ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc6
3
066Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠMGiỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 729 /QĐ-ĐHĐN ngày 22 tháng 02 năm 2024 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
13170418019Vũ Hải Bình28/8/200018CBC320184,0D7,0B4,2D7,0B2,00Trung bìnhBS9
12
23170418047Nguyễn Thị Xuân Hiền02/6/200018CBC320185,5C4,2D9,3A6,3C2,25Trung bìnhBS9
13
33200318002Hoàng Ngọc Anh07/7/200018CTXH20186,7C5,8C6,7C9,3A2,50KháBS9
14
43190419038Nguyễn MinhHuy16/10/200119CDDL20198,2B6,3C5,8C6,3C2,25Trung bìnhBS6
15
53190419045Khánh10/3/200119CDDL20196,2C6,6C5,9C7,2B2,25Trung bìnhBS6
16
63190419060Đặng PhướcMinh01/01/200019CDDL20197,7B5,9C6,6C6,1C2,25Trung bìnhBS6
17
73120219213InthilathChimmala19/6/200019CNTT120197,4B8,1B9,6A8,2B3,25GiỏiBS6
18
83120519035Hoàng Hữu TuấnKiệt21/9/200119CNTTD20195,6C7,1B5,9C7,4B2,50KháBS6
19
93120519059Lê Nguyễn MinhTrọng01/4/200119CNTTD20194,7D7,1B6,0C6,4C2,00Trung bìnhBS6
20
103180219013Phạm NguyênĐắc01/10/200119CVNH120197,0B7,9B8,0B5,5C2,75KháBS6
21
113160519041Trần Thị LyThanh15/6/200119SCD20196,0C6,7C6,4C6,9C2,00Trung bìnhBS6
22
123140119022Đào Trần TrungHiếu01/01/200119SHH20199,0A5,9C4,5D7,5B2,50KháBS6
23
133140119088Nguyễn Thị XuânThùy05/02/200119SHH20194,8D7,4B9,2A8,3B2,75KháBS6
24
143170119104ChanthavisoukBouasavanh07/10/199919SNV20195,2D6,8C7,0B6,6C2,00Trung bìnhBS6
25
153110119091Lê Vũ NhậtTrường15/4/199919ST220196,2C5,8C6,5C10,0A2,50KháBS6
26
163220119047Đỗ Thị ThanhHường23/01/200119STH220196,3C6,2C7,5B6,4C2,25Trung bìnhBS6
27
173130119007Nguyễn ĐoànHải05/6/200119SVL20195,6C6,4C4,2D8,1B2,00Trung bìnhBS6
28
183170420317Doãn NgọcTrân21/02/200220CBC120206,5C6,6C7,1B5,4D2,00Trung bìnhBS3
29
193200220225Hoàng Thị KimNgân01/12/200220CTL120208,3B8,3B6,1C6,1C2,50KháBS3
30
203200220045Nguyễn Thị GiaAn01/01/200120CTL220205,6C6,0C6,0C5,5C2,00Trung bìnhBS3
31
213180220369Đỗ PhúViên11/02/200220CVNH120206,1C6,0C7,9B6,8C2,25Trung bìnhBS3
32
223140120113Dư Huỳnh AnLong15/3/200220SHH220205,7C5,8C5,7C6,6C2,00Trung bìnhBS3
33
233180720060Nguyễn Tiến02/10/200220SLD20206,0C6,5C8,4B6,8C2,25Trung bìnhBS3
34
243180120019Đinh Thị Thu24/12/200220SLS20205,8C6,8C6,2C7,6B2,25Trung bìnhBS3
35
253180120035Nguyễn NgọcMinh07/12/200220SLS20205,8C5,7C4,8D8,9A2,25Trung bìnhBS3
36
263180120066Huỳnh KimKiệt24/4/200220SLS20206,6C6,3C8,7A8,2B2,75KháBS3
37
273170120144Nguyễn Thị ThuHiền09/6/200220SNV120206,8C6,8C7,4B7,6B2,50KháBS3
