ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
2
Công Ty TNHH Phụ Tùng Quang Ánh (QASCO)
MST : 2500570932
HOTLINE đặt sỉ : 0852808389 - 0967994389
Văn phòng : 142 Trần Phú-Phúc Yên-Vĩnh Phúc
Kho 1 : 124 Trần Phú - Phúc Thắng - Phúc Yên - Vĩnh Phúc
Kho 2 : 128 Trần Phú - Phúc Thắng - Phúc Yên - Vĩnh Phúc
Kho 3: 142 Trần Phú - Phúc Thắng - Phúc Yên - Vĩnh Phúc
VẬN CHUYỂN ĐƠN NHỎ QUA CHUYỂN PHÁTVẬN CHUYỂN ĐƠN HÀNG LỚN QUA XE NGUYÊN CHUYẾN VẬN TẢI
3
Mã SKUTênĐơn Hàng > 200M có VATĐơn Hàng > 100M có VAT
Đơn Hàng < 50M có VAT
Giá HVN đề xuất bán lẻ
4
00X4AT00V300Bộ sách hướng dẫn sử dung - - -
5
00X4AT00V410Bộ sách hướng dẫn sử dung - - -
6
00X4F3D4T030Bộ sách hướng dẫn sử dụng nhanh - - - -
7
00X4FK66A100Sách hướng dẫn sử dụng 5.670 5.778 6.426 7.560
8
01431SAA000Bộ má phanh sau trái 1.104.516 1.125.554 1.301.520 1.531.200
9
01432SAA000(G1) Bộ má phanh sau phải 1.104.516 1.125.554 1.301.520 1.531.200
10
01433SAA010(G1) Xy lanh phanh sau 1.105.650 1.126.710 1.302.455 1.532.300
11
01433SE0010(G1) Piston phanh sau 292.572 298.145 344.080 404.800
12
01433SR3000(G1) Piston phanh sau 340.200 346.680 401.115 471.900
13
01433T4G000Xi lanh phanh sau 238.140 242.676 263.670 310.200
14
01433T5RA00Xi lanh phanh sau 729.162 743.051 802.230 943.800
15
01433TG4000Xi lanh phanh sau 911.736 929.102 1.001.385 1.178.100
16
01462SDBA01Cụm xy lanh tổng phanh 2.791.908 2.845.087 3.069.605 3.611.300
17
01462SDBA02Cụm xy lanh tổng phanh 2.658.096 2.708.726 2.922.810 3.438.600
18
01462SDBA03Tổng phanh (20.64mm) - - -
19
01462SNAA00Cụm xy lanh tổng phanh 1.226.988 1.250.359 1.349.205 1.587.300
20
01462SNAA01Cụm xy lanh tổng phanh 1.329.048 1.354.363 1.461.405 1.719.300
21
01462SNAA02Tổng phanh (19.05mm) - - -
22
01462SWAA00Cụm xy lanh tổng phanh 3.101.490 3.160.566 3.409.945 4.011.700
23
01462SWAA01Cụm xy lanh tổng phanh 2.481.192 2.528.453 2.727.395 3.208.700
24
01462SWAA02Tổng phanh - - -
25
01462TF0000Cụm xy lanh tổng phanh 1.925.532 1.962.209 2.116.840 2.490.400
26
01462TF0010Cụm xy lanh tổng phanh 1.925.532 1.962.209 2.116.840 2.490.400
27
01462TF0020Tổng phanh (19.05mm) - - -
28
01462TLAA00Cụm xy lanh tổng phanh 22.437.324 22.864.702 24.668.105 29.021.300
29
01462TLAA10Cụm xy lanh tổng phanh 22.437.324 22.864.702 24.668.105 29.021.300
30
014633E7H00Bộ cup-pen phanh trước 13.109.040 13.358.736 14.412.090 16.955.400
31
01463S04000Bộ cuppen hệ thống phanh trước 1.126.062 1.147.511 1.327.700 1.562.000
32
01463S2A000Bộ cuppen phanh 910.602 927.947 999.515 1.175.900
33
01463S2A010Bộ cuppen phanh 911.736 929.102 1.000.450 1.177.000
34
01463S3VA10
(G1) Bộ cuppen hệ thống phanh trước
1.814.400 1.848.960 2.137.410 2.514.600
35
01463S5DA00Bộ cuppen hệ thống phanh trước 813.078 828.565 895.730 1.053.800
36
01463S7AN00Bộ cuppen hệ thống phanh trước 824.418 840.121 907.885 1.068.100
37
01463S7AN01Bộ cuppen hệ thống phanh trước 658.854 671.404 724.625 852.500
38
01463S87A00Bộ cuppen hệ thống phanh trước 1.059.156 1.079.330 1.165.010 1.370.600
39
01463S87A01(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.122.660 1.144.044 1.323.960 1.557.600
40
01463S9AA00(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.212.246 1.235.336 1.429.615 1.681.900
41
01463S9VA00(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.923.264 1.959.898 2.267.375 2.667.500
42
01463SAA900(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.029.672 1.049.285 1.213.630 1.427.800
43
01463SAA901(G1) Bộ cuppen phanh trước 927.612 945.281 1.093.015 1.285.900
44
01463SDAA00(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.212.246 1.235.336 1.429.615 1.681.900
45
01463SDAA01Bộ cuppen hệ thống phanh trước 2.080.890 2.120.526 2.289.815 2.693.900
46
01463SHJA00Bộ cuppen hệ thống phanh trước 1.504.818 1.533.481 1.654.950 1.947.000
47
01463SHJA01Bộ cuppen hệ thống phanh trước 1.505.952 1.534.637 1.655.885 1.948.100
48
01463SM4A00(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.182.762 1.205.291 1.395.955 1.642.300
