| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH "ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIẾNG ANH 2026" | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thời gian tổ chức: 15/08/2026 | Đơn vị tổ chức: Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên Khoa Y tế Công cộng | Người lập danh sách: Nguyễn Duy Khiêm | |||||||||||||||||||||||
3 | Mục tính ĐRL: Điểm mục 1.2.3 - Ban Tổ chức các hoạt động học thuật cấp Trường/ Khoa Điểm mục 1.2.1 - Tham gia các hoạt động học thuật cấp Trường/ Khoa | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | KHOA | VAI TRÒ | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 411225039 | Nguyễn Duy Khiêm | YHDP22 | Y tế Công Cộng | Trưởng BTC | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | 411245236 | Võ Thành Công | YTCC24 | Y tế Công Cộng | Phó BTC | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 411255047 | Võ Kiến Luân | YHDP25 | Y tế Công Cộng | Phó BTC | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | 411225119 | Nguyễn Hoàng Nhật Uyên | YHDP22 | Y tế Công Cộng | Thành viên BTC | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | 411225066 | Lê Hoàng Nguyên | YHDP22 | Y tế Công Cộng | Thành viên BTC | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | 411235269 | Nguyễn Huỳnh Xuân Khải | YTCC23 | Y tế Công Cộng | Thành viên BTC | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | 411235280 | Phạm Khánh Linh | YTCC23 | Y tế Công Cộng | Thành viên BTC | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | 411235089 | Vũ Ngọc Yến Nhi | YHDP23 | Y tế Công Cộng | Thành viên BTC | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 411235138 | Võ Yến Vi | YHDP23 | Y tế Công Cộng | Thành viên BTC | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 411225112 | Lê Nguyên Trương | YHDP22 | Y tế Công Cộng | Thành viên BTC | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 411245160 | Huỳnh Gia Hân | DD24 | Y tế Công Cộng | Thành viên BTC | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 411245170 | Nguyễn Trần Duy Khương | DD24 | Y tế Công Cộng | CTV | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | 411255302 | Bùi Thị Vàng Anh | CTXH25 | Y tế Công Cộng | CTV | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 411255321 | Trần Ngọc Linh | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 411255334 | Nguyễn Ngọc Tuyết Như | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 411255345 | Nguyễn Ngọc Phương Thuỳ | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 411255333 | Nguyễn Ngọc Minh Như | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 411255327 | Tống Hà Bích Ngân | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 411255353 | Trương Thị Bảo Tuyến | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 411255305 | Trương Quốc Anh | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 411255326 | Phạm Nguyễn Thảo Ngân | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 411255347 | Hồ Thảo Trang | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | 411255320 | Nguyễn Thiện Nhân | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 411255302 | Bùi Thị Vàng Anh | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 411255346 | Nguyễn Bảo Thy | CTXH25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 411235203 | Nguyễn Thanh Sang | DD23 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 411245190 | Trần Lê Phương Nghi | DD24 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 411260423 | Trần Phạm Gia Hân | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 411260478 | Huỳnh Duyên Xuân | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 411260450 | Quách Bảo Nhi | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | 411260417 | Nguyễn Thị Kim Châu | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | 411260444 | Tống Bảo Ngọc | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | 411260441 | Ngụy Phan Khánh Ngọc | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | 411260462 | Ngô Trương Phương Thảo | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | 411260470 | Nguyễn Thị Mai Trang | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | 411260466 | Lê Thị Thủy Tiên | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | 411260422 | Trần Đỗ Gia Hân | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | 411260432 | Đào Phi Long | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | 411260453 | Nguyễn Hạnh Như | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | 411260452 | Dương Anh Như | TLH26 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | 411235034 | Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | YHDP23 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | 413235148 | Tiêu Ngọc Hoàng Hảo | YHDP23 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
47 | 43 | 411255046 | Đặng Phan Duy Long | YHDP25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | 411255040 | Ngô Anh Kiệt | YHDP25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | 411255088 | Lưu Trương Thái Thiên | YHDP25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | 411255014 | Huỳnh Thanh Danh | YHDP25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | 411235245 | Phạm Quang Đại | YTCC23 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | 411255254 | Lại Trần Ngọc Nga | YTCC25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | 411255274 | Nguyễn Lê Phương Quyên | YTCC25 | Y tế Công Cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
54 | **DANH SÁCH GỒM 49 SINH VIÊN** | |||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||