| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngày cập nhật: | 9/18/2026 | Ngày cập nhật: | 9/18/2026 | Ngày cập nhật: | 9/18/2026 | Ngày cập nhật: | 9/18/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK | TRUE | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK | PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | CSBH áp dụng từ 29/08/2026 - 10/09/2026 | CSBH áp dụng từ 29/08/2026 - 10/09/2026 | CSBH áp dụng từ 29/08/2026 - 10/09/2026 | CSBH áp dụng từ 29/08/2026 - 10/09/2026 | CSBH áp dụng từ 29/08/2026 - 10/09/2026 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | KHÁCH HÀNG | CÁ NHÂN NGƯỜI VN | AS | KHÁCH HÀNG | CÁ NHÂN NGƯỜI VN | KHÁCH HÀNG | CÁ NHÂN NGƯỜI VN | KHÁCH HÀNG | CÁ NHÂN NGƯỜI VN | KHÁCH HÀNG | CÁ NHÂN NGƯỜI VN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Mã căn/Mã thửa: | AS75-27 | Mã căn/Mã thửa: | AS75-27 | Mã căn/Mã thửa: | AS75-27 | Mã căn/Mã thửa: | AS75-27 | Mã căn/Mã thửa: | AS75-27 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Quỹ | Giãn xây | Quỹ | Giãn xây | Quỹ | Giãn xây | Quỹ | Giãn xây | Quỹ | Giãn xây | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Giá full: | 7.179.073.219 | Giá full: | 7.179.073.219 | Giá full: | 7.179.073.219 | Giá full: | 7.179.073.219 | Giá full: | 7.179.073.219 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Tổng diện tích đất (m2) | 60,0 | Tổng diện tích đất (m2) | 60,0 | Tổng diện tích đất (m2) | 60,0 | Tổng diện tích đất (m2) | 60,0 | Tổng diện tích đất (m2) | 60,0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Tổng diện tích sàn xây dựng (m2) | 189,6 | Tổng diện tích sàn xây dựng (m2) | 189,6 | Tổng diện tích sàn xây dựng (m2) | 189,6 | Tổng diện tích sàn xây dựng (m2) | 189,6 | Tổng diện tích sàn xây dựng (m2) | 189,6 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất | 9.740.326 | Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất | 9.740.326 | Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất | 9.740.326 | Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất | 9.740.326 | Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất | 9.740.326 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT) | 5.370.942.626 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT) | 5.370.942.626 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT) | 5.370.942.626 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT) | 5.370.942.626 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT) | 5.370.942.626 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT) | 4.935.804.165 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT) | 4.935.804.165 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT) | 4.935.804.165 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT) | 4.935.804.165 | Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT) | 4.935.804.165 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | KHÁCH HÀNG THANH TOÁN TIẾN ĐỘ | KHÁCH HÀNG TTS TRONG VÒNG 15 NGÀY | KHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 18TH | KHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 24TH | KHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 36TH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | CK PATT | 0,00% | CK PATT | 7,50% | Tỷ lệ tăng giá | 3.5% | Tỷ lệ tăng giá | 8,0% | Tỷ lệ tăng giá | 19,5% | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | Từ chối bảo lãnh Ngân hàng | Có | 0,50% | Từ chối bảo lãnh Ngân hàng | Có | 0,50% | Từ chối bảo lãnh Ngân hàng | Có | 0,5% | Từ chối bảo lãnh Ngân hàng | Có | 0,5% | Từ chối bảo lãnh Ngân hàng | Có | 0,50% | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | Chiết khấu Vinclub | Member | 0,00% | Chiết khấu Vinclub | Member | 0,00% | Chiết khấu Vinclub | Member | 0,00% | Chiết khấu Vinclub | Member | 0,00% | Chiết khấu Vinclub | Member | 0,00% | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) | 4.911.125.144 | Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) | 4.542.790.758 | Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) | #VALUE! | Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) | 5.304.015.156 | Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) | 5.868.794.547 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | Thuế VAT | 432.670.558 | Thuế VAT | 395.837.120 | Thuế VAT | #VALUE! | Thuế VAT | 471.959.560 | Thuế VAT | 528.437.499 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Tổng giá trị (Đã gồm VAT) | 5.343.795.703 | Tổng giá trị (Đã gồm VAT) | 4.938.627.878 | Tổng giá trị (Đã gồm VAT) | #VALUE! | Tổng giá trị (Đã gồm VAT) | 