| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2- TUẦN 37 (27/05/2024 - 02/06/2024)_ Năm học: 2023 - 2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 27 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | THỨ NGÀY | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | YSĐK35 | CĐĐD14 | CĐĐD15 | CĐ DƯỢC 5CDE | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC 6CD | CĐ DƯỢC 6EF | CĐ DƯỢC 5A T7&CN | CĐ DƯỢC 5B 17h45 | CĐ DƯỢC 6A T7&CN | CĐ DƯỢC 6B 17h45 | CĐ DƯỢC LIÊN THÔNG 2A T7&CN | CĐ DƯỢC K24 T7&CN | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | Buổi | CĐĐD K23A | CĐĐD K23B | YSĐK K23 | ||||||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần tại CS1 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | |||||||||||||||||||||||||||
6 | TTTN | Thực hành NCKH | Thực Tế | Pháp chế dược | Sv tham dự cổ vũ | GD thể chất | 1. TH Hóa sinh | TH Giải phẫu sinh lý | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | GDQP-AN | KHOA NỘI | Thầy Sơn | Tốt Nghiệp | Sáng | Cô Châu | 1. TH KTBC.SDH.CDT 2 | Dược lý 2 | Sáng | 2. TH Dược liệu | Hội thi diễn tập PCCC | Thầy Hoàng | Thầy Thịnh- Tổ 1-(25/40) | Sáng | Cô M.Thư- Tổ 3-(45/80)- PTT GPSL 1 | KHOA NGOẠI | |||||||||||||||||||
8 | Thầy Định | BVĐK TỈNH | (15/15/0/30) | (Từ 08/04/2024 | (20/30) | Cô Thảo- (24/36)- Tổ 2-PTT BC | Thực Tế | Thầy Lầm | Tổ chức quản lý dược | C.Thư-Tổ 2-(30/37) | 6h30 | (42/60) | PTT Hóa sinh | Cô Liểu- Tổ 2-(75/80)- P.GPSL 2 | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||
9 | Sân CS3 | (27/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | GĐ: 4 | 2. TH Dược lý 2 | Tốt Nghiệp | (30/30/19/35) | Cô Châu | PTT TV-DL | Quảng trường | Sân trường CS1 | 2. TH Dược liệu | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||
10 | 02/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 3-(24/25)- PTT.DL-DLS | (Từ 08/04/2024 | Học trực tuyến | (45/45/11/30) | Nguyễn Tất Thành | (từ tiết 1-3) | Cô Hoàng- Tổ 2-(16/16) | Sv tham dự cổ vũ Hội thi diễn tập PCCC | 02/06/2024) | ||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | SHCN: Cô Tiên | HAI | 30/06/2024) | qua phần mềm | GĐ: 4 | HAI | PTT KN | HAI | 6h30- Quảng trường Nguyễn Tất Thành | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 27-05 | 27-05 | Google meet | 27-05 | 1. TH Vi sinh-KST | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 27/05 | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | GDQP-AN | TTTN | Thực Tế | 1. TH KTBC.SDH.CDT 2 | 17h45 | . TH Hóa hữu cơ | Cô Liểu-Tổ 1-(35/40) | Cô P.Thảo- Tổ 1-(35/40) | Thầy Khoa- Tổ 1-(70/80) | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Thầy Định | KHOA NỘI | Tốt Nghiệp | Chiều | Cô Thảo- (20/36)- Tổ 3-PTT BC | SHCN: Cô Dương | Chiều | Cô Chương-Tổ 1-(20/40) | PTT VS-KST | PTT GPSL 2 | PTT GPSL 1 | Chiều | KHOA NGOẠI | ||||||||||||||||||||||
15 | Sân CS3 | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 2 | PTT KN | 2. TH Hóa sinh | 2. TH Dược liệu | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||||
16 | (27/05/2024 | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 2-(20/25)- PTT.DL-DLS | Cô M.Thư- Tổ 2- (30/40) | C.Thư-Tổ 2-(35/37) | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 02/06/2024) | PTT Hóa sinh | PTT TV-DL | 02/06/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | GDQP-AN | TTTN | Thi KTMH | Thực Tế | 1. TH KTBC.SDH.CDT 2 | 1. TH Dược lý 1 | 1. TH Hóa sinh | GD thể chất | Thi KTMH | GD thể chất | Sv tham dự cổ vũ | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||
