ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Thứ/ngày/buổiTiếtLớpTiết
PPCT
Môn học
(hoặc PM)
Tên bài giảngTrễ/
Vượt
Ghi chú
2
2Buổi sáng10
3
20
4
30
5
40
6
50
7
¾¾¾Buổi chiều10
8
13/0920
9
30
10
40
11
50
12
3Buổi sáng10
13
20
14
30
15
40
16
50
17
¾¾¾Buổi chiều10
18
14/0920
19
30
20
40
21
50
22
4Buổi sáng10
23
20
24
30
25
40
26
50
27
¾¾¾Buổi chiều10
28
15/0920
29
30
30
40
31
50
32
5Buổi sáng10
33
210A11Vật líCHUYỂN ĐỘNG CƠ0CD1
34
30
35
40
36
510A21Vật líCHUYỂN ĐỘNG CƠ0CD1
37
¾¾¾Buổi chiều10
38
16/0920
39
30
40
40
41
50
42
6Buổi sáng112A81Vật líDAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA0CD1
43
210A12Vật líCHUYỂN ĐỘNG THẲNG ĐỀU0CD 1
44
310A22Vật líCHUYỂN ĐỘNG THẲNG ĐỀU0CD 1
45
40
46
50
47
¾¾¾Buổi chiều112A51Vật líDAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA0CD 1
48
17/09212A52Vật líCON LẮC LÒ XO0CD1
49
30
50
40
51
50
52
7Buổi sáng10
53
20
54
30
55
40
56
50
57
¾¾¾Buổi chiều10
58
18/0920
59
30
60
40
61
50
62
Tổ trưởng ký tên
Giáo viên bộ môn ký tên
63
64
Lê đình Hồng
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100