| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ HÌNH THỨC THAM GIA HỘI THẢO KHOA HỌC 2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Khoa Kỹ thuật Cơ khí - Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ (Bản đăng ký công khai dành cho sinh viên) | |||||||||||||||||||||||||
3 | * Hướng dẫn: Bấm vào ô tại cột "Phương thức nộp" (H) để chọn: [Bài tham luận], [Poster], hoặc [Không đăng ký]. Cột "Xác nhận đã nộp" (I) dành cho BTC xác nhận: [Đã nộp / Chưa nộp]. Dữ liệu tự động đồng bộ sang các sheet con! | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Phương thức đồ án | Ngành đào tạo | MSSV | Họ và Tên sinh viên | Khóa | Tên đề tài | Phương thức nộp (SV chọn) | Xác nhận đã nộp | Thông tin liên hệ (SĐT / Email) | Xác nhận của phản biện | Cán bộ phản biện | ||||||||||||||
6 | 1 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211062 | Nguyễn Trí Khang | 2022 | Nghiên cứu, thiết kế hệ thống IoT giám sát thổ nhưỡng thời gian thực kết hợp thuật toán dự báo nhu cầu dinh dưỡng cho cây sầu riêng tại công ty Abavina | Bài tham luận | Đã nộp | ThS. Nguyễn Minh Thư | ||||||||||||||||
7 | 2 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211032 | Nguyễn Cường Thịnh | 2022 | Phát triển hệ thống kiểm soát truy cập, giám sát và quản lý cư dân chung cư mini ứng dụng nhận diện khuôn mặt ArcFace/FaceNet trên nền tảng IoT | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Nguyễn Minh Thư | ||||||||||||||||
8 | 3 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211010 | Tạ Đăng Khoa | 2022 | Thiết kế chế tạo máy sấy trái cây cho hộ kinh doanh nhỏ | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Nguyễn Lê Thế Duy | ||||||||||||||||
9 | CNDT2211061 | Trần Thế Phúc | 2022 | |||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211036 | Nguyễn Hữu Trí | 2022 | Nghiên cứu, thiết kế mô hình vành đai an toàn cho đường ray xe lửa | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Nguyễn Lê Thế Duy | ||||||||||||||||
11 | 5 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211052 | Đặng Văn Thạnh | 2022 | Tìm hiểu và sử dụng robot Scara công nghiệp | Bài tham luận | Đã nộp | ThS. Nguyễn Lê Thế Duy | ||||||||||||||||
12 | 6 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211026 | Nguyễn Văn Đức | 2022 | Thiết kế và xây dựng hệ thống phân loại rác thông minh sử dụng PLC tích hợp AI | Bài tham luận | Đã nộp | ThS. Nguyễn Lê Thế Duy | ||||||||||||||||
13 | CNDT2211029 | Mã Thanh Duy | 2022 | |||||||||||||||||||||||
14 | 7 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211002 | Nguyễn Minh Thiện | 2022 | Thiết kế và chế tạo máy bán đa chất lỏng tự động thanh toán bằng mã QR | Bài tham luận | Đã nộp | nmthiencndt2211002@student.ctuet.edu.vn | ThS. Nguyễn Lê Thế Duy | |||||||||||||||
15 | CNDT2211049 | Nguyễn Đức Duy | 2022 | |||||||||||||||||||||||
16 | 8 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211048 | Nguyễn Minh Gia Bảo | 2022 | Nghiên cứu và phát triển phương pháp tự động chỉnh định hệ số gamma cho quá trình thu nhận ảnh cho robot di động sử dụng trí tuệ nhân tạo | Poster | Đã nộp | ThS. Nguyễn Lê Thế Duy | ||||||||||||||||
17 | CNDT2211013 | Võ Đang Huy | 2022 | |||||||||||||||||||||||
18 | 9 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211018 | Đào Quang Thái | 2022 | Nghiên cứu và phát triển phương pháp điều khiển và tự động hoá robot di động sử dụng trí tuệ nhân tạo | Poster | Đã nộp | ThS. Nguyễn Lê Thế Duy | ||||||||||||||||
