| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 6 TỪ NGÀY 31/8/2026 ĐẾN NGÀY 6/9/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 31/8/2026 | 1/9/2026 | 2/9/2026 | 3/9/2026 | 4/9/2026 | 5/9/2026 | 6/9/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DQK 23 A101 | 1 | Quản trị nguồn nhân lực | P.T.Y.Nguyện | Quản trị dự án đầu tư | N.T.Huyền | |||||||||||||||||||||
8 | 2 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị dự án đầu tư | ||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị dự án đầu tư | |||||||||||||||||||||||
10 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Phân tích đầu tư chứng khoán | N.T.Huyền | Quản trị kinh doanh quốc tế | N.H.Ngân | Quản trị bán hàng | P.T.Y.Nguyện | ||||||||||||||||||||
13 | 2 | Phân tích đầu tư chứng khoán | Quản trị kinh doanh quốc tế | Quản trị bán hàng | |||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Quản trị thương hiệu | N.T.Huyền | Quản trị kinh doanh quốc tế | Quản trị bán hàng | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | Quản trị thương hiệu | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DQK 24 A102 | SÁNG | 1 | Kế toán quản trị | T.M.L.Ái | Quản trị sản xuất | C.A.Thảo | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | Kế toán quản trị | Thương mại điện tử | B.T.Toàn | Quản trị sản xuất | ||||||||||||||||||||||
19 | 3 | Kế toán quản trị | Thương mại điện tử | Quản trị sản xuất | |||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Quản trị sản xuất | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Nghiên cứu marketing | N.T.P.Hảo | Pháp luật đc_PLD 5 | Thầy TV Từ | ||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Nghiên cứu marketing | Pháp luật đc_PLD 5 | P. E102 | |||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Nghiên cứu marketing | Tư tưởng HCM_TTD5 | Cô NTT Hạnh | ||||||||||||||||||||||
25 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD5 | P. D103 | ||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DKP 24 A103 | SÁNG | 1 | Kinh tế đầu tư | H.Đ.Phát | Dân số và phát triển | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||
28 | 2 | Kinh tế đầu tư | Dân số và phát triển | ||||||||||||||||||||||||
29 | 3 | Kinh tế đầu tư | |||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Kinh tế phát triển 1 | N.T.H.Đào | Pháp luật đc_PLD 5 | Thầy TV Từ | ||||||||||||||||||||||
33 | 2 | Kinh tế phát triển 1 | Pháp luật đc_PLD 5 | P. E102 | |||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Kinh tế phát triển 1 | Tư tưởng HCM_TTD5 | Cô NTT Hạnh | ||||||||||||||||||||||
35 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD5 | P. D103 | ||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DMT 24 A104 | SÁNG | 1 | Marketing nội dung | L.T.H.Thương | ||||||||||||||||||||||
38 | 2 | Marketing nội dung | Thương mại điện tử | B.T.Toàn | |||||||||||||||||||||||
39 | 3 | Marketing nội dung | Thương mại điện tử | ||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Nghiên cứu marketing | N.T.P.Hảo | Pháp luật đc_PLD 5 | Thầy TV Từ | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Nghiên cứu marketing | Pháp luật đc_PLD 5 | P. E102 | |||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Nghiên cứu marketing | Tư tưởng HCM_TTD5 | Cô NTT Hạnh | ||||||||||||||||||||||
45 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD5 | P. D103 | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DQK 25 A201 | SÁNG | 1 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | Cô PTP Thảo | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Tiếng Anh 3_AD14 | Cô VTK Hoàng | ||||||||||||||||
48 | 2 | Nguyên lý kế toán | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | P. D102 | Phương pháp NCKH | Tiếng Anh 3_AD14 | P. A102 | ||||||||||||||||||||
49 | 3 | Nguyên lý kế toán | Giáo dục thể chất 3 | Thầy LP Đảo | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đâo | Toán kinh tế | T.T.N.Huyền | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Đạo đức kinh doanh | Toán kinh tế | ||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Marketing căn bản | C.A.Thảo | ||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Marketing căn bản | |||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Xác suât thống kê B | N.T.Sự | |||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Xác suât thống kê B | |||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DKP 25 A201 | SÁNG | 1 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | Cô PTP Thảo | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Tiếng Anh 3_AD14 | Cô VTK Hoàng | ||||||||||||||||
58 | 2 | Nguyên lý kế toán | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | P. D102 | Phương pháp NCKH | Tiếng Anh 3_AD14 | P. A102 | ||||||||||||||||||||
59 | 3 | Nguyên lý kế toán | Giáo dục thể chất 3 | Thầy LP Đảo | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đâo | |||||||||||||||||||||
60 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Đạo đức kinh doanh | |||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Xác suât thống kê B | N.T.Sự | |||||||||||||||||||||||
65 | 4 | Xác suât thống kê B | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DMT 25 A202 | SÁNG | 1 | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | Cô PTP Thảo | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Tiếng Anh 3_AD13 | Cô CTT Hải | Toán kinh tế | T.T.N.Huyền | ||||||||||||||||
68 | 2 | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | P. D102 | Nguyên lý kế toán | Tiếng Anh 3_AD13 | P. A103 | Toán kinh tế | ||||||||||||||||||||
69 | 3 | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đâo | Nguyên lý kế toán | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Đạo đức kinh doanh | Phương pháp NCKH | Nguyên lý kế toán | |||||||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Xác suât thống kê B | N.T.Sự | ||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Xác suât thống kê B | |||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NN Cang | |||||||||||||||||||||||
75 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DQK 26 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
78 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
85 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | DKP 26 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
88 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | DMT 26 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||