| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Học kỳ | MSMH | Lớp | Tên HP | Số hiệu lớp | Sĩ số được đăng ký thêm | Thứ | Giờ BĐ | Giờ KT | Tên phòng học- CS học | Mã GV | Họ và tên lót | Tên | Ngày BĐ | Ngày KT | |||||||||||||
2 | 2533 | AI203DV01 | 0100 | Tối ưu hoá | 1288 | 5 | T2 | 7:50:00 | 9:30:00 | Phòng 007 - CS Thành Thái | 02276 | Vũ Đình | Khôi | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
3 | 2533 | AI203DV01 | 0100 | Tối ưu hoá | 1288 | 5 | T2 | 7:50:00 | 9:30:00 | Phòng 007 - CS Thành Thái | 02276 | Vũ Đình | Khôi | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
4 | 2533 | AI203DV01 | 0101 | Tối ưu hoá | 1289 | 5 | T2 | 9:50:00 | 11:30:00 | Phòng 040 - CS Thành Thái | 02276 | Vũ Đình | Khôi | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
5 | 2533 | AI203DV01 | 0101 | Tối ưu hoá | 1289 | 5 | T2 | 9:50:00 | 11:30:00 | Phòng 040 - CS Thành Thái | 02276 | Vũ Đình | Khôi | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
6 | 2533 | AI205DE01 | 0100 | Artificial Intelligence | 1002 | 6 | T6 | 13:00:00 | 14:40:00 | Phòng 008 - CS Thành Thái | 03901 | Nguyễn Quốc | Minh | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
7 | 2533 | AI205DE01 | 0100 | Artificial Intelligence | 1002 | 6 | T4 | 13:00:00 | 14:40:00 | Phòng 008 - CS Thành Thái | 03901 | Nguyễn Quốc | Minh | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
8 | 2533 | AI205DE01 | 0101 | Artificial Intelligence | 1003 | 6 | T6 | 14:40:00 | 16:40:00 | Phòng 035 - CS Thành Thái | 03901 | Nguyễn Quốc | Minh | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
9 | 2533 | AI205DE01 | 0101 | Artificial Intelligence | 1003 | 6 | T4 | 14:40:00 | 16:40:00 | Phòng 035 - CS Thành Thái | 03901 | Nguyễn Quốc | Minh | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
10 | 2533 | AI206DV01 | 0100 | Đồ án lập trình máy học | 2053 | 29 | 00000 | 3/16/2026 | 6/28/2026 | |||||||||||||||||||
11 | 2533 | AI305DV01 | 0100 | Học sâu | 1290 | 4 | T5 | 13:00:00 | 14:40:00 | Phòng 011 - CS Thành Thái | 00032 | Phan Hồng | Trung | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
12 | 2533 | AI305DV01 | 0100 | Học sâu | 1290 | 4 | T3 | 13:00:00 | 14:40:00 | Phòng 011 - CS Thành Thái | 00032 | Phan Hồng | Trung | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
13 | 2533 | AI305DV01 | 0101 | Học sâu | 1291 | 4 | T5 | 14:40:00 | 16:40:00 | Phòng 035 - CS Thành Thái | 00032 | Phan Hồng | Trung | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
14 | 2533 | AI305DV01 | 0101 | Học sâu | 1291 | 4 | T3 | 14:40:00 | 16:40:00 | Phòng 035 - CS Thành Thái | 00032 | Phan Hồng | Trung | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
15 | 2533 | AI306DE01 | 0100 | Data Analytics | 1006 | 3 | T7 | 13:00:00 | 14:40:00 | Phòng 010 - CS Thành Thái | 00254 | Nguyễn Phượng | Hoàng | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
16 | 2533 | AI306DE01 | 0101 | Data Analytics | 1007 | 3 | T7 | 14:40:00 | 16:40:00 | Phòng 034 - CS Thành Thái | 00254 | Nguyễn Phượng | Hoàng | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
17 | 2533 | AI404DE01 | 0100 | Knowledge Management System | 2086 | 30 | T5 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 604 - Nguyễn Văn Tráng | 00193 | Nguyễn Thị Thanh | Thanh | 3/16/2026 | 6/28/2026 | |||||||||||||
18 | 2533 | AI404DE01 | 0100 | Knowledge Management System | 2086 | 30 | T3 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 604 - Nguyễn Văn Tráng | 00193 | Nguyễn Thị Thanh | Thanh | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
19 | 2533 | AI407DV01 | 0100 | Người máy và thị giác máy tính | 1292 | 8 | T7 | 8:40:00 | 10:40:00 | Phòng 007 - CS Thành Thái | 02655 | Lê Đình | Phong | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
20 | 2533 | AI407DV01 | 0101 | Người máy và thị giác máy tính | 1293 | 8 | T7 | 10:40:00 | 12:20:00 | Phòng 035 - CS Thành Thái | 02655 | Lê Đình | Phong | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
21 | 2533 | AI408DV01 | 0100 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 1294 | 7 | T2 | 13:00:00 | 14:40:00 | Phòng 007 - CS Thành Thái | 02276 | Vũ Đình | Khôi | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
22 | 2533 | AI408DV01 | 0100 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 1294 | 7 | T2 | 13:00:00 | 14:40:00 | Phòng 007 - CS Thành Thái | 02276 | Vũ Đình | Khôi | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
23 | 2533 | AI408DV01 | 0101 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 1295 | 7 | T2 | 14:40:00 | 16:40:00 | Phòng 036 - CS Thành Thái | 02276 | Vũ Đình | Khôi | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
