| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU DỰ KIẾN KỲ 20251 - CẬP NHẬT NGÀY 12.09.2025 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Kỳ | Trường_Viện_Khoa | Mã_lớp | Mã_lớp_kèm | Mã_HP | Tên_HP | Tên_HP_Tiếng_Anh | Khối_lượng | Ghi_chú | Buổi_số | Thứ | Thời_gian | BĐ | KT | Kíp | Tuần | Phòng | Cần_TN | SLĐK | SL_Min | SL_Max | Trạng_thái | Loại_lớp | Đợt_mở | Mã_QL | TeachingType | |
4 | 20251 | TDDT | 163663 | 163663 | AC2010 | Kỹ thuật lập trình | Programming Techniques | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục (nhóm 1)-K69S | 1 | 2 | 0920-1145 | 4 | 6 | Sáng | 2-9,11-19 | C7-128 | NULL | 59 | 50 | 60 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
5 | 20251 | TDDT | 163664 | 163664 | AC2010 | Kỹ thuật lập trình | Programming Techniques | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục (nhóm 2)-K69S | 1 | 2 | 0645-0910 | 1 | 3 | Sáng | 2-9,11-19 | C7-128 | NULL | 48 | 37 | 60 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
6 | 20251 | TDDT | 163669 | 163669 | AC2020 | Đồ họa hình động 2D, 3D | Computer Graphic in 2D and 3D images | 3(3-1-0-6) | Công nghệ giáo dục (nhóm 1)-K69S | 1 | 4 | 0645-1005 | 1 | 4 | Sáng | 2-9,11-19 | C7-111 | NULL | 53 | 43 | 60 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
7 | 20251 | TDDT | 163670 | 163670 | AC2020 | Đồ họa hình động 2D, 3D | Computer Graphic in 2D and 3D images | 3(3-1-0-6) | Công nghệ giáo dục (nhóm 2)-K69S | 1 | 3 | 0645-1005 | 1 | 4 | Sáng | 2-9,11-19 | C7-128 | NULL | 55 | 50 | 60 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
8 | 20251 | TDDT | 163671 | 163671 | AC2040 | Cơ sở dữ liệu | Database | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục (nhóm 1)-K69S | 1 | 6 | 0645-0910 | 1 | 3 | Sáng | 2-9,11-19 | D9-203 | NULL | 60 | 46 | 70 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
9 | 20251 | TDDT | 163672 | 163672 | AC2040 | Cơ sở dữ liệu | Database | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục (nhóm 2)-K69S | 1 | 6 | 0920-1145 | 4 | 6 | Sáng | 2-9,11-19 | D9-204 | NULL | 69 | 60 | 70 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
10 | 20251 | TDDT | 161977 | 161977 | AC2040E | Cở sở dữ liệu | Databases | 2(2-1-0-4) | **CTTT Đa phương tiện-K69C | 1 | 5 | 1230-1455 | 1 | 3 | Chiều | 2-9,11-19 | C7-205 | NULL | 40 | 30 | 40 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
11 | 20251 | TDDT | 163673 | 163673 | AC2050 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Data Structure and Algorithm | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục (nhóm 1)-K69S | 1 | 6 | 0920-1145 | 4 | 6 | Sáng | 2-9,11-19 | D9-203 | NULL | 51 | 44 | 65 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
12 | 20251 | TDDT | 163674 | 163674 | AC2050 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Data Structure and Algorithm | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục (nhóm 2)-K69S | 1 | 6 | 0645-0910 | 1 | 3 | Sáng | 2-9,11-19 | D9-204 | NULL | 41 | 34 | 65 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
13 | 20251 | TDDT | 165681 | 165681 | AC2050 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Data Structure and Algorithm | 2(2-1-0-4) | PFIEV-Tin học công nghiệp-K68S | 1 | 6 | 0920-1145 | 4 | 6 | Sáng | 2-9,11-19 | D9-504 | NULL | 16 | NULL | 45 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
14 | 20251 | TDDT | 163683 | 163683 | AC3010 | Phân tích và thiết kế hệ thống | System Analysis and Design | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục 01-K68C | 1 | 2 | 1505-1730 | 4 | 6 | Chiều | 2-9,11-19 | D9-104 | NULL | 54 | 43 | 55 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
15 | 20251 | TDDT | 163684 | 163684 | AC3010 | Phân tích và thiết kế hệ thống | System Analysis and Design | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục 02-K68C | 1 | 2 | 1230-1455 | 1 | 3 | Chiều | 2-9,11-19 | D9-203 | NULL | 37 | NULL | 55 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
16 | 20251 | TDDT | 163681 | 163681 | AC3020 | Trò chơi số và tương tác II | Digital Games and Interaction II | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục 01-K68C | 1 | 2 | 1230-1455 | 1 | 3 | Chiều | 2-9,11-19 | D9-104 | NULL | 55 | 47 | 55 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
17 | 20251 | TDDT | 163682 | 163682 | AC3020 | Trò chơi số và tương tác II | Digital Games and Interaction II | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục 02-K68C | 1 | 2 | 1505-1730 | 4 | 6 | Chiều | 2-9,11-19 | D9-203 | NULL | 38 | NULL | 55 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
18 | 20251 | TDDT | 161838 | 161838 | AC3110E | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | Natural Language Processing | 2(2-1-0-4) | **CTTT-Đa phương tiện-K68S | 1 | 4 | 0920-1145 | 4 | 6 | Sáng | 2-9,11-19 | D8-406 | NULL | 66 | 55 | 70 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
