| A | C | D | E | F | G | H | I | J | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHÂN HIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | BÌNH DƯƠNG TẠI CÀ MAU | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | BAN QLĐT & CTSV | |||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH HÌNH THỨC ÔN TẬP TRẢ NỢ MÔN THEO NHU CẦU HỌC KỲ III NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã môn | Tên môn | SL | Số tiết | HÌNH THỨC ÔN TẬP | Giảng viên Ôn/ ra đề | Ghi chú | ||||||||||||||||
8 | 1 | ACT0022 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trần Thanh Nhàn | ttnhan.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
9 | 2 | ACT0032 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trần Thanh Nhàn | ttnhan.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
10 | 3 | ACT0053 | Kế toán hành chính sự nghiệp | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trần Quế Anh | tqanh@ctu.edu.vn | ||||||||||||||||
11 | 4 | ACT0062 | Kế toán tài chính 1 | 7 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trần Thanh Nhàn | ttnhan.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
12 | 5 | ACT0072 | Kế toán tài chính 2 | 12 | 10 | Tổ chức nhóm ôn 10 tiết | Đặng Thị Minh Thu | dtmthu.cm@bdu.edu.vn | Online MS.Teams | |||||||||||||||
13 | 6 | ACT0082 | Kế toán tài chính 3 | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Đặng Thị Minh Thu | dtmthu.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
14 | 7 | ACT0173 | Nguyên lý kế toán | 3 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trần Thanh Nhàn | ttnhan.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
15 | 8 | ACT0292 | Lý Thuyết tài chính tiền tệ | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Lưu Đức Thượng | luuduc.thuong@gmail.com | ||||||||||||||||
16 | 9 | ACT0342 | Kế toán quốc tế | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trần Thanh Nhàn | ttnhan.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
17 | 10 | ACT0362 | Anh văn chuyên ngành 2 | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Đỗ Thị Hoài Giang | hoaigiang@ctu.edu.vn | ||||||||||||||||
18 | 11 | ACT0382 | Luật doanh nghiệp | 15 | 10 | Tổ chức nhóm ôn 10 tiết | Đỗ Tuấn Việt | dtviet@hcmulaw.edu.vn | Online MS.Teams | |||||||||||||||
19 | 12 | BSC0012 | Đại cương lịch sử Việt Nam | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Rô Be | nguyenrbe80@gmail.com | ||||||||||||||||
20 | 13 | BSC0072 | Logic học đại cương | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Văn Mạnh | nvmanh.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
21 | 14 | BUS0422 | Phương pháp học đại học & nghiên cứu khoa học | 5 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Văn Mạnh | nvmanh.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
22 | 15 | BUS0442 | Kế toán quản trị 2 | 3 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Đặng Thị Minh Thu | dtmthu.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
23 | 16 | CHN0012 | Hoa văn sơ cấp 1 | 3 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Văn Thép | nvthep@ctu.edu.vn | ||||||||||||||||
24 | 17 | CIV0012 | Anh văn kỹ thuật I | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Xây dựng | |||||||||||||||||
25 | 18 | CIV0212 | Địa chất công trình | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Xây dựng | |||||||||||||||||
26 | 19 | CIV0251 | Đồ án nền móng công trình | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Xây dựng | |||||||||||||||||
27 | 20 | CIV0442 | Kiến trúc dân dụng | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Xây dựng | |||||||||||||||||
28 | 21 | CIV0513 | Nền móng công trình | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Xây dựng | |||||||||||||||||
29 | 22 | CIV0532 | Quy hoạch đô thị | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Xây dựng | |||||||||||||||||
30 | 23 | CIV0752 | Trắc địa đại cương | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Xây dựng | |||||||||||||||||
31 | 24 | ECO0034 | Kế toán quản trị 1 | 4 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Đặng Thị Minh Thu | dtmthu.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
32 | 25 | ECO0043 | Kinh tế lượng | 9 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Thị Thanh Thúy | thanhthuy@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
33 | 26 | ECO0063 | Kinh tế vĩ mô | 14 | 10 | Tổ chức nhóm ôn 10 tiết | Nguyễn Chí Nguyện | nguyencn.econ@gmail.com | Online MS.Teams | |||||||||||||||
34 | 27 | ECO0082 | Kinh tế quốc tế | 5 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Thị Thanh Thúy | thanhthuy@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
35 | 28 | ENG0204 | Hoa văn 4 | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Hồng Mỹ Trinh | mytrinh1208@gmail.com | ||||||||||||||||
36 | 29 | ENG0954 | Anh văn cơ bản 1 | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Liệt Thoại Phương Lan | ltplan.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
37 | 30 | ENG0964 | Anh văn cơ bản 2 | 5 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Liệt Thoại Phương Lan | ltplan.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
