| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã lớp học phần | Tên môn học | Số tín chỉ | Lớp dự kiến | Giảng viên dự kiến | Khoa chủ quản môn học | Ghi chú | ||||||||||||||||||
2 | 1 | 010100420601 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT39 | [01110003] Lại Đắc Kiên - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
3 | 2 | 010100420602 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT40 | [01110005] Nguyễn Xuân Hòa - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 010100420603 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT41 | [01110006] Diệp Danh Thắng - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 010100420604 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT42 | [01020110] Đinh Quang Huy - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
6 | 5 | 010100420605 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT01 | [01020103] Trần Thanh Sơn - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
7 | 6 | 010100420606 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT02 | [01020104] Đặng Thu Huyền - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 010100420607 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT03 | [01020107] Đặng Việt Hùng - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
9 | 8 | 010100420608 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT04 | [01020038] Lưu Thị Huế - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
10 | 9 | 010100420609 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT05 | [01020040] Nguyễn Thị Linh - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
11 | 10 | 010100420610 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT06 | [01020049] Nguyễn Duy Minh - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
12 | 11 | 010100420611 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT07 | [01020048] Lê Xuân Sanh - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
13 | 12 | 010100420612 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT08 | [01020121] Đặng Tiến Trung - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
14 | 13 | 010100420613 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT09 | [01020047] Nguyễn Ngọc Văn - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
15 | 14 | 010100420614 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT10 | [01020021] Lê Khắc Lâm - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
16 | 15 | 010100420615 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT11 | [01020050] Nguyễn Thị Hồng Yến - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
17 | 16 | 010100420616 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT12 | [01020045] Trần Anh Tùng - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
18 | 17 | 010100420617 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT13 | [01020126] Kiều Thị Thanh Hoa - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
19 | 18 | 010100420618 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT14 | [01020122] Nguyễn Phúc Huy - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
20 | 19 | 010100420619 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT15 | [01020111] Đỗ Thị Loan - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
21 | 20 | 010100420620 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT16 | [01020028] Đặng Quang Minh - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
22 | 21 | 010100420621 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT17 | [01020114] Lê Thị Phú - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
23 | 22 | 010100420622 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT18 | [01020125] Đặng Đình Lâm - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
24 | 23 | 010100420623 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT19 | [01020115] Phạm Anh Tuân - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
25 | 24 | 010100420624 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT20 | [01020026] Vũ Hoàng Giang - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
26 | 25 | 010100420625 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT21 | [01020034] Nguyễn Thị Thu Hiền - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
27 | 26 | 010100420626 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT22 | [01020032] Phạm Ngọc Hùng - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
28 | 27 | 010100420627 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT23 | [01020031] Ma Thị Thương Huyền - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
29 | 28 | 010100420628 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT24 | [01020030] Phùng Thị Thanh Mai - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
30 | 29 | 010100420629 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT25 | [01020044] Nguyễn Đức Quang - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
31 | 30 | 010100420630 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT26 | [01020118] Phạm Thị Phương Thảo - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
32 | 31 | 010100420631 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT27 | [01020120] Đặng Thành Trung - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
33 | 32 | 010100420632 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT28 | [01020117] Vũ Thị Thu Nga - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
34 | 33 | 010100420633 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT29 | [01020037] Ngô Thị Ngọc Anh - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
35 | 34 | 010100420634 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT30 | [01020039] Phạm Thị Thanh Đam - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
36 | 35 | 010100420635 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT31 | [01020116] Nguyễn Trường Giang - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
37 | 36 | 010100420636 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT32 | [01020027] Nguyễn Tuấn Hoàn - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
38 | 37 | 010100420637 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT33 | [01020035] Tạ Tuấn Hữu - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
39 | 38 | 010100420638 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT34 | [01020113] Nguyễn Thị Thanh Loan - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
40 | 39 | 010100420639 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT35 | [01020041] Vũ Thị Anh Thơ - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
41 | 40 | 010100420640 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT36 | [01020112] Trần Hoàng Hiệp - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
42 | 41 | 010100420641 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT37 | [01020109] Trần Đình Long - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
43 | 42 | 010100420642 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.HT38 | [01110004] Trần Trọng Nghĩa - | Khoa Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
44 | 43 | 010100420701 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN01 | [01340002] Dương Trung Kiên - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
45 | 44 | 010100420702 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN02 | [01340020] Nguyễn Đạt Minh - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
46 | 45 | 010100420703 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN03 | [01340003] Trần Hồng Nguyên - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
47 | 46 | 010100420704 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN04 | [01340004] Nguyễn Thị Lê Na - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
48 | 47 | 010100420705 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN05 | [01340007] Nguyễn Thị Như Vân - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
49 | 48 | 010100420706 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN06 | [01340006] Nguyễn Đình Tuấn Phong - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
50 | 49 | 010100420707 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN07 | [01340009] Nguyễn Thị Lê - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