5.775.974.715 | Tổng giá trị (Đã gồm VAT) | 6.397.232.046 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Thông tin và Giá trị phần Xây dựng | Giá trị | Thông tin và Giá trị phần Xây dựng | Giá trị | Thông tin và Giá trị phần Xây dựng | Giá trị | Thông tin và Giá trị phần Xây dựng | Giá trị | Thông tin và Giá trị phần Xây dựng | Giá trị | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Tổng diện tích xây dựng (m2) | 189,60 | Tổng diện tích xây dựng (m2) | 189,60 | Tổng diện tích xây dựng (m2) | 189,60 | Tổng diện tích xây dựng (m2) | 189,60 | Tổng diện tích xây dựng (m2) | 189,60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT) | 8.500.000 | Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT) | 8.500.000 | Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT) | 8.500.000 | Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT) | 8.500.000 | Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT) | 8.500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT | 1.611.600.000 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT | 1.611.600.000 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT | 1.611.600.000 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT | 1.611.600.000 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT | 1.611.600.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Chiết khấu Vinclub | 0,00% | Chiết khấu Vinclub | 0,00% | Chiết khấu Vinclub | 0,00% | Chiết khấu Vinclub | 0,00% | Chiết khấu Vincub | 0,00% | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu | 1.611.600.000 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu | 1.611.600.000 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu | 1.611.600.000 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu | 1.611.600.000 | Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu | 1.611.600.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | Thuế GTGT | 161.160.000 | Thuế GTGT | 161.160.000 | Thuế GTGT | 161.160.000 | Thuế GTGT | 161.160.000 | Thuế GTGT | 161.160.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT) | 1.772.760.000 | Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT) | 1.772.760.000 | Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT) | 1.772.760.000 | Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT) | 1.772.760.000 | Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT) | 1.772.760.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Kinh phí bảo trì Nhà Ở | 35.370.593 | Kinh phí bảo trì Nhà Ở | 35.370.593 | Kinh phí bảo trì Nhà Ở | 35.370.593 | Kinh phí bảo trì Nhà Ở | 35.370.593 | Kinh phí bảo trì Nhà Ở | 35.370.593 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Tổng giá bán Nhà Ở | 7.151.926.296 | Tổng giá bán Nhà Ở | 6.746.758.471 | Tổng giá bán Nhà Ở | #VALUE! | Tổng giá bán Nhà Ở | 7.584.105.308 | Tổng giá bán Nhà Ở | 8.205.362.639 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | VI | THANH TOÁN BẰNG VỐN TỰ CÓ | VI | THANH TOÁN SỚM TRONG VÒNG 15 NGÀY KỂ TỪ NGÀY KÝ HĐMB | VI | VAY VỐN NGÂN HÀNG | Giá trị Phần QSD Đất & TM | VI | VAY VỐN NGÂN HÀNG | Giá trị Phần QSD Đất & TM | VI | VAY VỐN NGÂN HÀNG | Giá trị Phần QSD Đất & TM | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | Lần | Tiến độ thanh toán | Ngày thanh toán | % | Giá trị Phần QSD Đất & TM | Giá trị Phần Xây dựng | Lần | Tiến độ thanh toán | Ngày thanh toán | % | Giá trị Phần QSD Đất & TM | Giá trị Phần Xây dựng | Lần | Tiến độ thanh toán | Ngày thanh toán | % | Vốn tự có | Giải ngân | Giá trị Phần Xây dựng | Lần | Tiến độ thanh toán | Ngày thanh toán | % | Vốn tự có | Giải ngân | Giá trị Phần Xây dựng | Lần | Tiến độ thanh toán | Ngày thanh toán | % | Vốn tự có | Giải ngân | Giá trị Phần Xây dựng | ||||||||||||||||||||||||||||
37 | TTĐC | Ký TTĐC (Ngày T) | 9/18/2026 | 300.000.000 | TTĐC | Ký TTĐC (Ngày T) | 9/18/2026 | 300.000.000 | 10 | TTĐC | Ký TTĐC (Ngày T) | 9/18/2026 | 300.000.000 | TTĐC | Ký TTĐC (Ngày T) | 9/18/2026 | 300.000.000 | TTĐC | Ký TTĐC (Ngày T) | 9/18/2026 | 300.000.