24 | 2533 | AI408DV01 | 0101 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 1295 | 7 | T2 | 14:40:00 | 16:40:00 | Phòng 036 - CS Thành Thái | 02276 | Vũ Đình | Khôi | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
25 | 2533 | AI450DV01 | 0100 | Thực tập tốt nghiệp | 1296 | 96 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
26 | 2533 | AI450DV01 | 0100 | Thực tập tốt nghiệp | 1296 | 96 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
27 | 2533 | AI451DV01 | 0100 | Khóa luận tốt nghiệp | 1297 | 98 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
28 | 2533 | AI451DV01 | 0100 | Khóa luận tốt nghiệp | 1297 | 98 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
29 | 2533 | ANH117DE02 | 0300 | English Reading and Writing 2 | 1010 | 24 | T5 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 110 - CS Quang Trung 2 | 00133 | Nguyễn Văn | Chương | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
30 | 2533 | ANH117DE02 | 0300 | English Reading and Writing 2 | 1010 | 24 | T3 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 110 - CS Quang Trung 2 | 00133 | Nguyễn Văn | Chương | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
31 | 2533 | ANH203DE03 | 0300 | Listening and Speaking 3 | 1013 | 20 | T4 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 111 - CS Quang Trung 2 | 03086 | Trần Nhật Linh | Chi | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
32 | 2533 | ANH210DE03 | 0300 | English Public Speaking | 1016 | 18 | T5 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 110 - CS Quang Trung 2 | 02144 | Võ Thị Kiều | Loan | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
33 | 2533 | ANH210DE03 | 0300 | English Public Speaking | 1016 | 18 | T3 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 110 - CS Quang Trung 2 | 02144 | Võ Thị Kiều | Loan | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
34 | 2533 | ANH211DE04 | 0100 | Educational Psychology | 1017 | 5 | T2 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 102 - CS Quang Trung 2 | 00818 | Trần Ngọc | Dung | 3/16/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
35 | 2533 | ANH225DE02 | 0100 | Introduction to CC | 1018 | 1 | T4 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 102 - CS Quang Trung 2 | 02520 | Nguyễn Thị Thanh | Phương | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
36 | 2533 | ANH228DE01 | 0100 | English for Business Studies | 1019 | 3 | T4 | 7:50:00 | 11:30:00 | Phòng 106 - CS Quang Trung 2 | 00133 | Nguyễn Văn | Chương | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
37 | 2533 | ANH303DE03 | 0100 | English Syntax and Morphology | 1020 | 6 | T3 | 7:50:00 | 11:30:00 | Phòng 105 - CS Quang Trung 2 | 00849 | Nguyễn Chí Duy | Khương | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
38 | 2533 | ANH303DE03 | 0200 | English Syntax and Morphology | 1021 | 4 | T3 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 106 - CS Quang Trung 2 | 00818 | Trần Ngọc | Dung | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
39 | 2533 | ANH308DE04 | 0100 | Introduction to Trans & Inter | 1022 | 20 | T5 | 7:50:00 | 11:30:00 | Phòng 008 - CS Thành Thái | 00356 | Huỳnh Văn | Tài | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
40 | 2533 | ANH308DE04 | 0100 | Introduction to Trans & Inter | 1022 | 20 | T3 | 7:50:00 | 11:30:00 | Phòng 008 - CS Thành Thái | 00356 | Huỳnh Văn | Tài | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
41 | 2533 | ANH320DE02 | 0100 | Project 2: Primary Source Data | 2028 | 17 | 00531 | Ngô Thị Thanh | Thanh | 3/16/2026 | 6/28/2026 | |||||||||||||||||
42 | 2533 | ANH322DE01 | 0100 | English for Effective BW | 1023 | 2 | T2 | 7:50:00 | 11:30:00 | Phòng 110 - CS Quang Trung 2 | 00735 | Trần Văn | Dương | 3/16/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
43 | 2533 | ANH322DE01 | 0200 | English for Effective BW | 1024 | 1 | T3 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 105 - CS Quang Trung 2 | 00735 | Trần Văn | Dương | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
44 | 2533 | ANH324DE01 | 0200 | Advanced English for Business | 1027 | 3 | T3 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 303 - Nguyễn Văn Tráng | 00042 | Bùi Yến | Ngọc | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
45 | 2533 | ANH325DE02 | 0100 | Essentials for Marketing&Sales | 1028 | 3 | T3 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 302 - Nguyễn Văn Tráng | 03881 | Bùi Thị | Hòa | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
46 | 2533 | ANH332DE02 | 0100 | Introduction to Language T&L | 1030 | 1 | T4 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 108 - CS Quang Trung 2 | 00752 | Biện Thị Thanh | Mai | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