20 | Thầy Định | KHOA NỘI | Lý thuyết | Tốt Nghiệp | Cô Thảo- (24/36)- Tổ 2-PTT BC | C.Dương-(60/60)- Tổ 3- PTT DL-DLS | Tổ chức quản lý dược | Cô M.Thư- Tổ 1-(10/40) | Thầy Yên Hùng | Lý thuyết | Thầy Hoàng | Hội thi diễn tập PCCC | KHOA NGOẠI | |||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | Sân CS3 | BVĐK TỈNH | Sức khỏe- Môi trường & VS | (Từ 08/04/2024 | Sáng | 10SV Sv tham dự cổ vũ | 2. TH Dược lý 1 | Thực Tế | Cô Châu | TH Dược lý 2 | Sáng | PTT GPSL 1 | (42/60) | Pháp luật | (45/60) | Sáng | 6h00 | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||
22 | (27/05/2024 | Phòng tin học 1 | 30/06/2024) | Hội thi diễn tập PCCC | C.Tiên-(56/60)- Tổ 1- PTT VS-KST | Tốt Nghiệp | (44/45/0/30) | Cô Hoa | 2. TH Hóa sinh | Sân trường CS1 | Phòng tin học 2 | Sân trường CS1 | Quảng trường | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||
23 | 02/06/2024) | 7h30, 8h30 | 6h00 | (Từ 08/04/2024 | Học trực tuyến | Tổ 1 | Thầy Thịnh- Tổ 2-(10/40) | (từ tiết 1-3) | 7h30, 8h30 | (từ tiết 1-3) | Nguyễn Tất Thành | 02/06/2024) | ||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | Quảng trường Nguyễn Tất Thành | 30/06/2024) | qua phần mềm | (24/25) | BA | PTT Hóa sinh | SHCN: Cô Hằng | BA | ||||||||||||||||||||||||||
25 | 28-05 | 28-05 | Google meet | PTT DL-DLS | 28-05 | 28-05 | ||||||||||||||||||||||||||||||
26 | GDQP-AN | TTTN | Dinh dưỡng tiết chế | Thực Tế | TH KTBC.SDH.CDT 2 | 3. TH Dược lý 1 | 17h45 | 1. TH Hóa hữu cơ | GD thể chất | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Điều dưỡng cơ cở 1 | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Thầy Định | KHOA NỘI | Cô H. Thanh | Tốt Nghiệp | Chiều | Cô Thảo- (24/36)- Tổ 1-PTT HD | C.Tiên-(56/60)- Tổ 2- PTT GPSL 2 | Chiều | Cô Chương-Tổ 2-(20/40) | Thầy Hoàng | Thầy Khoa- Tổ 1-(75/80) | Chiều | Cô Hằng- Tổ 2-(30/60)- PTT. ĐD 2 | KHOA NGOẠI | |||||||||||||||||||||
28 | Sân CS3 | BVĐK TỈNH | (10/30/0/30) | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 2 | PTT KN | (45/60) | PTT GPSL 1 | Cô M.Thư- Tổ 1-(35/60)- PTT. ĐD 1 | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||
29 | (27/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 3 -(20/25)- P.DL-DLS | 2. TH Dược liệu | Sân trường CS1 | 2. TH VS-Ký sinh trùng | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||
30 | 02/06/2024) | C.Thư-Tổ 1-(30/37) | (từ tiết 8-10) | Cô Liểu- Tổ 2-(30/40) | 02/06/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||
31 | PTT TV-DL | PTT VS-KST | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | TTTN | Giao tiếp & TH Điều dưỡng | Thực Tế | Pháp chế dược | 1. TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | 1. TH Dược liệu | 1. TH Hóa sinh | 1. TH VS-Ký sinh trùng | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | GDQP-AN | KHOA NỘI | Cô Tú | Tốt Nghiệp | Sáng | Cô Châu | Cô Thảo- (24/36)- Tổ 1-PTT BC | Sáng | C.Thư-Tổ 1-(35/37) | Cô Thảo- Tổ 1- (40/40) | Cô Liểu- Tổ 2-(35/40) | Sáng | 1. TH Điều dưỡng cơ cở 1 | KHOA NGOẠI | |||||||||||||||||||||
35 | Thầy Định | BVĐK TỈNH | (20/30/0/30) | (Từ 08/04/2024 | (25/30) | 2. TH Dược lý 2 | Thực Tế | Dược lý 2 | Tổ chức quản lý dược | PTT TV-DL | PTT Hóa sinh | PTT VS-KST | Cô M.Thư- Tổ 1-(40/60)- PTT. ĐD 1 | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||
