| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH CHÍNH THỨC SINH VIÊN HOÀN THÀNH QUY ĐỔI SHCD ĐỢT 1 NĂM HỌC 2025-2026 (CẬP NHẬT TỚI NGÀY 31/01/2026) | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MSSV | Họ và tên | Hình thức quy đổi | Chương trình Quy đổi | Số lượng workshop/working skill | Bài ktra | CV | Ghi chú | |||||||||||||||||
4 | 1 | BAAC****199 | Lê Thị Hồng Thắm | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | ||||||||||||||||||
5 | 2 | BABA****023 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | Kiểm tra workshop <65 điểm, chưa hoàn thành Quy đổi SHCD Giữa khóa | |||||||||||||||||||
6 | 3 | BABA****027 | Hoàng Mỹ Ngọc | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | x | Hoàn thành quy đổi SHCD đầu khóa | |||||||||||||||||||
7 | 4 | BABA****490 | Trương Nam Phương | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
8 | 5 | BABA****132 | Phan Minh Quý | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | |||||||||||||||||
9 | 6 | BABA****269 | Inthichak Sysomphone | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
10 | 7 | BABA****269 | Inthichak Sysomphone | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | x | Hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | |||||||||||||||||||
11 | 8 | BABA****269 | Inthichak Sysomphone | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
12 | 9 | BABA****269 | Inthichak Sysomphone | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
13 | 10 | BABA****294 | Phan Nguyệt Ánh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD | ||||||||||||||||||||
14 | 11 | BABA****299 | Phạm Xuân Huyên | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | 4 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
15 | 12 | BABA****345 | Bùi Thị Mỹ Trà | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
16 | 13 | BABA****358 | Nguyễn Yến Linh | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 4 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
17 | 14 | BABA****372 | Nguyễn Châu Thị Thu Diệu | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 4 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
18 | 15 | BABA****382 | Trần Hồng Bích Ngọc | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
19 | 16 | BABA****413 | Nguyễn Thùy Anh | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
20 | 17 | BABA****436 | Lê Kiều Hải Duyên | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
21 | 18 | BABA****470 | Hà Hoàng Vũ | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | |||||||||||||||||
22 | 19 | BABA****580 | Phan Hữu Lâm | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 7 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
23 | 20 | BABA****586 | Nguyễn Quang Minh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD | |||||||||||||||||||
24 | 21 | BABA****613 | Trần Huỳnh Thuận | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 5 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
25 | 22 | BABA****665 | Bùi Diễm Quỳnh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
26 | 23 | BABA****681 | Lê Thị Thu Phương | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | |||||||||||||||||
27 | 24 | BABA****684 | Lê Thị Khả Duyên | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 4 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
28 | 25 | BABA****080 | Phan Lê Gia Hân | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
29 | 26 | BABA****094 | Nguyễn Lan Hương | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK2 | ||||||||||||||||||||
30 | 27 | BABA****237 | Phạm Thị Minh Tâm | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 5 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
31 | 28 | BABA****339 | Nguyễn Hoàng Bảo | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 0 | x | x | Workshop chưa đủ số lượng, chưa hoàn thành quy đổi SHCD | |||||||||||||||||
32 | 29 | BABA****009 | Khổng Thị Hải Anh | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | 2 | x | Workshop chưa đủ số lượng, chưa hoàn thành quy đổi SHCD | ||||||||||||||||||
33 | 30 | BABA****176 | Nguyễn Thiện Nhân | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
34 | 31 | BABA****183 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | 4 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
35 | 32 | BABA****269 | Nguyễn Hoàng Vũ | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
36 | 33 | BABA****609 | Vũ Nhật Sang | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | ||||||||||||||||||||
37 | 34 | BAFN****335 | Trần Quốc Lương | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | ||||||||||||||||||||
38 | 35 | BAFN****335 | Trần Quốc Lương | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK2 | ||||||||||||||||||||
39 | 36 | BAFN****140 | Cam Hoàng Phương Trang | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
40 | 37 | BAFN****381 | Trương Thảo Nguyên | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
41 | 38 | BAFN****381 | Trương Thảo Nguyên | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
42 | 39 | BAFN****505 | Đặng Phương Nghi | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD | |||||||||||||||||||
43 | 40 | BAFN****510 | Võ Phạm Kim Ngọc | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
44 | 41 | BAFN****540 | Trịnh Vân Phụng | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK2 | ||||||||||||||||||||
45 | 42 | BAMK****050 | Hồ Thị Anh Mỹ | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
46 | 43 | BAMK****080 | Hường Thị Thanh Tâm | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | ||||||||||||||||||||
47 | 44 | BAMK****098 | Võ Thị Huyền Trân | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
48 | 45 | BEBE****145 | Thái Nguyên Hảo | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
49 | 46 | BEBE****269 | Huỳnh Anh Thái | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
50 | 47 | BEBE****226 | Trương Gia Huy | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | 6 | Hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | |||||||||||||||||||
51 | 48 | BEBE****279 | Vũ Quang Huy | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD | ||||||||||||||||||||
52 | 49 | BEBE****016 | Trần Lê Nguyên Khánh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
