| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp | Sinh viên khoa | Tên học phần | Mã học phần | Học kỳ | Năm học | Ngày thi | Lần thi | Điểm sau phúc khảo | Ghi chú | ||||||||||||||
2 | Vũ Thanh Sơn | 74DCHT22201 | 74DCHT24 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
3 | Nguyễn Minh Trí | 74DCTT22371 | 74DCTT21 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
4 | Đoàn Quang Trường | 74DCHT22105 | 74DCHT21 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | 10 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | ||||||||||||||
5 | ĐẶNG ĐÌNH SƠN | 74DCTT21172 | 74DCTT22 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
6 | Dương Việt Dũng | 74DCDT21199 | 74DCDT23 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
7 | Lại Thị Lan Anh | 74DCDT21277 | 74DCDT21 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | 10 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | ||||||||||||||
8 | Hà Hải Anh | 74DCHT22072 | 74DCHT23 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
9 | Bùi Đức Huy | 74DCTT21224 | 74DCTT25 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
10 | Nguyễn Nhật Linh | 74DCTT22340 | 74DCTT26 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
11 | Cao Ngọc Linh | 74DCHT21258 | 74DCHT24 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
12 | Lê Văn Nam | 74DCHT22008 | 74DCHT23 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
13 | Trần Phan Anh | 74DCTT22487 | 74DCTT24 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
14 | Nguyễn Thị Lan Anh | 74DCTT21142 | 74DCTT27 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
15 | Phạm Kiên Hưng | 74DCHT22069 | 74DCHT22 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
16 | Hồ Xuân An | 74DCHT21065 | 74DCHT23 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
17 | Nguyễn Quang Huy | 74DCHT21108 | 74DCHT23 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | 6 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | ||||||||||||||
18 | Nguyễn Bảo Duy | 74DCDT22207 | 74DCDT22 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
19 | Nguyễn Vinh Huy | 74DCDT21117 | 74DCDT22 | CNTT | TOÁN 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
20 | Nguyễn Văn Đồng | 74DCTT22259 | 74DCTT26 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | 10 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | ||||||||||||||
21 | Vũ đức thắng | 74DCHT22013 | 74DCHT23 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
22 | Ninh Thị Thu Huyền | 74DCTT22220 | 74DCTT26 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
23 | Nguyễn Phương Đông | 74DCDT21027 | 74DCDT21 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
24 | Vũ Thị Minh Thư | 74DCTT22385 | 74DCTT26 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
25 | Phạm Văn Toàn | 74DCTT22478 | 74DCTT25 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
26 | Nguyễn Văn Tài | 74DCDT21046 | 74DCDT21 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
27 | Nguyễn Hồng Quân | 74DCTT22011 | 74DCTT22 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
28 | Lương Bá Tùng | 74DCTT22200 | 74DCTT22 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
29 | Nguyễn Văn Lợi | 74DCHT22113 | 74DCHT23 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1/10/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
30 | Đỗ Xuân Minh Hiếu | 72DCDT20119 | 72DCDT21 | CNTT | Công Nghệ Vi Điện Tử | DC3DT82 | 1 | 2023-2024 | 1/13/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
31 | Đinh Thị Thu Hiền | 72DCDT20068 | 72DCDT22 | CNTT | Công nghệ vi điện tử | DC3DT82 | 1 | 2023-2024 | 1/13/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
32 | Nguyễn Trung Kiên | 72DCDT20060 | 72DCDT22 | CNTT | Công nghệ Vi điện tử | DC3DT82 | 1 | 2023-2024 | 12/1/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
