| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TKB ÁP DỤNG TỪ NGÀY 22/11/2021 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thứ | Buổi | Tiết | 10CA1 | 10CA2 | 10CB | 10CD | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | ||||||||||||
3 | 2 | S | 1 | Văn-Diễm | Địa-Việt | Văn-Cù | GDCD-Kiệm | Lí-Trí | TD-Tùng | TD-Nghĩa | Anh-Thắm | Toán-Trọng | Toán-Đức | Toán-Thuyết | ||||||||||||
4 | 2 | Văn-Diễm | Văn-Duyên | Văn-Cù | TD-Tùng | Sử-Toàn | Tin-H.Nhi | Lí-Trí | Toán-Linh | Địa-Việt | Toán-Đức | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
5 | 3 | TD-Nghĩa | Văn-Duyên | Lí-Yến | Sử-Toàn | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhạn | Sinh-Nhanh | Toán-Linh | TD-Tùng | Tin-H.Nhi | Địa-Việt | ||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | C | 1 | Toán-Đông | Anh-Thắm | Sinh-Nhanh | Văn-Duyên | Văn-Ân | Toán-Linh | Toán-Trọng | Địa-Việt | Hóa-Hiệp | Toán-Đức | Lí-Yến | |||||||||||||
8 | 2 | Hóa-Hiệp | Toán-Thuyết | Toán-Đức | Toán-Dũng | Toán-Nghĩa | Địa-Việt | Toán-Trọng | Lí-Nam | Lí-Yến | Văn-Cù | Văn-Diễm | ||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | S | 1 | Địa-Việt | Tin-Bằng | Sinh-Nhanh | Toán-Dũng | Lí-Trí | Anh-Ngãi | Sử-Trang | Sử-Toàn | Văn-Cù | Anh-Phong | GDCD-Kiệm | ||||||||||||
11 | 2 | Sử-Toàn | GDCD-Kiệm | Sử-Trang | Toán-Dũng | Văn-Ân | Văn-Diễm | Anh-Thái | Anh-Thắm | Văn-Cù | Hóa-Hiệp | Lí-Yến | ||||||||||||||
12 | 3 | Hóa-Hiệp | Anh-Thắm | Tin-H.Nhi | Anh-Phong | Văn-Ân | Văn-Diễm | Anh-Thái | Sinh-Nhanh | Anh-Phương | GDCD-Kiệm | Tin-Bằng | ||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | C | 1 | Địa-Việt | Lí-Nam | Anh-Phong | Hóa-Loan | Anh-Phương | Lí-Yến | Lí-Trí | Hóa-Thủy | Toán-Trọng | Hóa-Hiệp | Anh-Thái | |||||||||||||
15 | 2 | Toán-Đông | Hóa-Thủy | Địa-Việt | Toán-Dũng | Toán-Nghĩa | Hóa-Hiệp | Văn-Ân | Văn-Cù | Anh-Phương | Anh-Phong | Hóa-Loan | ||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | S | 1 | Sinh-Nhạn | Hóa-Thủy | Toán-Đức | Tin-Nool | Anh-Phương | Hóa-Hiệp | Toán-Trọng | GDCD-Trân | GDCD-Kiệm | Sử-Trang | Sinh-Nhanh | ||||||||||||
18 | 2 | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | Toán-Đức | Lí-Nool | Toán-Nghĩa | Lí-Yến | Toán-Trọng | Tin-Bằng | Địa-Việt | Hóa-Hiệp | Hóa-Loan | ||||||||||||||
19 | 3 | Anh-Thư | Lí-Nam | Hóa-Loan | Anh-Phong | Toán-Nghĩa | Sử-Trang | Tin-Bằng | Hóa-Thủy | Hóa-Hiệp | Địa-Việt | Anh-Thái | ||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | C | 1 | Lí-Nool | Toán-Thuyết | Anh-Phong | Sinh-Nhanh | Địa-Nghĩa | Anh-Ngãi | Anh-Thái | Anh-Thắm | Anh-Phương | Địa-Việt | Hóa-Loan | |||||||||||||
22 | 2 | Anh-Thư | Anh-Thắm | Lí-Yến | Anh-Phong | Hóa-Loan | Anh-Ngãi | Địa-Nghĩa | Toán-Linh | Toán-Trọng | Toán-Đức | Địa-Việt | ||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | 5 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Văn-Duyên | Địa-Việt | Anh-Phong | Anh-Phương | Tin-H.Nhi | Anh-Thái | Hóa-Thủy | Văn-Cù | TD-Nghĩa | TD-Tùng | ||||||||||||