53 | 50 | BEBE****076 | Trương Chí Hùng | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | ||||||||||||||||||||
54 | 51 | BEBE****063 | Nguyễn Hoàng Phú | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 1 | ||||||||||||||||||
55 | 52 | BTBC****054 | Phạm Mỹ Nhàn | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | ||||||||||||||||||||
56 | 53 | BTBC****054 | Phạm Mỹ Nhàn | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK2 | ||||||||||||||||||||
57 | 54 | BTBC****105 | Võ Thị Quỳnh Mai | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD | |||||||||||||||||||
58 | 55 | BTBT****199 | Nguyễn Sỹ Hoàng Hiệp | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | |||||||||||||||||
59 | 56 | BTBT****230 | Nguyễn Phương Nguyên | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
60 | 57 | BTBT****126 | Dương Bảo Phúc | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
61 | 58 | BTBT****264 | Phạm Trọng Chinh | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
62 | 59 | BTBT****273 | Hà Nguyễn Hồng Ân | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
63 | 60 | BTBT****282 | Lý Ngọc Nhung | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | ||||||||||||||||||||
64 | 61 | BTBT****299 | Nguyễn Đức Huy | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
65 | 62 | BTBT****299 | Nguyễn Đức Huy | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | |||||||||||||||||
66 | 63 | BTBT****310 | Nguyễn Đăng Quang | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
67 | 64 | BTBT****104 | Dương Bích Thư | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | ||||||||||||||||||||
68 | 65 | BTBT****118 | Nguyễn Lê Hiền Triết | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | 2 | x | Workshop chưa đủ số lượng, thiếu bài kiểm tra chưa hoàn thành quy đổi SHCD | ||||||||||||||||||
69 | 66 | BTBT****033 | Ngô Gia Bảo | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | ||||||||||||||||||||
70 | 67 | BTBT****062 | Cao Nguyễn Thiện Toàn | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | x | Hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | |||||||||||||||||||
71 | 68 | BTFT****082 | Đoàn Hà Trúc Nhi | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
72 | 69 | BTFT****180 | Lê Anh Thư | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK2 | ||||||||||||||||||||
73 | 70 | BTFT****188 | Lương Quốc Duy | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
74 | 71 | BTFT****188 | Lương Quốc Duy | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
75 | 72 | BTFT****195 | Lê Uyên Nhi | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
76 | 73 | CECM****043 | Nguyễn Quốc Anh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD | ||||||||||||||||||||
77 | 74 | CECM****043 | Nguyễn Quốc Anh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | ||||||||||||||||||||
78 | 75 | CECM****043 | Nguyễn Quốc Anh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK2 | ||||||||||||||||||||
79 | 76 | CHCE****011 | Nguyễn Đức Minh Khang | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
80 | 77 | EEAC****001 | Châu Gia An | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | x | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
81 | 78 | EEAC****183 | Phan Thế Anh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | ||||||||||||||||||||
82 | 79 | EEAC****055 | Trần Thuận Thiên | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 1 | x | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK1 | |||||||||||||||||||
83 | 80 | EEAC****055 | Trần Thuận Thiên | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK2 | |||||||||||||||||||
84 | 81 | EEAC****036 | Nguyễn Đình Phú Hải | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | 6 | Hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | |||||||||||||||||||
85 | 82 | EEAC****026 | Trần Duy Khang | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | x | Hoàn thành quy đổi SHCD đầu khóa | |||||||||||||||||||
86 | 83 | EEEE****041 | Nguyễn Hoàng Dũng | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | 2 | Workshop chưa đủ số lượng, chưa hoàn thành quy đổi SHCD | |||||||||||||||||||
87 | 84 | ENEN****108 | Phạm Thị Ngọc Thảo | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | Workshop chưa đủ số lượng, chưa hoàn thành quy đổi SHCD | ||||||||||||||||||
88 | 85 | ENEN****145 | Kiều Mai Thanh | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
89 | 86 | ENEN****156 | Đoàn Nhật Khánh Trang | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD GK2 | ||||||||||||||||||||
90 | 87 | ENEN****047 | Lê Trần Như Uyên | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 4 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
91 | 88 | ENEN****077 | Đỗ Thị Thanh Trúc | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | |||||||||||||||||
92 | 89 | ENEN****128 | Nguyễn Thị Châu Anh | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 4 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
93 | 90 | ENEN****132 | Nguyễn Bùi Uyên Phương | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
94 | 91 | ENEN****134 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | 3 | x | x | Hoàn thành quy đổi SHCD cuối khóa | |||||||||||||||||
95 | 92 | ENEN****142 | Đậu Thị Thu | Tham gia Workshop | Sinh hoạt Công dân Giữa khoá 2 | 3 | x | Hoàn thành quy đổi SHCD giữa khóa 2 | ||||||||||||||||||
96 | 93 | ENEN****081 | Nguyễn Minh Vũ | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | ||||||||||||||||||||
97 | 94 | ENEN****058 | Nguyễn Đăng Thư Lâm | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | x | Hoàn thành quy đổi SHCD đầu khóa | |||||||||||||||||||
98 | 95 | ENEN****092 | Nguyễn Mạnh Tường | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | x | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | |||||||||||||||||||
99 | 96 | ENEN****459 | Hoàng Minh Châu | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | x | Hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | |||||||||||||||||||
100 | 97 | ENEN****034 | Nguyễn Trần Ngọc Vi | Học kỹ năng mềm | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | Chưa hoàn thành quy đổi SHCD Đầu Khóa | ||||||||||||||||||||