19 | 10 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211004 | Trương Bá Toàn Châu | 2022 | Nghiên cứu và thiết kế bộ điều khiển LQR thích nghi sử dụng Logic mờ ứng dụng trên mô hình con lắc ngược của QUANSER | Poster | Đã nộp | tbtchaucndt2211004@student.ctuet.edu.vn | ThS. Nguyễn Lê Thế Duy | |||||||||||||||
20 | CNDT2211024 | Lê Huỳnh Anh Duy | 2022 | |||||||||||||||||||||||
21 | 11 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211035 | Nguyễn Minh Khoa | 2022 | Nghiên cứu và thiết kế hệ thống cánh tay robot tích hợp phân loại sản phẩm và lưu kho tự động | Bài tham luận | Đã nộp | pnploccncd2211008@student.ctuet.edu.vn | ThS. Phạm Thành Công | |||||||||||||||
22 | CNCD2211008 | Phạm Nguyễn Phúc Lộc | 2022 | |||||||||||||||||||||||
23 | 12 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211032 | Trương Đình Khả | 2022 | Nghiên cứu và thiết kế hệ thống khắc laser ứng dụng xử lý ảnh | Poster | Đã nộp | tdkhacncd2211032student.ctuet.edu.vn | ThS. Phạm Thành Công | |||||||||||||||
24 | 13 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211057 | Lương Minh Trí | 2022 | Thiết kế bảng quảng cáo Khoa Kỹ thuật Cơ khí dùng vi điều khiển | Poster | Đã nộp | ThS. Phạm Thành Công | ||||||||||||||||
25 | CNCD2211055 | Trương Thanh Nghị | 2022 | |||||||||||||||||||||||
26 | 14 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211026 | Lê Hữu Nhân | 2022 | Nghiên cứu, thiết kế mô hình lò sấy nông sản | Bài tham luận | Đã nộp | lhnhancncd2211026@student.ctuet.edu.vn | ThS. Phạm Thành Công | |||||||||||||||
27 | 15 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211052 | Trần Thanh Hiếu | 2022 | Thiết kế hệ thống phân loại trái cây và cấp liệu | Poster | Đã nộp | ThS. Phạm Thành Công | ||||||||||||||||
28 | 16 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211031 | Trương Hải Đăng | 2022 | Thiết kế chế tạo mô hình robot SCARA khắc laser sản phẩm trên băng tải | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Phạm Thành Công | ||||||||||||||||
29 | CNCD2211036 | Nguyễn Duy Cương | 2022 | |||||||||||||||||||||||
30 | 17 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211022 | Nguyễn Bảo Toàn | 2022 | Thiết kế chế tạo máy bán chế phẩm sinh học tự động. | Bài tham luận | Đã nộp | ThS. Phạm Thành Công | ||||||||||||||||
31 | CNCD2211034 | Nguyễn Phạm Minh Triều | 2022 | |||||||||||||||||||||||
32 | 18 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211030 | Trần Hoàng Thiện | 2022 | Thiết kế, chế tạo máy tiện CNC Mini phục vụ nghiên cứu và giảng dạy | Poster | Đã nộp | ThS. Trần Sĩ Lâm | ||||||||||||||||
33 | CNCD2211043 | Huỳnh Mai Gia Minh | 2022 | |||||||||||||||||||||||
34 | 19 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211049 | Nguyễn Minh Toàn | 2022 | Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo robot tự hành sử dụng cảm biến lidar | Bài tham luận | Đã nộp | ThS. Trần Sĩ Lâm | ||||||||||||||||
35 | CNCD2211040 | Nguyễn Trí Toàn | 2022 | |||||||||||||||||||||||
36 | 20 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211061 | Đặng Văn Trung | 2022 | Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo hệ thống phân loại chất lượng táo sử dụng thị giác máy tính kết hợp cánh tay robot trong lưu kho | Bài tham luận | Đã nộp | ThS. Trần Sĩ Lâm | ||||||||||||||||
37 | CNCD2211023 | Nguyễn Ngọc Khiêm | 2022 | |||||||||||||||||||||||