38 | 31 | ENG1243 | Practical Grammar 1 | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Liệt Thoại Phương Lan | ltplan.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
39 | 32 | FIB0182 | Nguyên lý thống kê | 12 | 10 | Tổ chức nhóm ôn 10 tiết | Nguyễn Văn Mạnh | nvmanh.cm@bdu.edu.vn | Online MS.Teams | |||||||||||||||
40 | 33 | FIB0192 | Phân tích báo cáo tài chính | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Lưu Đức Thượng | luuduc.thuong@gmail.com | ||||||||||||||||
41 | 34 | FIB0223 | Quản trị dự án đầu tư | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trần Đức Luân | tdluan@gmail.com | ||||||||||||||||
42 | 35 | INF0083 | Cơ sở dữ liệu | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Dương Thanh Linh | dtlinh.cm@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
43 | 36 | INF0123 | Đồ án ngành | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa FIRA | Ghép kỳ 1 năm 24-25 | ||||||||||||||||
44 | 37 | INF0203 | Lập trình hướng đối tượng và ứng dụng | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Đặng Việt Dũng | dvdung97@gmail.com | ||||||||||||||||
45 | 38 | INF0284 | Nhập môn .NET và lập trình C# | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Lương Trần Ngọc Khiết | Khietltn@hcmue.edu.vn | ||||||||||||||||
46 | 39 | INF0423 | Toán Rời Rạc | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Chí Thanh | chithanh@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
47 | 40 | INF0953 | An ninh cơ sở dữ liệu | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Hồ Hải | nhhai@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
48 | 41 | INF1083 | Phát triển ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 7 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Đình Hiển | hiennd@uit.edu.vn | ||||||||||||||||
49 | 42 | INF1293 | Phân tích dữ liệu lớn | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Lương Trần Ngọc Khiết | Khietltn@hcmue.edu.vn | ||||||||||||||||
50 | 43 | LAW0072 | Luật đất đai | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
51 | 44 | LAW0132 | Luật lao động | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
52 | 45 | LAW0202 | Luật tố tụng dân sự | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
53 | 46 | LAW0222 | Luật tố tụng hình sự | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
54 | 47 | LAW0272 | Những vấn đề chung về Luật Dân sự | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
55 | 48 | LAW0282 | Những VĐ LL chung về luật hình sự và tội phạm | 3 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
56 | 49 | LAW0333 | P.luật về hải quan và HĐ xuất nhập khẩu | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
57 | 50 | LAW0342 | Pháp luật về kinh doanh bảo hiểm | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
58 | 51 | LAW0403 | Pháp luật về quản lý thuế và các loại thuế | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Luật | |||||||||||||||||
59 | 52 | LAW0492 | Pháp luật đại cương | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Đỗ Tuấn Việt | dtviet@hcmulaw.edu.vn | ||||||||||||||||
60 | 53 | MAT0013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Chí Thanh | chithanh@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
61 | 54 | MAT0033 | Toán cao cấp A2 | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Chí Thanh | chithanh@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
62 | 55 | MAT0073 | Toán cao cấp C1 | 8 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Chí Thanh | chithanh@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
63 | 56 | MAT0083 | Toán cao cấp C2 | 3 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Chí Thanh | chithanh@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
64 | 57 | MAT0143 | Toán đại số | 4 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Chí Thanh | chithanh@bdu.edu.vn | ||||||||||||||||
65 | 58 | MIL0063 | Giáo dục quốc phòng - an ninh 3 (*) | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trung tâm QPAN | |||||||||||||||||
66 | 59 | MIL0071 | Giáo dục quốc phòng - an ninh 4 (*) | 2 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Trung tâm QPAN | |||||||||||||||||
67 | 60 | PHE0251 | Giáo dục thể chất 1 (*) | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Huỳnh Huy Phong | |||||||||||||||||
68 | 61 | PHE0261 | Giáo dục thể chất 2 (*) | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Huỳnh Huy Phong | |||||||||||||||||
69 | 62 | PHY0033 | Vật lý đại cương 2 | 1 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Khoa Xây dựng | |||||||||||||||||
70 | 63 | POL0052 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 3 | 1 | SV ôn tập theo đề cương | Nguyễn Rô Be | nguyenrbe80@gmail.com | ||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||
72 | LẬP BẢNG | BAN QLĐT VÀ CTSV | ||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||
74 | (Đã ký) | (Đã ký) | ||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||
77 | Lý Tòng Hải | Lê Ngọc Nữ | ||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||