ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 02 từ 11/08/2025 - 17/08/2025
2
3
LớpBuổiThứ 2 (1108)Thứ 3 (12/08)Thứ 4 (13/08)Thứ 5 (14/08)Thứ 6 (15/08)Thứ 7 (16/08)CN (17/08)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
SLâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 6 tuần (buổi sáng từ thứ 2 – thứ 6) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 21/09/2025Ôn thi Sản - dự kiến tuần 04Chưa đi lâm sàng CSSKNL3Chưa đi lâm sàng Sản
5
CCấp cứu - cấp cứu
ngoại viện - 3/4 - BM Nội - T 4.3
Y học cổ truyền -
PHCN - 1/7 - BM Nội - T 4.3
Bệnh chuyên khoa - 1/11
- BS Tạ Ngọc - T 4.3
Bệnh chuyên khoa - 2/11
- BS Tạ Ngọc - T 4.3
Chưa đi lâm sàng Nhi
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 8 tuần (cả ngày thứ 7 – thứ CN) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 05/10/2025
7
TSản - 2/7 - BM Sản - ONLTổ chức quản lý Y tế - 5/8- YHCS - ONLTổ chức quản lý Y tế - 6/8- YHCS - ONLNhi - 3/11 - BM Nhi - ONL18h thi Chính trị - T 4.1
8
CĐ-Y sĩ
K2 A
S Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- T 4.2 Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- T 4.2Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 4/14 - YHCS - T 4.2
9
CBệnh học người lớn 1 - 9/11
- BM Nội - T 4.1
Bệnh học người lớn 1 - 10/11
- BM Nội - T 4.1
Tâm lý người bệnh - Y đức - 5/8 - YHCS - T 4.1Bệnh học người lớn 1 - 11/11
- BM Nội - E 1.1
Tâm lý người bệnh - Y đức - 6/8 - YHCS - T 4.1
10
CĐ-Y sĩ
K2B
SNgoại ngữ cơ bản - 28/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Ngoại ngữ cơ bản - 29/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Ngoại ngữ cơ bản - 30/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Ngoại ngữ cơ bản - 31/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Ngoại ngữ cơ bản - 32/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Ng
1957uyễn Thị Lý
11
C Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 10/14- YHCS- T 4.2Bệnh học người lớn 1 - 6/11
- BM Nội - T 4.2
Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- T 4.2Tâm lý người bệnh - Y đức - 4/8 - YHCS - E 1.2Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 5/14 - YHCS - T 4.2
12
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SNgoại ngữ chuyên ngành - 6/15
- Cô Quyên - ONL
Liên hệ học GDTC
13
TTâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - ONLPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONLTâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - ONLPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONL
14
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SÔn thi Ngoại ngữ chuyên ngành7h15 thi Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - T 4.1
15
TPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- ONLPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONL
16
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
STừ phân tử đến tế bào - 15/18 - YHCS - ONL Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - KHCB - ONL
17
CTừ phân tử đến tế bào - 16/18 - YHCS - ONL Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15
- KHCB - ONL
18
TTừ phân tử đến tế bào - 14/18 - YHCS - ONL Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- ONLPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONLNgoại ngữ chuyên ngành - 6/15
- Cô Quyên - ONL
Liên hệ học GDTC
19
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
S
20
TPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- ONLPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONL
21
ĐD LT CQ
K11
SÔn thi Chăm sóc sức khỏe trẻ em
22
TCSSKCK hệ nội - 5/7 - BM Nội - ONLCSSKCK hệ ngoại - 5/7 - BM Ngoại - ONLCSSKCK hệ nội - 6/7 - BM Nội - ONLCSSKCK hệ ngoại - 6/7 - BM Ngoại - ONL7
23
CĐK16ASMôi trường sức khỏe - 4/7 - YHCS -
T 4.3
Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15- BM Nội - E 1.2Môi trường sức khỏe - 5/7 - YHCS -
E 1.2
Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - E 1.1Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
24
CPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 1.1Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 1.1Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 15/15- BM Nội - E 1.2Ôn thi CSSK PN - dự kiến tuần 04
25
