| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH CHI TIẾT KẾT QUẢ HỌC TẬP SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | THÔNG TIN CHUNG | ||||||||||||||||||||||||
8 | Mã SV | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Mã lớp | Trạng thái sinh viên | Trạng thái đăng ký | Tên môn học | Mã lớp học phần | Số tín chỉ | ||||||||||||||||
9 | 1 | 23173400052 | Phạm Kim | Huệ | 14/09/2005 | DHBH17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
10 | 2 | 23173400095 | Bùi Minh | Huyền | 25/10/2005 | DHBH17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
11 | 3 | 23173400080 | Nguyễn Hà | My | 23/10/2005 | DHBH17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
12 | 4 | 23173400018 | Nguyễn Mai | Phương | 12/7/2005 | DHBH17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
13 | 5 | 23173400068 | Phan Diễm | Quỳnh | 27/05/2005 | DHBH17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
14 | 6 | 23173400046 | Lê Nguyễn Quỳnh | Trang | 14/10/2005 | DHBH17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
15 | 7 | 24173400164 | Nguyễn Hữu | Vinh | 2/9/2006 | DHBH18A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
16 | 8 | 24104900191 | ĐỖ TIẾN | DŨNG | 21/03/2006 | DHCD18A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
17 | 9 | 24104900024 | NGUYỄN VĂN | THẾ | 15/10/2006 | DHCD18A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
18 | 10 | 24104900003 | PHẠM QUANG | THẮNG | 2/12/2006 | DHCD18A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
19 | 11 | 23105100119 | Đỗ Minh | Hiếu | 4/7/2005 | DHCK17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
20 | 12 | 23105100056 | Lê Anh | Đức | 2/10/2005 | DHCK17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
21 | 13 | 23105100034 | Nguyễn Hữu | Ngọc | 28/12/2005 | DHCK17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
22 | 14 | 23105100088 | Chu Văn | Chánh | 11/9/2005 | DHCK17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
23 | 15 | 23105100110 | Ngô Đặng Hải | Sơn | 24/10/2005 | DHCK17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
24 | 16 | 23105100145 | Lê Hoàng | Hiển | 8/2/2005 | DHCK17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
25 | 17 | 23204100005 | Vũ Quang | Anh | 25/09/2005 | DHDI17A1ND | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
26 | 18 | 23278100002 | Vũ Anh | Đức | 21/10/2005 | DHDL17A1ND | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
27 | 19 | 23278100009 | Phạm Thị Mai | Phương | 5/12/2005 | DHDL17A1ND | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
28 | 20 | 23174800122 | Nguyễn Khắc Hùng | Cường | 13/12/2005 | DHKM17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
29 | 21 | 23174800076 | Nguyễn Minh | Hiếu | 7/11/2005 | DHKM17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
30 | 22 | 23174800011 | Vương Ngọc | Mạnh | 5/8/2005 | DHKM17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
31 | 23 | 23174800126 | Hoàng Minh | Thắng | 7/12/2005 | DHKM17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
32 | 24 | 23174800045 | Trần Hữu | Việt | 8/12/2005 | DHKM17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
33 | 25 | 23174800165 | Hoàng Cao | Cường | 2/5/2005 | DHKM17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
34 | 26 | 23174800167 | Dương Nguyên | Khang | 26/11/2005 | DHKM17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
35 | 27 | 23174800151 | Vũ Minh | Quân | 19/05/2005 | DHKM17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
36 | 28 | 23174800153 | Nguyễn Hoàng | Việt | 8/9/2005 | DHKM17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
37 | 29 | 23174800194 | Hoàng Tân | Thịnh | 8/6/2005 | DHKM17A4HN | Đang học | Đăng ký học lại | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
38 | 30 | 24174800136 | HOÀNG ANH | VŨ | 25/07/2006 | DHKM18A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
39 | 31 | 24174800015 | NGUYỄN QUANG | MINH | 16/07/2006 | DHKM18A1HN | Đang học | Đăng ký học lại | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
40 | 32 | 24174800147 | TRẦN KHÔI | NGUYÊN | 12/8/2006 | DHKM18A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
41 | 33 | 23206100014 | Trần Yến | My | 28/12/2005 | DHKT17A1ND | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
42 | 34 | 23206101582 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 14/08/2005 | DHKT17A2ND | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
43 | 35 | 23201300011 | Trần Thị Minh | Anh | 4/11/2005 | DHMA17A1ND | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
44 | 36 | 23103200148 | Nguyễn Tiến | Hoàng | 4/11/2005 | DHMT17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
45 | 37 | 23103200206 | Nguyễn Thị Thùy | Hương | 1/6/2005 | DHMT17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
46 | 38 | 23103200007 | Trần Thị Huệ | Chi | 8/12/2005 | DHMT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
47 | 39 | 23103200043 | Nguyễn Gia | Hiệu | 11/6/2005 | DHMT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
48 | 40 | 23103200053 | Lê Thế | Khoa | 14/06/2005 | DHMT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
49 | 41 | 23103200059 | Lê Hoài | Nam | 11/6/2005 | DHMT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
50 | 42 | 23103200057 | Đỗ Hoài | Sơn | 20/08/2005 | DHMT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
51 | 43 | 23103200064 | Nguyễn Kiều | Trang | 16/11/2005 | DHMT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
52 | 44 | 23103200026 | Thân Thành | Trung | 5/7/2005 | DHMT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
