ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Mã sốHọ và tênLớp họcÐCÐTrÐTÐQÐÐCLĐiểm 10
2
HV-0000302Ngô Lư Bảo ThiP5T 5115115118/9/2015
3
HV-0000085Lê Thanh ThiệnP5T 53053053018/5/2015
4
HV-0000058Lê Minh Trung HưngP5T 4544544545/6/201510
5
HV-0000181Trương Khôi NguyênP5T 4304304309/9/2015
6
HV-0000059Lê Trần Đăng KhoaP5T 25125125112/11/2015
7
HV-0000070Lê Nguyễn Thảo VyP5T 408408-3037811/3/2015
8
HV-0000341Kiều Ngọc Như ÝP5T 38838838812/12/2015
9
HV-0000114Bùi Ngọc QuyênP5T 486486-804067/12/2015
10
HV-0000342Lê Minh KhangP5T 100100-3070
11
HV-0000073Trần Hoàng PhúcP5T 1301301305/6/2015
12
HV-0000129Lê Thịnh ĐạtP5T 20420420425/1/2015
13
HV-0000236Bùi Ngọc Gia HânP5T 438438-1502882/5/201510
14
HV-0000104Nguyễn Phương ThảoP5T 514514-1503643/10/2015
15
HV-0000153Dương Huỳnh Lê TuấnP5T 64764764714/9/201510
16
Cẩm TiênP5T 327327327
17
Lê Tuấn KiệtP5T 7474-20541/8/2015
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100