ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
THỜI KHÓA BIỂU DỰ KIẾN KỲ 20251 - CẬP NHẬT NGÀY 12.09.2025
2
3
KỳTrường_Viện_KhoaMã_lớpMã_lớp_kèmMã_HPTên_HPTên_HP_Tiếng_AnhKhối_lượngGhi_chúBuổi_sốThứThời_gianKTKípTuầnPhòngCần_TNSLĐKSL_MinSL_MaxTrạng_tháiLoại_lớpĐợt_mởMã_QLTeachingType
4
20251TDDT163663163663AC2010Kỹ thuật lập trìnhProgramming Techniques2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục (nhóm 1)-K69S120920-114546Sáng2-9,11-19C7-128NULL595060Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
5
20251TDDT163664163664AC2010Kỹ thuật lập trìnhProgramming Techniques2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục (nhóm 2)-K69S120645-091013Sáng2-9,11-19C7-128NULL483760Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
6
20251TDDT163669163669AC2020Đồ họa hình động 2D, 3DComputer Graphic in 2D and 3D images3(3-1-0-6)Công nghệ giáo dục (nhóm 1)-K69S140645-100514Sáng2-9,11-19C7-111NULL534360Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
7
20251TDDT163670163670AC2020Đồ họa hình động 2D, 3DComputer Graphic in 2D and 3D images3(3-1-0-6)Công nghệ giáo dục (nhóm 2)-K69S130645-100514Sáng2-9,11-19C7-128NULL555060Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
8
20251TDDT163671163671AC2040Cơ sở dữ liệuDatabase2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục (nhóm 1)-K69S160645-091013Sáng2-9,11-19D9-203NULL604670Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
9
20251TDDT163672163672AC2040Cơ sở dữ liệuDatabase2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục (nhóm 2)-K69S160920-114546Sáng2-9,11-19D9-204NULL696070Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
10
20251TDDT161977161977AC2040ECở sở dữ liệuDatabases2(2-1-0-4)**CTTT Đa phương tiện-K69C151230-145513Chiều2-9,11-19C7-205NULL403040Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
11
20251TDDT163673163673AC2050Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtData Structure and Algorithm2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục (nhóm 1)-K69S160920-114546Sáng2-9,11-19D9-203NULL514465Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
12
20251TDDT163674163674AC2050Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtData Structure and Algorithm2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục (nhóm 2)-K69S160645-091013Sáng2-9,11-19D9-204NULL413465Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
13
20251TDDT165681165681AC2050Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtData Structure and Algorithm2(2-1-0-4)PFIEV-Tin học công nghiệp-K68S160920-114546Sáng2-9,11-19D9-504NULL16NULL45Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
14
20251TDDT163683163683AC3010Phân tích và thiết kế hệ thốngSystem Analysis and Design2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục 01-K68C121505-173046Chiều2-9,11-19D9-104NULL544355Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
15
20251TDDT163684163684AC3010Phân tích và thiết kế hệ thốngSystem Analysis and Design2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục 02-K68C121230-145513Chiều2-9,11-19D9-203NULL37NULL55Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
16
20251TDDT163681163681AC3020Trò chơi số và tương tác IIDigital Games and Interaction II2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục 01-K68C121230-145513Chiều2-9,11-19D9-104NULL554755Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
17
20251TDDT163682163682AC3020Trò chơi số và tương tác IIDigital Games and Interaction II2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục 02-K68C121505-173046Chiều2-9,11-19D9-203NULL38NULL55Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
18
20251TDDT161838161838AC3110EXử lý ngôn ngữ tự nhiênNatural Language Processing2(2-1-0-4)**CTTT-Đa phương tiện-K68S140920-114546Sáng2-9,11-19D8-406NULL665570Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
19
20251TDDT161840161840AC3120EHọc máy cơ bảnFundementals of Machine learning3(3-1-0-6)**CTTT-Đa phương tiện-K68S160645-100514Sáng2-9,11-19D8-403NULL493970Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
20
20251TDDT163699163699AC4010Thực tại ảoVirtual Reality2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục-Multimedia-K67S150645-091013Sáng2-9,11-19C7-133NULL16NULL22Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
21
20251TDDT163700163700AC4020Thực tại tăng cườngAugmented Reality2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục-Multimedia-K67S150920-114546Sáng2-9,11-19C7-133NULL15NULL22Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
22
