| A | C | D | E | F | H | J | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KLTN-6 | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỘI ĐỒNG BẢO VỆ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Đợt: 2 - Năm học: 2024 - 2025 Thời gian bảo vệ: 8:00, Thứ 3 ngày 15/07/2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | CBPB LÀM VIỆC VỚI SINH VIÊN TỪ NGÀY 23/06/2025 - 05/07/2025 HĐ BẢO VỆ DIỄN RA VÀO LÚC 08:00, Thứ 3, ngày 15/07/2025 (SV có mặt trước 30 phút) Riêng HĐ 4, HĐ bảo vệ bắt đầu lúc 07:30 (SV lưu ý và có mặt trước 30 phút) | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MSSV | HỌ TÊN SINH VIÊN | TÊN ĐỀ TÀI TIẾNG VIỆT | TÊN ĐỀ TÀI TIẾNG ANH | HỌ TÊN CBHD | HỌ TÊN CBPB (Thông tin liên hệ) | STT HĐ | Thông tin HĐ | Địa điểm | Ghi chú | |||||||||||||||
8 | 1 | 21522173 21522575 | Từ Lễ Huy Đỗ Nhật Tân | Mô hình dự đoán chuyển động đa đối tượng hiệu suất cao dựa trên mạng tích chập chuỗi thời gian | Robust and computational-effective motion predictor utilizing temporal convolutional network | TS. Đỗ Trọng Hợp | ThS. Phan Thế Duy (duypt@uit.edu.vn) | 1 | Chủ tịch: TS. Nguyễn Gia Tuấn Anh Thư ký: ThS. Võ Tấn Khoa Ủy viên: ThS. Phan Thế Duy | E10.3 | KHDL | |||||||||||||||
9 | 2 | 23540050 21521226 | Đỗ Hoàng Yến Nguyễn Minh Nhật | Phát sinh mẫu thử tập tin PDF độc hại sử mạng sinh đối kháng để phục vụ huấn luyện mô hình phát hiện | Generating malicious PDF file samples using adversarial generation for training the detection model | TS. Nguyễn Tấn Cầm | CNTT-VB2 CNTT CLC | |||||||||||||||||||
10 | 3 | 21520657 21522617 | Nguyễn Viết Công Đinh Công Thiện | Phát triển ứng dụng phát hiện buồn ngủ của tài xế trên Android Automotive 13 sử dụng Raspberry Pi 4B | Development of a driver drowsiness detection application on Android Automotive 13 using Raspberry Pi 4B | TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện | CNTT | |||||||||||||||||||
11 | 4 | 21520319 | Lý Phi Lân | Tăng cường xử lý, kết cấu và màu sắc hình ảnh hướng đến cơ chế tập trung đa thể thức trên tác vụ hỏi đáp trực quan ở đường tiêu hoá | Advancing in texture and color enhancement toward multimodal fusion attention: a study on gastrointestinal visual question answering | TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện | CNTT | |||||||||||||||||||
12 | 5 | 23550027 23550033 | Nguyễn Trung Kiên Nguyễn Phương Bình | Xây dựng ứng dụng nhận diện công trình từ ảnh chụp trên cao, phục vụ công tác kiểm kê đất đai tại Thành phố Thủ Đức. | Developing an application for recognizing constructions from aerial photos to support land inventory work in Thu Duc City | TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện | CNTT-LT | |||||||||||||||||||
13 | 6 | 21520710 | Phạm Thanh Đạt | Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của ngữ cảnh với tác vụ phát hiện phát ngôn thù ghét tiếng Việt trên mạng xã hội | Exploring the impact of context on detecting hate speech in Vietnamese on social media | ThS. Huỳnh Văn Tín | TS. Nguyễn Tấn Hoàng Phước (phuocnth@uit.edu.vn) | 2 | Chủ tịch: TS. Dương Việt Hằng Thư ký: ThS. Đoàn Minh Trung Ủy viên: TS. Nguyễn Tấn Hoàng Phước | E 2.3 | CNTT | |||||||||||||||
14 | 7 | 21521416 | Phạm Mạnh Tấn | Xây dựng mô hình chuẩn hoá tự động cho bình luận tiếng Việt trên mạng xã hội | Developing automated lexical normalization model for Vietnamese comments on social media | ThS. Huỳnh Văn Tín | CNTT | |||||||||||||||||||