25 | 2 | Sử-Toàn | Sử-Trang | Toán-Đức | TD-Tùng | Anh-Phương | Địa-Việt | Anh-Thái | Anh-Thắm | Hóa-Hiệp | Văn-Cù | Sinh-Nhanh | ||||||||||||||
26 | 3 | TD-Nghĩa | Địa-Việt | Toán-Đức | Hóa-Loan | Sử-Toàn | TD-Tùng | Văn-Ân | Văn-Cù | Lí-Yến | Hóa-Hiệp | ANQP-Trường | ||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | C | 1 | Lí-Nool | Anh-Thắm | Văn-Duyên | Lí-Trí | Hóa-Hiệp | Toán-Trọng | Sử-Toàn | Anh-Phương | Anh-Phong | Địa-Việt | ||||||||||||||
29 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
30 | 6 | S | 1 | Lí-Nool | Toán-Thuyết | Anh-Phong | Địa-Việt | Tin-Bằng | GDCD-Kiệm | Hóa-Thủy | Lí-Nam | Hóa-Hiệp | TD-Nghĩa | Văn-Diễm | ||||||||||||
31 | 2 | Hóa-Hiệp | Toán-Thuyết | GDCD-Kiệm | Anh-Phong | TD-Nghĩa | Địa-Việt | Địa-Nghĩa | Văn-Cù | Sinh-Nhạn | Lí-Nool | Văn-Diễm | ||||||||||||||
32 | 3 | Tin-Bằng | Hóa-Thủy | Địa-Việt | Lí-Nool | Sinh-Nhanh | Anh-Ngãi | Văn-Ân | Văn-Cù | Lí-Yến | Sinh-Nhạn | Sử-Toàn | ||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | C | 1 | Anh-Thư | Địa-Việt | Văn-Cù | Hóa-Loan | Anh-Phương | Văn-Diễm | Anh-Thái | Toán-Linh | Toán-Trọng | Anh-Phong | Toán-Thuyết | |||||||||||||
35 | 2 | Văn-Diễm | Văn-Duyên | Hóa-Loan | Địa-Việt | Địa-Nghĩa | Toán-Linh | Văn-Ân | Anh-Thắm | Văn-Cù | Lí-Nool | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
36 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 7 | S | 1 | Toán-Đông | TD-Nghĩa | Hóa-Loan | Văn-Duyên | Anh-Phương | Toán-Linh | GDCD-Kiệm | Địa-Việt | Sử-Toàn | Văn-Cù | TD-Tùng | ||||||||||||
38 | 2 | Toán-Đông | Sử-Trang | TD-Tùng | Văn-Duyên | Hóa-Loan | Toán-Linh | Hóa-Thủy | TD-Nghĩa | Tin-H.Nhi | Văn-Cù | Anh-Thái | ||||||||||||||
39 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | Thứ | Buổi | Tiết | 11CA1 | 11CA2 | 11CA3 | 11CB | 11CD | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 11C6 | ||||||||||||
42 | 2 | S | 1 | Văn-Đào | Toán-Đông | Văn-Chính | Anh-Vi | Anh-Hải | Địa-Nghĩa | Sinh-Vương | Hóa-Điều | Lí-Hạnh | TD-Quang | Toán-Dũng | ||||||||||||
43 | 2 | Văn-Đào | Toán-Đông | Văn-Chính | Hóa-Điều | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | Văn-Minh | Sinh-Nhạn | Anh-Vi | Sinh-Vương | Toán-Dũng | ||||||||||||||
44 | 3 | Hóa-Điều | Anh-Hải | Toán-Cường | Văn-Chính | Toán-N.Nhi | Sinh-Vương | Văn-Minh | TD-Quang | Anh-Vi | Sử-Giang | Hóa-Ly | ||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | C | 1 | CN-Thạch | CN-Ba | Anh-Thái | Toán-Tú | TD-Mến | Lí-Trí | Toán-Dung | Anh-Ngãi | Sinh-Vương | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | |||||||||||||
47 | 2 | Văn-Đào | Anh-Hải | CN-Thạch | Toán-Tú | Văn-Uyên | Toán-Dung | Sinh-Vương | Văn-Chính | Địa-Nghĩa | Lí-Trí | Nghề-Lến | ||||||||||||||
48 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 3 | S | 1 | GDCD-Trân | Hóa-Thủy | Sinh-Vương | Sinh-Nhạn | Anh-Hải | Anh-Phương | Anh-Thái | Toán-Tú | Văn-Uyên | Văn-Minh | Văn-Đào | ||||||||||||
50 | 2 | Lí-Nam | Sinh-Nhạn | Lí-Trí | Văn-Chính | Sử-Giang | Hóa-Ly | Địa-Việt | Toán-Tú | Văn-Uyên | Văn-Minh | Anh-Phương | ||||||||||||||
