ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Trường THPT CỬA LÒ
Năm học 2022 - 2023
Học kỳ 2
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Số 20
2
Thực hiện từ ngày 22 tháng 05 năm 2023
3
4
TTGiáo viênKiêm nhiệmCNPhân công chuyên mônSố tiết
5
1Nguyễn Thị Ái12D3.1Ngoại ngữ (10A2)1
6
2Nguyễn Tuấn AnhNgoại ngữ (11D2)4
7
3Nguyễn Tuấn AnhThể dục (10A1, 10D1, 10D2, 10T1)9
8
4Đậu Thị BìnhGDQP (10D1, 10D4, 10D5, 11A2, 11A3, 11C, 11D1, 11D2, 11D3, 11D4, 11T2)21
9
5Võ Thị Cẩm11CĐịa (11C, 11D1, 11T2)6
10
6Vũ Văn ChươngVăn (10T2, 11A2, 11T2)11
11
7Trần Đức Cườnglý (11A1, 11T1) + Công nghệ (11A1, 11T1)14
12
8Dương Thị DungCông nghệ (10D3, 10D4)4
13
9Nguyễn Văn ĐịnhThể dục (11A1, 11A2, 11D1, 11D3, 11D4)11
14
10Hoàng HàNgoại ngữ (11D3)3
15
11Mai Thị Hà10D2Sử (10D1, 10D2, 10D4)7
16
12Hoàng Trần HảiThể dục (11T1, 11T2)4
17
13Vương Thị Hạnh Hạnh11D4Ngoại ngữ (11A3)1
18
14Nguyễn Thanh Hằng11A3Văn (11A3)2
19
15Nguyễn Thị Hiềnlý (11D3, 11T2) + Công nghệ (10D1, 10D2, 11D1, 11T2)15
20
16Nguyễn Thị HoaSử (10D6)1
21
17Phạm Thị HoàGDCD (11A3, 11T2)4
22
18Võ Văn HoànThể dục (10D3, 10D4, 10D5, 10D6, 10T2, 11C)10
23
19Lê Văn HoàngToán (11A2)2
24
20Lê Thị Kim Hồnglý (10D3, 10D4, 10T2)7
25
21Phan Thị Huệ Huệ11T2Ngoại ngữ (11A2, 11T2)9
26
22Lê Thị Huyền12D1.2Địa (11D3, 11D4)5
27
23Mai Thị Thanh Huyềnlý (10D1)2
28
24Lê Thị Thanh Hương11T1Ngoại ngữ (11T1)10
29
25Trần Thái Hylý (11A2, 11C, 11D2) + Công nghệ (10D6)7
30
26Lê Hà Quỳnh Lưu10D3Văn (10D1)2
31
27Võ Thị MaiToán (11A3, 11C, 11D3)9
32
28Hoàng Thị Hồng Mơ11D2Văn (11D4, 11T1)5
33
29Đinh Lê Nga12A2.2Công nghệ (11A2, 11A3, 11C, 11D2)11
34
30Dương Thị Nguyệt11A1Toán (11A1, 11T1)3
35
31Trần Thị Mai OanhĐịa (10D1, 10D2, 10D3, 11A3, 11D2)12
36
32Nguyễn Duy Phiênlý (10T1) + Công nghệ (11D3, 11D4)10
37
33Nguyễn Thị Út Sương10D1Ngoại ngữ (10T1, 11D1)5
38
34Nguyễn Thị Sửu10D5Địa (10D4)2
39
35Hà Thị Vinh Tâm10D4Văn (10D2)4
40
36Hoàng Xuân ThanhTin học (10A1)2
41
37Nguyễn Thị ThảoTin học (10D6, 11A2, 11D1)9
42
38Võ Thị Khánh Trang12A2.1Sinh (10T1)2
43
39Lê Thị Thu TrungGDCD (10D1, 10D3)4
44
40Nguyễn Thị Ánh Tuyết11D3Hoá (11A3, 11D3, 11D4)7
45
41Nguyễn Thị Thanh Vân10T1Tin học (10T1, 11A1, 11T1)7
46
42Nguyễn Thị Lan Lan10D6Văn (10A2, 10D5, 10D6)6
47
43Phạm Thị Thùy LinhNgoại ngữ (10D5, 11A1)7
48
44Lê Thị HằngSử (10D3, 11A1, 11C)5
49
45Việt AnSinh (10A2, 10T2, 11A1, 11C, 11D2, 11T2)13
50
46Nguyễn Hữu ĐạiToán (10D6, 10T2)4
51
47Đinh Xuân LâmToán (11D2, 11D4)7
52
48Nguyen Thi NgaHoá (10T2)2
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100