ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC
2
DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG THUỐC TRÚNG THẦU
3
Theo Quyết định số 51/QĐ-TTMS ngày 11/02/2025 của Giám đốc Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia về phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
4
Tên gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2024 - 2026 đợt 2 (Mã hiệu: ĐTTT.01.2024.2)
5
Tên cơ sở: Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
6
7
8
STT Mã thuốcTên thuốcTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùng, dạng bảo chếQuy cách đóng góiNhóm TCKTHạn dùng (Tuổi thọ)GĐKLH hoặc GPNKCơ sở sản xuấtNước sản xuấtĐơn vị tính Số lượng phân bổ Đơn giá (VND) Nhà thầu trúng thầu
9
10
1C08CA01.01.01.N1Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate)5mgUống / Viên nang
cứng
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhóm 136 tháng
VD-35752-22Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Viên570.000 335 LIÊN DANH VINPHARM - VIAN
11
2C08CA01.01.01.N2AMLODAC 5Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)5mgUống / Viên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viênNhóm 236 thángVN-22060-19Zydus Lifesciences LimitedẤn ĐộViên570.000 233 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
12
3J01CR02.01.01.N1Curam 625mgAmoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg500mg + 125mgUống / Viên nén bao phimHộp 25 vỉ x 4 viênNhóm 118 tháng900110976524Sandoz GmbhÁoViên45.000 3.948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
13
4J01CR02.01.01.N2Koact 625Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)500mg; 125mgUống / Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 5 viênNhóm 224 tháng890110517024
(VN-18496-14)
Aurobindo Pharma LimitedẤn ĐộViên24.000 3.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
14
5J01DD04.01.06.N1Medivernol 1gCeftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 1000mgTiêm / Bột pha tiêmHộp 1 lọ, hộp 10 lọNhóm 136 tháng893710197523Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)Việt NamLọ46.500 9.380 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
15
6J01DD04.01.06.N2Ceftriaxone 1000Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon Natri)1000mgTiêm
/truyền / Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọNhóm 236 thángVD-19010-13Công ty Cổ phần Dược phẩm TenamydViệt NamLọ21.000 9.324 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
16
7J01DC02.03.06.N1Oramycin 750mgCefuroxime (dưới dạng Cefuroxime Sodium)750mgTiêm
/truyền / Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọNhóm 124 thángGC-344-22Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)Việt NamLọ7.000 9.591,36 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
17
8J01MA02.01.01.N1Tamisynt 500mgCiprofloxacin hydrochloride (tương đương ciprofloxacin 500mg) 583mg500mgUống / Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 10 viênNhóm 124 tháng893615262423
(GC-246-16)
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)Việt NamViên66.000 1.975 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
18
9J01MA02.01.01.N2Ciprofloxacin EG 500 mgCiprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)500mgUống / Viên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viênNhóm 236 thángVD-29979-18Nhà máy Stada Việt NamViệt NamViên21.000 717 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
19
10A02BC05.01.04.N1AsgizoleEsomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate)20mgUống / Viên nén bao phim tan trong ruộtHộp 4 vỉ x 7 viênNhóm 124 thángVN-18249-14Cơ sở sản xuất: Valpharma International S.p.a
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero S.p.A
ÝViên24.000 5.390 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
20
11A02BC05.01.04.N2Esomeprazole STADA 20 mgEsomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat))20mgUống / Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viênNhóm 224 thángVD-29349-18Nhà máy Stada Việt Nam Việt NamViên72.000 500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
21
12C09DA01.01.01.N1Losartan HCT - SandozLosartan kali; Hydroclorothiazid 50mg + 12,5mgUống / viên nén bao phimhộp 2 vỉ x 10 viênNhóm 136 thángVN-20795-17Lek pharmaceuticals d.d SloveniaViên150.000 1.981 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
22
13C09DA01.01.01.N2Presartan H 50 Losartan kali; Hydroclorothiazid 50mg + 12,5mgUống / viên nén bao phimhộp 2 vỉ x 14 viênNhóm 224 thángVN-18912-15Ipca Laboratories Ltd.Ấn ĐộViên160.000 368 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
23
14C09CA04.01.01.N1Irprestan 150mgIrbesartan150mgUống / Viên nén bao phimHộp 2 vỉ x 14 viênNhóm 124 thángVN-21977-19 (380110516024)Balkanpharma - Dupnitsa ADBulgariaviên155.000 1.328 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
24
15J01MA12.01.06.N1Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100mlLevofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)500mg/100mlTiêm truyền / Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchChai 100mlNhóm 136 tháng520115986624 (VN-21230-18)Cooper S.A. PharmaceuticalsHy LạpChai15.500 42.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
25
16C09CA01.01.01.N1Lorista 50Losartan Kali50mgUống / Viên nén bao phimHộp 2 vỉ x 14 viênNhóm 160 tháng383110010624 (VN-18882-15)KRKA, d.d., Novo mestoSloveniaViên690.000 1.296 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
26
17C09CA01.01.01.N2Nerazzu-50Losartan kali50mgUống / Viên nén bao phimHộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viênNhóm 236 thángVD-19665-13Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi PhúViệt NamViên430.000 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
27
18C09CA01.01.01.N2Nerazzu-50Losartan kali50mgUống / Viên nén bao phimHộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viênNhóm 236 thángVD-19665-13Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi PhúViệt NamViên239.176 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
28
19A02BC01.01.04.N1TusligoOmeprazole20mgUống / Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruộtHộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 136 thángVN-19404-15S.C. Slavia Pharm S.R.LRomaniaViên66.000 1.530 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
29
20N02BE01.01.06.N2ThermodolParacetamol1gTiêm truyền / Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 100mlNhóm 224 tháng890110005200 (VN-15189-12)Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.Ấn ĐộLọ22.500 14.850 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
30
21N02BF02.01.01.N1pms-PregabalinPregabalin 75mgUống / Viên nang cứngChai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viênNhóm 136 tháng754110414323
(VN-18574-14)
Pharmascience Inc.CanadaViên76.000 2.888 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
31
22A02BC04.01.04.N1Anvo-Rabeprazole 20 mgRabeprazole Sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)20mgUống / Viên nén bao tan ở ruộtHộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viênNhóm 118 tháng840110421923Laboratorios Liconsa, S.A.Tây Ban NhaViên24.000 3.688 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
32
23C10AA07.02.01.N1Pms-RosuvastatinRosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 20mgUống / Viên nén bao phimLọ 100 viên; Lọ 500 viênNhóm 136 tháng754110080223
(VN-18411-14)
Pharmascience Inc.CanadaViên114.000 1.599 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
33
24C10AA07.02.01.N2Sterolow 20Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) 20mgUống / Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênNhóm 236 tháng893110071124
(VD-28044-17)
Công ty CPDP SaViViệt NamViên48.000 469 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
34
25C10AA07.01.01.N1Pms-RosuvastatinRosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mgUống / Viên nén bao phimChai 100 viên; Chai 500 viênNhóm 136 tháng754110001100
(VN-18410-14)
Pharmascience Inc.CanadaViên630.000 888 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
35
26C10AA07.01.01.N2CourtoisRosuvastatin10mgUống / Viên nén bao phimHộp 2 vỉ x 14 viênNhóm 236 thángVD-21987-14Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi PhúViệt Nam Viên210.000 371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36
27C09CA07.01.01.N1Telmida 40Telmisartan40mgUống / Viên nénHộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viênNhóm 136 tháng840110117624Laboratorios Liconsa, S.A.Tây Ban NhaViên790.000 1.368 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
37
38
Tổng số: 27 mặt hàng, giá trị: 6.579.219.128 VND
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100