ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cơ sở dữ liệuSố tín chỉ:4
Mã học phần: 251034065
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
13025109903Đào ĐứcAnhTH30.011110/06/2026D609130120'8,6
12
23025109653Lê ĐứcAnhTH30.011110/06/2026D609130120'9,0
13
33025122488Nguyễn Hữu MạnhĐạtTH30.011110/06/2026D609130120'0,0KĐT
14
43025109400Phạm TrungĐứcTH30.011110/06/2026D609130120'0,0KĐT
15
53025118140Nguyễn CaoDũngTH30.011110/06/2026D609130120'8,1
16
63025110590Trần MạnhDũngTH30.011110/06/2026D609130120'7,9
17
73025115976Nguyễn ĐứcDuyTH30.011110/06/2026D609130120'8,1
18
83025108046Nguyễn MinhHiếuTH30.011110/06/2026D609130120'9,1
19
93025129261Nguyễn Hữu HuyHoàngTH30.011110/06/2026D609130120'0,0KĐT
20
103025100132Trần Đỗ QuốcHuyTH30.011110/06/2026D609130120'8,6
21
113025110610Phạm Thị ThanhHuyềnTH30.011110/06/2026D609130120'8,1
22
123025133342Nguyễn TrungKiênTH30.011110/06/2026D609130120'7,5
23
133025103552Phùng Thế HoàngLongTH30.011110/06/2026D609130120'8,8
24
143025129656Lê VănMạnhTH30.011110/06/2026D609130120'8,3
25
153025126613Nguyễn AnhMinhTH30.011110/06/2026D609130120'8,7
26
163025134258Trịnh CôngMinhTH30.011110/06/2026D609130120'7,9
27
173025103160Lại NgọcQuangTH30.011110/06/2026D609130120'7,5
28
183025135509Quàng VănSơnTH30.011110/06/2026D609130120'7,5
29
193025112827Lã MạnhTânTH30.011110/06/2026D609130120'9,7
30
203025119663
Nguyễn Đoàn Mạnh
TháiTH30.011110/06/2026D609130120'8,5
31
213025122113Chu VănThắngTH30.011110/06/2026D609130120'0,0KĐT
32
223025114454Nguyễn HuyThànhTH30.011110/06/2026D609130120'9,1
33
233025128309Vũ TrungThànhTH30.011110/06/2026D609130120'9,4
34
243025113763Phùng HưngThịnhTH30.011110/06/2026D609130120'0,0KĐT
35
253025117376Lương QuốcToảnTH30.011110/06/2026D609130120'9,6
36
263025124083Đinh QuangTrườngTH30.011110/06/2026D609130120'0,0KĐT
37
13025108565Dương ĐanTrườngTH30.011110/06/2026D609150120'0,0KĐT
38
23025114907Nguyễn XuânTrườngTH30.011110/06/2026D609150120'9,0
39
33025110750Đào AnhTuấnTH30.011110/06/2026D609150120'8,8
40
43025131344Võ NgọcTùngTH30.011110/06/2026D609150120'7,8
41
53025126503Dương MinhViệtTH30.011110/06/2026D609150120'9,4
42
63025101755Lê Đức AnhTH30.021110/06/2026D609150120'6,0
43
73025100467Lê Nguyễn Vân AnhTH30.021110/06/2026D609150120'8,7
44
83025133037Phạm Văn CườngTH30.021110/06/2026D609150120'9,0
45
93025106862Chu Thái Thành DanhTH30.021110/06/2026D609150120'5,3
46
103025106750Dương Văn ĐôngTH30.021110/06/2026D609150120'8,7
47
113025131590Lê Xuân DươngTH30.021110/06/2026D609150120'8,5
48
123025132088Nguyễn Văn DươngTH30.021110/06/2026D609150120'6,0
49
133025121587Trần Hương GiangTH30.021110/06/2026D609150120'8,0
50
143025117843Phạm Ngọc HảiTH30.021110/06/2026D609150120'9,1
51
153025113819Nguyễn Ngọc HiếnTH30.021110/06/2026D609150120'0,0KĐT
52
163025106518Nguyễn Công HiếuTH30.021110/06/2026D609150120'0,0KĐT
53
173025122583Nguyễn Việt HoàngTH30.021110/06/2026D609150120'8,6
54
183025104644Nguyễn Văn HuânTH30.021110/06/2026D609150120'9,3