CĐK16BSPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng - E 4.2Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 1.1Môi trường sức khỏe - 4/7 - YHCS -
E 1.2
N1- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 10/10- PTH
26
CMôi trường sức khỏe - 3/7 - YHCS -
E 4.1
Chăm sóc NB HSTC - 3/4 - BM Nội -
T 6.3
Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 1.113h30 thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - PMT5Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
27
CĐK16C
SMôi trường sức khỏe - 3/7 - YHCS -
T 4.2
Môi trường sức khỏe - 4/7 - YHCS -
E 2.1
Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - E 1.1
28
CPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 1.1Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 1.1Môi trường sức khỏe - 5/7 - YHCS -
T 4.5
14h30 thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - PMT5Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 10/10- PTHÔn thi CSSK PN - dự kiến tuần 04Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
29
CĐK16D
SPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng - E 4.2Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - E 1.1Môi trường sức khỏe - 6/7 - YHCS -
E 1.2
30
CMôi trường sức khỏe - 4/7 - YHCS -
T 4.5
Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - E 1.1Môi trường sức khỏe - 5/7 - YHCS -
T 4.5
Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1Ôn thi CSSK PN - dự kiến tuần 04Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
31
CĐK17ASĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTHChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 2/11- BM Nội - E 2.1Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGP
32
C Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS - E 2.1Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 14/14- YHCS - E 3.2ĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH
33
CĐK17BSChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGPĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTH7h15 thi Từ Tế bào đến cơ quan - PMT5
34
CN1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS - PTHN2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS - PTHĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH
35
CĐK17C
SĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTHÔn thi Từ Tế Bào đến cơ quan
- dự kiến tuần 04
36
CĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTH
37
CĐK17D
SSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- E 2.1Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- E 1.1Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGPĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTH
38
CĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTHTừ tế bào đến cơ quan - 15/17 -
YHCS - T 4.2
Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 -
YHCS - E 2.1
ĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH
39
CĐK17E
SĐDCS 2 - 13/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 14/30- BMĐD - PTH
40
CĐDCS 2 - 11/30- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 12/30- BMĐD - PTHChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGPSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- E 3.2Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 14/14- YHCS- E 1.2
41
CDD K17 F - TTHSChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 2/11- BN Nội - ONL
42
CTâm lý người bệnh - Y đức - 1/8 - YHCS - ONLChính trị - 1/22- KHCB - ONLChính trị - 2/22- KHCB - ONLChính trị - 3/22- KHCB - ONLChính trị - 4/22- KHCB - ONL
43
TChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 1/11- BN Nội - ONLTâm lý người bệnh - Y đức - 2/8 - YHCS - ONL
44
PHCN K3ASTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 1/20 - BM Nội - PTH TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 3/20 - BM Nội - PTHTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 5/20 - BM Nội - PTHTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 7/20 - BM Nội - PTHTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 9/20 - BM Nội - PTH
45
CTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/20 - BM Nội - PTHTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 4/20 - BM Nội - PTHTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 6/20 - BM Nội - PTHTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 8/20 - BM Nội - PTH TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 10/20 - BM Nội - PTH