38 | 21 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211024 | ĐẶNG RUI BI | 2022 | thiết kế chế tạo robot song song delta ứng dụng trong học tập và nghiên cứu | Bài tham luận | Đã nộp | ThS. Phạm Thành Công | ||||||||||||||||
39 | 22 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211003 | Hồ Minh Tiến | 2022 | Hệ thống phân loại và lưu kho sử dụng PLC S7-1200 kết hợp xử lý ảnh bằng AI | Bài tham luận | Đã nộp | hmtiencncd2211003@student.ctuet.edu.vn | ThS. Trần Sĩ Lâm | |||||||||||||||
40 | CNCD2211047 | Trần Minh Phong | 2022 | |||||||||||||||||||||||
41 | 23 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211010 | Huỳnh Ngọc Ân | 2022 | Thiết kế, chế tạo máy in 3d dùng board MKS TinyBee | Bài tham luận | Đã nộp | hnancncd2211010@student.ctuet.edu.vn | ThS. Trần Sĩ Lâm | |||||||||||||||
42 | 24 | Đồ án tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211020 | Võ Hồng Thái | 2022 | Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống phân loại rác thải thông minh trên băng tải sử dụng robot Delta, PLC và thị giác máy tính | Bài tham luận | Đã nộp | vhthaicncd2211020@student.ctuet.edu.vn | ThS. Trần Sĩ Lâm | |||||||||||||||
43 | CNCD2211029 | Nguyễn Chí Toàn | 2022 | |||||||||||||||||||||||
44 | 25 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211051 | Nguyễn Thái Nhựt | 2022 | Thiết kế hệ thống hỗ trợ đóng gói hàng hoá sử dụng barcode | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
45 | CNCD2211054 | Trương Khánh Duy | 2022 | |||||||||||||||||||||||
46 | 26 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211045 | Võ Thanh Đông | 2022 | Thiết kế, chế tạo mô hình cắt dây điện | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
47 | CNCD2211041 | Châu Hồng Sơn | 2022 | |||||||||||||||||||||||
48 | 27 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211005 | Lâm Quốc Hiển | 2022 | Thiết kế và thi công mô hình phân phối hàng hóa trong kho | Poster | Đã nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
49 | CNCD2211017 | Trần Phúc Sang | 2022 | |||||||||||||||||||||||
50 | 28 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211002 | Lê Phúc Trường | 2022 | Thiết kế chế tạo mô hình thang máy 4 tầng | Poster | Đã nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
51 | CNCD2211021 | Lê Khải Chung | 2022 | |||||||||||||||||||||||
52 | 29 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211001 | Đỗ Lê Thái Bình | 2022 | Thiết kế và chế tạo Máy bán gạo tự động | Poster | Đã nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
53 | CNCD2211037 | Tiêu Anh Tín | 2022 | |||||||||||||||||||||||
54 | 30 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211046 | Huỳnh Văn Cao | 2022 | Thiết kế và chế tạo hệ thống phân loại và lưu kho tự động | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
55 | CNCD2211004 | Huỳnh Trung Kiên | 2022 | |||||||||||||||||||||||
56 | 31 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211015 | Đinh Văn Anh Khoa | 2022 | Thiết kế và chế tạo máy đùn và thu cuộn sợi nhựa | Poster | Đã nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
57 | 32 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211050 | Phạm Đình Gia Khiêm | 2022 | Thiết kế và chế tạo hệ thống chiết rót, đóng nắp chai tự động | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
58 | CNCD2211059 | Lâm Đăng Huy | 2022 | |||||||||||||||||||||||
59 | 33 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211019 | Nguyễn Gia Bảo | 2022 | Thiết kế hệ thống giám sát cảnh báo chống mất cắp nắp hố ga | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