33 | Lê Thị Ngọc Mai | 73DCDT22273 | 73DCDT21 | CNTT | Lý thuyết truyền tin | DC2DT43 | 1 | 2023-2024 | 1/8/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
34 | Nguyễn Như Thế | 73dcdt23231 | 73dt21 | CNTT | lý thuyết truyền tin | dc2dt43 | 1 | 2023-2024 | 1/8/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
35 | TRIỆU THANH HẢI | 73DCDT22203 | 73DCDT21 | CNTT | Điện tử số | DC2DT51 | 1 | 2023-2024 | 1/5/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
36 | Nguyễn Như Thế | 73dcdt23231 | 73dt21 | CNTT | Lý Thuyết mạch | dc2dt27 | 1 | 2023-2024 | 1/7/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
37 | Nguyễn Như Thế | 73dcdt23231 | 73dt21 | CNTT | cơ sở điều khiển tự động | dc2dt45 | 1 | 2023-2024 | 1/2/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
38 | Nguyễn Văn Thắng | 73DCDT22202 | 73DCDT22 | CNTT | Trường Điện từ | DC2DT28 | 1 | 2023-2024 | 10/16/2023 | 1 | 6,5 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | ||||||||||||||
39 | Phạm Văn Khải | 73DCTT23390 | 73DCTT25 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 2 | 2022-2023 | 9/16/2023 | 2 | Không thay đổi | |||||||||||||||
40 | Nguyễn Tùng Lâm | 74DCOT22179 | 74DCOT21 | Cơ khí | AN TOÀN LAO ĐỘNG | DC1CB94 | 1 | 2023-2024 | 1/11/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
41 | Vũ Anh Đức | 74DCCK21046 | 74DCCK25 | Cơ khí | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 12/18/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
42 | Lê Duy Thắng | 74DCOT22314 | 74DCOT25 | Cơ khí | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 12/18/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
43 | PHÙNG VĂN THÀNH | 74DCOT22306 | 74DCOT25 | Cơ khí | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 12/18/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
44 | Phạm Quang Huy | 74DCXQ22007 | 74DCXQ21 | KCT | Toán 2 | DC1CB41 | 1 | 2023-2024 | 1/2/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
45 | Hoàng thế anh | 74DCQX21034 | 74DCQX23 | KCT | Toán 2 | DC1CB41 | 1 | 2023-2024 | 1/2/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
46 | Lê Tuấn Khang | 74DCLH22057 | 74DCLH21 | KCT | TOÁN CAO CẤP | DC1CB44 | 1 | 2023-2024 | 12/20/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
47 | Chu Ngọc Khánh | 73DCQX23164 | 73DCQX21 | KCT | Máy xây dựng | DC2GT42 | 1 | 2023-2024 | 1/13/2024 | 1 | 4 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | ||||||||||||||
48 | Lê Tuấn Anh | 72DCGT20074 | 72DcGT22 | KCT | Máy xây dựng | DC2GT42 | 1 | 2023-2024 | 1/13/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
49 | Đinh Đức Huy | 74DCKN22084 | 74DCKN22 | KCT | Luật xây dựng | DC2D93 | 1 | 2023-2024 | 11/18/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
50 | Trịnh Xuân Huy | 73DCTG23130 | 73DCTG21 | KCT | Phương tiện giao thông đường bộ | DC2TG25 | 1 | 2023-2024 | 8/1/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
51 | Phan nguyễn nhật huy | 74DCLH21094 | 74DCLH21 | KCT | Logistics và hạ tầng giao thông | DC2LH11 | 1 | 2023-2024 | 12/22/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
52 | Phạm Văn Chương | 74DCLH21060 | 74DCLH21 | KCT | Logistics và hạ tầng giao thông | DC2LH11 | 1 | 2023-2024 | 12/22/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
53 | Nguyễn Việt Quang | 74DCLH21106 | 74DCLH21 | KCT | Logicstics và hạ tầng giao thông | DC2LH11 | 1 | 2023-2024 | 12/22/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
54 | Nguyễn thị tuyết Mai | 74DCLH21052 | 74DCLH21 | KCT | Logicstics và hạ tầng giao thông | DC2LH11 | 1 | 2023-2024 | 12/22/2023 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
55 | Đặng Văn Bình | 72DCDD20064 | 72DCDD22 | KCT | Động lực học công trình | CD2CO28 | 1 | 2023-2024 | 1/3/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
56 | Lê Đình Đồng | 72DCDD20078 | 72dcdd22 | KCT | Động lực học công trình | DC2CO28 | 1 | 2023-2024 | 1/3/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