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | Lần 1 | Ký HĐMB (Ngày D): T+15 | 10/3/2026 | 15% gồm quỹ | 479.935.827 | 10 | Lần 1 | Ký HĐMB (Ngày D): T+15 | 10/3/2026 | 15% gồm quỹ | 421.002.326 | Lần 1 | Ký HĐMB (Ngày D): T+15 | 10/3/2026 | 15% gồm quỹ | #VALUE! | 10 | Lần 1 | Ký HĐMB (Ngày D): T+15 | 10/3/2026 | 15% gồm quỹ | 542.798.229 | 10 | Lần 1 | Ký HĐMB (Ngày D): T+15 | 10/3/2026 | 15% gồm quỹ | 633.162.932 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | Lần 2 | D + 30 ngày | 11/2/2026 | 15% | 801.569.355 | 30 | D+14 ngày | 10/17/2026 | 5% | 246.931.394 | D+14 ngày | 10/17/2026 | 15% | #VALUE! | D+14 ngày | 10/17/2026 | 15% | 866.396.207 | D+14 ngày | 10/17/2026 | 15% | 959.584.807 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | Lần 3 | D + 75 ngày | 12/17/2026 | 15% | 801.569.355 | 75 | Lần 2 | D+15 ngày | 10/18/2026 | 80% | 3.950.902.303 | 540 | Lần 2 | D+15 ngày | 10/18/2026 | 70% | #VALUE! | Lần 2 | D+15 ngày | 10/18/2026 | 70% | 4.043.182.301 | 15 | Lần 3 | D+15 ngày | 10/18/2026 | 70% | 4.478.062.432 | 15 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Lần 4 | D + 135 ngày | 2/15/2027 | 15% | 801.569.355 | 135 | Lần 3 | D + 540 ngày | 3/26/2028 | 15% | 265.914.000 | 540 | Lần 3 | D + 540 ngày | 3/26/2028 | 15% | 265.914.000 | 540 | Lần 3 | D + 540 ngày | 3/26/2028 | 15% | 265.914.000 | 540 | Lần 5 | D + 540 ngày | 3/26/2028 | 15% | 265.914.000 | 540 | |||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Lần 5 | D + 195 ngày | 4/16/2027 | 15% | 801.569.355 | 195 | Lần 4 | D + 540 ngày + 15 ngày | 4/10/2028 | 15% | 265.914.000 | 555 | Lần 4 | D + 540 ngày + 15 ngày | 4/10/2028 | 15% | 265.914.000 | 555 | Lần 4 | D + 540 ngày + 15 ngày | 4/10/2028 | 15% | 265.914.000 | 555 | Lần 6 | D + 540 ngày + 15 ngày | 4/10/2028 | 15% | 265.914.000 | 555 | |||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Lần 6 | Theo thỏa thuận vơi CĐT | 25% | 1.357.582.454 | 430 | Lần 5 | D + 540 ngày + 60 ngày | 5/25/2028 | 15% | 265.914.000 | 600 | Lần 5 | D + 540 ngày + 60 ngày | 5/25/2028 | 15% | 265.914.000 | 600 | Lần 5 | D + 540 ngày + 60 ngày | 5/25/2028 | 15% | 265.914.000 | 600 | Lần 7 | D + 540 ngày + 60 ngày | 5/25/2028 | 15% | 265.914.000 | 600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Lần 7 | D + 540 ngày | 3/26/2028 | 15% | 265.914.000 | 540 | Lần 6 | D + 540 ngày + 120 ngày | 7/24/2028 | 15% | 265.914.000 | 660 | Lần 6 | D + 540 ngày + 120 ngày | 7/24/2028 | 15% | 265.914.000 | 660 | Lần 6 | D + 540 ngày + 120 ngày | 7/24/2028 | 15% | 265.914.000 | 660 | Lần 8 | D + 540 ngày + 120 ngày | 7/24/2028 | 15% | 265.914.000 | 660 | |||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Lần 8 | D + 540 ngày + 15 ngày | 4/10/2028 | 15% | 265.914.000 | 555 | Lần 7 | D + 540 ngày + 180 ngày | 9/22/2028 | 15% | 265.914.000 | 720 | Lần 7 | D + 540 ngày + 180 ngày | 9/22/2028 | 15% | 265.914.000 | 720 | Lần 7 | D + 540 ngày + 180 ngày | 9/22/2028 | 15% | 265.914.000 | 720 | Lần 9 | D + 540 ngày + 180 ngày | 9/22/2028 | 15% | 265.914.000 | 720 | |||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Lần 9 | D + 540 ngày + 60 ngày | 5/25/2028 | 15% | 265.914.000 | 600 | Lần 8 | Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất | 25% | 19.791.856 | 478.560.593 | Chưa chốt phương án tính KPBT | Lần 8 | Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất | 25% | #VALUE! | 478.560.593 | Chưa chốt phương án tính KPBT | Lần 8 | Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất | 25% | 23.597.978 | 478.560.593 | Chưa chốt phương án tính KPBT | Lần 10 | Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất | 25% | 26.421.875 | 478.560.593 | Chưa chốt phương án tính KPBT | |||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Lần 10 | D + 540 ngày + 120 ngày | 7/24/2028 | 15% | 265.914.000 | 660 | TỔNG GIÁ BÁN NHÀ Ở | TRUE | 6.746.758.471 | 4.938.627.878 | 1.808.130.593 | #REF! | TỔNG GIÁ BÁN NHÀ Ở | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | 1.808.130.593 | TỔNG GIÁ BÁN NHÀ Ở | TRUE | 7.584.105.308 | 1.732.792.415 | 4.043.182.301 | 1.808.130.593 | TỔNG GIÁ BÁN NHÀ Ở | TRUE | 8.205.362.639 | 1.919.169.614 | 4.478.062.432 | 1.808.130.593 | |||||||||||||||||||||||||||||||
48 | Lần 11 | D + 540 ngày + 180 ngày | 9/22/2028 | 15% | 265.914.000 | 720 | Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến | Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến | Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến | Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Lần 12 | Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán: | 25% | 478.560.593 | Chưa chốt phương án tính KPBT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | TỔNG GIÁ BÁN NHÀ Ở | TRUE | 7.151.926.296 | 5.343.795.703 | 1.808.130.593 | TRUE | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 2.275.231.592,48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Giá TTS sau CK | Giá Tiến độ sau CK | Giá Vay 18T Sau CK | Vay 24th | #REF! | tr | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 6.7 | 7.1 | #VALUE! | 7.5 | #REF! | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||