53 | 45 | 23103200111 | Phan Đức | Duy | 26/06/2005 | DHMT17A2HN | Đang học | Đăng ký học lại | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
54 | 46 | 24105200032 | NGUYỄN XUÂN | HÒA | 20/01/2006 | DHOT18A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
55 | 47 | 24105200013 | TRẦN HOÀNG | GIANG | 18/11/2006 | DHOT18A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000501 | 4 | |||||||||||||||
56 | 48 | 23104900207 | Nguyễn Trọng | Dương | 16/11/2005 | DHCD17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
57 | 49 | 23104900011 | Hoàng Văn | Minh | 22/07/2005 | DHCD17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
58 | 50 | 23104900054 | Nguyễn Ngọc | Bắc | 5/8/2005 | DHCD17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
59 | 51 | 23104900051 | Nguyễn Đức | Dũng | 7/7/2005 | DHCD17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
60 | 52 | 23104900053 | Nguyễn Phương | Mai | 21/02/2005 | DHCD17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
61 | 53 | 23104900204 | Lê Đức | Minh | 28/03/2005 | DHCD17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
62 | 54 | 23104900009 | Phạm Đức | Thịnh | 18/10/2005 | DHCD17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
63 | 55 | 23104900100 | Nguyễn Nhân | Chiết | 10/12/2005 | DHCD17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
64 | 56 | 23104900079 | Nguyễn Mạnh | Đức | 12/12/2005 | DHCD17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
65 | 57 | 23104900217 | Nguyễn Văn | Huy | 19/08/2005 | DHCD17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
66 | 58 | 23104900112 | Vương Minh | Thuận | 9/11/2005 | DHCD17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
67 | 59 | 23104900118 | Trần Đức | Trung | 1/3/2005 | DHCD17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
68 | 60 | 23104900123 | Vũ Văn | Sáng | 4/9/2005 | DHCD17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
69 | 61 | 23174800217 | Ngô Minh | Tuấn | 13/11/2005 | DHKM18A3HN | Đang học | Đăng ký học lại | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
70 | 62 | 23103200112 | Đinh Hoàng | Hà | 30/07/2005 | DHMT17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
71 | 63 | 23103200081 | Nguyễn Hoài | Nam | 8/8/2005 | DHMT17A2HN | Đang học | Đăng ký học lại | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
72 | 64 | 23103200074 | Nguyễn Nhật | Quang | 10/5/2005 | DHMT17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
73 | 65 | 23103200109 | Quản Xuân | Thành | 11/7/2005 | DHMT17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
74 | 66 | 23103200118 | Nguyễn Minh | Tú | 10/7/2005 | DHMT17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
75 | 67 | 23103200135 | Vũ Đình | Tư | 1/4/2005 | DHMT17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
76 | 68 | 23103200084 | Nguyễn Hoàng | Việt | 4/4/2005 | DHMT17A2HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
77 | 69 | 23103200171 | Trần Vũ Kỳ | Anh | 18/12/2005 | DHMT17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
78 | 70 | 23103200159 | Nguyễn Lam | Đô | 9/12/2005 | DHMT17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
79 | 71 | 23103200190 | Nguyễn Đắc | Hoàng | 23/11/2005 | DHMT17A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
80 | 72 | 23105200156 | Đoàn Hoàng | Anh | 5/12/2005 | DHOT17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
81 | 73 | 23105200138 | Dương Công | Bằng | 28/11/2005 | DHOT17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
82 | 74 | 23105200065 | Ngô Gia | Bảo | 16/12/2005 | DHOT17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
83 | 75 | 23105200095 | Nguyễn Văn | Dũng | 2/4/2005 | DHOT17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
84 | 76 | 23105200037 | Nguyễn Thanh | Hiếu | 15/01/2005 | DHOT17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
85 | 77 | 23105200167 | Nguyễn Hữu | Kiên | 17/06/2005 | DHOT17A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
86 | 78 | 23105200022 | Ngô Minh | Đức | 17/03/2005 | DHOT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
87 | 79 | 23105200011 | Nguyễn Đức | Dương | 11/5/2005 | DHOT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
88 | 80 | 23105200050 | Nguyễn Huy | Hiệu | 28/10/2005 | DHOT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
89 | 81 | 23105200206 | Nguyễn Duy | Mạnh | 23/11/2005 | DHOT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
90 | 82 | 23105200005 | Phạm Duy | Thái | 1/11/2005 | DHOT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
91 | 83 | 23105200040 | Đoàn Quang | Vinh | 1/6/2005 | DHOT17A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
92 | 84 | 24105200059 | ĐẶNG BÁ | LÂN | 21/06/2006 | DHOT18A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
93 | 85 | 24105200023 | LÊ MINH | TRƯỜNG | 2/1/2006 | DHOT18A1HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
94 | 86 | 24107100423 | PHẠM KIM | DUNG | 4/8/2006 | DHQT18A1CL | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
95 | 87 | 24107100360 | NGUYỄN THỊ | LAN | 11/5/2006 | DHQT18A4HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
96 | 88 | 24103100146 | TẠ TRƯỜNG | GIANG | 14/01/2006 | DHTI18A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
97 | 89 | 24103100157 | NGUYỄN VĂN | LẬP | 23/10/2006 | DHTI18A3HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
98 | 90 | 24103100193 | PHÙNG LINH | ĐAN | 6/4/2006 | DHTI18A4HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
99 | 91 | 24103100215 | TRẦN TRỌNG | LUÂN | 28/03/2006 | DHTI18A4HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||
100 | 92 | 24103100201 | LÊ QUANG | MINH | 28/05/2006 | DHTI18A4HN | Đang học | Đăng ký mới | Tiếng anh 5_ HV | 71000503 | 4 | |||||||||||||||