55
193025110790Vi Hữu HùngTH30.021110/06/2026D609150120'4,9
56
203025118534Trần Khánh HưngTH30.021110/06/2026D609150120'6,0
57
213025127496Nguyễn Hải HuyTH30.021110/06/2026D609150120'1,3KĐT
58
223025135969Trần Đan HuyTH30.021110/06/2026D609150120'1,3KĐT
59
233025103518Vương Quang HuyTH30.021110/06/2026D609150120'9,1
60
243025122452Lê Trần LongTH30.021110/06/2026D609150120'8,1
61
253025104362Nguyễn Duy MạnhTH30.021110/06/2026D609150120'7,4
62
263025116645Nguyễn Nhật MinhTH30.021110/06/2026D609150120'8,0
63
13025100621Đặng Danh NamTH30.021110/06/2026D610130120'8,8
64
23025115925Dương Hoài NamTH30.021110/06/2026D610130120'1,3KĐT
65
33025110885Nguyễn Cẩm NhungTH30.021110/06/2026D610130120'8,3
66
43025100651Trần Hà PhươngTH30.021110/06/2026D610130120'8,4
67
53025125798Từ Mạnh QuangTH30.021110/06/2026D610130120'8,5
68
63025134639Phùng Thị Như QuỳnhTH30.021110/06/2026D610130120'8,1
69
73025104898Nguyễn Anh SángTH30.021110/06/2026D610130120'8,3
70
83025111501Lê Danh ThắngTH30.021110/06/2026D610130120'8,6
71
93025109492Nguyễn Khắc TiệpTH30.021110/06/2026D610130120'9,1
72
103025122232Đỗ Anh TH30.021110/06/2026D610130120'1,3
73
113025124746Dương MạnhAnhTH30.031110/06/2026D610130120'0,0KĐT
74
123025125405
Nguyễn Hoàng Đức
AnhTH30.031110/06/2026D610130120'1,3KĐT
75
133025115140Nguyễn Thế ĐứcAnhTH30.031110/06/2026D610130120'1,3KĐT
76
143025100529Nguyễn TuấnAnhTH30.031110/06/2026D610130120'8,2
77
153025129949Nguyễn TríBảoTH30.031110/06/2026D610130120'8,5
78
163025113788Vũ ThanhBìnhTH30.031110/06/2026D610130120'0,0KĐT
79
173025126300Đoàn VănChưởngTH30.031110/06/2026D610130120'6,1
80
183025105118Nguyễn MinhĐứcTH30.031110/06/2026D610130120'0,0KĐT
81
193025113026Dương ViệtDũngTH30.031110/06/2026D610130120'8,1
82
203025108713Trần ĐạiDươngTH30.031110/06/2026D610130120'0,0KĐT
83
213025122386Phạm ThếDuyệtTH30.031110/06/2026D610130120'7,5
84
223025100368Lại ThếHảiTH30.031110/06/2026D610130120'8,5
85
233025113436Nguyễn KhánhHuyTH30.031110/06/2026D610130120'8,1
86
243025130920Phan TrọngKhiêmTH30.031110/06/2026D610130120'8,1
87
253025129354Lưu Trần GiaLinhTH30.031110/06/2026D610130120'8,2
88
263025106504Đào VănNamTH30.031110/06/2026D610130120'1,4KĐT
89
13025124904Nguyễn HữuNamTH30.031110/06/2026D610150120'0,0KĐT
90
23025112081Trần ThànhNamTH30.031110/06/2026D610150120'7,9
91
33025117331Phan AnhNhấtTH30.031110/06/2026D610150120'0,0KĐT
92
43025130593
Đặng Nguyễn Đình
PhiTH30.031110/06/2026D610150120'0,0KĐT
93
53025111856Nguyễn ĐăngQuếTH30.031110/06/2026D610150120'0,0KĐT
94
63025119307Lê MinhTâmTH30.031110/06/2026D610150120'8,0
95
73025112410Phạm PhươngThanhTH30.031110/06/2026D610150120'7,9
96
83025131735Nguyễn HữuThànhTH30.031110/06/2026D610150120'8,4
97
93025113843Vũ ĐăngThànhTH30.031110/06/2026D610150120'8,5
98
103025121406Vũ VănTrungTH30.031110/06/2026D610150120'8,6
99
113025114903Trần HoàngTrườngTH30.031110/06/2026D610150120'8,4
100
123025108182Lê MinhTuấnTH30.031110/06/2026D610150120'8,3