ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa:
KHOA ANH B
Tên học phần:
HA5
Số tín chỉ:
4
Mã học phần:
191314012
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
12520210711Nguyễn Thị DungTL26.071
06/10/2025
D5011730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
10
22520220084Hà MinhDũngNS25.011
06/10/2025
D5011730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
11
32621225680Đinh TrườngGiangTM26.031
06/10/2025
D5011730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
12
42520215452Nguyễn ThịHiền.TR25.091
06/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
13
52622300033Đinh KhánhHuyềnTV26.031
06/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
14
619135322Trần ThịQuyên.KT24.151
06/10/2025
D5011730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
15
72722216439Vũ HữuMinh1
06/10/2025
D5011730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
16
82722216438
Nguyễn Thái Phương
Anh1
06/10/2025
D5011730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
17
92722212126Tạ LanAnhTM27.141
06/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
18
102621150418Dương HảiAnhTV 26021
06/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
19
112621211447Đỗ TrungBìnhLK26.041
06/10/2025
D5011730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
20
122722211334Nguyễn ChuAnhHP 27.011
06/10/2025
D5011730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
21
132621235027Nguyễn MinhNgọcLH 26.021
06/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
22
142722217200Nguyễn ThịGiangKT27.041
06/10/2025
D5011730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
23
24
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
25
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100