51 | 3 | Toán-Dũng | Toán-Đông | Hóa-Ly | Lí-Lến | Địa-Việt | Lí-Trí | Hóa-Điều | Sử-Giang | Hóa-Thủy | GDCD-Trân | Sử-Trang | ||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | C | 1 | Sinh-Vương | Nghề-Ba | Toán-Cường | Văn-Chính | Hóa-Ly | Văn-Đào | Văn-Minh | Sinh-Nhạn | Lí-Hạnh | Anh-Ngãi | Toán-Dũng | |||||||||||||
54 | 2 | Nghề-Nam | Văn-Minh | Toán-Cường | Nghề-Thạch | Nghề-Ba | Sinh-Vương | Anh-Thái | GDCD-Trân | Văn-Uyên | Nghề-Trí | Hóa-Ly | ||||||||||||||
55 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 4 | S | 1 | Anh-Ngãi | Anh-Hải | Toán-Cường | Hóa-Điều | CN-Ba | Toán-Dung | Anh-Thái | Lí-Lến | CN-Thạch | Địa-Việt | TD-Quang | ||||||||||||
57 | 2 | Lí-Nam | Lí-Hạnh | Anh-Thái | GDCD-Trân | Sinh-Nhạn | Toán-Dung | Lí-Lến | Hóa-Điều | Sử-Trang | Hóa-Thủy | CN-Thạch | ||||||||||||||
58 | 3 | Sinh-Vương | Sử-Giang | GDCD-Trân | Anh-Vi | Lí-Lến | CN-Ba | CN-Thạch | Anh-Ngãi | TD-Quang | Lí-Trí | Anh-Phương | ||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | C | 1 | Toán-Dũng | Toán-Đông | Nghề-Thạch | Anh-Vi | Anh-Hải | TD-Quang | Nghề-Yến | Toán-Tú | Nghề-Hạnh | Sinh-Vương | Lí-Lến | |||||||||||||
61 | 2 | Toán-Dũng | Toán-Đông | Lí-Trí | CN-Thạch | Hóa-Ly | Anh-Phương | Toán-Dung | Nghề-Lến | Hóa-Thủy | Toán-N.Nhi | Sinh-Vương | ||||||||||||||
62 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 5 | S | 1 | Hóa-Điều | Văn-Minh | TD-Quang | Toán-Tú | Anh-Hải | GDCD-Trân | Sử-Trang | Sinh-Nhạn | ANQP-Trường | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | ||||||||||||
64 | 2 | Tin-H.Nhi | Sinh-Nhạn | Địa-Kiệt | Văn-Chính | Toán-N.Nhi | CN-Ba | Văn-Minh | Hóa-Điều | GDCD-Trân | ANQP-Trường | Sinh-Vương | ||||||||||||||
65 | 3 | Địa-Kiệt | Anh-Hải | Anh-Thái | TD-Quang | Toán-N.Nhi | Tin-H.Nhi | GDCD-Trân | Toán-Tú | Anh-Vi | Văn-Minh | Sử-Trang | ||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | C | 1 | Sử-Trang | Nghề-Ba | Nghề-Thạch | Anh-Vi | Hóa-Ly | Văn-Đào | Hóa-Điều | Toán-Tú | Hóa-Thủy | Toán-N.Nhi | Lí-Lến | |||||||||||||
68 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
69 | 6 | S | 1 | TD-Mến | Văn-Minh | Sử-Trang | Sử-Giang | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | Lí-Lến | Địa-Nghĩa | GDCD-Trân | Anh-Ngãi | Sinh-Vương | ||||||||||||
70 | 2 | Anh-Ngãi | Văn-Minh | Hóa-Ly | Toán-Tú | Lí-Lến | Văn-Đào | Toán-Dung | Văn-Chính | Sinh-Vương | Toán-N.Nhi | GDCD-Trân | ||||||||||||||
71 | 3 | Sử-Trang | TD-Mến | Toán-Cường | Toán-Tú | GDCD-Trân | Sử-Giang | Toán-Dung | Văn-Chính | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | Lí-Lến | ||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | C | 1 | Anh-Ngãi | Sinh-Nhạn | Sinh-Vương | Lí-Lến | Toán-N.Nhi | Nghề-Yến | Hóa-Điều | Toán-Tú | Toán-Cường | Hóa-Thủy | Toán-Dũng | |||||||||||||
74 | 2 | Hóa-Điều | Hóa-Thủy | Văn-Chính | Sinh-Nhạn | Anh-Hải | Toán-Dung | GDCD-Trân | Lí-Lến | Toán-Cường | Văn-Minh | Anh-Phương | ||||||||||||||