19 | 20251 | TDDT | 161840 | 161840 | AC3120E | Học máy cơ bản | Fundementals of Machine learning | 3(3-1-0-6) | **CTTT-Đa phương tiện-K68S | 1 | 6 | 0645-1005 | 1 | 4 | Sáng | 2-9,11-19 | D8-403 | NULL | 49 | 39 | 70 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
20 | 20251 | TDDT | 163699 | 163699 | AC4010 | Thực tại ảo | Virtual Reality | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục-Multimedia-K67S | 1 | 5 | 0645-0910 | 1 | 3 | Sáng | 2-9,11-19 | C7-133 | NULL | 16 | NULL | 22 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
21 | 20251 | TDDT | 163700 | 163700 | AC4020 | Thực tại tăng cường | Augmented Reality | 2(2-1-0-4) | Công nghệ giáo dục-Multimedia-K67S | 1 | 5 | 0920-1145 | 4 | 6 | Sáng | 2-9,11-19 | C7-133 | NULL | 15 | NULL | 22 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
22 | 20251 | TDDT | 164888 | 164888 | AC4110E | Phân tích và trực quan hóa dữ liệu | Data analysis and visualization | 2(2-1-0-4) | CTTT-Đa phương tiện-K67C | 1 | 6 | 1505-1730 | 4 | 6 | Chiều | 2-9,11-19 | C7-133 | NULL | 18 | NULL | 30 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
23 | 20251 | TDDT | 164886 | 164886 | AC4120E | Kỹ xảo điện ảnh | Visual Effects | 2(2-1-0-4) | CTTT-Đa phương tiện-K67C | 1 | 5 | 1230-1455 | 1 | 3 | Chiều | 2-9,11-19 | C7-214 | NULL | 33 | NULL | 30 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
24 | 20251 | TDDT | 161657 | 161657 | AC4130E | Lập trình game | Game Programming | 2(2-1-0-4) | **CTTT-Đa phương tiện-K67C | 1 | 4 | 1230-1455 | 1 | 3 | Chiều | 2-9,11-19 | C7-133 | NULL | 15 | NULL | 30 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
25 | 20251 | TDDT | 164887 | 164887 | AC4140E | Lập trình web và ứng dụng di động | Web and mobile application | 3(3-0-1-6) | CTTT-Đa phương tiện-K67C | 1 | 5 | 1505-1730 | 4 | 6 | Chiều | 2-9,11-19 | C7-214 | TN | 18 | NULL | 30 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
26 | 20251 | TDDT | 761137 | 761137 | AC4140E | Lập trình web và ứng dụng di động | Web and mobile application | 3(3-0-1-6) | LTW_01 | 1 | 2 | 0920-1120 | 0920 | 1120 | Sáng | 8,11,15 | D8-1004 | NULL | 7 | NULL | 12 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
27 | 20251 | TDDT | 761138 | 761138 | AC4140E | Lập trình web và ứng dụng di động | Web and mobile application | 3(3-0-1-6) | LTW_02 | 1 | 3 | 0920-1120 | 0920 | 1120 | Sáng | 8,11,15 | D8-1004 | NULL | 9 | NULL | 12 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
28 | 20251 | TDDT | 161654 | 161654 | AC4150E | Tương tác người - máy | Human machine interaction | 2(2-1-0-4) | **CTTT-Đa phương tiện-K67C | 1 | 3 | 1230-1455 | 1 | 3 | Chiều | 2-9,11-19 | C7-113 | NULL | 58 | 42 | 60 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
29 | 20251 | THKHSS | 163101 | 163101 | BF1601 | Sinh học đại cương | Introductory Biology | 3(2-1-1-6) | Y sinh-K69C | 1 | 6 | 1230-1455 | 1 | 3 | Chiều | 2-9,11-19 | D4-503 | TN | 70 | 60 | 70 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
30 | 20251 | THKHSS | 163102 | 163102 | BF1601 | Sinh học đại cương | Introductory Biology | 3(2-1-1-6) | Y sinh-K69C | 1 | 6 | 1505-1730 | 4 | 6 | Chiều | 2-9,11-19 | D4-504 | TN | 61 | 48 | 70 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
31 | 20251 | THKHSS | 758483 | 758483 | BF1601 | Sinh học đại cương | Introductory Biology | 3(2-1-1-6) | YSSD1 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 16-18 | C10-108 | NULL | 23 | NULL | 23 | Kết thúc ĐK | TN | AB | CT CHUẨN | ||
32 | 20251 | THKHSS | 758484 | 758484 | BF1601 | Sinh học đại cương | Introductory Biology | 3(2-1-1-6) | YSSD2 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 16-18 | C10-108 | NULL | 22 | NULL | 23 | Kết thúc ĐK | TN | AB | CT CHUẨN | ||
33 | 20251 | THKHSS | 758485 | 758485 | BF1601 | Sinh học đại cương | Introductory Biology | 3(2-1-1-6) | YSSD3 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 16-18 | C10-108 | NULL | 20 | NULL | 22 | Kết thúc ĐK | TN | AB | CT CHUẨN | ||
34 | 20251 | THKHSS | 758486 | 758486 | BF1601 | Sinh học đại cương | Introductory Biology | 3(2-1-1-6) | YSSD4 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 16-18 | C10-108 | NULL | 22 | NULL | 23 | Kết thúc ĐK | TN | AB | CT CHUẨN | ||
35 | 20251 | THKHSS | 758487 | 758487 | BF1601 | Sinh học đại cương | Introductory Biology | 3(2-1-1-6) | YSSD5 | 1 | 6 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 16-18 | C10-108 | NULL | 22 | NULL | 23 | Kết thúc ĐK | TN | AB | CT CHUẨN | ||
36 | 20251 | THKHSS | 758488 | 758488 | BF1601 | Sinh học đại cương | Introductory Biology | 3(2-1-1-6) | YSSD6 | 1 | 7 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 16-18 | C10-108 | NULL | 22 | NULL | 23 | Kết thúc ĐK | TN | AB | CT CHUẨN | ||
