ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 18 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 5/11/2022 đến ngày 11/12/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
18CĐD K15A28THLS: PHCN - YHCT ( xong )Khoa Đông y + PHCNBVT
5
18CĐD K15B25THLS: CHUYÊN KHOA ( 1/4)RHM, TMH, DA LIỄU, MẮTBVT
6
18CĐD K15C25TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( xong)KHOA SẢN + NHIBVT
7
18CĐD K16A30TTLS: CSNL2 (4/6)KHOA NGOẠI + CT +UBBVT
8
18CĐD K16B+C43TTLS: CSNL1 (4/6)KHOA NỘI HH + TM +THBVT
9
18CĐD K17A35GDQP-ANGV mờiB3.5
10
18ĐyK14+13+ YSk21GDQP-ANGV mờiB3.5
11
18CĐD K17B30GDQP-ANGV mờiB4.3
12
18CDU K7A33Thực tập cơ sở ( 1/4)
13
18CDU K7B33Thực tập cơ sở ( 1/4)
14
18CDU K8A+B5025/12SángTH Dược lý. Tổ 18284Cô Mỹ PhươngB4.2
15
18CDU K8A+B5025/12ChiềuTH Dược lý. Tổ 28284Cô Mỹ PhươngB4.2
16
18CDU K8A+B5036/12SángTH Dược lý. Tổ 38284Cô Mỹ PhươngB4.2
17
18CDU K8A+B5036/12ChiềuTH Dược lý. Tổ 312284Cô Mỹ PhươngB4.2
18
18CDU K8A+B5047/12SángTH Dược lý. Tổ 212284Cô Mỹ PhươngB4.2
19
18CDU K8A+B5047/12ChiềuTH Dược lý. Tổ 112284Cô Mỹ PhươngB4.2
20
18CDU K8A+B5058/12ChiềuCấp cứu ban đầu8454BMĐDP.TH tầng 4 nhà C
21
18CDU K8A+B5069/12SángCấp cứu ban đầu12454BMĐDP.TH tầng 4 nhà C
22
18CDU K8A+B5069/12ChiềuDược học cổ truyềnXong564Cô NgàB3.6
23
18CDU K9A22GDQP-ANGV mờiB4.3
24
18CDU K9B31GDQP-ANGV mờiB4.3
25
18Đông y K1337710/12SángTHI: TIN HỌCTHICô: Thủy, Nguyễn NgaC3.2
26
18Đông y K1337710/12ChiềuTHI: THỂ DỤCTHIThầy ThànhSân trường
27
18Đông y K1337CN11/12SángTHI: 1. Lý luận CBYHCT, 2. Châm cứuTHIThầy Bằng, cô V HàB4.3
28
18Đông y K1337CN11/12ChiềuTHI: 1. Đông dược - thừa kế, 2. QL Tổ chức y tếTHIThầy: Doanh, HiếnB4.3
29
18Đông Y K1419710/12SángVi sinh vật - Ký sinh trùng5265Cô ChinhB3.6
30
18Đông Y K1419710/12ChiềuVi sinh vật - Ký sinh trùng10265Cô ChinhB3.6
31
18YS ĐK K2115710/12SángVi sinh vật - Ký sinh trùng5265Cô ChinhB3.6
32
18YS ĐK K2115710/12ChiềuVi sinh vật - Ký sinh trùng10265Cô ChinhB3.6
33
18B2CDUK355710/12SángTHI: 1.Sự hình thành bệnh tật, 2. Cấu tạo CNCT 1THICô Đào Phương, thầy LamB4.4
34
18B2CDUK355710/12ChiềuTHI: 3.Cấu tạo CNCT2, 4. TK Y dược - NCKHTHICô: Ngà, Nguyễn NgaB4.4
35
18B2CDUK355CN11/12SángTHI: 1. Bào chế, 2. Dược học cổ truyềnTHICô: V Hương, Cô Ngà, H.Ly, ThuỷB4.4+ B4.2
36
18B2CDUK355CN11/12ChiềuTHI: 3.KNGT bán hàng và THTNT, 4. Ngoại ngữ CNTHICô Vân, M Hương, Huyền, MinhB4.4+ B4.2
37
18B2CDUK455710/12SángThực vật - Dược liệu5205Cô Bùi ThảoB3.5
38
18B2CDUK455710/12ChiềuThực vật - Dược liệu10205Cô Bùi ThảoB3.5
39
18B2CDUK455CN11/12SángCấu tạo chức năng cơ thể 25205Cô Hồng LyB3.5
40
18B2CDUK455CN11/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 210205Cô Hồng LyB3.5
41
18LTN CĐD K429710/12SángGiao tiếp - GDSK trong TH Điều dưỡng5105Cô UyênB4.4
42
18LTN CĐD K429710/12ChiềuGiao tiếp - GDSK trong TH Điều dưỡngxong105Cô UyênB4.4
43
18LTN CĐD K429CN11/12SángTin học5205Cô ThủyC3.2
44
18LTN CĐD K429CN11/12ChiềuTin học10205Cô ThủyC3.2
45
18XB-BH K1025/1217hXB bệnh đau dây TK tọaCô LanPTH
46
18XB-BH K1047/1217hXB bệnh đau vai gáyCô LanPTH
47
18XB-BH K1069/1217hXB bệnh đau vai gáyCô LanPTH
48
49
ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày )
50
Giáo viênIDPassLớp
51
Cô Uyên5.379.507.147456789LTN CĐD K4
52
Cô Chinh8.376.869.711123456Đông Y K14 + YS ĐK K21
53
Cô Hồng Ly6.551.068.95313579B2CDUK4
54
Cô Bùi Thảo91.332.121.415Y4kxhgB2CDUK4
55
56
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100