| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 02 từ 11/08/2025 - 17/08/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (1108) | Thứ 3 (12/08) | Thứ 4 (13/08) | Thứ 5 (14/08) | Thứ 6 (15/08) | Thứ 7 (16/08) | CN (17/08) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 6 tuần (buổi sáng từ thứ 2 – thứ 6) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 21/09/2025 | Ôn thi Sản - dự kiến tuần 04 | Chưa đi lâm sàng CSSKNL3 | Chưa đi lâm sàng Sản | ||||||||||||||||||||
5 | C | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 3/4 - BM Nội - T 4.3 | Y học cổ truyền - PHCN - 1/7 - BM Nội - T 4.3 | Bệnh chuyên khoa - 1/11 - BS Tạ Ngọc - T 4.3 | Bệnh chuyên khoa - 2/11 - BS Tạ Ngọc - T 4.3 | Chưa đi lâm sàng Nhi | ||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 8 tuần (cả ngày thứ 7 – thứ CN) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 05/10/2025 | |||||||||||||||||||||||
7 | T | Sản - 2/7 - BM Sản - ONL | Tổ chức quản lý Y tế - 5/8- YHCS - ONL | Tổ chức quản lý Y tế - 6/8- YHCS - ONL | Nhi - 3/11 - BM Nhi - ONL | 18h thi Chính trị - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- T 4.2 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- T 4.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 4/14 - YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học người lớn 1 - 9/11 - BM Nội - T 4.1 | Bệnh học người lớn 1 - 10/11 - BM Nội - T 4.1 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 5/8 - YHCS - T 4.1 | Bệnh học người lớn 1 - 11/11 - BM Nội - E 1.1 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 6/8 - YHCS - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Ngoại ngữ cơ bản - 28/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 29/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 30/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 31/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 32/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ng 1957uyễn Thị Lý | ||||||||||||||||||
11 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 10/14- YHCS- T 4.2 | Bệnh học người lớn 1 - 6/11 - BM Nội - T 4.2 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- T 4.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 4/8 - YHCS - E 1.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 5/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 - Cô Quyên - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
13 | T | Tâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - ONL | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - ONL | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONL | |||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | 7h15 thi Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
15 | T | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- ONL | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONL | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Từ phân tử đến tế bào - 15/18 - YHCS - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||
17 | C | Từ phân tử đến tế bào - 16/18 - YHCS - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
18 | T | Từ phân tử đến tế bào - 14/18 - YHCS - ONL | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- ONL | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 - Cô Quyên - ONL | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
19 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
20 | T | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- ONL | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONL | ||||||||||||||||||||||
21 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe trẻ em | |||||||||||||||||||||||
22 | T | CSSKCK hệ nội - 5/7 - BM Nội - ONL | CSSKCK hệ ngoại - 5/7 - BM Ngoại - ONL | CSSKCK hệ nội - 6/7 - BM Nội - ONL | CSSKCK hệ ngoại - 6/7 - BM Ngoại - ONL | 7 | ||||||||||||||||||||
23 | CĐK16A | S | Môi trường sức khỏe - 4/7 - YHCS - T 4.3 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15- BM Nội - E 1.2 | Môi trường sức khỏe - 5/7 - YHCS - E 1.2 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | ||||||||||||||||||
24 | C | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 15/15- BM Nội - E 1.2 | Ôn thi CSSK PN - dự kiến tuần 04 | |||||||||||||||||||||
25 | CĐK16B | S | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng - E 4.2 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Môi trường sức khỏe - 4/7 - YHCS - E 1.2 | N1- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 10/10- PTH | ||||||||||||||||||||
26 | C | Môi trường sức khỏe - 3/7 - YHCS - E 4.1 | Chăm sóc NB HSTC - 3/4 - BM Nội - T 6.3 | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | 13h30 thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - PMT5 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||
27 | CĐK16C | S | Môi trường sức khỏe - 3/7 - YHCS - T 4.2 | Môi trường sức khỏe - 4/7 - YHCS - E 2.1 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||