60 | CNCD2211011 | Trần Văn Nhí | 2022 | |||||||||||||||||||||||
61 | 34 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211044 | Hà Phúc Hậu | 2022 | Thiết kế và chế tạo hệ thống phân loại sản phẩm theo khối lượng | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Đường Khánh Sơn | ||||||||||||||||
62 | CNCD2211007 | Trần Ngô Thái Thành | 2022 | |||||||||||||||||||||||
63 | 35 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211012 | Nguyễn Minh Tân | 2022 | Thiết kế và chế tạo hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao sử dụng cánh tay robot | Không đăng ký | Không nộp | TS. Nguyễn Trúc Anh | ||||||||||||||||
64 | CNCD2211014 | Đỗ Tấn Lộc | 2022 | |||||||||||||||||||||||
65 | 36 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211028 | Phan Dỉ Khang | 2022 | Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình rửa xe tự động | Poster | Đã nộp | pdkhangcncd2211028@student.ctuet.edu.vn | TS. Nguyễn Trúc Anh | |||||||||||||||
66 | CNCD2211009 | Võ Duy Thái | 2022 | |||||||||||||||||||||||
67 | 37 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211006 | Lê Văn Lý | 2022 | Nghiên cứu thiết kế và chế tạo mô hình cửa tự động | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Cao Sang | ||||||||||||||||
68 | CNCD2211013 | Phạm Thế Ngọc | 2022 | |||||||||||||||||||||||
69 | 38 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211039 | Nguyễn Khánh Duy | 2022 | Thiết kế và điều khiển tàu tự hành | Poster | Đã nộp | ThS. Cao Sang | ||||||||||||||||
70 | CNCD2211048 | Đỗ Tường Duy | 2022 | |||||||||||||||||||||||
71 | 39 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | 2001179 | Phạm Công Kỷ | 2020 | Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình máy CNC Laser | Poster | Đã nộp | ThS. Cao Sang | ||||||||||||||||
72 | 40 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Cơ điện tử | CNCD2211038 | Khưu Vĩnh Huy | 2022 | Thiết kế và chế tạo máy vẽ CNC mini | Không đăng ký | Không nộp | ThS. Cao Sang | ||||||||||||||||
73 | 41 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211020 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 2022 | Nghiên cứu và thiết kế bộ điều khiển nhiệt độ trên kit myRIO và LabVIEW | Poster | Đã nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
74 | CNDT2211053 | Phạm Văn Nghiêm | 2022 | |||||||||||||||||||||||
75 | 42 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211056 | Nguyễn Nhật Quang | 2022 | Nghiên cứu và tối ưu máy làm sạch bông lau bảng phấn sử dụng cho cơ sở giáo dục | Poster | Đã nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
76 | CNDT2211035 | Nguyễn Huỳnh Hiên | 2022 | |||||||||||||||||||||||
77 | 43 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211028 | Võ Phú Thiên | 2022 | Tìm hiểu và xây dựng hệ thống tưới tự động sử dụng hoàn toàn pin năng lượng mặt trời | Poster | Đã nộp | vpthiencndt2211028@student.ctuet.edu.vn | TS. Hồ Thế Anh | |||||||||||||||
78 | CNDT2211042 | Trần Thị Thu | 2022 | |||||||||||||||||||||||
79 | 44 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211038 | Mạc Thiên Phúc | 2022 | Thiết kế, xây dựng hệ thống lưu trữ và truy xuất sách tự động trong thư viện | Bài tham luận | Đã nộp | mtphuccndt2211038@student.ctuet.edu.vn | TS. Hồ Thế Anh | |||||||||||||||
80 | CNDT2211055 | Huỳnh Phạm Văn Đương | 2022 | |||||||||||||||||||||||