46
PHCN K
3BCD
TTH
SThực tập Bệnh viện 2, thời gian thực tập: 3 tuần cả ngày từ ngày 11/08/2025 đến ngày 31/08/2025Ôn thi Vận động trị liệu
47
C
48
PHCN K
3EF
TTH
SÔn thi Tin học
49
C
50
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
51
TĐiều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 1/4 - BMĐD - ONLNgoại ngữ cơ bản - 7/10 -
ThS Hoàng Hương - ONL
Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 2/4 - BMĐD - ONLNgoại ngữ cơ bản - 8/10 -
ThS Hoàng Hương - ONL
Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/4 - BMĐD - ONL
52
PHCN K5B
(Vinh)
SSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 5/14- YHCS- ONLÔn thi Từ phân tử đến tế bào
53
TNgoại ngữ cơ bản - 7/10 -
ThS Hoàng Hương - ONL
Ngoại ngữ cơ bản - 8/10 -
ThS Hoàng Hương - ONL
54
PHCN K5C
(TTH)
STừ phân tử đến tế bào - 15/18 - YHCS - ONL
55
C Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 8/17 - ONLTừ phân tử đến tế bào - 16/18 - YHCS - ONL
56
TTừ phân tử đến tế bào - 14/18 - YHCS - ONL Ngoại ngữ cơ bản - 7/10 -
ThS Hoàng Hương - ONL
Ngoại ngữ cơ bản - 8/10 -
ThS Hoàng Hương - ONL
Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 9/17 - ONL
57
PHCN K4SPhục hồi chức năng cơ sở 1 - 1/7
- BM Nội - E 2.1
Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 2/7
- BM Nội - E 3.2
Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 6/14 - YHCS - E 3.2Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 14/14- YHCS- E 2.1Chưa xếp tin họcKNGT - GDSKÔn thi Môi Trường và Sức khỏe - dự kiến tuần 01
58
CKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 4/14 - YHCS - E 1.2Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 5/14 - YHCS - E 2.1Dịch tễ học - 1/4 - ThS Sơn - E 3.2Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 3/7
- BM Nội - E 4.1
Thi Tâm lý người bệnh - Y đức
- T 6.3
Tin họcÔn thi Tâm lý người bệnh - Y đức
dự kiến tuần 01
59
VLTL - PHCN
K4
Kon Tum
SVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống
- 3/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276
60
CPhục hồi chức năng cơ bản III - 12/18 - BM Nội - ONLPhục hồi chức năng cơ bản III - 13/18 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276
61
TNgoại ngữ chuyên ngành - 1/14 -
Cô Hoàng Hương - ONL
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 1/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/14 -
Cô Hoàng Hương- ONL
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/14 -
Cô Hoàng Hương- ONL
62
CĐ XN K10SSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- PTHKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 5/14 - YHCS - T 4.5Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 6/14 - YHCS T 4.5Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 7/14 - YHCS T 4.5Chưa xếp tin họcxếp Tin học
63
CThi Tâm lý người bệnh - Y đức
- T 4.5
Ôn thi - Hóa cơ sở ngành
- Dự kiến tuần 03
Xếp tiếp Sự HTBT và QTPHKNGT - GDSK
64
CĐK9
Bào chế
SGACP - 9/11 - Khoa Dược - E 4.2Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp
- dự kiến tuần 04
65
CGACP - 7/11 - Khoa Dược - E 3.2GACP - 8/11 - Khoa Dược - E 1.2
66
CĐK9
Dược lý - DLS
SGACP - 7/11 - Khoa Dược - E 3.2GACP - 8/11 - Khoa Dược - E 4.2GACP - 9/11 - Khoa Dược - E 3.2Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp
- dự kiến tuần 04
67
C
68
CĐK9
Kinh tế
SÔn thi Khởi tạo doanh nghiệp
- dự kiến tuần 04
69
CGACP - 8/11 - Khoa Dược - E 4.2GACP - 7/11 - Khoa Dược - E 4.2GACP - 9/11 - Khoa Dược - E 3.2
70
CĐ Dược K10ASBào chế - 2/8 - BCDL - E 1.2Kiểm nghiệm - 1/8 - BCDL - T 6.3Bào chế - 3/8 - BCDL - T 6.3N2 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTHKiểm tra bù Dược lý - PTHÔn thi Dược lý - PMT5
- dự kiến tuần 03
71
CN1 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTHKNGTTHTNH - 2/4 - HDDL- E 4.1Ôn thi Dược lý - PMT5
- dự kiến tuần 03
72
CĐ Dược K10BSKNGTTHTNH - 2/4 - HDDL- E 3.2N1 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTHBào chế - 3/8 - BCDL - E 4.1Ôn thi Dược lý - PMT5
- dự kiến tuần 03
73
CBào chế - 2/8 - BCDL - T 6.3Kiểm tra bù Dược lý - PTHN2 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTHKiểm nghiệm - 1/8 - BCDL - T 6.3
74