28 | C | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Môi trường sức khỏe - 5/7 - YHCS - T 4.5 | 14h30 thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - PMT5 | Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 10/10- PTH | Ôn thi CSSK PN - dự kiến tuần 04 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | ||||||||||||||||||
29 | CĐK16D | S | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng - E 4.2 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Môi trường sức khỏe - 6/7 - YHCS - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
30 | C | Môi trường sức khỏe - 4/7 - YHCS - T 4.5 | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Môi trường sức khỏe - 5/7 - YHCS - T 4.5 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Ôn thi CSSK PN - dự kiến tuần 04 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||
31 | CĐK17A | S | ĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTH | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 2/11- BM Nội - E 2.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGP | ||||||||||||||||||||
32 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS - E 2.1 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 14/14- YHCS - E 3.2 | ĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||||
33 | CĐK17B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGP | ĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTH | 7h15 thi Từ Tế bào đến cơ quan - PMT5 | |||||||||||||||||||||
34 | C | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS - PTH | N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS - PTH | ĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
35 | CĐK17C | S | ĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH | Ôn thi Từ Tế Bào đến cơ quan - dự kiến tuần 04 | ||||||||||||||||||||
36 | C | ĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||||||
37 | CĐK17D | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- E 2.1 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGP | ĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
38 | C | ĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 15/17 - YHCS - T 4.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - E 2.1 | ĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
39 | CĐK17E | S | ĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||||
40 | C | ĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTH | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGP | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- E 3.2 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 14/14- YHCS- E 1.2 | ||||||||||||||||||||
41 | CDD K17 F - TTH | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 2/11- BN Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
42 | C | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/8 - YHCS - ONL | Chính trị - 1/22- KHCB - ONL | Chính trị - 2/22- KHCB - ONL | Chính trị - 3/22- KHCB - ONL | Chính trị - 4/22- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||
43 | T | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 1/11- BN Nội - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 2/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K3A | S | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 1/20 - BM Nội - PTH | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 3/20 - BM Nội - PTH | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 5/20 - BM Nội - PTH | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 7/20 - BM Nội - PTH | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 9/20 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||
45 | C | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/20 - BM Nội - PTH | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 4/20 - BM Nội - PTH | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 6/20 - BM Nội - PTH | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 8/20 - BM Nội - PTH | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 10/20 - BM Nội - PTH | ||||||||||||||||||||
46 | PHCN K 3BCD TTH | S | Thực tập Bệnh viện 2, thời gian thực tập: 3 tuần cả ngày từ ngày 11/08/2025 đến ngày 31/08/2025 | Ôn thi Vận động trị liệu | ||||||||||||||||||||||
47 | C | |||||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K 3EF TTH | S | Ôn thi Tin học | |||||||||||||||||||||||
49 | C | |||||||||||||||||||||||||
50 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
51 | T | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 1/4 - BMĐD - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 7/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 2/4 - BMĐD - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 8/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/4 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||
