86
5
87
DCL22
G201
1Kỹ thuật điện tửTTA Duyên
88
2Kỹ thuật điện tử
89
SÁNG3Kỹ thuật điện tử
90
4Kỹ thuật điện tử
91
5
92
1Máy công cụTV Thùy
93
2Máy công cụ(BSKT)
94
CHIỀU3Máy công cụ
95
4
96
5
97
1CN CAD/CAM/CNCN QuậnLý thuyết ĐKTĐPV AnhMáy công cụTV ThùyTổ chức sản xuất cơ khíNV TrúcKỹ thuật điện tửTTA DuyênTổ chức sản xuất cơ khíNV TrúcCN CAD/CAM/CNCN Quận
98
TỐI2CN CAD/CAM/CNC(BSKT)Lý thuyết ĐKTĐMáy công cụ(BSKT)Tổ chức sản xuất cơ khíKỹ thuật điện tửTổ chức sản xuất cơ khíCN CAD/CAM/CNC(BSKT)
99
3CN CAD/CAM/CNCLý thuyết ĐKTĐMáy công cụTổ chức sản xuất cơ khíKỹ thuật điện tửTổ chức sản xuất cơ khíCN CAD/CAM/CNC
100
DCĐL22
G202
1Truyền động cơ khíNH Lĩnh