20251TDDT164888164888AC4110EPhân tích và trực quan hóa dữ liệuData analysis and visualization2(2-1-0-4)CTTT-Đa phương tiện-K67C161505-173046Chiều2-9,11-19C7-133NULL18NULL30Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
23
20251TDDT164886164886AC4120EKỹ xảo điện ảnhVisual Effects2(2-1-0-4)CTTT-Đa phương tiện-K67C151230-145513Chiều2-9,11-19C7-214NULL33NULL30Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
24
20251TDDT161657161657AC4130ELập trình gameGame Programming2(2-1-0-4)**CTTT-Đa phương tiện-K67C141230-145513Chiều2-9,11-19C7-133NULL15NULL30Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
25
20251TDDT164887164887AC4140ELập trình web và ứng dụng di độngWeb and mobile application3(3-0-1-6)CTTT-Đa phương tiện-K67C151505-173046Chiều2-9,11-19C7-214TN18NULL30Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
26
20251TDDT761137761137AC4140ELập trình web và ứng dụng di độngWeb and mobile application3(3-0-1-6)LTW_01120920-112009201120Sáng8,11,15D8-1004NULL7NULL12Kết thúc ĐKTNABELITECH
27
20251TDDT761138761138AC4140ELập trình web và ứng dụng di độngWeb and mobile application3(3-0-1-6)LTW_02130920-112009201120Sáng8,11,15D8-1004NULL9NULL12Kết thúc ĐKTNABELITECH
28
20251TDDT161654161654AC4150ETương tác người - máyHuman machine interaction2(2-1-0-4)**CTTT-Đa phương tiện-K67C131230-145513Chiều2-9,11-19C7-113NULL584260Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
29
20251THKHSS163101163101BF1601Sinh học đại cươngIntroductory Biology3(2-1-1-6)Y sinh-K69C161230-145513Chiều2-9,11-19D4-503TN706070Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
30
20251THKHSS163102163102BF1601Sinh học đại cươngIntroductory Biology3(2-1-1-6)Y sinh-K69C161505-173046Chiều2-9,11-19D4-504TN614870Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
31
20251THKHSS758483758483BF1601Sinh học đại cươngIntroductory Biology3(2-1-1-6)YSSD1120730-114526Sáng16-18C10-108NULL23NULL23Kết thúc ĐKTNABCT CHUẨN
32
20251THKHSS758484758484BF1601Sinh học đại cươngIntroductory Biology3(2-1-1-6)YSSD2130730-114526Sáng16-18C10-108NULL22NULL23Kết thúc ĐKTNABCT CHUẨN
33
20251THKHSS758485758485BF1601Sinh học đại cươngIntroductory Biology3(2-1-1-6)YSSD3140730-114526Sáng16-18C10-108NULL20NULL22Kết thúc ĐKTNABCT CHUẨN
34
20251THKHSS758486758486BF1601Sinh học đại cươngIntroductory Biology3(2-1-1-6)YSSD4150730-114526Sáng16-18C10-108NULL22NULL23Kết thúc ĐKTNABCT CHUẨN
35
20251THKHSS758487758487BF1601Sinh học đại cươngIntroductory Biology3(2-1-1-6)YSSD5160730-114526Sáng16-18C10-108NULL22NULL23Kết thúc ĐKTNABCT CHUẨN
36
20251THKHSS758488758488BF1601Sinh học đại cươngIntroductory Biology3(2-1-1-6)YSSD6170730-114526Sáng16-18C10-108NULL22NULL23Kết thúc ĐKTNABCT CHUẨN
37
20251THKHSS163472163472BF2020Technical Writing and PresentationTechnical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học - Thực phẩm-K67C131230-155014Chiều2-9,11-19D8-309NULL403040Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
38
20251THKHSS163473163473BF2020Technical Writing and PresentationTechnical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học - Thực phẩm-K67C131600-173056Chiều2-9,11-19D8-309NULL20NULL40Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
39
20251THKHSS163473163473BF2020Technical Writing and PresentationTechnical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học - Thực phẩm-K67C261230-140012Chiều2-9,11-19D8-309NULL20NULL40Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
40
20251THKHSS163474163474BF2020Technical Writing and PresentationTechnical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học - Thực phẩm-K67C161410-173036Chiều2-9,11-19D8-309NULL40NULL40Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
41
20251THKHSS163475163475BF2020Technical Writing and PresentationTechnical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học - Thực phẩm-K67S120645-081512Sáng2-9,11-19D8-303NULL0NULL40Huỷ lớpLT+BTABCT CHUẨN
42
20251THKHSS163475163475BF2020Technical Writing and PresentationTechnical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học - Thực phẩm-K67S251015-114556Sáng2-9,11-19D8-301NULL0NULL40Huỷ lớpLT+BTABCT CHUẨN
43
20251THKHSS163476163476BF2020Technical Writing and PresentationTechnical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học - Thực phẩm-K67S150645-100514Sáng2-9,11-19D8-303NULL403040Kết thúc ĐKLT+BTABCT CHUẨN
44
20251THKHSS165128165128BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)Thực phẩm 01,02-K70C151410-155034Chiều5-20D5-405TN88NULL100Đăng kýLT+BTABCT CHUẨN
45
20251THKHSS165129165129BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)Thực phẩm 03,04-K70C151410-155034Chiều5-20D6-107TN99NULL100Đăng kýLT+BTABCT CHUẨN
46