52 | PHCN K5B (Vinh) | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 5/14- YHCS- ONL | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | ||||||||||||||||||||||
53 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 7/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 8/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | |||||||||||||||||||||||
54 | PHCN K5C (TTH) | S | Từ phân tử đến tế bào - 15/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
55 | C | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 8/17 - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 16/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
56 | T | Từ phân tử đến tế bào - 14/18 - YHCS - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 7/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 8/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 9/17 - ONL | |||||||||||||||||||||
57 | PHCN K4 | S | Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 1/7 - BM Nội - E 2.1 | Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 2/7 - BM Nội - E 3.2 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 6/14 - YHCS - E 3.2 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 14/14- YHCS- E 2.1 | Chưa xếp tin học | KNGT - GDSK | Ôn thi Môi Trường và Sức khỏe - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||
58 | C | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 4/14 - YHCS - E 1.2 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 5/14 - YHCS - E 2.1 | Dịch tễ học - 1/4 - ThS Sơn - E 3.2 | Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 3/7 - BM Nội - E 4.1 | Thi Tâm lý người bệnh - Y đức - T 6.3 | Tin học | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||
59 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 3/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | |||||||||||||||||||||||
60 | C | Phục hồi chức năng cơ bản III - 12/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 13/18 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | ||||||||||||||||||||||
61 | T | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/14 - Cô Hoàng Hương - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 1/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/14 - Cô Hoàng Hương- ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/14 - Cô Hoàng Hương- ONL | ||||||||||||||||||||
62 | CĐ XN K10 | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- PTH | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 5/14 - YHCS - T 4.5 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 6/14 - YHCS T 4.5 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 7/14 - YHCS T 4.5 | Chưa xếp tin học | xếp Tin học | ||||||||||||||||||
63 | C | Thi Tâm lý người bệnh - Y đức - T 4.5 | Ôn thi - Hóa cơ sở ngành - Dự kiến tuần 03 | Xếp tiếp Sự HTBT và QTPH | KNGT - GDSK | |||||||||||||||||||||
64 | CĐK9 Bào chế | S | GACP - 9/11 - Khoa Dược - E 4.2 | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp - dự kiến tuần 04 | ||||||||||||||||||||||
65 | C | GACP - 7/11 - Khoa Dược - E 3.2 | GACP - 8/11 - Khoa Dược - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | GACP - 7/11 - Khoa Dược - E 3.2 | GACP - 8/11 - Khoa Dược - E 4.2 | GACP - 9/11 - Khoa Dược - E 3.2 | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp - dự kiến tuần 04 | ||||||||||||||||||||
67 | C | |||||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9 Kinh tế | S | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp - dự kiến tuần 04 | |||||||||||||||||||||||
69 | C | GACP - 8/11 - Khoa Dược - E 4.2 | GACP - 7/11 - Khoa Dược - E 4.2 | GACP - 9/11 - Khoa Dược - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐ Dược K10A | S | Bào chế - 2/8 - BCDL - E 1.2 | Kiểm nghiệm - 1/8 - BCDL - T 6.3 | Bào chế - 3/8 - BCDL - T 6.3 | N2 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH | Kiểm tra bù Dược lý - PTH | Ôn thi Dược lý - PMT5 - dự kiến tuần 03 | ||||||||||||||||||
71 | C | N1 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH | KNGTTHTNH - 2/4 - HDDL- E 4.1 | Ôn thi Dược lý - PMT5 - dự kiến tuần 03 | ||||||||||||||||||||||
72 | CĐ Dược K10B | S | KNGTTHTNH - 2/4 - HDDL- E 3.2 | N1 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH | Bào chế - 3/8 - BCDL - E 4.1 | Ôn thi Dược lý - PMT5 - dự kiến tuần 03 | ||||||||||||||||||||
73 | C | Bào chế - 2/8 - BCDL - T 6.3 | Kiểm tra bù Dược lý - PTH | N2 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH | Kiểm nghiệm - 1/8 - BCDL - T 6.3 | |||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10C | S | N2- TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH | KNGTTHTNH - 2/4 - HDDL- T 4.3 | Kiểm tra bù Dược lý - PTH | Ôn thi Dược lý - PMT5 - dự kiến tuần 03 | ||||||||||||||||||||
75 | C | Kiểm nghiệm - 1/8 - BCDL - E 4.1 | Bào chế - 2/8 - BCDL - E 4.1 | Bào chế - 3/8 - BCDL - T 4.1 | N1- TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10D | S | N1 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH | Bào chế - 2/8 - BCDL - E 4.1 | Kiểm nghiệm - 1/8 - BCDL - T 6.3 | Kiểm tra bù Dược lý - PTH | Ôn thi Dược lý - PMT5 - dự kiến tuần 03 | |||||||||||||||||||