75 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 7 | S | 1 | Toán-Dũng | Lí-Hạnh | Anh-Thái | TD-Quang | Văn-Uyên | GDCD-Trân | Sử-Trang | Anh-Ngãi | Toán-Cường | CN-Ba | Văn-Đào | ||||||||||||
77 | 2 | Toán-Dũng | GDCD-Trân | TD-Quang | Địa-Việt | Văn-Uyên | Anh-Phương | TD-Mến | CN-Ba | Toán-Cường | Anh-Ngãi | Văn-Đào | ||||||||||||||
78 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | Thứ | Buổi | Tiết | 12CA1 | 12CA2 | 12CA3 | 12CB | 12CD | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 | 12C6 | ||||||||||||
84 | 2 | S | 1 | Văn-Uyên | Anh-Phong | TD-Mến | Hóa-Ly | Anh-Thư | Sử-Toàn | Hóa-Hiệp | Toán-Cường | Sinh-Nhạn | Lí-Nool | Sử-Giang | ||||||||||||
85 | 2 | Văn-Uyên | Toán-Dung | Văn-Ân | Anh-Thắm | Lí-Lến | Sinh-Nhanh | Sử-Giang | Anh-Phong | Lí-Hạnh | Anh-Hải | Địa-Nghĩa | ||||||||||||||
86 | 3 | Hóa-Hiệp | Toán-Dung | Văn-Ân | Toán-Trọng | Toán-Dũng | Toán-Đức | Toán-Thuyết | Lí-Hạnh | Lí-Hạnh | Địa-Nghĩa | Toán-Đông | ||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | C | 1 | Lí-Nam | TD-Quang | Sử-Giang | ANQP-Trường | Toán-Dũng | Anh-Vi | Sinh-Nhạn | Văn-Uyên | Lí-Hạnh | GDCD-Kiệm | Văn-Chính | |||||||||||||
89 | 2 | Sử-Toàn | Anh-Phong | Anh-Vi | Văn-Duyên | Sinh-Nhạn | Hóa-Điều | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | Anh-Thắm | Văn-Minh | Toán-Đông | ||||||||||||||
90 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 3 | S | 1 | Anh-Thư | Địa-Nghĩa | Văn-Ân | Anh-Thắm | ANQP-Thuận | Lí-Nam | Hóa-Hiệp | Hóa-Ly | Văn-Chính | Lí-Nool | Toán-Đông | ||||||||||||
92 | 2 | Địa-Liêu | Văn-Đào | Sinh-Nhanh | Văn-Duyên | Lí-Lến | GDCD-Trân | Anh-Hải | Anh-Phong | Hóa-Điều | Toán-Linh | Toán-Đông | ||||||||||||||
93 | 3 | Văn-Uyên | Văn-Đào | Địa-Liêu | Văn-Duyên | Sinh-Nhạn | Địa-Nghĩa | Anh-Hải | Toán-Cường | Toán-Nghĩa | Sử-Toàn | Lí-Nool | ||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | C | 1 | ANQP-Thuận | Sử-Giang | Anh-Vi | Sử-Toàn | Văn-Diễm | Văn-Ân | Toán-Thuyết | ANQP-Trường | GDCD-Trân | Sinh-Nhanh | Anh-Thư | |||||||||||||
96 | 2 | Anh-Thư | Sinh-Nhanh | Toán-N.Nhi | Anh-Thắm | Sử-Giang | Sử-Toàn | Văn-Duyên | TD-Quang | Văn-Chính | Toán-Linh | GDCD-Kiệm | ||||||||||||||
97 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 4 | S | 1 | Lí-Nam | Hóa-Loan | Toán-N.Nhi | Sinh-Vương | Hóa-Ly | Anh-Vi | Lí-Trí | Lí-Hạnh | Sử-Giang | Toán-Linh | Anh-Thư | ||||||||||||
99 | 2 | Anh-Thư | Sử-Giang | Toán-N.Nhi | Địa-Liêu | Toán-Dũng | Anh-Vi | Anh-Hải | Toán-Cường | Anh-Thắm | Toán-Linh | Sinh-Vương | ||||||||||||||
100 | 3 | Sinh-Nhạn | Toán-Dung | Lí-Hạnh | Hóa-Ly | Toán-Dũng | Hóa-Điều | Địa-Liêu | Sinh-Nhanh | Anh-Thắm | Anh-Hải | Lí-Nool | ||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||
102 | C | 1 | GDCD-Trân | GDCD-Kiệm | ANQP-Thuận | Toán-Trọng | Anh-Thư | Toán-Đức | Lí-Trí | Toán-Cường | Sinh-Nhạn | ANQP-Trường | Sử-Giang | |||||||||||||
103 | 2 | Toán-Tú | Lí-Nam | Sinh-Nhanh | Lí-Hạnh | Sử-Giang | TD-Quang | TD-Mến | GDCD-Trân | Toán-Nghĩa | Anh-Hải | ANQP-Trường | ||||||||||||||