| A | B | C | D | F | G | H | I | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THAM GIA HỌC THỰC HÀNH GDQP-AN ĐỢT 1 XUẤT PHÁT NGÀY 4/3/2024 - TẬP TRUNG LÚC 5h30' | |||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||
6 | Địa điểm đón: 371 Nguyễn Kiệm, phường 3, Gò Vấp | |||||||||||||||||||||
7 | Thời gian bắt buộc có mặt: 5h30' ngày 4/3/2024 | XE SỐ 1 - LƯỢT 1 | ||||||||||||||||||||
8 | Người phụ trách theo xe: Hồ Qúy Thuận - 0776167937 | |||||||||||||||||||||
9 | Sinh viên hỗ trợ 1: | Nguyễn Hoài An - 0988919274 | ||||||||||||||||||||
10 | Sinh viên hỗ trợ 2: | Vũ Đức Chương - 0377031376 | ||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||
12 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Lượt | Xe | Giới tính | Biên chế đại đội thực hành GDQP | Ghi chú | ||||||||||||
13 | 1 | 23140033 | Cao Thọ | An | 27/02/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
14 | 2 | 23150136 | Lý Đắc | An | 20/05/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
15 | 3 | 23140008 | Nguyễn Hoài | An | 28/07/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
16 | 4 | 23150029 | Phan Phúc | An | 17/11/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
17 | 5 | 23150107 | Trần Hoài | An | 30/04/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
18 | 6 | 23140039 | Bùi Tuấn | Anh | 25/03/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
19 | 7 | 23140016 | Đoàn Xuân Sĩ | Anh | 12/07/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
20 | 8 | 23140294 | Lê Quốc | Anh | 04/05/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
21 | 9 | 23140034 | Nguyễn Võ Hoàng | Anh | 03/02/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
22 | 10 | 23150017 | Trần Quốc | Anh | 01/05/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
23 | 11 | 23140047 | Trần Văn | Anh | 20/05/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
24 | 12 | 23150228 | Trịnh Văn | Anh | 03/01/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
25 | 13 | 23150153 | Nguyễn Thanh | Bạch | 28/04/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
26 | 14 | 23140038 | Lê Hữu | Bằng | 14/05/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
27 | 15 | 23150079 | Phạm Trung | Bằng | 12/12/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
28 | 16 | 23140011 | Hoàng Kim | Bảo | 18/10/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
29 | 17 | 23150482 | NGUYỄN TRẦN ANH | BẢO | 12/12/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
30 | 18 | 23150012 | Phạm Hoàng Gia | Bảo | 16/08/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
31 | 19 | 23150031 | Trần Hoài | Bảo | 28/06/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
32 | 20 | 23150152 | Trần Việt | Bảo | 26/07/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
33 | 21 | 23150046 | Lê Trần Tấn | Chương | 19/01/2004 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
34 | 22 | 23150091 | Trần Thiên | Chương | 16/03/2003 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
35 | 23 | 23150095 | Vũ Đức | Chương | 24/04/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
36 | 24 | 23150130 | Hồ Xuân | Cường | 26/08/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
37 | 25 | 23140045 | Huỳnh Phú | Cường | 11/11/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
38 | 26 | 23140293 | Nguyễn Quốc | Cường | 22/11/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
39 | 27 | 23150125 | Nguyễn Văn | Đại | 03/05/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
40 | 28 | 23150050 | Nguyễn Thành | Danh | 16/12/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
41 | 29 | 23150109 | Lê Mạnh | Đạt | 08/09/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
42 | 30 | 23140040 | Lê Tấn | Đạt | 04/06/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
43 | 31 | 23140013 | Nguyễn Thành | Đạt | 15/09/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
44 | 32 | 23150124 | Nguyễn Trọng Thành | Đạt | 01/06/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
45 | 33 | 23150114 | Phan Tiến | Đạt | 18/08/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
46 | 34 | 23150098 | Trần Tiến | Đạt | 23/12/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
47 | 35 | 23150129 | Trần Tuấn | Đạt | 01/08/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
48 | 36 | 23150074 | Trịnh Quý | Đôn | 19/07/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
49 | 37 | 23150039 | Phạm Thanh | Đồng | 02/10/2004 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
50 | 38 | 23150006 | Nguyễn Viết | Đức | 23/06/2004 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
51 | 39 | 23150150 | Lê Quang Thanh | Dũng | 26/10/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
52 | 40 | 23150092 | Nguyễn Tiến | Dũng | 04/07/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
53 | 41 | 23150055 | Trần Bình | Dương | 01/08/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
54 | 42 | 23140300 | Đinh Khắc | Duy | 22/11/2004 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
55 | 43 | 23150077 | Hồ Quốc | Duy | 27/11/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
56 | 44 | 23050050 | Phạm Ngọc | Duy | 14/01/2005 | 1 | 1 | Nam | TH Đại Đội 1 (đợt 1) | Ghi chú | ||||||||||||
795 | ||||||||||||||||||||||
796 | ||||||||||||||||||||||
797 | ||||||||||||||||||||||
798 | ||||||||||||||||||||||
799 | ||||||||||||||||||||||
800 | ||||||||||||||||||||||
801 | ||||||||||||||||||||||
802 | ||||||||||||||||||||||
803 | ||||||||||||||||||||||
804 | ||||||||||||||||||||||
805 | ||||||||||||||||||||||
806 | ||||||||||||||||||||||
807 | ||||||||||||||||||||||
808 | ||||||||||||||||||||||
809 | ||||||||||||||||||||||
810 | ||||||||||||||||||||||
811 | ||||||||||||||||||||||
812 | ||||||||||||||||||||||
813 | ||||||||||||||||||||||
814 | ||||||||||||||||||||||
815 | ||||||||||||||||||||||
816 | ||||||||||||||||||||||
817 | ||||||||||||||||||||||
818 | ||||||||||||||||||||||
819 | ||||||||||||||||||||||
820 | ||||||||||||||||||||||
821 | ||||||||||||||||||||||
822 | ||||||||||||||||||||||
823 | ||||||||||||||||||||||
824 | ||||||||||||||||||||||
825 | ||||||||||||||||||||||
826 | ||||||||||||||||||||||
827 | ||||||||||||||||||||||
828 | ||||||||||||||||||||||
829 | ||||||||||||||||||||||
830 | ||||||||||||||||||||||
831 | ||||||||||||||||||||||
832 | ||||||||||||||||||||||
833 | ||||||||||||||||||||||
834 | ||||||||||||||||||||||
835 | ||||||||||||||||||||||
836 | ||||||||||||||||||||||
837 | ||||||||||||||||||||||
838 | ||||||||||||||||||||||