37 | 20251 | THKHSS | 163472 | 163472 | BF2020 | Technical Writing and Presentation | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) | Sinh học - Thực phẩm-K67C | 1 | 3 | 1230-1550 | 1 | 4 | Chiều | 2-9,11-19 | D8-309 | NULL | 40 | 30 | 40 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
38 | 20251 | THKHSS | 163473 | 163473 | BF2020 | Technical Writing and Presentation | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) | Sinh học - Thực phẩm-K67C | 1 | 3 | 1600-1730 | 5 | 6 | Chiều | 2-9,11-19 | D8-309 | NULL | 20 | NULL | 40 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
39 | 20251 | THKHSS | 163473 | 163473 | BF2020 | Technical Writing and Presentation | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) | Sinh học - Thực phẩm-K67C | 2 | 6 | 1230-1400 | 1 | 2 | Chiều | 2-9,11-19 | D8-309 | NULL | 20 | NULL | 40 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
40 | 20251 | THKHSS | 163474 | 163474 | BF2020 | Technical Writing and Presentation | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) | Sinh học - Thực phẩm-K67C | 1 | 6 | 1410-1730 | 3 | 6 | Chiều | 2-9,11-19 | D8-309 | NULL | 40 | NULL | 40 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
41 | 20251 | THKHSS | 163475 | 163475 | BF2020 | Technical Writing and Presentation | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) | Sinh học - Thực phẩm-K67S | 1 | 2 | 0645-0815 | 1 | 2 | Sáng | 2-9,11-19 | D8-303 | NULL | 0 | NULL | 40 | Huỷ lớp | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
42 | 20251 | THKHSS | 163475 | 163475 | BF2020 | Technical Writing and Presentation | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) | Sinh học - Thực phẩm-K67S | 2 | 5 | 1015-1145 | 5 | 6 | Sáng | 2-9,11-19 | D8-301 | NULL | 0 | NULL | 40 | Huỷ lớp | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
43 | 20251 | THKHSS | 163476 | 163476 | BF2020 | Technical Writing and Presentation | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) | Sinh học - Thực phẩm-K67S | 1 | 5 | 0645-1005 | 1 | 4 | Sáng | 2-9,11-19 | D8-303 | NULL | 40 | 30 | 40 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
44 | 20251 | THKHSS | 165128 | 165128 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | Thực phẩm 01,02-K70C | 1 | 5 | 1410-1550 | 3 | 4 | Chiều | 5-20 | D5-405 | TN | 88 | NULL | 100 | Đăng ký | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
45 | 20251 | THKHSS | 165129 | 165129 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | Thực phẩm 03,04-K70C | 1 | 5 | 1410-1550 | 3 | 4 | Chiều | 5-20 | D6-107 | TN | 99 | NULL | 100 | Đăng ký | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
46 | 20251 | THKHSS | 165142 | 165142 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | Thực phẩm 05,06-K70C | 1 | 5 | 1230-1400 | 1 | 2 | Chiều | 5-20 | D5-405 | TN | 96 | NULL | 100 | Đăng ký | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
47 | 20251 | THKHSS | 165143 | 165143 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | Thực phẩm 07,08-K70C | 1 | 5 | 1230-1400 | 1 | 2 | Chiều | 5-20 | D6-107 | TN | 98 | NULL | 100 | Đăng ký | LT+BT | AB | CT CHUẨN | ||
48 | 20251 | THKHSS | 759259 | 759259 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M1-K70 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
49 | 20251 | THKHSS | 759260 | 759260 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M2-K70 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
50 | 20251 | THKHSS | 759261 | 759261 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M3-K70 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
51 | 20251 | THKHSS | 759262 | 759262 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M4-K70 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
52 | 20251 | THKHSS | 759263 | 759263 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M5-K70 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
53 | 20251 | THKHSS | 759264 | 759264 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M6-K70 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
54 | 20251 | THKHSS | 759265 | 759265 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M7-K70 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 3 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
55 | 20251 | THKHSS | 759266 | 759266 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M8-K70 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | NULL | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
56 | 20251 | THKHSS | 759267 | 759267 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M9-K70 | 1 | 6 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 3 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
57 | 20251 | THKHSS | 759268 | 759268 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M10-K70 | 1 | 6 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
