| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH MỤC HÀNG HÓA | |||||||||||||||||||||||||
4 | Gói thầu mua sắm y dụng cụ năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Đính kèm Thông báo số: 37 /TB-BV ngày 20 tháng 3 năm 2025 của Bệnh viện huyện Nhà Bè) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Tên y dụng cụ | Cấu hình tính năng kỹ thuật | Đơn vị tính | Số lượng | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | Đơn giá (VAT) | Thành tiền | Ghi chú | ||||||||||||||||
8 | 1 | Allis cành thẳng dài 20cm, ngàm Atrauma | - Allis cành thẳng, ngàm Atrauma - Kích thước: dài 20cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | Allis cành thẳng, dài 20cm | - Allis cành thẳng - Kích thước: dài 20cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 5 | |||||||||||||||||||||
10 | 3 | Allis kẹp mô và tổ chức 5x6 răng mịn, dài 15cm | - Allis kẹp mô và tổ chức 5x6 răng mịn - Kích thước: dài 15cm. - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
11 | 4 | Bàn để dụng cụ inox | - Vật liệu: Thép không gỉ - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | Bàn để dụng cụ khâu mayo | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
13 | 6 | Băng ca chuyên dụng cho rửa dạ dày nâng hạ đầu | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | Bảng đo sắc giác | Bảng đo sắc giác dùng trong khám mắt | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
15 | 8 | Banh mỏ vịt 75*20mm | - Mỏ vịt Size tiểu - Mỏ vịt Grave, loại nhỏ, số 1 - Kích thước: 75x20mm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 20 | |||||||||||||||||||||
16 | 9 | Banh mỏ vịt 95*35mm | - Mỏ vịt Size trung - Mỏ vịt Grave, loại trung, số 2 - Kích thước: 95x35mm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 20 | |||||||||||||||||||||
17 | 10 | Banh phẫu thuật Senn-Mueller 2 đầu, 3 răng tù 7x8.5mm, 16cm | - Parapop dài 2 đầu, 3 răng tù 7x8.5mm, 16cm - Banh Senn-Mueller 1 đầu có 3 răng tù, 1 lưỡi tù - Kích thước: 7x8.5mm, 16cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
18 | 11 | Banh Richardson-Eastman, 2 chiếc, gồm Fig.1 + Fig.2 | - Banh Richardson-Eastman, 2 chiếc, gồm Fig.1 + Fig.2 - Kích thước: dài 27.5cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
19 | 12 | Bình đựng kềm tiếp liệu 15 cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bình | 16 | |||||||||||||||||||||
20 | 13 | Bình đựng kềm tiếp liệu 13cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
21 | 14 | Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm | - Val Farabeuf loại lớn, hai đầu, dài 12cm - Banh Farabeuf hai đầu, bộ gồm 2 chiếc - Kích thước: dài 12cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
22 | 15 | Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 15cm | - Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 15cm - Kích thước: dài 15cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | Bộ 2 banh phẫu thuật Parker 18cm | - Farapop 18 - 19 cm - Bộ banh Farabeuf , 2 đầu, bộ gồm 2 chiếc - Kích thước: dài 18cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 6 | |||||||||||||||||||||
24 | 17 | Bộ banh bụng Balfour hoàn chỉnh, độ banh rộng 25cm, bao gồm lưỡi banh trung tâm | - Bộ banh bụng Balfour hoàn chỉnh, bao gồm lưỡi banh trung tâm - Kích thước: độ banh rộng 25cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
25 | 18 | Bộ dụng cụ đặt đường truyền trong xương | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 2 | |||||||||||||||||||||
26 | 19 | Bộ dụng cụ khâu vết thương | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 25 | |||||||||||||||||||||
27 | 20 | Bộ dụng cụ tháo vít | Bộ dụng cụ tháo vít - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
28 | 21 | Bộ dụng cụ thay băng | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 21 | |||||||||||||||||||||
29 | 22 | Bộ khoan lòng tủy chi dưới | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
30 | 23 | Bộ mở khí quản cấp cứu | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
31 | 24 | Bộ tiểu phẫu | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Bộ | 6 | |||||||||||||||||||||
32 | 25 | Bồn hạt đậu 400ml | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 15 | |||||||||||||||||||||
33 | 26 | Bồn hạt đậu dài 24cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 5 | |||||||||||||||||||||
