ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
5
HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2021 - 2022
6
(Ban hành kèm theo quyết định: /QĐ-ĐHM, ngày tháng năm 20…)
7
Đơn vị: Khoa Quản trị kinh doanh
8
9
SttMã SVHọ lótTênNgày sinhLớpCh.NgànhKhóa họcĐiểm TBĐiểm RLXếp loại
HB KKHT
Ghi chú
10
1
1954082017
Hồ TrườngGiang
03/05/2001
DH19KQ02
20194.000090Xuất sắc
11
2
1954082021
Võ YếnHiền
01/01/2001
DH19KQ02
20193.875097Xuất sắc
12
3
1954082030
Nguyễn CaoKhuyên
04/02/2001
DH19KQ02
20193.8125100Xuất sắc
13
4
1954082073
Mai ThịThanh
28/02/2001
DH19KQ0120193.8125100Xuất sắc
14
5
1954082094
Nguyễn Thị MaiTrinh
23/07/2001
DH19KQ0120193.812590Xuất sắc
15
61954082107Lê Thị ThanhVy
13/08/2001
DH19KQ02
20193.687594Xuất sắc
16
71954082063Lê Thị HằngNy
15/07/2001
DH19KQ02
20193.6250100Xuất sắc
17
81954082066Đoàn Thị NhưPhương
18/11/2001
DH19KQ02
20193.6250100Xuất sắc
18
9
1954082090
Bùi Thị ThùyTrang
09/06/2001
DH19KQ02
20193.6250100Xuất sắc
19
101954080013Trần ThịDịu
01/11/2001
DH19KQ0120193.6250100Xuất sắc
20
111954082087Trần NhưThy
09/12/2001
DH19KQ0120193.625098Xuất sắc
21
121954082105Đỗ Lưu TườngVy
12/02/2001
DH19KQ02
20193.625095Xuất sắc
22
13
1954010171
Nguyễn ThanhTân
29/09/1995
DH19MK02
20194.0000100Xuất sắc
23
14
1954112078
Nguyễn TrangThanh
03/03/2001
DH19MK02
20194.000090Xuất sắc
24
15
1954112064
Mai HoàiPhương
03/07/2001
DH19MK02
20193.8750100Xuất sắc
25
16
1954112008
Đoàn ChíCường
28/10/2001
DH19MK01
20193.875093Xuất sắc
26
17
1954112056
Phạm Thị HồngNhung
24/02/2001
DH19MK02
20193.875090Xuất sắc
27
181954112063Lê Phạm ThuPhương
10/10/2001
DH19MK02
20193.750090Xuất sắc
28
191954112059Hứa ThụcOanh
22/12/2001
DH19MK02
20193.6875100Xuất sắc
29
201954112035Huỳnh Ngọc GiaKỳ
11/06/2001
DH19MK01
20193.6250100Xuất sắc
30
211954112052
Nguyễn Thanh Thảo
Nhi
14/12/2000
DH19MK02
20193.625092Xuất sắc
31
22
1954092024
Vũ Thị NgọcLinh
01/09/2001
DH19NL0120193.437590Giỏi
32
23
1954092025
Nguyễn Thị ThanhLong
12/02/2001
DH19NL0120193.437585Giỏi
33
24
1954092022
Lưu Trương HảiLinh
15/06/2001
DH19NL0120193.437587Giỏi
34
251954092068Nguyễn Thị KimXuyến
30/07/2001
DH19NL0120193.250090Giỏi
35
261954092063Nguyễn Ngọc BảoTrân
20/05/2001
DH19NL0120193.250090Giỏi
36
271954092019Đặng GiaHuy
07/07/2001
DH19NL0120193.250090Giỏi
37
281954090041Nguyễn KimUyên
27/06/2001
DH19NL0120193.250099Giỏi
38
291954092056Vũ Phạm AnhThư
24/09/2001
DH19NL0120193.250090Giỏi
39
30
1954012070
Nguyễn HươngGiang
08/06/2001
DH19QT02
20194.000093Xuất sắc
40
31
1954012040
Trương Đăng LýDiệp
27/07/2001
DH19QT02
20193.8750100Xuất sắc
41
32
1954012162
Hoàng Thị PhươngLy
10/10/2001
DH19QT02
20193.8125100Xuất sắc
42
33
1954012132
Nguyễn Đoàn ThiênKim
17/02/2001
DH19QT02
20193.8125100Xuất sắc
43
34
1954012384
Nguyễn Lê AnhTrúc
01/09/2001
DH19QT03
20193.8125100Xuất sắc
44
35
1954012402
Nguyễn Vũ PhươngUyên
26/08/2001
DH19QT02
20193.687590Xuất sắc
45
361954012051Nguyễn Thị MỹDuyên
08/06/2001
DH19QT02
20193.875085Giỏi
46
371954012032Võ Ngọc MinhChâu
02/05/2001
DH19QT02
20193.875088Giỏi
47
381954012103Lê Trần HuyHoàng
06/02/2001
DH19QT02
20193.812582Giỏi
48
39
1954012412
Huỳnh Thị ThúyVi
13/11/2001
DH19QT02
20193.812582Giỏi
49
401954012373Trần Thị MaiTrâm
28/08/2001
DH19QT02
20193.812582Giỏi
50
411954012407Mai NgọcVăn
23/04/2001
DH19QT02
20193.812585Giỏi
51
421954012385Võ Phạm MỹTrúc
30/11/2001
DH19QT02
20193.687582Giỏi
52
43
1954012115
Nguyễn AnhHuy
10/09/2001
DH19QT02
20193.687582Giỏi
53