CĐ Dược K10CSN2- TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTHKNGTTHTNH - 2/4 - HDDL- T 4.3Kiểm tra bù Dược lý - PTHÔn thi Dược lý - PMT5
- dự kiến tuần 03
75
CKiểm nghiệm - 1/8 - BCDL - E 4.1Bào chế - 2/8 - BCDL - E 4.1Bào chế - 3/8 - BCDL - T 4.1N1- TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTH
76
CĐ Dược K10DSN1 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTHBào chế - 2/8 - BCDL - E 4.1Kiểm nghiệm - 1/8 - BCDL - T 6.3Kiểm tra bù Dược lý - PTHÔn thi Dược lý - PMT5
- dự kiến tuần 03
77
CN2 - TH - Dược lâm sàng - 2/10 - BCDL - PTHKNGTTHTNH - 2/4 - HDDL- E 4.2Bào chế - 3/8 - BCDL - E 4.2
78
CĐ Dược K11ASKỹ năng GT-GDSK
- 9/14 - YHCS - T 4.2
Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15
- Cô Quyên - E 4.1
N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 3/10- HDDL - PTHKỹ năng GT-GDSK
- 10/14 - YHCS - T 4.3
N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH
79
CNgoại ngữ chuyên ngành - 3/15
- Cô Quyên - E 4.2
Tâm lý người bệnh - Y đức - 5/8 - YHCS - E 2.2 Cơ sở SX thuốc 2 - 6/7 - HDDL -
T 6.3
N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- PTH N1 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH
N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- PTH
80
CĐ Dược K11BSNgoại ngữ chuyên ngành - 2/15
- Cô Quyên - E 1.1
N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/14- YHCS- PTHN2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -6/14- YHCS- PTH N1 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTHTâm lý người bệnh - Y đức - 5/8 - YHCS - E 4.2
81
C N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 3/10- HDDL - PTH Cơ sở SX thuốc 2 - 6/7 - HDDL -
E 3.1
Kỹ năng GT-GDSK
- 9/14 - YHCS - E 2.1
N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH
82
CĐ Dược K11CS N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 3/10- HDDL - PTH Cơ sở SX thuốc 2 - 6/7 - HDDL -
T 4.3
Tâm lý người bệnh - Y đức - 4/8 - YHCS - T 4.3N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- PTH
N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTH
N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- PTH
83
CKỹ năng GT-GDSK
- 13/14 - YHCS - E 2.2
N1 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 4/10- HDDL - PTHNgoại ngữ chuyên ngành - 2/15
- Cô Quyên - E 2.1
Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/15
- Cô Quyên - E 2.2
84
CĐ Dược K11DSNgoại ngữ chuyên ngành - 6/15
- Cô Quyên - ONL
Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 7/14- YHCS- ONLLiên hệ học GDTC
85
TTừ tế bào đến hệ cơ quan - 7/17- YHCS- ONLSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/14- YHCS- ONLTừ tế bào đến hệ cơ quan - 8/17- YHCS- ONLTừ tế bào đến hệ cơ quan - 9/17- YHCS- ONL Cơ sở SX thuốc 1 - 1/7 - HDDL -
ONL
Cơ sở SX thuốc 1 - 2/7 - HDDL -
ONL
Ôn thi chính trị - dự kiến tuần 03
86
Cao đẳng Dược K9FSPPNCKH - TKYD - 4/14 - ThS Nhạn - ONLÔn thi Khởi tạo doanh nghiệp
- dự kiến tuần 04
Xem lại điểm chính trị
87
CTin họcDược liệu
88
TPPNCKH - TKYD - 1/14 - ThS Nhạn - ONLGACP - 8/11- HDDL - ONLPPNCKH - TKYD - 2/14 - ThS Nhạn - ONLGACP - 9/11- HDDL - ONLPPNCKH - TKYD - 3/14 - ThS Nhạn - ONL18h -Thi TC QLKT dược- T 4.2
89
CĐ Dược
K10 E
SKHÔNG XẾP LỊCHDược lâm sàng - 2/8- HDDL - ONL
90
CDược lâm sàng - 3/8- HDDL - ONL
91
TN1, N2 - TH - Tổ chức Quản lý Dược - 8/10 - HDDL - PTHN2 - Hóa sinh - 10/10 - HDDL - PTHDược lâm sàng - 1/8- HDDL - ONLN1 - Hóa sinh - 10/10 - HDDL - PTHN1, N2 - TH - Tổ chức Quản lý Dược - 9/10 - HDDL - PTH
92
CĐ Dược LT CQ K6S
93
C
94
THóa học - 1/11 - HDDL- ONLHóa học - 2/11 - HDDL- ONL
95
CĐ Dược LT CQ K5SÔn thi Hóa sinh - chờ học bùN2 - Dược lý - 3/10 - HDDL- PTHN1 - TH Dược liệu - 6/10 - Khoa Dược - PTH
96
CN2 - Dược lý - 4/10 - HDDL- PTHN2- TH Dược liệu - 6/10 - Khoa Dược - PTH
97
T18h thi Sinh học di truyền lý sinh -
T 4.1
Bệnh học - 3/7 - BM Nội - ONLN1 - Dược lý - 3/10 - HDDL- PTH N1 - Dược lý - 4/10 - HDDL- PTHDược cổ truyền - 7/7 - HDDL - ONL
98
CĐ Dược LT CQ K4SN2- TH - KT sản xuất Dược phẩm - 1/10 - BCDL - PTH
chuyển môn KNGTBN thành
99
N2- TH - KT sản xuất Dược phẩm - 2/10 - BCDL - PTH
100
TKT sản xuất Dược phẩm - 4/4 - BCDL
- ONL
N1 - TH - KT sản xuất Dược phẩm - 1/10 - BCDL - PTHN1 - TH - KT sản xuất Dược phẩm - 2/10 - BCDL - PTHChăm sóc Dược