| B | C | D | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||
2 | PHÂN BỔ ĐĂNG KÝ TÍN CHỈ HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||
4 | THỜI GIAN ĐĂNG KÝ HẰNG NGÀY: TỪ 09H00 ĐẾN 22H00 | |||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||
6 | Đợt 02 | |||||||||||||||
7 | Khối đăng ký | Ngành | Chuyên ngành | 08/01 | 09/01 | 10/01 | 11/01 | 12/01 | 13/01 | |||||||
8 | SV các khóa từ 58 trở về trước | Tất cả các chuyên ngành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||
9 | Sinh viên Khóa 59, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||
10 | 59_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
11 | 59_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
12 | 59_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
13 | SV các chuyên ngành khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||
14 | Sinh viên Khóa 60, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||
15 | 60_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
16 | 60_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
17 | 60_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
18 | 60_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
19 | 60_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
20 | 60_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
21 | 60_CLCLUAT | Luật | Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
22 | 60_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
23 | 60_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
24 | 60_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
25 | 60_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
26 | 60_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
27 | 60_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
28 | 60_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
29 | 60_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
30 | 60_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
31 | 60_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
32 | 60_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
33 | 60_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
34 | 60_EHQ | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
35 | 60_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
36 | 60_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
37 | 60_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
38 | 60_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
39 | 60_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
40 | 60_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
41 | 60_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
42 | 60_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
43 | 60_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
44 | 60_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
45 | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
46 | 60_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
47 | 60_KTDN_NG | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
48 | 60_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
49 | 60_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
50 | 60_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
51 | Sinh viên Khóa 61, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||
52 | 61_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
53 | 61_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
54 | 61_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
55 | 61_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
56 | 61_KDS_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh số định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
57 | 61_MKTS_AN | Marketing | Marketing số định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
58 | 61_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
59 | 61_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
60 | 61_CLCLUAT | Luật | Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
61 | 61_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
62 | 61_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
63 | 61_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
64 | 61_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
65 | 61_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
66 | 61_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
67 | 61_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
68 | 61_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
69 | 61_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
70 | 61_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
71 | 61_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
72 | 61_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
73 | 61_EHQ | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
74 | 61_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
75 | 61_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
76 | 61_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
77 | 61_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
78 | 61_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
79 | 61_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
80 | 61_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
81 | 61_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
82 | 61_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
83 | 61_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
84 | 61_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
85 | 61_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
86 | 61_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
87 | 61_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
88 | 61_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
89 | ||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||