38
283170120090Lê Thị TườngVy15/12/200220SNV220206,0C6,8C7,3B7,3B2,50KháBS3
39
293170120176Nguyễn KhánhLinh20/11/200220SNV220205,9C7,2B6,6C6,5C2,25Trung bìnhBS3
40
303170120223Võ Nguyễn QuỳnhNhư05/02/200220SNV220208,5A6,1C8,1B8,6A3,25GiỏiBS3
41
313170120062Hoàng Trần Thanh11/01/200220SNV420205,5C7,2B6,6C6,0C2,25Trung bìnhBS3
42
323170120120Hoàng NgọcDiễm02/3/200220SNV420206,9C5,4D7,5B6,9C2,00Trung bìnhBS3
43
333110120278Lê ViênTín22/12/200220ST420206,2C8,2B6,6C5,6C2,25Trung bìnhBS3
44
343220220016Nguyễn HạGiang30/10/200220STC20207,0B4,8D6,5C6,5C2,00Trung bìnhBS3
45
353220120206Văn ThanhHiền01/4/200220STH120208,0B6,5C7,2B6,5C2,50KháBS3
46
363170421005Trần Thị MỹChi06/6/200321CBC120218,0B6,6C5,8C7,1B2,50Khá
47
373170421006Nguyễn ThuDiễm15/6/200321CBC120217,6B8,0B6,6C7,0B2,75Khá
48
383170421014Nguyễn Đặng HươngGiang17/02/200321CBC120218,5A7,4B6,0C4,4D2,50Khá
49
393170421019Nguyễn NhưHằng15/7/200321CBC120218,6A8,2B7,4B4,1D2,75Khá
50
403170421024Lê Thị ThuHương22/6/200321CBC120217,2B6,0C5,8C6,8C2,25Trung bình
51
413170421031Đặng ThịLan29/11/200321CBC120218,1B8,5A6,8C6,4C2,75Khá
52
423170421034Ngô TrúcLinh25/10/200221CBC120218,0B7,6B7,2B5,9C2,75Khá
53
433170421035Nguyễn Thị PhươngLinh02/4/200321CBC120218,5A7,0B8,9A7,4B3,50Giỏi
54
443170421053Phan Đồng CẩmNguyên10/3/200321CBC120218,1B7,6B4,8D6,3C2,25Trung bình
55
453170421057Hứa Thị YếnNhi12/3/200321CBC120218,4B9,0A8,4B7,4B3,25Giỏi
56
463170421064Thái Thị DiễmPhúc13/9/200321CBC120218,1B7,4B5,8C5,6C2,50Khá
57
473170421102Nguyễn Thị MinhAnh08/11/200321CBC120217,3B8,0B6,5C6,0C2,50Khá
58
483170421110Trần Thị DiễmMy17/4/200321CBC120218,0B6,5C6,0C4,3D2,00Trung bình
59
493170421122Trần Thị ThúyAn13/02/200321CBC120218,6A9,5A10,0A9,0A4,00Xuất sắc
60
503170421124Huỳnh Thị KimAnh14/3/200321CBC120218,3B7,5B5,3D5,3D2,00Trung bình
61
513170421127Nguyễn Thị DungAnh07/4/200321CBC120218,6A9,0A7,5B6,5C3,25Giỏi
62
523170421129Nguyễn Thị TuyếtAnh26/5/200321CBC120217,6B7,4B6,8C7,0B2,75Khá
63
533170421131Trần ThủyAnh09/10/200321CBC120218,2B6,9C7,1B7,2B2,75Khá
64
543170421134Phan Thị YếnChi12/01/200321CBC120217,8B5,5C6,0C5,6C2,25Trung bình
65
553170421136Nguyễn Thị XuânĐào31/01/200321CBC120217,8B6,8C6,1C7,1B2,50Khá
66
563170421152Phạm Thị LệHằng28/02/200321CBC120219,0A7,0B8,6A7,5B3,50Giỏi
67
573170421153Hoàng Thị MinhHạnh17/6/200321CBC120218,0B6,8C6,3C5,8C2,25Trung bình
68
583170421155Nguyễn ThịHiền22/4/200321CBC120217,4B7,7B6,8C4,1D2,25Trung bình
69