20251THKHSS165142165142BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)Thực phẩm 05,06-K70C151230-140012Chiều5-20D5-405TN96NULL100Đăng kýLT+BTABCT CHUẨN
47
20251THKHSS165143165143BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)Thực phẩm 07,08-K70C151230-140012Chiều5-20D6-107TN98NULL100Đăng kýLT+BTABCT CHUẨN
48
20251THKHSS759259759259BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M1-K70120730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
49
20251THKHSS759260759260BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M2-K70120730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
50
20251THKHSS759261759261BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M3-K70130730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
51
20251THKHSS759262759262BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M4-K70130730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
52
20251THKHSS759263759263BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M5-K70140730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
53
20251THKHSS759264759264BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M6-K70140730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
54
20251THKHSS759265759265BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M7-K70150730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL3NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
55
20251THKHSS759266759266BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M8-K70150730-114526Sáng7,8,9TTB4NULLNULLNULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
56
20251THKHSS759267759267BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M9-K70160730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL3NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
57
20251THKHSS759268759268BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M10-K70160730-114526Sáng7,8,9TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
58
20251THKHSS759269759269BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M11-K70120730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
59
20251THKHSS759270759270BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M12-K70120730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
60
20251THKHSS759271759271BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M13-K70130730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
61
20251THKHSS759272759272BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M14-K70130730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
62
20251THKHSS759273759273BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M15-K70140730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
63
20251THKHSS759274759274BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M16-K70140730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
64
20251THKHSS759275759275BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M17-K70150730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
65
20251THKHSS759276759276BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M18-K70150730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
66
20251THKHSS759277759277BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M19-K70160730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
67
20251THKHSS759278759278BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M20-K70160730-114526Sáng11,12,13TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
68
20251THKHSS759279759279BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M21-K70120730-114526Sáng14,15,16TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
69
20251THKHSS759280759280BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M22-K70120730-114526Sáng14,15,16TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
70
20251THKHSS759281759281BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M23-K70130730-114526Sáng14,15,16TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
71
20251THKHSS759282759282BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M24-K70130730-114526Sáng14,15,16TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
72
20251THKHSS759283759283BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M25-K70140730-114526Sáng14,15,16TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
73
20251THKHSS759284759284BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M26-K70140730-114526Sáng14,15,16TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
74
20251THKHSS759285759285BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M27-K70150730-114526Sáng14,15,16TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