36 | Sân CS3 | (27/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | GĐ: 4 | Cô Hoa- Tổ 2-(24/25)- DL-DLS | Tốt Nghiệp | Thầy Lầm | Cô Châu | 2. TH Dược liệu | (27/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 02/06/2024) | (Từ 08/04/2024 | (30/30/23/35) | (45/45/15/30) | Cô Hoàng- Tổ 1-(16/16) | 02/06/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | 30/06/2024) | Học trực tuyến | GĐ: 4 | TƯ | PTT KN | TƯ | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | 29-05 | 29-05 | qua phần mềm | 29-05 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Hóa hữu cơ | 29-05 | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | GDQP-AN | TTTN | Thực Tế | 1. TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | Google meet | GD thể chất | Cô P.Thảo- Tổ 1-(40/40) | Cô Chương-Tổ 2-(20/40) | 2. TH Hóa sinh | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | Thầy Định | KHOA NỘI | Tốt Nghiệp | Chiều | Cô Thảo- (24/36)- Tổ 3- PTT BC | 17h45 | Chiều | Thầy Yên Hùng | PTT GPSL 2 | PTT KN | Chiều | Cô Hằng- Tổ 3-(15/40)- PTT. Hóa sinh | KHOA NGOẠI | ||||||||||||||||||||||
42 | Sân CS3 | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 2 | (45/60) | 2. TH Dược liệu | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||||||||
43 | (27/05/2024 | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 1 -(24/25)-PTT DL-DLS | Sân trường CS1 | C.Thư-Tổ 1-(35/37) | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 02/06/2024) | (từ tiết 8-10) | PTT TV-DL | 02/06/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | GDQP-AN | TTTN | Thi KTMH | Thực Tế | 1. TH Dược liệu | 1. TH Hóa hữu cơ | Thi KTMH | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Thầy Định | KHOA NỘI | Lý thuyết | Tốt Nghiệp | Sáng | Sáng | C.Thư-Tổ 2-(35/37) | Cô Chương-Tổ 2-(20/40) | Lý thuyết | Sáng | KHOA NGOẠI | ||||||||||||||||||||||||
48 | Sân CS3 | BVĐK TỈNH | Sức khỏe- Nâng cao SK | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 2 | Thực Tế | Sinh học di truyền | PTT TV-DL | PTT KN | Pháp luật | SHCN: Cô An | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||
49 | (27/05/2024 | & hành vi con người | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 1 -(20/25)- P. DL-DLS | Tốt Nghiệp | Cô Liêm | 2. TH VS-Ký sinh trùng | Phòng tin học 2 | (27/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | 02/06/2024) | Phòng tin học 1 | (Từ 08/04/2024 | SHCN: Cô Hoa | (04/45) | Cô M.Thư- Tổ 1-(20/40) | 7h30, 8h30 | 02/06/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | 7h30, 8h30 | NĂM | 30/06/2024) | Học trực tuyến | NĂM | PTT VS-KST | SHCN: Cô Hoàng | NĂM | |||||||||||||||||||||||||||
52 | 30-05 | 30-05 | qua phần mềm | 30-05 | 30-05 | 1. TH Điều dưỡng cơ cở 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
53 | TTTN | Thực Tế | 1. TH KTBC.SDH.CDT 2 | Google meet | 1. TH Hóa sinh | GD thể chất | 1. TH Hóa hữu cơ | GD thể chất | Cô M.Thư- Tổ 1-(45/60)- PTT. ĐD 1 | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | GDQP-AN | KHOA NỘI | Tốt Nghiệp | Chiều | Cô Thảo- (24/36)- Tổ 3-PTT BC | Tối- 17h45 | Chiều | Thầy Thịnh- Tổ 2-(15/40) | Thầy Yên Hùng | Cô Chương-Tổ 1-(20/40) | Thầy Hoàng | Chiều | 2. TH Giải phẫu sinh lý | KHOA NGOẠI | |||||||||||||||||||||