81 | 45 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211031 | Bùi Công Chiến | 2022 | Nghiên cứu và xây dựng hệ thống giám sát cây trồng trong nhà kính | Bài tham luận | Đã nộp | ltatrungcndt2211006@student.ctuet.edu.vn bcchiencndt2211031@studentctuet.edu.vn | TS. Hồ Thế Anh | |||||||||||||||
82 | CNDT2211006 | Lê Trần Anh Trung | 2022 | |||||||||||||||||||||||
83 | 46 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211063 | Nguyễn Quốc Trạng | 2022 | Nghiên cứu, chế tạo mô hình cánh tay robot phân loại sản phẩm sử dụng camera IFM O2D222 | Bài tham luận | Đã nộp | nqtrangcndt2211063@student.ctuet.edu.vn hnanhcndt2211033@studnet.ctuet.edu.vn | TS. Hồ Thế Anh | |||||||||||||||
84 | CNDT2211033 | Huỳnh Nhật Anh | 2022 | |||||||||||||||||||||||
85 | 47 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211045 | Trần Thanh Trạng | 2022 | Thiết kế và mô phỏng máy ép kem chuối tự động | Không đăng ký | Không nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
86 | 48 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211030 | Nguyễn Thanh Xuân | 2022 | Hệ thống phân loại sản phẩm theo màu sắc sử dụng cánh tay robot | Không đăng ký | Không nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
87 | CNDT2211012 | Nguyễn Tấn Lộc | 2022 | |||||||||||||||||||||||
88 | 49 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211009 | Lê Gia Bảo | 2022 | Nghiên cứu chế tạo mô hình băng tải mini phân loại và đếm sản phẩm theo màu sắc | Không đăng ký | Không nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
89 | CNDT2211044 | Nguyễn Phan Nhật Hào | 2022 | |||||||||||||||||||||||
90 | 50 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211027 | Trần Chí Vĩ | 2022 | Thiết kế, xây dựng mô hình hệ thống phân loại sản phẩm bằng QR-Code | Không đăng ký | Không nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
91 | CNDT2211011 | Trang Tấn Nguyên | 2022 | |||||||||||||||||||||||
92 | 51 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211023 | Trần Lữ Gia Huy | 2022 | Nghiên cứu chế tạo mô hình băng tải phân loại sản phẩm theo chiều cao sử dụng bộ điều khiển PLC | Không đăng ký | Không nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
93 | CNDT2211007 | Nguyễn Tấn Đạt | 2022 | |||||||||||||||||||||||
94 | 52 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211060 | Nguyễn Quốc Bảo | 2022 | Tìm hiểu và xây dựng mô hình hệ thống phân loại trái cam theo màu sắc và khối lượng | Poster | Đã nộp | tqkhanhcndt2211057@student.ctuet.edu.vn nqbaocndtt2211060@studnet.ctuet.edu.vn | TS. Đỗ Vinh Quang | |||||||||||||||
95 | CNDT2211057 | Trương Quốc Khánh | 2022 | |||||||||||||||||||||||
96 | 53 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211047 | Phạm Thành Long | 2022 | Nghiên cứu và thiết kế hệ thống pha trộn sơn tự động | Poster | Đã nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
97 | CNDT2211034 | Võ Hữu Duy | 2022 | |||||||||||||||||||||||
98 | 54 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211016 | Trịnh Thanh Thoại | 2022 | Nghiên cứu và thiết kế mô hình phân loại và phát hiện lỗi trên vỉ thuốc bằng mô hình học sâu | Poster | Đã nộp | TS. Đỗ Vinh Quang | ||||||||||||||||
99 | CNDT2211040 | Trần Hải Đăng | 2022 | |||||||||||||||||||||||
100 | 55 | Thực tập tốt nghiệp | CNKT Điều khiển & Tự động hoá | CNDT2211043 | Trần Điền Khôi | 2022 | Nghiên cứu, xây dựng mô hình phân loại và sắp xếp sản phẩm theo chiều cao | Poster | Đã nộp | tdkhoicndt2211043@student.ctuet.edu.vn | TS. Đỗ Vinh Quang | |||||||||||||||