ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
BẢNG LÃI SUẤT TIẾT KIỆM BƯU ĐIỆN
2
(Hiệu lực từ ngày 24/08/2026 theo Quyết định số 16065/2026/QĐ-LPBank.PDS ngày 20/08/2026)
3
4
I. Lãi suất áp dụng với sản phẩm tiết kiệm bậc thang (%/năm)II. Lãi suất với sản phẩm tiết kiệm Có kỳ hạn (%/năm)
5
Kỳ hạnTừ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồngTừ 300 triệu đến
dưới 1 tỷ đồng
Từ 1 tỷ đồng đến
dưới 3 tỷ đồng
Từ 3 tỷ đến dưới 5 tỷ đồngTừ 5 tỷ đồng trở lênKỳ hạnTrả lãi cuối kỳTrả lãi định kỳTrả lãi trướcTiết kiệm Gửi tiền linh hoạtTiết kiệm Lộc Phát An Vui
6
Lãi trả hàng thángLãi trả hàng quýLãi trả cuối kỳLãi trả hàng thángLãi trả hàng quýLãi trả cuối kỳLãi trả hàng thángLãi trả hàng quýLãi trả cuối kỳLãi trả hàng thángLãi trả hàng quýLãi trả cuối kỳLãi trả hàng thángLãi trả hàng quýLãi trả cuối kỳHàng thángHàng quýLĩnh lãi cuối kỳLĩnh lãi định kỳ hàng thángLĩnh lãi định kỳ hàng quý
7
< 01 tháng0,10
8
01 tháng4,554,654,754,754,7501 tháng4,404,384,314,70
9
02 tháng4,544,554,644,654,744,754,744,754,744,7502 tháng4,404,394,364,314,704,69
10
03 tháng4,534,554,634,654,734,754,734,754,734,7503 tháng4,404,384,354,314,754,73
11
04 tháng04 tháng4,604,574,534,514,754,72
12
05 tháng05 tháng4,604,574,514,514,754,71
13
06 tháng8,168,228,308,268,318,408,358,418,508,458,518,608,558,618,7006 tháng6,506,416,456,296,377,107,007,04
14
07 tháng07 tháng6,506,406,266,377,106,98
15
08 tháng08 tháng6,506,386,236,377,106,96
16
09 tháng8,088,138,308,178,238,408,278,338,508,368,428,608,468,528,7009 tháng6,806,656,696,476,667,106,946,98
17
10 tháng10 tháng6,806,636,436,667,106,92
18
11 tháng11 tháng6,806,616,406,667,106,90
19
12 tháng8,098,158,408,198,248,508,288,348,608,378,438,708,468,528,8012 tháng7,006,786,826,546,867,307,077,11
20
13 tháng7,517,807,607,907,708,007,798,107,888,2013 tháng7,006,776,506,867,257,00
21
15 tháng7,477,517,807,567,617,907,657,708,007,747,798,107,837,888,2015 tháng7,106,826,866,526,967,256,967,00
22
16 tháng7,447,807,537,907,638,007,728,107,818,2016 tháng7,106,806,486,967,256,94
23
18 tháng7,407,447,807,497,547,907,587,638,007,677,728,107,767,818,2018 tháng7,106,776,806,416,967,256,906,94
24
24 tháng7,367,407,907,447,498,007,537,588,107,627,678,207,707,758,3024 tháng7,206,756,786,297,067,306,836,87
25
25 tháng7,347,907,428,007,518,107,598,207,688,3025 tháng7,206,736,267,067,306,81
26
36 tháng6,786,827,506,876,917,606,956,997,707,037,077,807,117,157,9036 tháng6,505,955,985,436,376,205,705,73
27
48 tháng6,505,795,825,156,376,205,555,58
28
60 tháng6,505,645,674,906,376,205,415,44
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100