49
01463SNAA50Bộ cuppen hệ thống phanh trước 1.075.032 1.095.509 1.182.775 1.391.500
50
01463SNAA51Bộ cuppen hệ thống phanh trước 859.572 875.945 945.285 1.112.100
51
01463SP0000(G1) Bộ cuppen phanh trước 962.766 981.104 1.134.155 1.334.300
52
01463SP0010G1-Bộ cup-pen phanh trước - - -
53
01463ST7R00(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.059.156 1.079.330 1.249.160 1.469.600
54
01463STXA00(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.559.250 1.588.950 1.837.275 2.161.500
55
01463STXA01(G1) Bộ cuppen phanh trước 1.585.332 1.615.529 1.870.000 2.200.000
56
01463SV4000(G1) Bộ cuppen hệ thống phanh 1.081.836 1.102.442 1.275.340 1.500.400
57
01463T0AA00Bộ cuppen hệ thống phanh trước 1.584.198 1.614.373 1.740.970 2.048.200
58
01463T0AA01Bộ cuppen hệ thống phanh trước 1.267.812 1.291.961 1.395.020 1.641.200
59
01463T2GA00Bộ cuppen hệ thống phanh trước 625.968 637.891 690.030 811.800
60
01463T2GA01Bộ cuppen hệ thống phanh trước 502.362 511.931 554.455 652.300
61
01463T5NM00Bộ cupen phanh 697.410 710.694 765.765 900.900
62
01463TL0G50Bộ cup-pen phanh trước - - -
63
01463TSA000Bộ cuppen phanh 502.362 511.931 553.520 651.200
64
01463TV8E02Má phanh trước 691.740 704.916 761.090 895.400
65
014643A0A00Tuy-ô dầu phanh trước phải 1.064.826 1.085.108 1.170.620 1.377.200
66
014643C2T00Tuy-ô dầu phanh trước phải 1.064.826 1.085.108 1.170.620 1.377.200
67
01464S0X000Tuy ô phanh trước phải 1.391.418 1.417.921 1.639.990 1.929.400
68
01464S84A01(G1) Tuy ô phanh trước phải 1.461.726 1.489.568 1.722.270 2.026.200
69
01464SHJA00(G1) Tuy ô phanh trước 1.539.972 1.569.305 1.815.770 2.136.200
70
01464SM4010(G1) Tuy ô phanh trước phải 1.625.022 1.655.975 1.914.880 2.252.800
71
01464SNAA01Tuy ô phanh trước phải 522.774 532.732 575.960 677.600
72
01464SNAA02Tuy ô phanh trước phải 642.978 655.225 709.665 834.900
73
01464SNAA03Tuy ô phanh trước phải 514.836 524.642 567.545 667.700
74
01464SNAA04Tuy ô phanh trước phải 514.836 524.642 567.545 667.700
75
01464STXA00(G1) Tuy ô phanh trước 1.664.712 1.696.421 1.963.500 2.310.000
76
01464SV4000(G1) Tuy ô phanh trước phải 1.652.238 1.683.709 1.947.605 2.291.300
77
01464SWA000Tuy ô phanh trước phải 580.608 591.667 638.605 751.300
78
01464SWA010Tuy ô phanh trước phải 553.392 563.933 608.685 716.100
79
01464SWA020Tuy ô phanh trước phải 553.392 563.933 608.685 716.100
80
01464T0AA01Tuy ô phanh trước phải 1.249.668 1.273.471 1.374.450 1.617.000
81
01464T0AA02Tuy ô phanh trước phải 1.249.668 1.273.471 1.374.450 1.617.000
82
01464T24T00Tuy ô phanh trước phải 1.256.472 1.280.405 1.381.930 1.625.800
83
01464T2AA02Tuy ô phanh trước phải 1.348.326 1.374.008 1.484.780 1.746.800
84
01464T60A00Tuy ô phanh trước phải 3.445.092 3.510.713 3.787.685 4.456.100
85
01464T6AJ00Tuy ô phanh trước phải 750.708 765.007 827.475 973.500
86
01464T7WA00Tuy ô phanh trước phải 1.063.692 1.083.953 1.170.620 1.377.200
87
01464T86K00Tuy ô dầu phanh trước phải 332.262 338.591 365.585 430.100
88
01464T9AT01Tuy ô phanh trước phải 214.326 218.408 235.620 277.200
89
01464TA0A00Tuy ô phanh trước phải 409.374 417.172 450.670 530.200
90
01464TEAT00Tuy ô phanh trước phải 1.360.800 1.386.720 1.496.000 1.760.000
91
01464TF0000Tuy ô phanh trước phải 758.646 773.096 834.955 982.300
92
01464TF0010Tuy ô phanh trước phải 723.492 737.273 795.685 936.100
93
01464TG4T00Tuy ô phanh trước phải 1.069.362 1.089.731 1.177.165 1.384.900
94
01464TG4T01Tuy-ô dầu phanh trước phải - - -
95
01464TLAA00Tuy ô phanh trước phải 1.000.188 1.019.239 1.099.560 1.293.600
96
01464TLAA01Tuy ô phanh trước phải 1.051.218 1.071.241 1.154.725 1.358.500
97
01464TSAK00Tuy ô phanh trước phải 1.000.188 1.019.239 1.101.430 1.295.800
98
01464TVAA00Tuy ô phanh trước phải 873.180 889.812 961.180 1.130.800
99
01464TVAA01Tuy ô phanh trước phải 917.406 934.880 1.008.865 1.186.900
100
01464TR0A00Tuy ô phanh trước phải 681.534 694.516 749.870 882.200