34 | 27 | Bóp bóng người lớn, mặt nạ | Bóp bóng người lớn, mặt nạ | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
35 | 28 | Bóp bóng sơ sinh, mặt nạ (số 0, 1) | Bóp bóng sơ sinh, mặt nạ (số 0, 1) | Bộ | 2 | |||||||||||||||||||||
36 | 29 | Búa gõ phản xạ | Búa gõ phản xạ | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
37 | 30 | Bục bước Inox 1 bậc dài 80cm x rộng 50cm x 10cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
38 | 31 | Bục buớc Inox 1 bậc dài 80cm x rộng 50cm x 20cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
39 | 32 | Cán dao mổ số 3 | - Cán dao mổ số 3, dài 12.5cm - Kích thước: dài 12.5cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 4 | |||||||||||||||||||||
40 | 33 | Cán dao mổ số 4 | - Cán dao mổ số 4 Standard - Kích thước: dài 13cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
41 | 34 | Cân đo trẻ sơ sinh | Cân đo trẻ sơ sinh, đồng hồ, thước đo | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
42 | 35 | Cân sức khỏe | Cân sức khỏe, đồng hồ | Cái | 8 | |||||||||||||||||||||
43 | 36 | Cây cạo vôi răng | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 5 | |||||||||||||||||||||
44 | 37 | Cây dũa xương | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 2 | |||||||||||||||||||||
45 | 38 | Cây thông lòng máng dài 20cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 3 | |||||||||||||||||||||
46 | 39 | Cây vén trụ | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 2 | |||||||||||||||||||||
47 | 40 | Chén dùng trong phẫu thuật 100x53mm | - Chén chun 100x53mm - Chén chun đựng bệnh phẩm. - Kích thước: 100x53mm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 40 | |||||||||||||||||||||
48 | 41 | Chén dùng trong phẫu thuật 81x54mm | - Chén dùng trong phẫu thuật 81x54mm - Kích thước: 81x54mm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
49 | 42 | Curet 1 đầu 18cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 3 | |||||||||||||||||||||
50 | 43 | Dao sáp số 3 | Dao sáp số 3 | Cây | 3 | |||||||||||||||||||||
51 | 44 | Đèn Clar khám | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 3 | |||||||||||||||||||||
52 | 45 | Đèn Clar phẫu thuật | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
53 | 46 | Đèn gù | Đèn gù sưởi ấm, chân cao | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
54 | 47 | Đục phẫu thuật xương Buckley 4mm - 16cm | - Đục xương 16cm - Đục xương Partsch, lưỡi vát 1 bên - Kích thước: rộng 4mm, dài 16cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
55 | 48 | Dụng cụ xoa bóp bấm huyệt | Bộ dụng cụ xoa bóp bấm huyệt | Bộ | 2 | |||||||||||||||||||||
56 | 49 | Fixe champ 11cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
57 | 50 | Fixe champ có khóa 22cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
58 | 51 | Ghế xoay Inox đường kính 30cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
59 | 52 | Giá để dung dịch sát khuẩn | - Vật liệu: Thép không gỉ - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 5 | |||||||||||||||||||||
60 | 53 | Giường châm cứu chuyên dụng | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
61 | 54 | Gối chữ U | Gối chữ U, dùng trong Y, Dược cổ truyền | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
62 | 55 | Hộp đựng bàn chải Inox | - Vật liệu: Thép không gỉ - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
63 | 56 | Hộp dụng cụ chữ nhật 200x100x40mm | - Hộp inox, 200x100x40mm - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật - Kích thước: 200x100x40mm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 1 | |||||||||||||||||||||
64 | 57 | Hộp đựng gòn inox đường kính 8cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Hộp | 21 | |||||||||||||||||||||
65 | 58 | Hộp đựng gòn tiêm, đường kính 15cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
66 | 59 | Hộp inox 16 x 32 cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
67 | 60 | Hộp tròn Inox có nắp 20x13 cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
68 | 61 | Hộp tròn Inox có nắp 9x10 cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 6 | |||||||||||||||||||||
69 | 62 | Hộp vuông Inox có nắp đậy KT 10 x 22cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
70 | 63 | Karman sử dụng 1 lần | Karman sử dụng 1 lần dùng trong sản khoa | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