51 | 50 | 010100420708 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN08 | [01340010] Nguyễn Thị Kim Duyên - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
52 | 51 | 010100420709 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN09 | [01340015] Đàm Khánh Linh - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
53 | 52 | 010100420710 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN10 | [01340014] Nguyễn Thúy Ninh - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
54 | 53 | 010100420711 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN11 | [01340005] Ngô Ánh Tuyết - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
55 | 54 | 010100420712 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN12 | [01340023] Phạm Thúy An - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
56 | 55 | 010100420713 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN13 | [01340025] Nguyễn Trần Thanh Phương - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
57 | 56 | 010100420714 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN14 | [01340026] Mai Quỳnh Phương - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
58 | 57 | 010100420715 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN15 | [01340024] Vũ Tuyết Chi - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
59 | 58 | 010100420716 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN16 | [01340012] Mai Sỹ Thanh - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
60 | 59 | 010100420717 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN17 | [01340011] Đỗ Thị Hiệp - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
61 | 60 | 010100420718 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN18 | [01040016] Đỗ Hữu Chế - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
62 | 61 | 010100420719 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN19 | [01340017] Nguyễn Cảnh Nam - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
63 | 62 | 010100420720 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN20 | [01340016] Ngô Tuấn Kiệt - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
64 | 63 | 010100420721 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN21 | [01340027] Nguyễn Anh Tuấn - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
65 | 64 | 010100420722 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN22 | [01340019] Nguyễn Thành Sơn - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
66 | 65 | 010100420723 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN23 | [01340018] Phạm Khánh Toàn - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
67 | 66 | 010100420724 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN24 | [01340029] Vũ Minh Pháp - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
68 | 67 | 010100420725 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.CN25 | [01340030] Nguyễn Thúy Nga - | Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng | |||||||||||||||||||
69 | 68 | 010100420801 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT01 | [01180094] Nguyễn Hà Nam - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
70 | 69 | 010100420802 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT02 | [01180071] Cấn Đức Điệp - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
71 | 70 | 010100420803 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT03 | [01180011] Nguyễn Thị Ngọc Tú - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
72 | 71 | 010100420804 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT04 | [01180004] Phương Văn Cảnh - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
73 | 72 | 010100420805 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT05 | [01180016] Lê Thị Trang Linh - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
74 | 73 | 010100420806 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT06 | [01180020] Phạm Đức Hồng - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
75 | 74 | 010100420807 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT07 | [01020057] Vũ Văn Định - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
76 | 75 | 010100420808 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT08 | [01020060] Lê Mạnh Hùng - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
77 | 76 | 010100420809 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT09 | [01180017] Trần Thị Minh Thu - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
78 | 77 | 010100420810 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT10 | [01180003] Nguyễn Thị Thanh Tân - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
79 | 78 | 010100420811 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT11 | [01180034] Nguyễn Văn Đoàn - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
80 | 79 | 010100420812 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT12 | [01180037] Nguyễn Khánh Tùng - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
81 | 80 | 010100420813 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT13 | [01180005] Phạm Quang Huy - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
82 | 81 | 010100420814 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT14 | [01180019] Nguyễn Quỳnh Anh - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
83 | 82 | 010100420815 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT15 | [01180079] Hoàng Thanh Tùng - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
84 | 83 | 010100420816 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT16 | [01180022] Lê Hoàn - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
85 | 84 | 010100420817 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT17 | [01180014] Bùi Khánh Linh - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
86 | 85 | 010100420818 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT18 | [01180037] Nguyễn Khánh Tùng - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
87 | 86 | 010100420819 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT19 | [01290001] Đào Nam Anh - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
88 | 87 | 010100420820 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT20 | [01180021] Ngô Ngọc Thành - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
89 | 88 | 010100420821 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT21 | [01020054] Trần Nam Dương - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
90 | 89 | 010100420822 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT22 | [01180013] Nguyễn Thị Hồng Khánh - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
91 | 90 | 010100420823 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT23 | [01180007] Đỗ Đức Cường - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
92 | 91 | 010100420824 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT24 | [01350001] Trần Văn Hải - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
93 | 92 | 010100420825 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT25 | [01180086] Nguyễn Thành Ý - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
94 | 93 | 010100420826 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT26 | [01180047] Hoàng Văn Quý - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
95 | 94 | 010100420827 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT27 | [01180043] Trịnh Hiền Anh - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
96 | 95 | 010100420828 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT28 | [01020058] Doãn Thanh Bình - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
97 | 96 | 010100420829 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT29 | [01180038] Ngô Quốc Tạo - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
98 | 97 | 010100420830 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT30 | [01180075] Trần Thị Hương - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
99 | 98 | 010100420831 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT31 | [01180102] Phạm Quý Dương - | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
100 | 99 | 010100420832 | Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp | 14 | TTDA.TT32 | [01180069] Nguyễn Quang Trung - | Khoa Công nghệ thông tin |