ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM 9 TUẦN SAU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026
2
* Chú ý: Sinh viên theo dõi danh sách thi cụ thể ngày, giờ, phòng thi tại các Khoa phụ trách học phần. Các học phần của Khoa Ngôn ngữ thi kỹ năng trong nhiều ngày khác nhau, sinh viên phải tra cứu cụ thể danh sách thi ở các Khoa Ngôn ngữ.
3
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLàn họcLần thiNgày thiĐịa điểm thiTB kiểm traKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần KHĐTMã học phần CTĐTĐối tượng Thi lạiGhi chúNgànhKhóa
42
46632722225866
Đặng Thị Cẩm
LyTM27.10123/11/2026VT8,0
Khoa Thương mại
Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp thương mại2
191192002
Thi lần 1TM27
109
48412722215010
Nguyễn Thị Bích
TrâmTM27.05123/12/2026VT6,5
Khoa Thương mại
Quản trị Marketing2
191192026
Thi lần 1TM27
110
48422722245005Nguyễn TuấnTM27.11123/12/2026VT8,7
Khoa Thương mại
Quản trị Marketing2
191192026
Thi lần 1TM27
111
48432722220841Vũ PhươngAnhTM27.12123/12/2026VT3,5
Khoa Thương mại
Quản trị Marketing2
191192026
Thi lần 1TM27
183
49462823151191Vũ Thị HảiAnhTM28.06123/14/2026VT8,3
Khoa Thương mại
Logistics và Vận tải Quốc tế4
191194009
Thi lần 1TM28
188
49492621230438Phạm AnhTùngTM26.04223/14/2026VT7,5
Khoa Thương mại
Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu4
191194010
Thi lần 1TM26
189
49502621151167Phạm DanhMạnhTM26.06223/14/2026VT6,5
Khoa Thương mại
Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu4
191194010
Thi lần 1TM26
238
48772722217055
Nguyễn Thị Thu
NgânTM28.07123/16/2026VT8,3
Khoa Thương mại
Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế
2
191192034
Thi lần 1TM28
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464