57 | Đỗ Như Phương | 74DCKN22066 | 74DCKN21 | KCT | TOÁN 2 | DC1CB15 | 1 | 2023-2024 | 4/7/2005 | 1 | THI VẤN ĐÁP, SV LIÊN HỆ TRỰC TIẾP GV CHẤM | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | ||||||||||||||
58 | Phạm Thế Ninh | 74DCKN22117 | 74DCKN21 | KCT | Toán 2 | DC1CB15 | 1 | 2023-2024 | 1/2/2024 | 1 | THI VẤN ĐÁP, SV LIÊN HỆ TRỰC TIẾP GV CHẤM | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | ||||||||||||||
59 | TRẦN Hoàng Phong | 74DCXQ22032 | 74DCXQ21 | KCT | Toán 2 | DC1CB41 | 1 | 2023-2024 | 1/2/2024 | 1 | Không thay đổi | |||||||||||||||
60 | Trần Hải Ninh | 74DCTT22455 | 74DCTT25 | CNTT | Toán 1 | DC1CB11 | 1 | 2023-2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||||||
61 | Ngô Việt Chiều | 73DCDT23164 | 73DCDT21 | CNTT | Cơ sở điều khiển tự động | DC2DT45 | 1 | 2023-2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||||||
62 | Nguyễn Trường Vũ | 73DCDT22195 | 73DCDT23 | CNTT | Lý thuyết truyền tin | DC2DT43 | 1 | 2023-2024 | 1 | 7 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | |||||||||||||||
63 | Nguyễn văn Thắng | 73DCDT22202 | 73DCDT22 | CNTT | Lý thuyết truyền tin | DC2DT43 | 1 | 2023-2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||||||
64 | Nguyễn Xuân Bắc | 74DCCN22155 | 74DCCN22 | CNTT | Toán 2 | DC1CB41 | 1 | 2023-2024 | 1 | 9,5 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 14/03/2024 | |||||||||||||||
65 | Phan Thị Linh | 74DCDT22262 | 74DCDT22 | CNTT | Toán 2 | DC1CB41 | 1 | 2023-2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||||||
66 | Nguyễn Trần Hương Lan | 72DCKT20151 | 72DCKT24 | Kinh tế vận tải | Kinh tế xây dựng | DC2KV65 | 1 | 2023-2024 | 10/16/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
67 | Vũ Thu Hà | 72DCKT20135 | 72DCKT23 | Kinh tế vận tải | Kinh tế xây dựng | DC2KV65 | 1 | 2023-2024 | 10/16/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
68 | Bùi Thị Bích Phương | 73dcqm23257 | 73dcqm25 | Kinh tế vận tải | hành vi người tiêu dùng | DC2QM26 | 1 | 2023-2024 | 10/16/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
69 | Tạ Văn Nam | 73dcqm23148 | 73dcqm25 | Kinh tế vận tải | hành vi người tiêu dùng | DC2QM26 | 1 | 2023-2024 | 10/16/2023 | 1 | 8,5 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 22/03/2024 | ||||||||||||||
70 | Nguyễn Quang Anh | 73DCVL22104 | 73DCVL22 | Kinh tế vận tải | hành vi người tiêu dùng | DC2QM26 | 1 | 2023-2024 | 10/16/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
71 | Nguyễn Thaành Đạt | 73DCVL22274 | 73DCVL22 | Kinh tế vận tải | hành vi người tiêu dùng | DC2QM26 | 1 | 2023-2024 | 10/16/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
72 | Đỗ Ngọc Quỳnh | 73DCQM22183 | 73DCQM24 | Kinh tế vận tải | Thống kê kinh doanh | DC3KV31 | 1 | 2023-2024 | 10/20/2023 | 1 | 6 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 22/03/2024 | ||||||||||||||
73 | Lê Thị Phương Thúy | 72DCKT20196 | 72DCKT24 | Kinh tế vận tải | Thống kê kinh doanh | DC3KV31 | 1 | 2023-2024 | 10/20/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
74 | Trần Thị Kiều Trang | 72DCKT20155 | 72DCKT24 | Kinh tế vận tải | Thống kê kinh doanh | DC3KV31 | 1 | 2023-2024 | 10/20/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
75 | Đỗ Mạnh Cường | 73DCQM22384 | 73DCQM23 | Kinh tế vận tải | Thống kê kinh doanh | DC3KV31 | 1 | 2023-2024 | 10/20/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
76 | Nguyễn Phương Ngân | 72DCKT20121 | 72DCKT23 | Kinh tế vận tải | Thống kê kinh doanh | DC3KV31 | 1 | 2023-2024 | 10/20/2023 | 1 | đã cập nhật | |||||||||||||||
77 | Phạm Thị Quỳnh An | 72DCKT20183 | 72DCKT24 | Kinh tế vận tải | Thống kê kinh doanh | DC3KV31 | 1 | 2023-2024 | 10/20/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
78 | ĐỖ THỊ THANH HUYỀN | 72DCKT20172 | 72DCKT24 | Kinh tế vận tải | THỐNG KE KINH DOANH | DC3KV31 | 1 | 2023 - 2024 | 10/20/2023 | 1 | 7,5 | |||||||||||||||
