ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 10 từ 07/10/2024 - 13/10/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (07/10)Thứ 3 (08/10) Thứ 4 (09/10) Thứ 5 (10/10)Thứ 6 (11/10)Thứ 7 (12/10)CN (13/10)
4
TC-Y sĩ
K50
SLâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần
(ba ngày cuối tuần - cả ngày)
bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 10/11/2024
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
SLâm sàng Bệnh học 1,2 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 8 tuần cả ngày
từ ngày 19/08/24 - 13/10/24
Sức khoẻ sinh sản đã học đến 2/12
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
7
CSức khoẻ trẻ em đã học đến 4/15
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
9
C
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Kỹ thuật điều dưỡng
11
T
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngNNCB đang học 6/40
13
C
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngNNCB đang học 6/40
15
C
16
CĐ-Y sĩ
K2C
S
17
TTin học 1/25 - KHCB - ONLPháp luật - 1/9 - Thầy Hùng- ONL
18
CĐ-Y sĩ
K2D
STiếng Anh CB - 15/40- Cô Quyên -
ONL
19
TTiếng Anh CB - 10/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 11/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 12/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 13/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 14/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 16/40- Cô Quyên -
ONL
20
ĐD LT CQ
K10
SLâm sàng học phần Chăm sóc sức khỏe người lớn (cả ngày thứ 6, 7, chủ nhật)
từ 30/09/2024 đến hết ngày 24/11/2024
21
T17h30 thi TCQLYT - QLĐD - T 4.1
22
ĐD LT CQ
K11
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
23
T
24
CĐK15ASLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSNB HSTC
25
CCSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 10/12 - Bs Tiếp - T 4.1 CS SK Lão Khoa - 2/4 - BMĐD - T 4.1Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/8
- BM Nội - T 4.1
26
CĐK15BSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
27
CCS SK Lão Khoa - 2/4 - BMĐD - T 4.1Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/8
- BM Nội - T 4.2
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 10/12 - Bs Tiếp - T 4.2 Ôn thi CSNB HSTC
28
CĐK15CSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
29
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/8
- BM Nội - T 4.3
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 10/12 - Bs Tiếp - T 4.2CS SK Lão Khoa - 2/4 - BMĐD - T 4.1Ôn thi CSNB HSTC
30
CĐK16ASHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Chăm sóc SK NL 1
31
C
32
CĐK16BSHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Chăm sóc SK NL 1
33
C
34
CĐK16C
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Chăm sóc SK NL 1
35
C
36
CĐK16D
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Chăm sóc SK NL 1
37
C
38
CĐK17ASHọc GDQP theo kế hoạch riêng
39
C
40
CĐK17BSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
41
C
42
CĐK17C
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
43
C
44
CĐK17D
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
45
C
46
CĐK17E
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
47
C
48
PHCN K2SPhục hồi chức năng dựa vào cộng đồng- 1/4- ThS Cảnh - T 4.1TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 3/5 - KHCB- PMT5
49
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 1/5 - KHCB- PMT5Ngôn ngữ trị liệu - 3/4- Cô Thao - T 4.3TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 2/5 - KHCB- PMT5Ngôn ngữ trị liệu - 4/4- Cô Thao - T 4.2Ôn thi Hoạt động trị liệu
50
PHCN K3ASHọc GDQP theo kế hoạch riêng
51
C
52
PHCN K
3BCD
TTH
S
53
CTin học 11/25 - KHCB - ONL
54
CTin học 12/25 - KHCB - ONLTin học 13/25 - KHCB - ONLL
55
PHCN K3E
TTH
S
56
CThực hàn Giao tiếp GDSK - 1/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 2/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 3/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 4/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 5/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Bệnh học - 3/25- BM Nội - ONL
57
TBệnh học - 1/25- BM Nội - ONLBệnh học - 2/25- BM Nội - ONLBệnh học - 4/25- BM Nội - ONL
58
PHCN K4SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
59
C
60
CĐ XN K10SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
61
C
62
CĐ XN K9SLÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 30/09/2024- 08/12/2024 (10 tuần buổi sáng)Ôn thi Huyết học chuyên sâu
63
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 1/5 - KHCB- PMT5TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 2/5 - KHCB- PMT5TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 3/5 - KHCB- PMT5Hóa sinh lâm sàng 3- 21/24
- Cô Tuyền - T 4.3
Hóa sinh lâm sàng 3- 22/24
- Cô Tuyền - T 4.3
64
CĐK9BSKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 3/4- BCDL - T 4.1
N1, N2 - TH - Bào chế - BCDL - 10/10 -PTH7h thi Dược Lâm sàng - PMT5
65
CN1 - TH - Kiểm nghiệm - 2/10- BCDL - PTHN2 - TH - Kiểm nghiệm - 2/10- BCDL - PTHKTSX Dược phẩm - 3/4- BCDL - T 4.4
66
CĐK9CSN1 - TH - Kiểm nghiệm - 2/10- BCDL - PTHKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 3/4- BCDL - T 4.1
N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 10/10-PTH7h thi Dược Lâm sàng - PMT5
67
CN2 - TH - Kiểm nghiệm - 2/10- BCDL - PTHKTSX Dược phẩm - 3/4- BCDL - T 4.4
68
CĐK9DSN1 -TH - Kiểm nghiệm - 2/10- BCDL - PTHKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 3/4- BCDL - T 4.1
9h thi Dược Lâm sàng - PMT5
69
CKTSX Dược phẩm - 3/4- BCDL - T 4.4N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 9/10 -PTHN2 -TH - Kiểm nghiệm - 2/10- BCDL - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 10/10 -PTH
70
CĐK9ESN1 -TH - Kiểm nghiệm - 2/10- BCDL - PTHKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 3/4- BCDL - T 4.2
9h thi Dược Lâm sàng - PMT5N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 10/10 -PTH
71
CKTSX Dược phẩm - 3/4- BCDL - T 4.4N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL -9/10-PTHN2 -TH - Kiểm nghiệm - 2/10- BCDL - PTH
72
CĐ Dược K10ASHọc GDQP theo kế hoạch riêng
73
C
74
CĐ Dược K10BSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
75
C
76
CĐ Dược K10CSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
77
C
78
CĐ Dược K10DSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
79
C
80
CĐ Dược K11ASHọc GDQP theo kế hoạch riêng
81
C
82
CĐ Dược K11BSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
83
C
84
CĐ Dược K11CSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
85
C
86
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 1 - thời gian 10 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 12/08/2024 - 20/10/2024
nhóm 2 kết thúc ngày 27/10/2024
87
T
88
Cao đẳng Dược K9FSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
89
T
90
CĐ Dược
K10 E
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
91
T
92
CĐ Dược LT CQ K4SN2 - Kiểm nghiệm - 9/14- BCDL - PTH
93
TN1 - Kiểm nghiệm - 9/14- BCDL - PTHN1 - Kiểm nghiệm - 10/14- BCDL - PTHN2 - Kiểm nghiệm - 10/14- BCDL - PTH
94
LỊCH THI TUẦN 10
95
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
96
17h30 Thứ 4 (09/10)TCQLYT - QLĐD ĐD LT CQ K10T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
97
7h Thứ 5 (10/10) Thi Dược Lâm sàng CĐK9CPMT5Phòng QLĐT - CTSV
98
9h Thứ 5 (10/10) Thi Dược Lâm sàng CĐK9EPMT5Phòng QLĐT - CTSV
99
7h Thứ 6 (11/10) Thi Dược Lâm sàng CĐK9BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
100
9h Thứ 6 (11/10) Thi Dược Lâm sàng CĐK9DPMT5Phòng QLĐT - CTSV