55 | Thầy Định | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 1- Cô Dương | PTT Hóa sinh | (45/60) | PTT KN | (48/60) | Cô Liểu- Tổ 2-(80/80)- P.GPSL 1 | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||
56 | Sân CS3 | (27/05/2024 | 30/06/2024) | (60/60)- Tổ 2- PTT DL-DLS | 2. TH Hóa phân tích 2 | Sân trường CS1 | 2. TH VS-Ký sinh trùng | Sân trường CS1 | 3. TH Hóa sinh | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | 02/06/2024) | Cô Hưng- Tổ 1-(30/40) | (từ tiết 8-10) | Cô Thảo- Tổ 2-(35/40) | (từ tiết 8-10) | Cô Hằng- Tổ 3-(20/40)- PTT. Hóa dược | 02/06/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||
58 | PTT HPT | PTT VS-KST | 2. SHCN: Cô M.Thư | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | TTTN | Dinh dưỡng tiết chế | Thực Tế | 1. TH Dược lý 1- Cô Dương | TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | GD thể chất | 1. TH Vi sinh-KST | 1. TH Hóa sinh | 1. TH Hóa hữu cơ | Tin học | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | GDQP-AN | KHOA NỘI | Cô H. Thanh | Tốt Nghiệp | Sáng | (60/60)- Tổ 1- PTT DL-DLS | Cô Thảo- (28/36)- Tổ 1- PTT HD | Tổ chức quản lý dược | Sáng | Thầy Yên Hùng | Cô Liểu-Tổ 1-(40/40) | Cô M.Thư- Tổ 2- (35/40) | Cô Chương-Tổ 1-(20/40) | Sáng | Thầy Chính | KHOA NGOẠI | |||||||||||||||||||
62 | Thầy Định | BVĐK TỈNH | (15/30/0/30) | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 2 | Thực Tế | Cô Châu | Hóa đại cương-vô cơ | (48/60) | PTT VS-KST | PTT Hóa sinh | PTT KN | (15/15/55/60) | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||
63 | Sân CS3 | (27/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 3 -(24/25)- GĐ 3 | Tốt Nghiệp | (45/45/03/30) | Dược lý 2 | Cô Phượng | Sân trường CS1 | 2. TH Hóa phân tích 2 | 2. TH Dược liệu | P. tin học 2 | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||
64 | 02/06/2024) | (Từ 08/04/2024 | Học trực tuyến | Thầy Lầm | (21/30) | (từ tiết 1-3) | Cô Hưng- Tổ 2-(35/40) | C.Thư-Tổ 1-(35/37) | 02/06/2024) | |||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SÁU | 30/06/2024) | qua phần mềm | (30/30/30/35) | Học trực tuyến | SÁU | PTT HPT | PTT TV-DL | SÁU | 2. SHCN: Cô An | |||||||||||||||||||||||||
66 | 31-05 | 31-05 | Google meet | GĐ: 4 | qua phần mềm | 31-05 | 31-05 | |||||||||||||||||||||||||||||
67 | Thi KTMH | TTTN | Thực hành NCKH | Thực Tế | 17h45 | Google meet | 1. TH Dược liệu | 1. TH Hóa hữu cơ | 1. TH VS-Ký sinh trùng | 2. TH Hóa sinh | TH Giải phẫu sinh lý | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||
68 | GDQP-AN | KHOA NỘI | Thầy Sơn | Tốt Nghiệp | Tối- 17h45 | Cô Hoàng- Tổ 2-(16/16) | Cô Chương-Tổ 2-(25/40) | Cô Thảo- Tổ 2-(40/40) | Thầy Thịnh- Tổ 1-(30/40) | Cô M.Thư- Tổ 3-(50/80)- PTT GPSL 1 | KHOA NGOẠI | |||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | Thầy Định | BVĐK TỈNH | (15/15/04/30) | (Từ 08/04/2024 | Chiều | 2. TH Dược lý 2 | https://meet.google.com/mnd-euiv-iwq | Chiều | Tiết 1 | PTT KN | PTT VS-KST | PTT Hóa sinh | Chiều | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||
70 | Sân CS3 | (27/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 2 -(24/25)- DL-DLS | Cô Hoàng- Tổ 1-(16/16) | 2. TH Hóa sinh | 2. TH Hóa phân tích 2 | (27/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | 02/06/2024) | Tiết 2 | Thầy Khoa- Tổ 1-(05/40) | Cô Hưng- Tổ 1-(35/40) | 02/06/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 2. SHCN: Thầy Khoa | PTT TV-DL | PTT GPSL 2 | PTT HPT | ||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | TTTN | Thực Tế | 1. TH Dược lý 1 | 1. GD thể chất | TH Hóa phân tích 2 | 1. TH Hóa hữu cơ | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||||||