441954010235Trần Thị ThanhTrúc
01/04/2001
DH19QT01
20193.625088Giỏi
54
451954012356Chu ThịTrang
20/01/2001
DH19QT01
20193.625086Giỏi
55
46
2054132014
Huỳnh GiaHân
20/09/2002
DH20DL0120203.733395Xuất sắc
56
47
2054132054
Nguyễn QuốcThái
16/11/2002
DH20DL0120203.800088Giỏi
57
48
2054130161
Trương Thị HồngXuân
13/02/2002
DH20DL0120203.733383Giỏi
58
492054132024Hồ TấnKhởi
10/04/2002
DH20DL0120203.600081Giỏi
59
502054130125Vũ Thị ThanhTrà
18/11/2002
DH20DL0120203.466782Giỏi
60
512054132050Nguyễn DiễmQuỳnh
06/11/2002
DH20DL0120203.333385Giỏi
61
522054130163Đặng Thị NgọcYến
15/06/2001
DH20DL0120203.266785Giỏi
62
532054132005Phan VănBình
13/06/2001
DH20DL0120203.266783Giỏi
63
54
2054082099
Lê Hồ MinhThư
24/07/2002
DH20KQ01
20203.900099Xuất sắc
64
55
2054080206
Lê Thị NgọcQuang
08/11/2002
DH20KQ01
20203.800090Xuất sắc
65
56
2054082005
Nguyễn LăngBăng
21/02/2002
DH20KQ02
20203.700090Xuất sắc
66
57
2054080119
Lê NgọcMy
28/04/2002
DH20KQ01
20203.700090Xuất sắc
67
58
2054082059
Lưu NgọcNgân
02/10/2002
DH20KQ02
20203.700090Xuất sắc
68
592054082043Chu Thị ÁnhLinh
16/06/2002
DH20KQ01
20203.600090Xuất sắc
69
602054082079Phạm ChíPhát
07/07/2002
DH20KQ02
20203.600090Xuất sắc
70
612054082101Chu ThịThương
09/08/2002
DH20KQ02
20203.600090Xuất sắc
71
622054082013Nguyễn Thị MỹDuyên
18/11/2002
DH20KQ01
20203.800085Giỏi
72
632054082092Đinh Nguyễn ThanhThanh
20/03/2002
DH20KQ01
20203.700083Giỏi
73
642054082076Nguyễn Thị YếnNhư
01/01/2002
DH20KQ01
20203.700084Giỏi
74
652054080039Nguyễn Thị BíchĐào
01/09/1999
DH20KQ01
20203.600088Giỏi
75
662054082123Nguyễn Thị ThúyVy
21/10/2002
DH20KQ01
20203.600083Giỏi
76
672054082022Đỗ Thị Mỹ
06/04/2002
DH20KQ02
20203.600088Giỏi
77
682054080270Chu Thị HuyềnTrang
20/03/2002
DH20KQ01
20203.533385Giỏi
78
692054080024Đỗ Thị KiềuDiễm
03/04/2002
DH20KQ01
20203.533383Giỏi
79
70
2054120054
Nguyễn Thị ThanhNgân
13/02/2002
DH20LG0120203.466788Giỏi
80
71
2054122055
Nguyễn Thị NhưYên
22/06/2002
DH20LG0120203.466790Giỏi
81
72
2054122019
Võ Nguyễn HoàngLinh
24/06/2002
DH20LG0120203.366799Giỏi
82
73
2054012107
Võ Thị TuyếtHồng
16/07/2002
DH20LG0120203.300083Giỏi
83
74
2054122015
Phạm GiaKhánh
22/06/2002
DH20LG0120203.266783Giỏi
84
75
2054082033
Nguyễn PhúHuy
02/06/2002
DH20LG0120203.200084Giỏi
85
76
2054120021
Nguyễn Quang
25/11/2002
DH20LG0120203.2000100Giỏi
86
77
2054122056
Trần Ngọc PhươngYến
27/10/2002
DH20LG0120203.166785Khá
87
78
2054110128
Phan HoàiNha
25/05/2002
DH20MK01
20204.000090Xuất sắc
88
79
2054112009
Nguyễn Thị NgọcGiàu
16/04/2002
DH20MK02
20204.000090Xuất sắc
89
80
2054110085
Lê ThịLương
04/12/2002
DH20MK01
20204.000099Xuất sắc
90
81
2054112025
Phạm Thị Cao HoàiNga
22/10/2002
DH20MK02
20203.900090Xuất sắc
91
82
2054110252
Huỳnh Thị NgọcTuyền
27/06/2002
DH20MK01
20203.900090Xuất sắc
92
83
2054112046
Trần Thị ThuThương
02/10/2002
DH20MK02
20203.8667100Xuất sắc
93
842054110192Trần Nguyễn ThanhThảo
02/03/2002
DH20MK01
20203.833390Xuất sắc
94
852054082096Trương ChíThảo
05/08/2001
DH20MK02
20203.800094Xuất sắc
95
862054110090Huỳnh GiaMẫn
09/10/2002
DH20MK01
20203.800095Xuất sắc
96
872057010548Lê Đoàn PhươngNhi
03/12/2002
DH20MK01
20203.733398Xuất sắc
97
88
2054092003
Phạm Hữu KỳAnh
14/10/2002
DH20NL0120203.7500100Xuất sắc
98
89
2054090110
Nguyễn Hoàng Nhật
Quỳnh
24/03/2002
DH20NL0120203.7500100Xuất sắc
99
90
2054092018
Trương HồngHuy
02/09/2002
DH20NL0120203.6250100Xuất sắc
100
912054092015Nguyễn Thị ThúyHiền
20/11/2002
DH20NL0120203.625093Xuất sắc