75
20251THKHSS759286759286BF2511Nhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology2(2-0-1-4)M28-K70150730-114526Sáng14,15,16TTB4NULL15NULL15Đăng kýTNABCT CHUẨN
76
20251THKHSS162005162005BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology1(1-0-1-2)**CTTT Thực phẩm 01-K69S121015-114556Sáng2,4,6,8,11,13,15,17,19D8-305TN21NULL35Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
77
20251THKHSS162006162006BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology1(1-0-1-2)**CTTT Thực phẩm 02-K69S120825-100534Sáng2,4,6,8,11,13,15,17,19D8-305TN26NULL35Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
78
20251THKHSS759255759255BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology1(1-0-1-2)M1121315-173026Chiều7,8,9TTB4NULL15NULL15Kết thúc ĐKTNABELITECH
79
20251THKHSS759256759256BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology1(1-0-1-2)M2121315-173026Chiều7,8,9TTB4NULL12NULL15Kết thúc ĐKTNABELITECH
80
20251THKHSS759257759257BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology1(1-0-1-2)M3131315-173026Chiều7,8,9TTB4NULL13NULL15Kết thúc ĐKTNABELITECH
81
20251THKHSS759258759258BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩmIntroduction to Food Technology1(1-0-1-2)M4131315-173026Chiều7,8,9TTB4NULL7NULL15Kết thúc ĐKTNABELITECH
82
20251THKHSS162003162003BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)**CTTT Thực phẩm 01-K69S120825-100534Sáng2-9,11-19D8-303TN24NULL35Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
83
20251THKHSS162004162004BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)**CTTT Thực phẩm 02-K69S121015-114556Sáng2-9,11-19D8-303TN27NULL35Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
84
20251THKHSS758607758607BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)HE1121315-173026Chiều15,16,17C4-301NULL16NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
85
20251THKHSS758607758607BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)HE1121315-173026Chiều15,16,17TTB4NULL16NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
86
20251THKHSS758608758608BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)HE2131315-173026Chiều15,16,17TTB4NULL16NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
87
20251THKHSS758608758608BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)HE2131315-173026Chiều15,16,17C4-301NULL16NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
88
20251THKHSS758609758609BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)HE3141315-173026Chiều15,16,17C4-301NULL14NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
89
20251THKHSS758609758609BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)HE3141315-173026Chiều15,16,17TTB4NULL14NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
90
20251THKHSS758610758610BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)HE4151315-173026Chiều15,16,17C4-301NULL5NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
91
20251THKHSS758610758610BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP IProcesses in Food engineering I2(2-0-1-4)HE4151315-173026Chiều15,16,17TTB4NULL5NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
92
20251THKHSS161818161818BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)**CTTT-Thực phẩm-K68C161230-145513Chiều2-9,11-19C7-119TN423042Kết thúc ĐKLT+BTABELITECH
93
20251THKHSS758611758611BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)BE1120730-114526Sáng15,16,17TTB4NULL1NULL16Huỷ lớpTNABELITECH
94
20251THKHSS758611758611BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)BE1120730-114526Sáng15,16,17C4-301NULL1NULL16Huỷ lớpTNABELITECH
95
20251THKHSS758612758612BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)BE2130730-114526Sáng15,16,17TTB4NULL10NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
96
20251THKHSS758612758612BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)BE2130730-114526Sáng15,16,17C4-301NULL10NULL16Kết thúc ĐKTNABELITECH
97
20251THKHSS758613758613BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)BE3140730-114526Sáng15,16,17TTB4NULL16NULL18Kết thúc ĐKTNABELITECH
98
20251THKHSS758613758613BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)BE3140730-114526Sáng15,16,17C4-301NULL16NULL18Kết thúc ĐKTNABELITECH
99
20251THKHSS758614758614BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)BE4150730-114526Sáng15,16,17C4-301NULL15NULL18Kết thúc ĐKTNABELITECH
100
20251THKHSS758614758614BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP IIIProcesses in Food Engineering III3(2-1-1-6)BE4150730-114526Sáng15,16,17TTB4NULL15NULL18Kết thúc ĐKTNABELITECH