ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
3
-------------
4
5
6
Tên môn học:Điều khiển logic (1160310)Số tín chỉ: 2
7
Lớp học phần:25116031001
8
Khoa QLHP:Khoa Kỹ thuật và Công nghệGiảng viên: Đỗ Văn Cần
9
10
STTMã SVHọ lótTênNgày sinhLớpĐiểm quá trình
11
14451170037Đỗ ThanhHải2/23/2003KTÐ44A0
12
24551170001Đỗ VănAn10/21/2004KTD45A6
13
34551170002Lê TuấnAnh6/19/2004KTD45A1
14
44551170005Đoàn ThếBảo1/23/2004KTD45A5
15
54551170011Nguyễn ThànhDanh12/28/2004KTD45A1
16
64551170013Lê ThànhĐạt6/23/2004KTD45A8
17
74551170019Đoàn MinhHảo1/10/2004KTD45A5
18
84551170023Nguyễn CôngHiếu11/21/2004KTD45A10
19
94551170026Phạm XuânHoàng3/11/2004KTD45A5
20
104551170027Huỳnh QuốcHuy10/4/2004KTD45A5
21
114551170029Trần QuốcHuy6/8/2004KTD45A6
22
124551170030Võ DuyHùng11/6/2004KTD45A10
23
134551170033Đinh TrườngKhiêm11/4/2004KTD45A3
24
144551170035Trần VănLành1/8/2004KTD45A5
25
154551170037Đặng VĩnhLợi1/20/2004KTD45A1
26
164551170041Trần CôngMinh6/25/2004KTD45A5
27
174551170043Nguyễn ThànhNguyên12/10/2004KTD45A5
28
184551170045Nguyễn Trần TrọngNguyên12/21/2004KTD45A5
29
194551170046Đào DuyNhân11/27/2002KTD45A6
30
204551170047Nguyễn ĐoànNhiên11/1/2004KTD45A5
31
214551170051Phan TấnPhong5/22/2004KTD45A6
32
224551170054Lê Hồ ThanhPhương1/10/2004KTD45A2
33
234551170056Thái AnhPhương10/29/2004KTD45A6
34
244551170057Nguyễn Huỳnh AnhQuân3/26/2004KTD45A2
35
254551170058Nguyễn ThànhQuân3/23/2004KTD45A9
36
264551170059Nguyễn VănQuyền12/11/2004KTD45A4
37
274551170061Đinh TùngSang8/19/2004KTD45A2
38
284551170062Huỳnh Nguyễn TrườngSơn3/29/2004KTD45A4
39
294551170067Trần TrungThao2/10/2004KTD45A5
40
304551170068Nguyễn TrungThành8/23/2004KTD45A1
41
314551170070Nguyễn Phạm HoàngThái6/29/2004KTD45A6
42
324551170074Nguyễn QuốcThắng11/23/2004KTD45A4
43
334551170077Lê ĐìnhThi7/15/2004KTD45A8
44
344551170081Trần Hồ LamThuận4/1/2004KTD45A5
45
354551170084Huỳnh TrọngThưởng5/8/2004KTD45A10
46
364551170087Nguyễn QuốcTriệu2/2/2004KTD45A5
47
374551170089Nguyễn NgọcTrí3/12/2003KTD45A0
48
384551170091Nguyễn XuânTrường7/30/2004KTD45A4
49
394551170102Ngô MinhVương2/11/2004KTD45A10
50
404551170104Phạm QuốcVương10/18/2004KTD45A4
51
414551170105Nguyễn VănÝ10/4/2004KTD45A5
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100