77 | C | N2 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH | KNGTTHTNH - 2/4 - HDDL- E 4.2 | Bào chế - 3/8 - BCDL - E 4.2 | ||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K11A | S | Kỹ năng GT-GDSK - 9/14 - YHCS - T 4.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15 - Cô Quyên - E 4.1 | N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 3/10- HDDL - PTH | Kỹ năng GT-GDSK - 10/14 - YHCS - T 4.3 | N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||
79 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/15 - Cô Quyên - E 4.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 5/8 - YHCS - E 2.2 | Cơ sở SX thuốc 2 - 6/7 - HDDL - T 6.3 | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- PTH | N1 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- PTH | ||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K11B | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Quyên - E 1.1 | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/14- YHCS- PTH | N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -6/14- YHCS- PTH | N1 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH | Tâm lý người bệnh - Y đức - 5/8 - YHCS - E 4.2 | |||||||||||||||||||
81 | C | N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 3/10- HDDL - PTH | Cơ sở SX thuốc 2 - 6/7 - HDDL - E 3.1 | Kỹ năng GT-GDSK - 9/14 - YHCS - E 2.1 | N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K11C | S | N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 3/10- HDDL - PTH | Cơ sở SX thuốc 2 - 6/7 - HDDL - T 4.3 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 4/8 - YHCS - T 4.3 | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- PTH N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH | N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- PTH | |||||||||||||||||||
83 | C | Kỹ năng GT-GDSK - 13/14 - YHCS - E 2.2 | N1 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Quyên - E 2.1 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/15 - Cô Quyên - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K11D | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 - Cô Quyên - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- ONL | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
85 | T | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 7/17- YHCS- ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/14- YHCS- ONL | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 8/17- YHCS- ONL | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 9/17- YHCS- ONL | Cơ sở SX thuốc 1 - 1/7 - HDDL - ONL | Cơ sở SX thuốc 1 - 2/7 - HDDL - ONL | Ôn thi chính trị - dự kiến tuần 03 | ||||||||||||||||||
86 | Cao đẳng Dược K9F | S | PPNCKH - TKYD - 4/14 - ThS Nhạn - ONL | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp - dự kiến tuần 04 | Xem lại điểm chính trị | |||||||||||||||||||||
87 | C | Tin học | Dược liệu | |||||||||||||||||||||||
88 | T | PPNCKH - TKYD - 1/14 - ThS Nhạn - ONL | GACP - 8/11- HDDL - ONL | PPNCKH - TKYD - 2/14 - ThS Nhạn - ONL | GACP - 9/11- HDDL - ONL | PPNCKH - TKYD - 3/14 - ThS Nhạn - ONL | 18h -Thi TC QLKT dược- T 4.2 | |||||||||||||||||||
89 | CĐ Dược K10 E | S | KHÔNG XẾP LỊCH | Dược lâm sàng - 2/8- HDDL - ONL | ||||||||||||||||||||||
90 | C | Dược lâm sàng - 3/8- HDDL - ONL | ||||||||||||||||||||||||
91 | T | N1, N2 - TH - Tổ chức Quản lý Dược - 8/10 - HDDL - PTH | N2 - Hóa sinh - 10/10 - HDDL - PTH | Dược lâm sàng - 1/8- HDDL - ONL | N1 - Hóa sinh - 10/10 - HDDL - PTH | N1, N2 - TH - Tổ chức Quản lý Dược - 9/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||
92 | CĐ Dược LT CQ K6 | S | ||||||||||||||||||||||||
93 | C | |||||||||||||||||||||||||
94 | T | Hóa học - 1/11 - HDDL- ONL | Hóa học - 2/11 - HDDL- ONL | |||||||||||||||||||||||
95 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | Ôn thi Hóa sinh - chờ học bù | N2 - Dược lý - 3/10 - HDDL- PTH | N1 - TH Dược liệu - 6/10 - Khoa Dược - PTH | |||||||||||||||||||||
96 | C | N2 - Dược lý - 4/10 - HDDL- PTH | N2- TH Dược liệu - 6/10 - Khoa Dược - PTH | |||||||||||||||||||||||
97 | T | 18h thi Sinh học di truyền lý sinh - T 4.1 | Bệnh học - 3/7 - BM Nội - ONL | N1 - Dược lý - 3/10 - HDDL- PTH | N1 - Dược lý - 4/10 - HDDL- PTH | Dược cổ truyền - 7/7 - HDDL - ONL | ||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | N2- TH - KT sản xuất Dược phẩm - 1/10 - BCDL - PTH | chuyển môn KNGTBN thành | ||||||||||||||||||||||
99 | N2- TH - KT sản xuất Dược phẩm - 2/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||||
100 | T | KT sản xuất Dược phẩm - 4/4 - BCDL - ONL | N1 - TH - KT sản xuất Dược phẩm - 1/10 - BCDL - PTH | N1 - TH - KT sản xuất Dược phẩm - 2/10 - BCDL - PTH | Chăm sóc Dược | |||||||||||||||||||||