| A | B | D | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Họ và tên | MSSV | Tham dự Lễ Khai mạc JFW | Tham dự Chuyên đề Pháp luật | Nộp CV | Bài kiểm tra Chuyên đề Pháp luật | Tình trạng | ||||||||||||||||
2 | 1 | Nguyễn Phương Trinh | IEI*****121 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
3 | 2 | Trịnh Quốc Tuấn | BTB*****268 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
4 | 3 | Lê Hoàng Minh Thư | BTB*****251 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
5 | 4 | Nguyễn Phương Thanh | BAB*****616 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
6 | 5 | Nguyễn Hoàng Duy | BAB*****623 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
7 | 6 | Phạm Văn Hào | IEL*****295 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
8 | 7 | Đặng Anh Thư | BAB*****543 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
9 | 8 | Lê Tấn Phát | BAB*****617 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hoa | BAB*****553 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
11 | 10 | Lê Trần Phương Quyên | BAB*****673 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | Nguyễn Hồ Bảo Thy | BAB*****320 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
13 | 12 | Nguyễn Như Quỳnh | BAB*****375 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
14 | 13 | Nguyễn Phúc Hồng | BAF*****447 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
15 | 14 | Phan Tiến Đạt | EEA*****170 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
16 | 15 | Phạm Diệp Linh Hằng | ENE*****159 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | Đỗ Trần Nhã Lam | BAB*****334 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | Lê Ngọc Phương Uyên | BAB*****667 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
19 | 18 | Đinh Thị Thanh Hằng | ITD*****083 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
20 | 19 | Hồ Đức Đông Phương | EEE*****047 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
21 | 20 | Phan Nguyễn Thùy An | BAB*****459 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
22 | 21 | Tạ Hoàng Trúc Thơ | BEB*****273 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
23 | 22 | Mai Nguyễn Phương Nhi | BTB*****114 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
24 | 23 | Đỗ Nguyên Phương | BAF*****542 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
25 | 24 | Lưu Mai Hậu | BEB*****222 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
26 | 25 | Trần Ngọc Phú | CEC*****041 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
27 | 26 | Nguyễn Phạm Việt Huy | EEA*****049 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
28 | 27 | Khổng Minh Du | IEL*****274 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
29 | 28 | Lê Quốc Hùng | ENE*****101 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
30 | 29 | Trần Thiên Ngân | BAB*****094 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
31 | 30 | Trần Hoàng Duy | MAM*****005 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
32 | 31 | Vũ Viết Phong | ITD*****048 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
33 | 32 | Phạm Khánh Duy | IEI*****096 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
34 | 33 | Vương Thục Mẫn | BTB*****085 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
35 | 34 | Đặng Dương Hoàng Long | BAB*****143 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
36 | 35 | Trần Tuệ San | BAB*****058 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
37 | 36 | Đặng Phương Uyên | BAB*****069 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
38 | 37 | Ngô Thị Thanh Giang | BAB*****065 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
39 | 38 | Phan Thanh Hải My | BAB*****154 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
40 | 39 | Nguyễn Thị Yến Nhi | MAM*****043 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
41 | 40 | Tô Thị Ngọc Linh | BAB*****137 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
42 | 41 | Phạm Ngọc Thanh Trúc | IEI*****039 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
43 | 42 | Lê Anh Khoa | BAB*****114 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
44 | 43 | Quách Trường Giang | BAB*****066 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
45 | 44 | Danh Linh Đang | CHC*****010 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
46 | 45 | Biện Hoàng Quân | EEA*****073 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
47 | 46 | Nguyễn Hà Vy | ENE*****118 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
48 | 47 | Nguyễn Mai Quỳnh Anh | BTB*****035 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
49 | 48 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | BAB*****200 | x | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||||
50 | 49 | Phan Hải Anh | ENE*****007 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
