| A | B | C | D | E | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN GIANG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯA NHẬN THẺ QUA PHÀ NĂM - NĂM 2025 | ||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||
6 | Mã thẻ phà | MSSV | Họ tên | Lớp | Tên phà | KÝ NHẬN | |||||||||||||||||
7 | 86 | DGT240335 | Nguyễn Văn Thái | DH25GT2 | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
8 | 151 | DLU244479 | Nguyễn Thị Mỹ Tường | DH25LU | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
9 | 160 | DMK241855 | Lê Thị Như Ngọc | DH25MK | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
10 | 175 | DMN240044 | Đặng Huỳnh Như | DH25MN | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
11 | 358 | DSH242775 | Đinh Văn Tỷ | DH25SH | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
12 | 386 | DTA247632 | Phạm Thị Trúc Phương | DH25TA2 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
13 | 421 | DTS243907 | Lý Hoàng Dân | DH25TS | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
14 | 425 | DTS243938 | Trần Thị Kim Lý | DH25TS | Vàm Cống (1 chiều bờ An Giang) | Chưa | |||||||||||||||||
15 | 525 | DMN240070 | Lê Thị Ngọc Trinh | DH25MN | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
16 | 564 | DBT233460 | Nguyễn Hoàng Quân | DH24BT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
17 | 580 | DVN246341 | Đinh Ngọc Huyền | DH25VN1 | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
18 | 718 | DQT241752 | Hồ Thị Cẩm Uyên | DH25QT2 | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
19 | 728 | DTH245969 | Trương Thị Tú Nghi | DH25TH1 | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
20 | 733 | DTH245922 | Nguyễn Thị Mai Trang | DH25TH3 | Vàm Cống (1 chiều bờ An Giang) | Chưa | |||||||||||||||||
21 | 793 | DTP222939 | Huỳnh Ngọc Như Ý | DH23TP2 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
22 | 794 | DTP222896 | Dương Tấn Tài | DH23TP2 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
23 | 801 | DPN233640 | Võ Dương Trọng | DH24PN | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
24 | 809 | DMN210092 | Phạm Trúc Quỳnh | DH22MN | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
25 | 810 | DMN210064 | Nguyễn Thanh Ngân | DH22MN | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
26 | 811 | DMN210011 | Lê Thị Kim Ngọc Tuyến | DH22MN | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
27 | 821 | DSU211208 | Dương Vĩ Khang | DH22SU | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
28 | 822 | DSU211212 | Bằng Văn Lộc | DH22SU | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
29 | 842 | DMK221777 | Đỗ Kim Yến | DH23MK | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
30 | 848 | DQM224902 | Lê Thị Kim Chín | DH23QM | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
31 | 878 | DLY230606 | Bùi Tuấn Ngọc Hân | DH24LY | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
32 | 898 | DMN210018 | Trần Thúy Vy | DH22MN | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
33 | 910 | DMN210087 | Võ Thị Ngọc Phương | DH22MN | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
34 | 920 | DSU211211 | Vũ Thị Giao Linh | DH22SU | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
35 | 931 | DMN210106 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | DH22MN | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
36 | 944 | DTH235827 | Đỗ Thị Cẩm Hương | DH24TH1 | Mương Ranh | Đã nhận | |||||||||||||||||
37 | 978 | DLU214597 | Nguyễn Minh Trọng | DH22LU | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
38 | 1042 | DKQ221434 | Bùi Thị Huỳnh Ni | DH23KQ | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
39 | 1110 | DGT230380 | Phạm Thị Như Uyển | DH24GT2 | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
40 | 1204 | DTO230520 | Lê Thị Cẩm Tiên | DH24TO | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
41 | 1503 | DBT213824 | Lê Thị Mỹ Dung | DH22BT | Vàm Cống (1 chiều bờ An Giang) | Chưa | |||||||||||||||||
42 | 1505 | DBT213960 | Hồ Thị Kim Ngọc | DH22BT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
43 | 1515 | DQT211864 | Trương Thị Nguyệt Nhi | DH22QT2 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
44 | 1529 | DNV220451 | Huỳnh Chung Chính | DH23NV | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
45 | 1584 | DNH212544 | Hồ Thị Cẩm Linh | DH22NH1 | Trà Ôn | Chưa | |||||||||||||||||
46 | 1629 | DNH221914 | Nguyễn Vũ Khánh Vy | DH23NH | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
47 | 1632 | DAV237317 | Mai Trần Thúy Hân | DH24AV | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
48 | 1639 | DAV237363 | Nguyễn Thị Diễm Sương | DH24AV | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
49 | 1643 | DAV237393 | Võ Thị Thảo Uyên | DH24AV | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
50 | 1645 | DAV237402 | Nguyễn Thị Như Ý | DH24AV | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
51 | 1689 | DMT224859 | Nguyễn Gia Huệ | DH23MT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
52 | 1690 | DMT224878 | Đỗ Thanh Trúc | DH23MT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
