| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 4 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 26/8/2024 đến ngày 1/9/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 4 | CĐD K17A | 29 | 2 | 26/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 15 | 4 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
7 | 4 | CĐD K17A | 29 | 3 | 27/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 8 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
8 | 4 | CĐD K17A | 29 | 3 | 27/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 22 | 4 | Cô Dung | B3.8 | ||||||||||||||
9 | 4 | CĐD K17A | 29 | 4 | 28/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 15 | 3 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
10 | 4 | CĐD K17A | 29 | 5 | 29/8 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 16 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
11 | 4 | CĐD K17A | 29 | 5 | 29/8 | Chiều | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.7 | ||||||||||||||
12 | 4 | CĐD K17A | 29 | 6 | 30/8 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 16 | 22 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
13 | 4 | CĐD K17A | 29 | 2 | 26/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 24 | 45 | Cô Dịu | B3.6 | |||||||||||||||
14 | 4 | CĐD K17B | 29 | 2 | 26/8 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 16 | 32 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
15 | 4 | CĐD K17B | 29 | 3 | 27/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 15 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
16 | 4 | CĐD K17B | 29 | 4 | 28/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.7 | ||||||||||||||
17 | 4 | CĐD K17B | 29 | 4 | 28/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 22 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
18 | 4 | CĐD K17B | 29 | 5 | 29/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 15 | 3 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 4 | CĐD K17B | 29 | 5 | 29/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 16 | 22 | 3 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
20 | 4 | CĐD K17B | 29 | 6 | 30/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | Xong | 15 | 3 | Cô Thơm | B3.7 | ||||||||||||||
21 | 4 | CĐD K17B | 29 | 2 | 26/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 24 | 45 | Cô Dịu | B3.6 | |||||||||||||||
22 | 4 | CĐD K18A | 31 | 2 | 26/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 40 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
23 | 4 | CĐD K18A | 31 | 3 | 27/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.7 | ||||||||||||||
24 | 4 | CĐD K18A | 31 | 4 | 28/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | Xong | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
25 | 4 | CĐD K18A | 31 | 5 | 29/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
26 | 4 | CĐD K18A | 31 | 5 | 29/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 8 | 12 | 4 | Cô Tú | B4.2 | ||||||||||||||
27 | 4 | CĐD K18A | 31 | 6 | 30/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 12 | 4 | Cô Tú | B4.2 | ||||||||||||||
28 | 4 | CĐD K18B | 32 | 2 | 26/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 40 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
29 | 4 | CĐD K18B | 32 | 3 | 27/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | Xong | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
30 | 4 | CĐD K18B | 32 | 3 | 27/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||
31 | 4 | CĐD K18B | 32 | 4 | 28/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||
32 | 4 | CĐD K18C | 20 | 2 | 26/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 40 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
33 | 4 | CĐD K18C | 20 | 3 | 27/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | Xong | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
34 | 4 | CĐD K18C | 20 | 3 | 27/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||
35 | 4 | CĐD K18C | 20 | 4 | 28/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||
36 | 4 | CĐD K19A | 30 | 2 | 26/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
37 | 4 | CĐD K19A | 30 | 3 | 27/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
38 | 4 | CĐD K19A | 30 | 4 | 28/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
39 | 4 | CĐD K19A | 30 | 6 | 30/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
40 | 4 | CĐD K19B | 30 | 2 | 26/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
41 | 4 | CĐD K19B | 30 | 3 | 27/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
42 | 4 | CĐD K19B | 30 | 4 | 28/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
43 | 4 | CĐD K19B | 30 | 6 | 30/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
44 | 4 | CĐD K19C | 30 | 2 | 26/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
45 | 4 | CĐD K19C | 30 | 3 | 27/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
46 | 4 | CĐD K19C | 30 | 5 | 29/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
47 | 4 | CĐD K19C | 30 | 5 | 29/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
48 | 4 | CĐD K19D | 4 | 2 | 26/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
49 | 4 | CĐD K19D | 4 | 3 | 27/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
50 | 4 | CĐD K19D | 4 | 5 | 29/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
51 | 4 | CĐD K19D | 4 | 5 | 29/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
52 | 4 | CDU K9A | 24 | 2 | 26/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 16 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
53 | 4 | CDU K9A | 24 | 3 | 27/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 16 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