51 | 50 | Trần Trang Thuý Tiên | ENE*****071 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
52 | 51 | Mai Trần Thị Hải Yến | BTB*****105 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
53 | 52 | Đinh Công Vinh | IEI*****069 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
54 | 53 | Trần Quốc Việt | FAF*****185 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
55 | 54 | Lê Thiện | FAF*****147 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
56 | 55 | Tôn Thất Hoàng Lâm | FAF*****069 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
57 | 56 | Trần Văn Sơn | IEL*****133 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
58 | 57 | Nghiêm Thị Thuỷ Tiên | IEL*****134 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
59 | 58 | Vũ Thanh Bình | IEL*****318 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
60 | 59 | Nguyễn Đặng Trúc Linh | FAF*****073 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
61 | 60 | Nguyễn Trường Quốc | ENE*****061 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
62 | 61 | Nguyễn Ngọc Hưng | IEL*****027 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
63 | 62 | Nguyễn Ngọc Gia Bảo | BTB*****004 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
64 | 63 | Nguyễn Trần Đăng Anh | ENE*****006 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
65 | 64 | Nguyễn Lan Hương | BAB*****094 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
66 | 65 | Phạm Lê Bảo Hân | FAF*****201 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
67 | 66 | Ngô Hưng Thế Dương | FAF*****027 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
68 | 67 | Phạm Hoàng Dung | FAF*****025 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
69 | 68 | Nguyễn Quang Hiển | IEL*****026 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
70 | 69 | Lâm Hữu Nghị | IEL*****062 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
71 | 70 | Bùi Tấn Huy | ENE*****090 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
72 | 71 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | CHC*****008 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
73 | 72 | Nguyễn Việt Thảo | ITC*****058 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
74 | 73 | Bùi Nguyễn Diễm Phúc | BAB*****022 | x | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||||
75 | 74 | Phan Ngọc Trúc Minh | FAF*****083 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
76 | 75 | Nguyễn Trần Anh Vân | CHC*****048 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
77 | 76 | Lâm Lê Thảo My | BAB*****152 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
78 | 77 | Nguyễn Quang Tiến | FAA*****045 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
79 | 78 | Lê Quỳnh Như | FAF*****220 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
80 | 79 | Lê Ngọc Nhã Uyên | FAF*****214 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
81 | 80 | Hứa Ngọc Nghi Văn | FAF*****215 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
82 | 81 | Thiều Minh Khuê | FAF*****067 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
83 | 82 | Tạ Bảo Minh Anh | ITD*****029 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
84 | 83 | Đào Phương Anh | FAF*****003 | x | x | x | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
85 | 84 | Nguyễn Thị Thúy An | BTB*****002 | x | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||||
86 | 85 | Nguyễn Hoàng Phúc | IEL*****074 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
87 | 86 | Võ Văn Thành Đạt | IEL*****284 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | |||||||||||||||||
88 | 87 | Nguyễn Hương Quỳnh | BAB*****057 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
89 | 88 | Đỗ Vũ Ca Thy | BAB*****064 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
90 | 89 | Vũ Như Huệ Lan | ITD*****013 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
91 | 90 | Nguyễn Ngọc Khánh Ly | BAB*****086 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
92 | 91 | Võ Lê Quỳnh Giao | ITD*****036 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
93 | 92 | Huỳnh Thùy Đoan Trang | CHC*****043 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
94 | 93 | Ngô Mai Nhật Minh | BAB*****149 | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||||
95 | 94 | Trần Thành Khánh Duy | BEB*****009 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
96 | 95 | Nguyễn Hải Diệu Anh | FAF*****008 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
97 | 96 | Khổng Phan Minh Khôi | BEB*****078 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
98 | 97 | Nguyễn Quỳnh Thy | FAE*****023 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
99 | 98 | Bùi Quang Đại | FAF*****022 | x | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||
100 | 99 | Đặng Ngọc Yến Trang | BAB*****033 | x | x | x | Không hoàn thành quy đổi SHCD CK |