47 | 2533 | ANH403DE01 | 0100 | Practice in Business Transla | 1031 | 30 | T3 | 7:50:00 | 11:30:00 | Phòng 018 - CS Thành Thái | 00356 | Huỳnh Văn | Tài | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
48 | 2533 | ANH405DE04 | 0100 | Teaching English to Children | 1032 | 1 | T4 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 606 - Nguyễn Văn Tráng | 00531 | Ngô Thị Thanh | Thanh | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
49 | 2533 | ANH410DE03 | 0100 | Corporate Communication Strate | 2027 | 8 | T6 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 012 - CS Thành Thái | 03853 | Lê Thanh | Tùng | 3/16/2026 | 6/28/2026 | |||||||||||||
50 | 2533 | ANH410DE03 | 0100 | Corporate Communication Strate | 2027 | 8 | T4 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 012 - CS Thành Thái | 03853 | Lê Thanh | Tùng | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
51 | 2533 | ANH411DE01 | 0100 | Classroom-based Language Asses | 2029 | 16 | T5 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 404 - Nguyễn Văn Tráng | 00752 | Biện Thị Thanh | Mai | 3/16/2026 | 6/28/2026 | |||||||||||||
52 | 2533 | ANH411DE01 | 0100 | Classroom-based Language Asses | 2029 | 16 | T3 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 404 - Nguyễn Văn Tráng | 00752 | Biện Thị Thanh | Mai | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
53 | 2533 | ANH450DE03 | 0100 | Graduation Internship | 1038 | 45 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
54 | 2533 | ANH450DE03 | 0100 | Graduation Internship | 1038 | 45 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
55 | 2533 | ANH451DE03 | 0100 | Graduation Paper | 1039 | 98 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
56 | 2533 | ANH451DE03 | 0100 | Graduation Paper | 1039 | 98 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
57 | 2533 | ANH452DE01 | 0100 | Graduation Internship | 1040 | 100 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
58 | 2533 | ANH452DE01 | 0100 | Graduation Internship | 1040 | 100 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
59 | 2533 | ANH453DE01 | 0100 | Graduation Paper | 1041 | 100 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
60 | 2533 | ANH453DE01 | 0100 | Graduation Paper | 1041 | 100 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
61 | 2533 | ANH454DE01 | 0100 | Graduation Internship | 1042 | 94 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
62 | 2533 | ANH454DE01 | 0100 | Graduation Internship | 1042 | 94 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
63 | 2533 | ANH455DE01 | 0100 | Graduation Paper | 1043 | 100 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
64 | 2533 | ANH455DE01 | 0100 | Graduation Paper | 1043 | 100 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
65 | 2533 | ANH456DE01 | 0100 | Graduation Internship | 1044 | 97 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
66 | 2533 | ANH456DE01 | 0100 | Graduation Internship | 1044 | 97 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
67 | 2533 | ANH457DE01 | 0100 | Graduation Paper | 1045 | 98 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
68 | 2533 | ANH457DE01 | 0100 | Graduation Paper | 1045 | 98 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
69 | 2533 | ANH458DE01 | 0100 | Graduation Internship | 1046 | 92 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
70 | 2533 | ANH458DE01 | 0100 | Graduation Internship | 1046 | 92 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
71 | 2533 | ANH459DE01 | 0100 | Graduation Paper | 1047 | 99 | T2T3T4T5T6 | 7:00:00 | 11:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
72 | 2533 | ANH459DE01 | 0100 | Graduation Paper | 1047 | 99 | T2T3T4T5T6 | 13:00:00 | 17:30:00 | 00000 | Trưởng Đơn | vị | 3/16/2026 | 6/27/2026 | ||||||||||||||
73 | 2533 | ART102DV02 | 0200 | Cơ sở Tạo hình | 1299 | 2 | T3 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 502 - CS Cao Thắng | 01354 | Nguyễn Thị | Điệp | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
74 | 2533 | ART102DV02 | 0300 | Cơ sở Tạo hình | 1300 | 1 | T7 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 102 - CS Cao Thắng | 01354 | Nguyễn Thị | Điệp | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
75 | 2533 | ART102DV02 | 0400 | Cơ sở Tạo hình | 1301 | 1 | T5 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 102 - CS Cao Thắng | 01354 | Nguyễn Thị | Điệp | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
76 | 2533 | ART102DV02 | 0400 | Cơ sở Tạo hình | 1301 | 1 | T3 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 102 - CS Cao Thắng | 01354 | Nguyễn Thị | Điệp | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