593170421160Nguyễn KhánhHội29/9/200321CBC120217,9B8,6A4,2D6,0C2,50Khá
70
603170421168Nguyễn ThanhHuyền08/9/200321CBC120217,5B8,0B6,0C7,2B2,75Khá
71
613170421169Phan NgọcHuyền03/5/200321CBC120217,7B7,6B4,2D5,5C2,25Trung bình
72
623170421170Thái ThịHuyền12/02/200321CBC120216,8C8,0B7,4B6,8C2,50Khá
73
633170421171Trần Thị MỹKhâm24/3/200321CBC120218,5A8,1B6,4C6,8C2,75Khá
74
643170421178Nguyễn NgọcLinh06/7/200321CBC120217,2B6,5C6,6C6,9C2,25Trung bình
75
653170421181Trần Thái MỹLinh29/01/200321CBC120217,2B7,4B5,7C4,3D2,25Trung bình
76
663170421184Nguyễn Thị Phụng21/11/200321CBC120217,5B9,2A7,4B5,8C3,00Khá
77
673170421188Lê HuyềnMy29/11/200321CBC120218,0B6,1C5,0D5,5C2,00Trung bình
78
683170421191Nguyễn TràMy01/5/200321CBC120218,2B6,8C7,8B5,6C2,50Khá
79
693170421193Nguyễn Hồ NyNa28/9/200321CBC120217,6B7,6B5,3D5,9C2,25Trung bình
80
703170421197Nguyễn Thị KimNgân19/11/200321CBC120218,8A6,6C5,6C5,6C2,50Khá
81
713170421199Trần NhậtNgân27/10/200321CBC120218,0B7,6B5,6C4,4D2,25Trung bình
82
723170421204Ngô Thị ThuNguyệt15/3/200321CBC120218,0B6,6C6,2C6,3C2,25Trung bình
83
733170421205Hồ ThảoNhi05/02/200321CBC120219,0A7,4B7,6B7,7B3,25Giỏi
84
743170421211Phạm Huỳnh KiềuOanh31/01/200321CBC120218,7A7,4B6,0C5,0D2,50Khá
85
753170421214Nguyễn Thị HậuPhúc03/8/200321CBC120219,0A8,8A7,4B7,4B3,50Giỏi
86
763170421218Phạm MinhPhương19/4/200321CBC120219,0A7,8B8,2B6,1C3,00Khá
87
773170421220Bùi Phương ÁnhQuỳnh21/01/199921CBC120218,5A7,6B5,4D5,7C2,50Khá
88
783170421224Bùi Thị NgọcThắm17/01/200321CBC120219,0A7,9B5,8C6,7C2,75Khá
89
793170421226Huỳnh Đặng PhươngThảo12/9/200321CBC120219,0A5,7C6,0C6,0C2,50Khá
90
803170421228Lê Thị PhươngThảo31/8/200321CBC120218,5A7,1B7,0B8,1B3,25Giỏi
91
813170421230Nguyễn Thị MinhThư26/9/200321CBC120219,0A8,4B8,6A7,2B3,50Giỏi
92
823170421239Lê TrungTín24/4/200321CBC120218,7A8,2B9,2A6,6C3,25Giỏi
93
833170421242Đặng Thị ThuTrâm25/7/200321CBC120218,5A9,5A8,1B7,4B3,50Giỏi
94
843170421246Đoàn ThuTrang16/9/200321CBC120216,2C8,0B8,7A5,5C2,75Khá
95
853170421251Trần NguyênTrang22/10/200321CBC120219,0A7,2B4,7D5,6C2,50Khá
96
863170421258Nguyễn Thị ThanhTuyền23/10/200321CBC120218,4B7,2B5,4D7,2B2,50Khá
97
873170421261Nguyễn Văn30/4/200321CBC120218,7A6,5C6,4C6,5C2,50Khá
98
883170421002Phạm Thị ThanhBình04/5/200321CBC220219,0A9,0A5,7C7,9B3,25Giỏi
99
893170421003Lương Trần KhánhBình02/11/200321CBC220219,0A6,5C6,9C6,3C2,50Khá
100
903170421013Võ Thị KimDuyên08/6/200321CBC220218,7A8,6A10,0A9,0A4,00Xuất sắc