79 | Nguyễn Ngọc Hải | 72DCQT20095 | 72DCQM22 | Kinh tế vận tải | Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng | DC3QM21 | 1 | 2023-2024 | 10/9/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
80 | Vũ Văn Đạt | 72DCQT20071 | 72DCQM21 | Kinh tế vận tải | Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng | DC3QM21 | 1 | 2023-2024 | 10/9/2023 | 1 | Phạm quy_ không thay đổi | |||||||||||||||
81 | Phạm Tuấn Đạt | 72DCQT20267 | 72DCQD22 | Kinh tế vận tải | Tâm lý trong quản trị | DC3QT11 | 1 | 2023-2024 | 10/9/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
82 | Bùi Thành Đạt | 72DCQT20235 | 72DCQD22 | Kinh tế vận tải | Tâm lý trong quản trị | DC3QT11 | 1 | 2023-2024 | 10/9/2023 | 1 | 6 | |||||||||||||||
83 | Nguyễn Thị Kiều Chinh | 72DCQT20265 | 72DCQD22 | Kinh tế vận tải | Tâm lý trong quản trị | DC3QT11 | 1 | 2023-2024 | 10/9/2023 | 1 | 7 | |||||||||||||||
84 | Trịnh quốc khánh | 74DCVL22436 | 74DCVL23 | Kinh tế vận tải | Vẽ kỹ thuật | DC2CO16 | 1 | 2023-2024 | 12/23/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
85 | Lưu Huy Quý | 74DCVL21042 | 74DCVL23 | Kinh tế vận tải | Vẽ kĩ thuật | DC2CO16 | 1 | 2023-2024 | 12/23/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
86 | Hà Thành An Phú | 74DCVL21267 | 74DCVL21 | Kinh tế vận tải | Vẽ Kỹ Thuật | DC2CO16 | 1 | 2023-2024 | 12/23/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
87 | Nguyễn Hồng Mai | 74DCVL22318 | 74DCVL26 | Kinh tế vận tải | Vẽ kỹ thuật | DC2CO16 | 1 | 2023-2024 | 12/23/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
88 | Mai Thị Thanh Huyền | 74DCQM22256 | 74DCQM21 | Kinh tế vận tải | Kinh tế vi mô | DC2KV61 | 1 | 2023-2024 | 12/29/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
89 | Lê Thị Huệ | 74DCLG22202 | 74DCLG24 | Kinh tế vận tải | Kinh Tế Vi Mô | DC2KV61 | 1 | 2023-2024 | 12/29/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
90 | Nguyễn Huy Hoàng | 74DCVL22161 | 74DCVL23 | Kinh tế vận tải | Kinh Tế Vi Mô | DC2KV61 | 1 | 2023-2024 | 12/29/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
91 | Bùi Thị Bích Phương | 73dcqm23257 | 73dcqm25 | Kinh tế vận tải | Hàng hóa | DC2KV33 | 1 | 2023-2024 | 10/18/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
92 | Trần Thị Vân | 74DCTD22192 | 74DCTD21 | Kinh tế vận tải | Nguyên lý thống kê | DC2KV70 | 1 | 2023-2024 | 12/22/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
93 | Trịnh Diệu Linh | 72DCQT20279 | 72DCQD22 | Kinh tế vận tải | Tiếng Anh chuyên ngành | DC3QT18 | 1 | 2023-2024 | 10/18/2023 | 1 | 7 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 22/03/2024 | ||||||||||||||
94 | Nguyễn Thanh Ngân | 72DCQT20281 | 72DCQM24 | Kinh tế vận tải | Thương mại điện tử | DC2KV90 | 1 | 2023-2024 | 10/12/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
95 | Phan Thu Trang | 72DCVT20131 | 72DCVT22 | Kinh tế vận tải | Thương mại điện tử | DC2KV90 | 1 | 2023-2024 | 10/12/2023 | 1 | 4 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 22/03/2024 | ||||||||||||||
96 | Nguyễn Đức Thịnh | 72DCTD20105 | 72DCTD23 | Kinh tế vận tải | Quản trị tài chính doanh nghiệp | DC3QM64 | 1 | 2023-2024 | 10/17/2023 | 1 | 7 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 22/03/2024 | ||||||||||||||
97 | Nguyễn Yến Nhi | 72DCKT20164 | 72DCKT24 | Kinh tế vận tải | Kinh tế quốc tế | DC2KV82 | 1 | 2023-2024 | 10/12/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
98 | Ngô Thục Nhi | 72DCKT20199 | 72DCKT24 | Kinh tế vận tải | Kinh tế quốc tế | DC2KV82 | 1 | 2023-2024 | 10/12/2023 | 1 | không thay đổi | |||||||||||||||
99 | Phạm Thùy Linh | 73DCLG22125 | 73DCLG21 | KTVT | PHÁP LUẬT KINH TẾ | DC2KV93 | 2 | 2022-2023 | 9/23/2023 | 2 | 9,5 | SV nhận lại lệ phí PK tại Phòng KT&ĐBCLĐT ngày 22/03/2024 | ||||||||||||||
100 | Đặng huyền Nhi | 74DCQT21133 | 74DCQT22 | KTVT | Văn Hoá Kinh Doanh | DC2CB94 | 1 | 2023-2024 | 1/4/2023 | 1 | không thay đổi |