15 | 8 | 21521914 | Nguyễn Bá Đại | Nghiên cứu xây dựng bộ dữ liệu suy luận đa bước miền mở Tiếng Việt cho tác vụ tạo sinh tăng cường truy xuất | A Vietnamese Open-Domain Multi-Hop Reasoning Dataset for Retrieval-Augmented Generation Task | ThS. Huỳnh Văn Tín PGS.TS. Nguyễn Lưu Thùy Ngân | CNCL | |||||||||||||||||||
16 | 9 | 21520091 21521231 | Nguyễn Diệu Phương Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nghiên cứu về đọc hiểu có giám sát trên miền dữ liệu y khoa tiếng Việt | Research on supervised reading comprehension in the domain of Vietnamese medical data | TS. Nguyễn Văn Kiệt | CNCL | |||||||||||||||||||
17 | 10 | 23550006 | Nguyễn Đỗ Minh Quân | Ứng dụng deep learning để phân đoạn khối u gan trên ảnh CT 3D | Deep learning-based liver tumor segmentation on 3D CT scans | TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện | CNTT-LT | |||||||||||||||||||
18 | 11 | 21521144 21521549 | Trần Tuyết Minh Nguyễn Văn Toàn | Nghiên cứu khả năng đọc hiểu tự động tiếng Việt thông qua dữ liệu đối kháng | Adversarial machine reading comprehension for Vietnamese | ThS. Huỳnh Văn Tín TS. Nguyễn Văn Kiệt | ThS. Nguyễn Đức Vũ (vund@uit.edu.vn) | 3 | Chủ tịch: ThS. Mai Văn Cường Thư ký: ThS. Phạm Thế Sơn Ủy viên: ThS. Nguyễn Đức Vũ | E2.4 | CNCL | |||||||||||||||
19 | 12 | 21521652 21522923 | Đặng Chí Tường Nguyễn Ngô Thành Đạt | Mô hình trích xuất thực thể và quan hệ liên hợp trên văn bản pháp lý tiếng Việt | ViLegalJERE: Vietnamese Legal Joint Entity and Relation Extraction based on pre-trained language model | TS. Nguyễn Văn Kiệt | KHDL | |||||||||||||||||||
20 | 13 | 21520140 21522062 | Nguyễn Đức Anh Lìu Thế Hiền | ViTextCaps: Bộ dữ liệu và các phương pháp trong bài toán về chú thích với khả năng đọc hiểu văn bản trên tiếng Việt | ViTextCaps: A Vietnamese dataset and methods on image captioning with reading comprehension | TS. Nguyễn Văn Kiệt | KHDL | |||||||||||||||||||
21 | 14 | 21522047 | Nguyễn Phúc Hào | Nhận diện tin đồn trên các phương tiện truyền thông xã hội sử dụng mô hình AI đa thể thức | Rumor detection on social media using multimodal AI model | TS. Nguyễn Văn Kiệt ThS. Lưu Thanh Sơn | KHDL | |||||||||||||||||||
22 | 15 | 21522031 | Đinh Nguyên Minh Hải | Xây dựng trang web thương mại điện tử với nền tảng Phoenix | Building e-commerce website with Phoenix framework | ThS. Võ Ngọc Tân | CNTT | |||||||||||||||||||
23 | 16 | 21522039 21522517 | Trần Lê Khánh Hân Phạm Minh Quang | Ứng dụng Cloud và Microservices vào phát triển hệ thống thương mại điện tử | Application of cloud computing and microservices architecture in developing E-Commerce systems | ThS. Võ Ngọc Tân TS. Hà Minh Tân | ThS. Nghi Hoàng Khoa (khoanh@uit.edu.vn) | 4 | Chủ tịch: TS. Nguyễn Tấn Cầm Thư ký: ThS. Huỳnh Văn Tín Ủy viên: ThS. Nghi Hoàng Khoa | E11.8 | CNCL | |||||||||||||||
24 | 17 | 21521129 | Ngô Võ Quang Minh | Nâng cao hiệu suất giao dịch ERC-20 trên ZK-Rollup bằng xử lý ràng buộc mạch Groth16 | Enhancing ERC-20 transaction performance in Zk-Rollup via Groth16 circuit constraint processing | ThS. Võ Tấn Khoa | CNTT | |||||||||||||||||||
25 | 18 | 21521978 | Nguyễn Tấn Dũng | Ứng dụng học sâu trong biểu diễn thông tin địa lý cho bài toán dự đoán mức độ sử dụng đất tại Việt Nam | Deep learning in GIS for Land-Use Prediction in Vietnam | TS. Nguyễn Gia Tuấn Anh ThS. Lưu Thanh Sơn | CNCL | |||||||||||||||||||
26 | 19 | 21522232 | Tạ Anh Khoa | Nghiên cứu xây dựng dữ liệu song ngữ và phương pháp cho dịch phương ngữ tiếng Việt sang tiếng Việt chuẩn | Building a parallel corpus and methods for translating Vietnamese dialects into standard Vietnamese | TS. Nguyễn Văn Kiệt | CNTT | |||||||||||||||||||