54 | 4 | CDU K9A | 24 | 4 | 28/8 | Chiều | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 16 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
55 | 4 | CDU K9A | 24 | 5 | 29/8 | Sáng | Marketing dược | 12 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
56 | 4 | CDU K9B | 20 | 3 | 27/8 | Chiều | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 16 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B3.6 | ||||||||||||||
57 | 4 | CDU K9B | 20 | 4 | 28/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 16 | 58 | 4 | Cô Trang | B4.2 | ||||||||||||||
58 | 4 | CDU K9B | 20 | 5 | 29/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 16 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
59 | 4 | CDU K9B | 20 | 6 | 30/8 | Sáng | Marketing dược | 12 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
60 | 4 | CDU K9C | 24 | 3 | 27/8 | Chiều | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 16 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B3.6 | ||||||||||||||
61 | 4 | CDU K9C | 24 | 4 | 28/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 16 | 58 | 4 | Cô Trang | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 4 | CDU K9C | 24 | 5 | 29/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 16 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
63 | 4 | CDU K9C | 24 | 6 | 30/8 | Sáng | Marketing dược | 12 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
64 | 4 | CDU K10A | 32 | 2 | 26/8 | Sáng | Hoá dược | 16 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
65 | 4 | CDU K10A | 32 | 3 | 27/8 | Sáng | Bệnh học | 16 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
66 | 4 | CDU K10A | 32 | 4 | 28/8 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.8 | ||||||||||||||
67 | 4 | CDU K10A | 32 | 5 | 29/8 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 16 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
68 | 4 | CDU K10A | 32 | 5 | 29/8 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | 16 | 48 | 4 | Cô Phương Anh | PTHD | ||||||||||||||
69 | 4 | CDU K10B | 31 | 2 | 26/8 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 16 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
70 | 4 | CDU K10B | 31 | 2 | 26/8 | Chiều | TH Bào chế tổ 2 | 16 | 48 | Cô Mỹ Phương | PTHD | |||||||||||||||
71 | 4 | CDU K10B | 31 | 3 | 27/8 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 4 | CDU K10B | 31 | 4 | 28/8 | Sáng | Hoá dược | 16 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
73 | 4 | CDU K10B | 31 | 5 | 29/8 | Sáng | Bệnh học | 16 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||
74 | 4 | CDU K10B | 31 | 6 | 30/8 | Sáng | TH Bào chế tổ 3 | 16 | 48 | Cô Mỹ Phương | PTHD | |||||||||||||||
75 | 4 | CDU K10C | 15 | 2 | 26/8 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 16 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
76 | 4 | CDU K10C | 15 | 2 | 26/8 | Chiều | TH Bào chế tổ 2 | 16 | 48 | Cô Mỹ Phương | PTHD | |||||||||||||||
77 | 4 | CDU K10C | 15 | 3 | 27/8 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
78 | 4 | CDU K10C | 15 | 4 | 28/8 | Sáng | Hoá dược | 16 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
79 | 4 | CDU K10C | 15 | 5 | 29/8 | Sáng | Bệnh học | 16 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||
80 | 4 | CDU K10C | 15 | 6 | 30/8 | Sáng | TH Bào chế tổ 3 | 16 | 48 | Cô Mỹ Phương | PTHD | |||||||||||||||
81 | 4 | CDU K11A | 30 | 3 | 27/8 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 8 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
82 | 4 | CDU K11A | 30 | 4 | 28/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
83 | 4 | CDU K11A | 30 | 5 | 29/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
84 | 4 | CDU K11A | 30 | 6 | 30/8 | Sáng | Tin học | 8 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
85 | 4 | CDU K11B | 29 | 3 | 27/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 8 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.4 | ||||||||||||||
86 | 4 | CDU K11B | 29 | 2 | 26/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
87 | 4 | CDU K11B | 29 | 5 | 29/8 | Chiều | Tin học | 8 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
88 | 4 | CDU K11B | 29 | 6 | 30/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
89 | 4 | CDU K11C | 11 | 3 | 27/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 8 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.4 | ||||||||||||||
90 | 4 | CDU K11C | 11 | 2 | 26/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
91 | 4 | CDU K11C | 11 | 5 | 29/8 | Chiều | Tin học | 8 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
92 | 4 | CDU K11C | 11 | 6 | 30/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
93 | 4 | YSĐK K21 | 15 | THỰC TẬP YHCT - PHCN | 1/3 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
94 | 4 | YHCT K14 | 16 | TH: CHÂM CỨU + PHCN + DƯỢC CỔ TRUYỀN | 1/13 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | ||||||||||||||||||||
95 | 4 | YHCT K15 | 21 | TH Đ.DCB/ KTĐ.D | Xong | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
96 | 4 | B2 CDU K4 | 38 | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 1/6 | |||||||||||||||||||||
97 | 4 | B2 CDU K4 | 26 | 3 | 27/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 35 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
98 | 4 | B2 CDU K4 | 26 | 4 | 28/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 40 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
99 | 4 | B2 CDU K4 | 26 | 5 | 29/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 45 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
100 | 4 | B2 CDU K4 | 26 | 6 | 30/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 50 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||