ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAH
1
Phụ lục 1
2
TỔNG HỢP VÙNG TRỒNG ĐƯỢC CẤP MÃ SỐ XUẤT KHẨU VÀ SẴN SÀNG XUẤT KHẨU TẠI TỈNH ĐỒNG THÁP
3
(Kèm theo Công văn số /TTBVTV-KDNĐ ngày tháng năm 2024 của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật)
4
TTLoại trái câyVùng trồngTổng diện tích tính theo vùng trồng (ha)THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
5
Trung Quốc Chờ Trung Quốc (GACC) phê duyệtÚcHoa KỳNewZealandNgaHàn QuốcEUNhật BảnSingaporeMalaysiaUAEKatar, OmanXUẤT KHẨU
6
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Vùng trồngDiện tích
(ha)
Mã số Vùng trồng Diện tích
7
ILÚA+NẾP614102.927,571541,00309,0047.562,78311,0047.780,3862131247.815,35
8
1Lúa57993.718,05----30145.530,19------30345.747,79--------60430445.782,76
9
2Nếp359.209,521541,0082.032,5982.032,591782.032,59
10
IICÂY ĂN TRÁI62917.938,9843311.893,63361.136,442787.530,151774.460,612526.399,162045.143,662376.054,211283.548,111705.338,24611.206,959173,041.96550813.897,27
11
1Xoài3038.438,822828.095,03223,622346.020,911413.682,762305.970,611904.851,332376.054,21922.565,661063.201,45611.206,95----15733008.358,95
12
2Nhãn572.010,36421.382,825232,60401.459,2926662,4819394,85------491.820,36------176531.881,21
13
3Mít1043.097,40761.687,46----------------------76761.687,46
14
4Thanh Long555,32555,32-333,70555,32333,70--------------16555,32
15
5Vú Sữa 00,00----------------------000,00
16
6Chanh291.083,44------------21666,02--------2121666,02
17
7Sầu Riêng711.871,7627659,6129880,22116,25116,25--14292,33--15316,4315316,43------73391.018,07
18
8Chuối113,40113,40--------------------1113,40
19
9Bưởi554,60----443,80----------------4443,80
20
10Quýt19567,73----------------------000,00
21
11Ổi16341,64--------------------9173,0416,00325,49259173,04
22
12Cam466,72----------------------000,00
23
13Mận8226,75----------------------000,00
24
14Na597,14000,00
25
15Đủ đủ113,50000,00
26
16Dưa lưới10,400
27
IIIRAU MÀU862.100,4132912,606102,0422314,0621297,420,000,0075451.073,71
28
1Bắp5188,30----------------------000,00
29
2Khoai từ110,35--000,00
30
3Khoai Môn7170,97----------------------000,00
31
4Sen299,30----------------------000,00
32
5Kiệu16,0016,00116,00
33
6Rau2104,80000,00
34
7Dưa leo347,89000,00
35
8125,00000,00
36
9Ớt35523,759152,95116,64--------------22314,0621297,42--5222314,06
37
10Khổ qua135,00000,00
38
11Hành lá150,00000,00
39
12Khoai Lang27839,0522753,65585,40--------------------2222753,65
40
IVHOA12
41
1Cúc12,00
42
TỔNG CỘNG1.330122.968,9646613.347,23421.238,482787.530,1548652.023,392526.399,162045.143,662376.054,2143951.328,491705.338,24831.521,0121297,429173,0416,00325,492.66186562.786,33
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100