27 | 20 | 21522593 | Nông Đức Thắng | Durianlsnet: Mạng CNN nhỏ gọn và chi phí thấp cho việc phát hiện bệnh lá sầu riêng với độ chính xác cao | Durianlsnet: a compact and affordable CNN for high-precision durian leaf disease detection | TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện | KHDL | |||||||||||||||||||
28 | 21 | 21520949 21521308 | Nguyễn Viết Kha Nguyễn Hoài Phương | Nghiên cứu phương pháp học sâu trong bài toán dự đoán kết quả hoàn thành khóa học của người học trên nền tảng MOOCs | Research on deep learning methods for predicting learner course completion outcomes on MOOC platforms | ThS. Nguyễn Thị Anh Thư | TS. Hà Minh Tân (tanhm@uit.edu.vn) | 5 | Chủ tích: TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện Thư ký: ThS. Nguyễn Thành Luân Ủy viên: TS. Hà Minh Tân | E10.1 | CNTT | |||||||||||||||
29 | 22 | 21521840 | Trần Nguyễn Tuấn Anh | VIETDOCQA - Một hệ thống đối thoại sử dụng đồ thị tri thức hiệu quả cho việc truy hồi thông tin y tê tiếng Việt | VIETDOCQA - A dialogue system leveraging knowledge graph for efficient medical knowledge graph retrieval in Vietnamese | TS. Nguyễn Văn Kiệt | CNCL | |||||||||||||||||||
30 | 23 | 21520694 21522132 | Đỗ Thành Đạt Vi Thị Hương | Nghiên cứu phương pháp khuyến nghị khóa học dựa trên dữ liệu đồ thị trong hệ thống MOOCs | Research on course recommendation methods based on graph data in MOOCs systems | ThS. Nguyễn Thị Anh Thư | CNTT | |||||||||||||||||||
31 | 24 | 20520516 | Nguyễn Nhật Hoàng | Xây dựng bot hỗ trợ ra quyết định giao dịch trên sàn NASDAQ dựa trên học sâu và học tăng cường | Developing a bot for decision support in NASDAQ trading based on deep learning and reinforcement learning | TS. Đỗ Trọng Hợp | KHDL | |||||||||||||||||||
32 | 25 | 21520958 | Huỳnh Nguyễn Trọng Khang | Nghiên cứu phương pháp học đa thể thức cho bài toán xác thực thông tin trên văn bản tin tức tiếng Việt. | Research on multimodal learning method for fact-checking on Vietnamese news. | ThS. Huỳnh Văn Tín | ThS. Nguyễn Thị Anh Thư (thunta@uit.edu.vn) | 6 | Chủ tịch: TS. Nguyễn Văn Kiệt Thư ký: ThS. Phạm Nhật Duy Ủy viên: ThS. Nguyễn Thị Anh Thư | E11.4 | KHDL | |||||||||||||||
33 | 26 | 21520205 21521922 | Đỗ Phú Duy Trần Huỳnh Duy Đăng | VISNORM: Chuẩn hóa dữ liệu giọng nói tiếng Việt nhằm cải thiện hiệu suất các tác vụ nhận diện giọng nói | VISNORM: Standardizing Vietnamese speech data to improve the performance of speech recognition tasks | ThS. Nguyễn Thành Luân | KHDL | |||||||||||||||||||
34 | 27 | 21522377 | Huỳnh An Nghiệp | Nghiên cứu phương pháp tạo sinh giọng hát tiếng Việt tự động dựa trên văn bản | ViSVS: On automatic Vietnamese singing voice synthesis | ThS. Nguyễn Thành Luân | CNTT | |||||||||||||||||||
35 | 28 | 21521905 | Nguyễn Ngô Thế Cường | Xây dựng website thương mại điện tử và hệ thống khuyến nghị sản phẩm | Building an e-commerce website and a product recommendation system | ThS. Võ Ngọc Tân TS. Hà Minh Tân | CNTT | |||||||||||||||||||
36 | 29 | 20520842 | Đào Minh Tuấn | Nghiên cứu phương pháp học chủ động trên bài toán tóm tắt trừu tượng văn bản tiếng Việt | Exploring active learning methods for the abstractive summarization of Vietnamese texts | ThS. Tô Quốc Huy ThS. Nguyễn Thành Luân | CNTT | |||||||||||||||||||
37 | Danh sách có 29 sinh viên./. | |||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||