71 | 64 | Kelly - Rankin cong, dài 16cm | - Kẹp Kelly Rankin cong. - Kích thước: dài 16cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 1 | |||||||||||||||||||||
72 | 65 | Kelly cong 10cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
73 | 66 | Kelly cong 12cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
74 | 67 | Kelly cong 14cm | - Kẹp Kelly cong. - Kích thước: dài 14cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
75 | 68 | Kelly cong 14cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 6 | |||||||||||||||||||||
76 | 69 | Kelly cong 16cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 9 | |||||||||||||||||||||
77 | 70 | Kelly cong, cầm máu, ngàm có răng 1x2, dài 20cm | - Kelly Kocher - Ochsner cong, cầm máu, ngàm có răng 1x2 - Kích thước: dài 20cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
78 | 71 | Kelly thẳng 16cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 6 | |||||||||||||||||||||
79 | 72 | Kềm gặm xương | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 1 | |||||||||||||||||||||
80 | 73 | Kềm gắp xương (Right angle forceps), dài 19cm | - Kềm gắp xương Fraenkel, gập góc phải - Kích thước: dài 19cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 1 | |||||||||||||||||||||
81 | 74 | Kềm kelly cong có mấu 17cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 15 | |||||||||||||||||||||
82 | 75 | Kềm kelly cong có mấu 24cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 15 | |||||||||||||||||||||
83 | 76 | Kềm kelly thẳng có mấu 13cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 15 | |||||||||||||||||||||
84 | 77 | Kềm Kelly thẳng có mấu 24cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
85 | 78 | Kéo cắt chỉ cành thẳng, 1 đầu nhọn, 1 đầu tù, dài 16.5cm | - Kéo cắt chỉ cành thẳng, 1 đầu nhọn, 1 đầu tù - Kích thước: dài 16.5cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
86 | 79 | Kéo cắt chỉ cong, dài 11.5cm | - Kéo cắt chỉ cong, nhọn/nhọn. - Kích thước: dài 11.5cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 2 | |||||||||||||||||||||
87 | 80 | Kéo cắt chỉ thẳng, đầu tù, dài 16.5cm | - Kéo cắt chỉ thẳng, đầu tù - Kích thước: dài 16.5cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
88 | 81 | Kéo cắt kết mạc | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
89 | 82 | Kéo cong nhỏ dài 12cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 5 | |||||||||||||||||||||
90 | 83 | Kéo Mayo cong, lưỡi vát, tù/tù, dài 17cm | - Kéo Mayo cong, lưỡi vát, tù/tù - Kích thước: dài 17cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
91 | 84 | Kéo Mayo thẳng, dài 17cm | - Kéo Mayo thẳng, tù - Kích thước: dài 17cm - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 2 | |||||||||||||||||||||
92 | 85 | Kéo mét 14cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
93 | 86 | Kéo mét 22cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 3 | |||||||||||||||||||||
94 | 87 | Kéo Metzenbaum cong, cành mỏng 18cm | - Kéo Metzenbaum cong, mũi tù/tù, cành mỏng. - Kích thước: dài 18cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
95 | 88 | Kéo Metzenbaum cong, dài 14cm | - Kéo Metzenbaum cong, tù. - Kích thước: dài 14cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 1 | |||||||||||||||||||||
96 | 89 | Kéo Metzenbaum thẳng, dài 14cm | - Kéo Metzenbaum thẳng, tù. - Kích thước: dài 14cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cây | 1 | |||||||||||||||||||||
97 | 90 | Kéo metzenbaun 20cm | - Vật liệu: Thép không gỉ - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
98 | 91 | Kéo phẫu thuật Mayo thẳng 17cm | - Kéo cắt chỉ thẳng, mũi tù dài 17cm - Kéo cắt chỉ Mayo thẳng, mũi tù. - Kích thước: dài 17cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
99 | 92 | Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù, dài 17 cm | - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù - Kích thước: dài 17cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 12 | |||||||||||||||||||||
100 | 93 | Kéo phẫu thuật Metzenbaum cong 15cm | - Kéo Metzenbaum cong, mũi tù, dài 15cm - Kéo Metzenbaum cong, mũi tù. - Kích thước: dài 15cm - Vật liệu: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn DIN EN ISO 7153-1, EN ISO 13402. - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 - Xuất xứ: G7 - Năm sản xuất: 2024 trở về sau | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||