77 | 2533 | ART103DV02 | 0100 | Tạo hình ứng dụng | 1303 | 20 | T3 | 7:50:00 | 11:30:00 | Phòng 502 - CS Cao Thắng | 02816 | Hoàng Trần Sơn | Hải | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
78 | 2533 | ART105DV01 | 0100 | Nhiếp ảnh kỹ thuật số | 1304 | 1 | T7 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 00024 | Ngô Hùng | Dũng | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
79 | 2533 | ART105DV01 | 0200 | Nhiếp ảnh kỹ thuật số | 1305 | 3 | T5 | 7:00:00 | 9:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 03422 | Cấn Hiền | Phương | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
80 | 2533 | ART105DV01 | 0200 | Nhiếp ảnh kỹ thuật số | 1305 | 3 | T3 | 7:00:00 | 9:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 03422 | Cấn Hiền | Phương | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
81 | 2533 | ART105DV01 | 0300 | Nhiếp ảnh kỹ thuật số | 1306 | 1 | T5 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 03422 | Cấn Hiền | Phương | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
82 | 2533 | ART105DV01 | 0300 | Nhiếp ảnh kỹ thuật số | 1306 | 1 | T3 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 03422 | Cấn Hiền | Phương | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
83 | 2533 | ART105DV01 | 0400 | Nhiếp ảnh kỹ thuật số | 1307 | 1 | T7 | 7:00:00 | 9:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 00024 | Ngô Hùng | Dũng | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
84 | 2533 | ART109DV01 | 0100 | Lịch sử Mỹ thuật (Thế giới-VN) | 1309 | 1 | T4 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 008 - CS Thành Thái | 02882 | Quách Đặng Tuấn | Nghĩa | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
85 | 2533 | ART202DV02 | 0100 | Đồ họa ứng dụng | 1312 | 4 | T2 | 13:00:00 | 16:40:00 | Phòng 004 - CS Cao Thắng | 03183 | Nguyễn Hoàng Phương | Giao | 3/16/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
86 | 2533 | ART205DV01 | 0100 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1313 | 8 | T6 | 7:00:00 | 9:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
87 | 2533 | ART205DV01 | 0100 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1313 | 8 | T4 | 7:00:00 | 9:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
88 | 2533 | ART205DV01 | 0200 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1314 | 7 | T6 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
89 | 2533 | ART205DV01 | 0200 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1314 | 7 | T4 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
90 | 2533 | ART205DV01 | 0300 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1315 | 13 | T6 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
91 | 2533 | ART205DV01 | 0300 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1315 | 13 | T4 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
92 | 2533 | ART205DV01 | 0400 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1316 | 1 | T2 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
93 | 2533 | ART205DV01 | 0400 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1316 | 1 | T2 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
94 | 2533 | ART205DV01 | 0500 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1317 | 2 | T2 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
95 | 2533 | ART205DV01 | 0500 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1317 | 2 | T2 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 02443 | Biện Xuân | Trường | 6/29/2026 | 7/5/2026 | |||||||||||||
96 | 2533 | ART205DV01 | 0600 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1318 | 3 | T3 | 13:00:00 | 15:30:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 06000 | Nguyễn Vũ | Phước | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
97 | 2533 | ART205DV01 | 0700 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1319 | 3 | T3 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 06000 | Nguyễn Vũ | Phước | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
98 | 2533 | ART205DV01 | 0800 | Nhiếp ảnh 2 (nâng cao) | 1320 | 1 | T3 | 15:50:00 | 18:20:00 | Phòng 104 - CS Cao Thắng | 06000 | Nguyễn Vũ | Phước | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
99 | 2533 | ART206DV01 | 0100 | Triết lý thiết kế | 1321 | 2 | T6 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 009 - CS Thành Thái | 02706 | Nguyễn Dương Quỳnh | Anh | 3/16/2026 | 6/27/2026 | |||||||||||||
100 | 2533 | ART206DV01 | 0100 | Triết lý thiết kế | 1321 | 2 | T4 | 9:50:00 | 12:20:00 | Phòng 009 - CS Thành Thái | 02706 | Nguyễn Dương Quỳnh | Anh | 6/29/2026 | 7/5/2026 |