ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA SƯ PHẠMĐộc lập–Tự do–Hạnh phúc
3
4
LỊCH CAO HỌC LỚP THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
5
Học kỳ II năm học 2023-2024
6
Lớp cao học Quản lý giáo dục, Khóa 30 đợt 1 (2023-2025)
7
Phòng học: 512/ ATL-Trường Đại học Cần Thơ
8
TTMSHPSố TCTên học phầnCBGD
9
1SPQ0042Chuyên đề. Chiến lược và kế hoạch phát triển giáo dục7
10
2SPQ0052Chuyên đề. Quản lí và phát triển nguồn nhân lực trong giáo dụcTS. Thái Công Dân
11
3SPQ6043Tâm lý học quản lýTS. Nguyễn Thị Bích Phượng
12
4SPQ6092Quản lý sự thay đổi trong giáo dụcPGS.TS. Trần Lương
13
5SPQ6153Quản lý tài chính trong cơ sở giáo dục – đào tạoPGS.TS. Mai Văn Nam
14
6SPQ6253Xây dựng và phát triển chương trình giáo dụcPGS.TS. Trần Lương
15
7SPQ6272Quản lý cơ sở vật chất và thiết bị trong giáo dụcTS. Mai Thị Yến Lan
16
TuầnThứ bảy→Chủ nhậtBuổiThứ bảyChủ nhật
17
130-31/12/2023SSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
18
CSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
19
206-07/01/2024SSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
20
CSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
21
313-14/01/2024SSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
22
CSPQ609-PGS.TS. Trần Lương
23
420-21/01/2024SSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
24
CSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
25
527-28/01/2024SSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
26
CSPQ604- TS. Nguyễn Thị Bích Phượng
27
603-04/02/2024S
28
C
29
724-25/02/2024SSPQ609-PGS.TS. Trần Lương
30
CSPQ609-PGS.TS. Trần Lương
31
802-03/3/2024SSPQ609-PGS.TS. Trần Lương
32
CSPQ609-PGS.TS. Trần Lương
33
909-10/3/2024SSPQ627-TS. Mai Thị Yến LanSPQ627-TS. Mai Thị Yến Lan
34
CSPQ627-TS. Mai Thị Yến LanSPQ627-TS. Mai Thị Yến Lan
35
1016-17/3/2024SSPQ627-TS. Mai Thị Yến LanSPQ005_TS. Thái Công Dân
36
CSPQ005_TS. Thái Công DânSPQ005_TS. Thái Công Dân
37
1123-24/3/2024SSPQ005_TS. Thái Công DânSPQ005_TS. Thái Công Dân
38
CSPQ005_TS. Thái Công DânSPQ615-TS. Mai Văn Nam
39
1230-31/3/2024SSPQ609-PGS.TS. Trần LươngSPQ615-TS. Mai Văn Nam
40
CSPQ625- PGS.TS. Trần LươngSPQ615-TS. Mai Văn Nam
41
1306-07/4/2024SSPQ625- PGS.TS. Trần LươngSPQ615-TS. Mai Văn Nam
42
CSPQ625- PGS.TS. Trần LươngSPQ615-TS. Mai Văn Nam
43
1413-14/4/2024SSPQ625- PGS.TS. Trần LươngSPQ615-TS. Mai Văn Nam
44
CSPQ625- PGS.TS. Trần LươngSPQ615-TS. Mai Văn Nam
45
1520-21/4/2024SSPQ625- PGS.TS. Trần LươngSPQ615-TS. Mai Văn Nam
46
CSPQ625- PGS.TS. Trần LươngSPQ627-TS. Mai Thị Yến Lan
47
1627-28/4/2024SSPQ625- PGS.TS. Trần Lương
48
CSPQ625- PGS.TS. Trần Lương
49
1704-05/5/2025S
50
C
51
1811-12/5/2024SSPQ004 - PGS.TS.Phạm Phương Tâm
52
CSPQ004 - PGS.TS.Phạm Phương Tâm
53
1918-19/4/2024SSPQ004 - PGS.TS.Phạm Phương Tâm
54
CSPQ004 - PGS.TS.Phạm Phương Tâm
55
1825-26/5/2024SSPQ004 - PGS.TS.Phạm Phương Tâm
56
CSPQ004 - PGS.TS.Phạm Phương Tâm
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100