58 | 20251 | THKHSS | 759269 | 759269 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M11-K70 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
59 | 20251 | THKHSS | 759270 | 759270 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M12-K70 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
60 | 20251 | THKHSS | 759271 | 759271 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M13-K70 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
61 | 20251 | THKHSS | 759272 | 759272 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M14-K70 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
62 | 20251 | THKHSS | 759273 | 759273 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M15-K70 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
63 | 20251 | THKHSS | 759274 | 759274 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M16-K70 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
64 | 20251 | THKHSS | 759275 | 759275 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M17-K70 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
65 | 20251 | THKHSS | 759276 | 759276 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M18-K70 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
66 | 20251 | THKHSS | 759277 | 759277 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M19-K70 | 1 | 6 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
67 | 20251 | THKHSS | 759278 | 759278 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M20-K70 | 1 | 6 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 11,12,13 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
68 | 20251 | THKHSS | 759279 | 759279 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M21-K70 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 14,15,16 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
69 | 20251 | THKHSS | 759280 | 759280 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M22-K70 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 14,15,16 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
70 | 20251 | THKHSS | 759281 | 759281 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M23-K70 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 14,15,16 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
71 | 20251 | THKHSS | 759282 | 759282 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M24-K70 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 14,15,16 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
72 | 20251 | THKHSS | 759283 | 759283 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M25-K70 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 14,15,16 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
73 | 20251 | THKHSS | 759284 | 759284 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M26-K70 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 14,15,16 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
74 | 20251 | THKHSS | 759285 | 759285 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M27-K70 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 14,15,16 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
75 | 20251 | THKHSS | 759286 | 759286 | BF2511 | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 2(2-0-1-4) | M28-K70 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 14,15,16 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Đăng ký | TN | AB | CT CHUẨN | ||
76 | 20251 | THKHSS | 162005 | 162005 | BF2511E | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 1(1-0-1-2) | **CTTT Thực phẩm 01-K69S | 1 | 2 | 1015-1145 | 5 | 6 | Sáng | 2,4,6,8,11,13,15,17,19 | D8-305 | TN | 21 | NULL | 35 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
77 | 20251 | THKHSS | 162006 | 162006 | BF2511E | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 1(1-0-1-2) | **CTTT Thực phẩm 02-K69S | 1 | 2 | 0825-1005 | 3 | 4 | Sáng | 2,4,6,8,11,13,15,17,19 | D8-305 | TN | 26 | NULL | 35 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
78 | 20251 | THKHSS | 759255 | 759255 | BF2511E | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 1(1-0-1-2) | M1 | 1 | 2 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 15 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
79 | 20251 | THKHSS | 759256 | 759256 | BF2511E | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 1(1-0-1-2) | M2 | 1 | 2 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 12 | NULL | 15 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
80 | 20251 | THKHSS | 759257 | 759257 | BF2511E | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 1(1-0-1-2) | M3 | 1 | 3 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 13 | NULL | 15 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