75 | KHOA NỘI | SHCN: Cô Sáu | Tốt Nghiệp | SHCN: cô P.Thảo | Thầy Thông- (44/60)- Tổ 1 | Thầy Hoàng | SHCN: Cô Thanh | Cô Hưng- Tổ 2-(35/40) | Cô Chương-Tổ 1-(25/40) | KHOA NGOẠI | ||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Sáng | Thực Tế | PTT VS-KST | (48/60) | Sáng | PTT HPT | PTT KN | Sáng | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||
77 | (27/05/2024 | 30/06/2024) | Tốt Nghiệp | 2. TH Dược lý 2 | Sân trường CS1 | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 02/06/2024) | (Từ 08/04/2024 | Cô Hoa-(08/25)- Tổ 2 | Số 5 Tôn Thất Bách | 02/06/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | 30/06/2024) | PTT DL-DLS | 2. SHCN: Cô Lễ | BẢY | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | 01-06 | 01-06 | 01-06 | 01-06 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | TTTN | Thực Tế | Tổ chức quản lý dược | 1 TH Tin học | TH Hóa phân tích 2 | 1. TH Hóa hữu cơ | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | KHOA NỘI | Tốt Nghiệp | Cô Châu | Thầy Thái | Cô Hưng- Tổ 2-(30/40) | Cô Chương-Tổ 1-(25/40) | KHOA NGOẠI | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Chiều | (45/45/08/30) | Tổ 1-(35/60)-P. tin học 1 | Chiều | PTT HPT | PTT KN | SHCN: Cô Hoa | Chiều | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||
84 | (27/05/2024 | 30/06/2024) | GĐ: 2 | Thầy Ngân | (27/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 02/06/2024) | Tổ 2-(40/60)-P. tin học 2 | 02/06/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | CS3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 1. TH Dược lý 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | TTTN | Thực Tế | Thầy Thông- (48/60)- Tổ 2 | GD thể chất | TH Hóa phân tích 2 | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | KHOA NỘI | Tốt Nghiệp | PTT VS-KST | Thầy Hoàng | Cô Hưng- Tổ 2-(35/40) | KHOA NGOẠI | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Sáng | Thực Tế | 2. TH Dược lý 2 | (52/60) | Sáng | PTT HPT | Sáng | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
91 | (27/05/2024 | 30/06/2024) | Tốt Nghiệp | Cô Hoa-(08/25)- Tổ 1 | Sân trường CS1 | (27/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 02/06/2024) | (Từ 08/04/2024 | PTT DL-DLS | Số 5 Tôn Thất Bách | 02/06/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | 30/06/2024) | CN | CN | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 02-06 | 02-06 | 1. TH KT BC SDH.CDT 2 | 02-06 | 02-06 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | TTTN | Thực Tế | Cô Sáu (32/40)- Tổ 2 | Hóa hữu cơ | TH Hóa phân tích 2 | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | KHOA NỘI | Tốt Nghiệp | Chiều | PTT BC | Cô Hằng | Chiều | Cô Hưng- Tổ 2-(40/40) | Chiều | KHOA NGOẠI | ||||||||||||||||||||||||||
97 | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 1 | (23/30) | PTT HPT | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | (27/05/2024 | 30/06/2024) | Thầy Thông- (48/60)- Tổ 1 | GĐ: 2 | (27/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 02/06/2024) | PTT DL-DLS | 02/06/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||