53 | 1691 | DMT224867 | Trần Hoàng Phong | DH23MT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
54 | 1694 | DNV220472 | Nguyễn Thị Hồng Sương | DH23NV | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
55 | 1722 | DBT214071 | Trần Tuấn Kiệt | DH22BT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
56 | 1723 | DBT213835 | Huỳnh Hữu Lợi | DH22BT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
57 | 1754 | DVN216832 | Lưu Thị Huyền Trân | DH22VN2 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
58 | 1821 | DTH225784 | Văng Thị Ngọc Trân | DH23TH3 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
59 | 1846 | DGT210701 | Nguyễn Thị Phương Thảo | DH22GT1 | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
60 | 1859 | DGT210467 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | DH22GT1 | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
61 | 1884 | DTO210936 | Huỳnh Trang Cẩm Ngọc | DH22TO | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
62 | 1885 | DTO211009 | Trần Thị Thúy Vy | DH22TO | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
63 | 1891 | DTO210958 | Nguyễn Ngọc Hân | DH22TO | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
64 | 1893 | DTO211005 | Trần Thị Cẩm Tú | DH22TO | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
65 | 1895 | DGT230218 | Nguyễn Huỳnh Đức | DH24GT1 | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
66 | 1947 | DNH232087 | Hồ Chí Tân | DH24NH | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
67 | 1984 | DTO210998 | Võ Thị Thùy Trang | DH22TO | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
68 | 1993 | DGT210779 | Phan Đặng Tường Vi | DH22GT1 | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
69 | 1996 | DTA217610 | Bùi Thị Ngọc Trâm | DH22TA1 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
70 | 2008 | DLU224363 | NguyễN Thị Minh Thư | DH23LU | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
71 | 2021 | DGT230212 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | DH24GT1 | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
72 | 2028 | DTO230503 | Nguyễn Trương Đại Dược | DH24TO | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
73 | 2208 | DDL211291 | Đỗ Thiện Hoa | DH22DL | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
74 | 2214 | DHH211042 | Lâm Thúy Ái | DH22HH | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
75 | 2237 | DKT212932 | Nguyễn Thành Lợi | DH22KT2 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
76 | 2293 | DTP213599 | Nguyễn Thị Mỹ Tuyên | DH22TP | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
77 | 2326 | DNH221836 | Trần Minh Khang | DH23NH | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
78 | 2363 | DKT232288 | Phan Ngọc Huỳnh Trâm | DH24KT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
79 | 2396 | DPM235487 | Lê Trương Bảo Trân | DH24PM | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
80 | 2402 | DTA237620 | Lê Thị Kim Cương | DH24TA1 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
81 | 2442 | DTH215744 | Nguyễn Thành Đạt | DH22TH1 | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
82 | 2445 | DAV227355 | Trần Thị Ái Vy | DH23AV | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
83 | 2447 | DBT223300 | Nguyễn Tuấn Vỹ | DH23BT2 | An Hòa | Chưa | |||||||||||||||||
84 | 2450 | DTA227536 | Trần Thị Thu Thảo | DH23TA2 | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
85 | 2459 | DMN230085 | Nguyễn Thị Kim Trúc | DH24MN | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
86 | 2461 | DTA237623 | Ngô Thị Ngọc Diệu | DH24TA1 | Mương Ranh | Chưa | |||||||||||||||||
87 | 2471 | DAV217471 | Nguyễn Tô Xuân Thùy | DH22AV1 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
88 | 2472 | DAV217485 | Nguyễn Huyền Tiên | DH22AV1 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
89 | 2473 | DAV217497 | Dương Nguyễn Ngọc Trân | DH22AV1 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
90 | 2494 | DBT223170 | Huỳnh Quốc Dư | DH23BT1 | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
91 | 2502 | DTS223455 | Huỳnh Thị Mỹ Duy | DH23TS | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
92 | 2509 | DNH232058 | Trần Nguyễn Kim Ngân | DH24NH | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
93 | 2516 | DTS243925 | Đỗ Văn Khải | DH25TS | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||
94 | 2653 | DNV211142 | Lê Văn Nhân | DH22NV | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
95 | 2656 | DVN216600 | Phan Thị Kim Ngân | DH22VN1 | Trà Ôn | Chưa | |||||||||||||||||
96 | 2666 | DCT234210 | Nguyễn Cao Thăng | DH24CT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
97 | 2667 | DCT234203 | Châu Quốc Khang | DH24CT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
98 | 2669 | DCT234201 | Nguyễn Thị Ngọc Hiền | DH24CT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
99 | 2671 | DCT234213 | Đồng Thị Kim Thư | DH24CT | An Hoà | Chưa | |||||||||||||||||
100 | 2674 | DLY230616 | Phạm Thành Tính | DH24LY | Năng Gù | Chưa | |||||||||||||||||