81 | 20251 | THKHSS | 759258 | 759258 | BF2511E | Nhập môn Công nghệ thực phẩm | Introduction to Food Technology | 1(1-0-1-2) | M4 | 1 | 3 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 7,8,9 | TTB4 | NULL | 7 | NULL | 15 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
82 | 20251 | THKHSS | 162003 | 162003 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | **CTTT Thực phẩm 01-K69S | 1 | 2 | 0825-1005 | 3 | 4 | Sáng | 2-9,11-19 | D8-303 | TN | 24 | NULL | 35 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
83 | 20251 | THKHSS | 162004 | 162004 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | **CTTT Thực phẩm 02-K69S | 1 | 2 | 1015-1145 | 5 | 6 | Sáng | 2-9,11-19 | D8-303 | TN | 27 | NULL | 35 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
84 | 20251 | THKHSS | 758607 | 758607 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | HE1 | 1 | 2 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 15,16,17 | C4-301 | NULL | 16 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
85 | 20251 | THKHSS | 758607 | 758607 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | HE1 | 1 | 2 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 15,16,17 | TTB4 | NULL | 16 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
86 | 20251 | THKHSS | 758608 | 758608 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | HE2 | 1 | 3 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 15,16,17 | TTB4 | NULL | 16 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
87 | 20251 | THKHSS | 758608 | 758608 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | HE2 | 1 | 3 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 15,16,17 | C4-301 | NULL | 16 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
88 | 20251 | THKHSS | 758609 | 758609 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | HE3 | 1 | 4 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 15,16,17 | C4-301 | NULL | 14 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
89 | 20251 | THKHSS | 758609 | 758609 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | HE3 | 1 | 4 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 15,16,17 | TTB4 | NULL | 14 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
90 | 20251 | THKHSS | 758610 | 758610 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | HE4 | 1 | 5 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 15,16,17 | C4-301 | NULL | 5 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
91 | 20251 | THKHSS | 758610 | 758610 | BF2571E | Kỹ thuật các quá trình CNTP I | Processes in Food engineering I | 2(2-0-1-4) | HE4 | 1 | 5 | 1315-1730 | 2 | 6 | Chiều | 15,16,17 | TTB4 | NULL | 5 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
92 | 20251 | THKHSS | 161818 | 161818 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | **CTTT-Thực phẩm-K68C | 1 | 6 | 1230-1455 | 1 | 3 | Chiều | 2-9,11-19 | C7-119 | TN | 42 | 30 | 42 | Kết thúc ĐK | LT+BT | AB | ELITECH | ||
93 | 20251 | THKHSS | 758611 | 758611 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | BE1 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 15,16,17 | TTB4 | NULL | 1 | NULL | 16 | Huỷ lớp | TN | AB | ELITECH | ||
94 | 20251 | THKHSS | 758611 | 758611 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | BE1 | 1 | 2 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 15,16,17 | C4-301 | NULL | 1 | NULL | 16 | Huỷ lớp | TN | AB | ELITECH | ||
95 | 20251 | THKHSS | 758612 | 758612 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | BE2 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 15,16,17 | TTB4 | NULL | 10 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
96 | 20251 | THKHSS | 758612 | 758612 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | BE2 | 1 | 3 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 15,16,17 | C4-301 | NULL | 10 | NULL | 16 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
97 | 20251 | THKHSS | 758613 | 758613 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | BE3 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 15,16,17 | TTB4 | NULL | 16 | NULL | 18 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
98 | 20251 | THKHSS | 758613 | 758613 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | BE3 | 1 | 4 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 15,16,17 | C4-301 | NULL | 16 | NULL | 18 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
99 | 20251 | THKHSS | 758614 | 758614 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | BE4 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 15,16,17 | C4-301 | NULL | 15 | NULL | 18 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||
100 | 20251 | THKHSS | 758614 | 758614 | BF2573E | Kỹ thuật các Quá trình trong CNTP III | Processes in Food Engineering III | 3(2-1-1-6) | BE4 | 1 | 5 | 0730-1145 | 2 | 6 | Sáng | 15,16,17 | TTB4 | NULL | 15 | NULL | 18 | Kết thúc ĐK | TN | AB | ELITECH | ||